Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ với mức GDP dự báo 7,2-8,5% năm 2026, các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang đứng trước cơ hội mở rộng chưa từng có. Dòng vốn FDI đổ vào Việt Nam 5 tháng đầu năm đạt gần 24,81 tỷ USD, tăng 34,9%, kéo theo nhu cầu từ chuỗi cung ứng và dịch vụ hỗ trợ tăng vọt. Nhưng để nắm bắt cơ hội, doanh nghiệp cần vốn. Và đây chính là điểm nghẽn lớn nhất.

Theo số liệu thực tế, mặt bằng lãi suất cho vay doanh nghiệp tại Việt Nam trong năm 2026 phổ biến từ 8% đến 12%/năm đối với các khoản vay có tài sản đảm bảo, và cao hơn đáng kể với vay tín chấp. Trong khi đó, các điều kiện vay ngày càng khắt khe: ngân hàng yêu cầu phương án kinh doanh khả thi, báo cáo tài chính minh bạch, tài sản đảm bảo đầy đủ, và lịch sử tín dụng tốt. Không ít doanh nghiệp có mô hình kinh doanh tốt nhưng vẫn bị từ chối vay vì thiếu một trong những yếu tố trên.

Tuy nhiên, năm 2026 cũng chứng kiến sự đa dạng hóa mạnh mẽ của các kênh tiếp cận vốn ngoài ngân hàng truyền thống. Kênh đầu tiên và đang phát triển nhanh nhất là các nền tảng tài chính công nghệ. Fintech Việt Nam đã vươn mình từ giai đoạn thử nghiệm sang giai đoạn ứng dụng thực tiễn, cung cấp các giải pháp cho vay doanh nghiệp dựa trên dữ liệu giao dịch thực thay vì chỉ dựa vào báo cáo tài chính. Các nền tảng này thường có quy trình thẩm định nhanh hơn và linh hoạt hơn, mặc dù chi phí vốn có thể cao hơn ngân hàng.

Kênh thứ hai là vay có tài sản đảm bảo thông qua các định chế tài chính chuyên biệt. Khác với vay ngân hàng, các đơn vị này tập trung vào giá trị và tính pháp lý của tài sản đảm bảo hơn là báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Với những doanh nghiệp sở hữu bất động sản có giá trị – đặc biệt trong bối cảnh 34 tỉnh thành áp dụng bảng giá đất mới khiến giá trị bất động sản tăng – đây là kênh tiếp cận vốn hiệu quả. Hạn mức cho vay có thể lên tới 70% giá trị định giá tài sản, với lãi suất ưu đãi hơn đáng kể so với vay tín chấp.

Điều quan trọng là doanh nghiệp cần hiểu rõ cơ chế pháp lý khi sử dụng kênh này. Các giao dịch vay có tài sản đảm bảo giá trị cao thường yêu cầu sang tên công chứng treo – một biện pháp pháp lý đảm bảo tài sản không bị chuyển nhượng trái phép trong thời gian hợp đồng, đồng thời bảo vệ quyền lợi cho cả bên vay và bên cho vay. Đây không phải là “bán tài sản” mà là một cơ chế quản lý rủi ro chuyên nghiệp và minh bạch.

Kênh thứ ba đáng chú ý là thị trường vốn. VN-Index đang ở vùng 1.830 điểm với thanh khoản cải thiện, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn cân nhắc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng hoặc phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Làn sóng IPO lịch sử với kỳ vọng huy động vượt 40 tỷ USD đang mở ra cánh cửa cho những doanh nghiệp đủ điều kiện niêm yết.

Một kênh đang phát triển nhưng còn ít được biết đến là mô hình hợp tác mở PGD (Phòng Giao Dịch). Thay vì tự mình gánh toàn bộ chi phí mở rộng, doanh nghiệp có thể hợp tác với các đối tác tài chính uy tín để cùng khai thác thị trường. Các mô hình hợp tác này thường có cấu trúc phí hợp tác rõ ràng, minh bạch, cho phép doanh nghiệp tiếp cận thị trường mới mà không cần đầu tư quá lớn vào cơ sở hạ tầng. Đây cũng là hướng đi mà các tổ chức tài chính chuyên nghiệp như DFS Group đang triển khai, với quy trình ký HĐ vay vốn và đóng dấu minh bạch ngay tại PGD.

Kết luận: Năm 2026 mở ra nhiều cánh cửa tiếp cận vốn cho doanh nghiệp ngoài con đường ngân hàng truyền thống. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải chọn đúng kênh phù hợp với quy mô, loại hình tài sản, và giai đoạn phát triển của mình. Doanh nghiệp nhỏ với tài sản đảm bảo hạn chế có thể bắt đầu từ fintech và tín dụng thương mại. Doanh nghiệp vừa với bất động sản giá trị cao có thể tận dụng vay có tài sản đảm bảo với lãi suất ưu đãi. Doanh nghiệp lớn có thể nghĩ đến thị trường vốn. Chìa khóa là sự đa dạng hóa: đừng phụ thuộc vào một nguồn vốn duy nhất.