Năm 2026 đang chứng kiến một nghịch lý trong bức tranh tài chính doanh nghiệp Việt Nam. Một mặt, nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ với GDP dự báo đạt 7,2-8,5%, FDI 5 tháng đầu năm tăng 34,9% lên gần 24,81 tỷ USD. Mặt khác, mặt bằng lãi suất cho vay vẫn neo ở mức cao, trong khi lạm phát 5,6% đang bào mòn sức mua của người tiêu dùng. Trong bối cảnh đó, quản trị dòng tiền trở thành yếu tố sống còn chứ không đơn thuần là một chức năng kế toán.

Thực tế đáng báo động: theo thống kê, gần 60% doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam gặp khó khăn về dòng tiền vào một thời điểm nào đó trong năm. Nguyên nhân không phải lúc nào cũng là kinh doanh thua lỗ. Nhiều doanh nghiệp có lợi nhuận trên sổ sách nhưng vẫn phá sản vì không thể thanh toán các khoản nợ đến hạn. Đây chính là “cái chết từ từ” mà các chuyên gia tài chính gọi là “lợi nhuận ảo, dòng tiền thật là con số không”.

Bài học đầu tiên cho quản trị dòng tiền năm 2026: tách bạch giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền tự do. Một doanh nghiệp có thể báo lãi hàng tỷ đồng nhưng dòng tiền âm vì công nợ phải thu quá lớn, hàng tồn kho ứ đọng, hoặc đầu tư tài sản cố định vượt quá khả năng. Trong môi trường lãi suất cao, việc để khách hàng chiếm dụng vốn quá lâu đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang “tài trợ” cho khách hàng với chi phí cơ hội bằng chính lãi suất vay ngân hàng.

Về phía quản lý công nợ phải thu, năm 2026 mang đến cả thách thức lẫn công cụ mới. Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành tài chính tiêu dùng ở mức 7,8% cho thấy rủi ro tín dụng đang gia tăng – và rủi ro này lan tỏa sang cả các doanh nghiệp khi khách hàng của họ gặp khó khăn trong việc trả nợ. Các doanh nghiệp cần thiết lập chính sách tín dụng thương mại chặt chẽ hơn, bao gồm: đánh giá uy tín khách hàng trước khi cấp hạn mức công nợ, quy định rõ thời hạn thanh toán và mức phạt quá hạn, và quan trọng nhất là theo dõi tuổi nợ hàng tuần thay vì hàng tháng.

Về phía hàng tồn kho, nguyên tắc “vàng” là: hàng tồn kho càng lâu, chi phí vốn càng lớn. Với lãi suất vay ngân hàng phổ biến ở mức 8-12%/năm cho doanh nghiệp, mỗi đồng vốn mắc kẹt trong hàng tồn kho đang “ngốn” của doanh nghiệp từ 8% đến 12% mỗi năm. Các mô hình quản lý tồn kho tinh gọn, dự báo nhu cầu chính xác hơn và tối ưu hóa chuỗi cung ứng là những giải pháp không thể trì hoãn.

Một giải pháp đang được nhiều doanh nghiệp áp dụng trong năm 2026 là tận dụng tài sản đảm bảo để tối ưu hóa chi phí vốn. Những doanh nghiệp sở hữu bất động sản có giá trị – đặc biệt trong bối cảnh 34 tỉnh thành đã áp dụng bảng giá đất mới khiến giá trị tài sản tăng lên – có thể tiếp cận các khoản vay có tài sản đảm bảo với lãi suất ưu đãi hơn đáng kể so với vay tín chấp. Cơ chế sang tên công chứng treo trong các giao dịch vay lớn giúp đảm bảo tính pháp lý, từ đó giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp.

Về dòng tiền dài hạn, doanh nghiệp cần xây dựng “tấm đệm thanh khoản” – một khoản dự trữ tiền mặt hoặc hạn mức tín dụng dự phòng đủ để trang trải ít nhất 3 tháng chi phí hoạt động. Trong bối cảnh môi trường kinh doanh biến động như năm 2026, với những cú sốc từ chính sách thuế quan quốc tế và giá dầu leo thang, tấm đệm này chính là phao cứu sinh khi dòng tiền bị gián đoạn.

Kết luận: Quản trị dòng tiền trong năm 2026 là một bài toán đa chiều: kiểm soát công nợ chặt chẽ, tối ưu hàng tồn kho, tận dụng tài sản đảm bảo để giảm chi phí vốn, và luôn duy trì tấm đệm thanh khoản. Doanh nghiệp nào làm chủ được dòng tiền sẽ không chỉ sống sót mà còn phát triển vượt bậc khi thị trường phục hồi. Ngược lại, những doanh nghiệp lơ là với dòng tiền sẽ phải đối mặt với rủi ro mất thanh khoản – một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến phá sản.