Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) là xương sống của nền kinh tế, chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam. Tuy nhiên, tiếp cận vốn luôn là bài toán nan giải đối với khu vực này. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước sang năm 2026 với GDP dự báo tăng trưởng 6,8-7,2%, FDI tăng 12% so với cùng kỳ, và dòng vốn đầu tư đang dịch chuyển mạnh mẽ, SME cần một chiến lược tìm kiếm nguồn vốn đa dạng và linh hoạt hơn bao giờ hết.

Kênh tiếp cận vốn truyền thống nhất vẫn là vay ngân hàng. Tuy nhiên, theo số liệu thống kê, chỉ khoảng 30-40% SME Việt Nam tiếp cận được vốn ngân hàng. Nguyên nhân chính là thiếu tài sản đảm bảo, báo cáo tài chính chưa minh bạch, hoặc phương án kinh doanh chưa đủ thuyết phục. Đây chính là lúc doanh nghiệp cần nghĩ đến các kênh thay thế.

Một trong những xu hướng nổi bật năm 2026 là sự phát triển của các tổ chức tài chính phi ngân hàng, cung cấp các gói vay có tài sản đảm bảo với quy trình linh hoạt hơn. DFS Group là ví dụ điển hình với dịch vụ cho vay có tài sản đảm bảo, lãi suất ưu đãi từ 1,67%/tháng, hạn mức lên đến 70% giá trị tài sản định giá. Bên cạnh đó, DFS Group còn triển khai mô hình hợp tác mở PGD, cho phép các đối tác doanh nghiệp cùng khai thác thị trường tài chính với thương hiệu và hệ thống sẵn có, với mức phí hợp tác minh bạch và lộ trình hỗ trợ Trưởng PGD từ đào tạo đến vận hành thực tế. Điểm khác biệt nằm ở quy trình sang tên công chứng treo và hợp đồng công chứng – vừa bảo vệ quyền lợi bên cho vay, vừa đảm bảo tính minh bạch cho bên đi vay, giúp doanh nghiệp nhanh chóng tiếp cận vốn lưu động mà không phải trải qua thủ tục rườm rà.

Bên cạnh vay có tài sản đảm bảo, các kênh thu hút vốn khác cũng đáng được SME cân nhắc. Kêu gọi đầu tư từ nhà đầu tư thiên thần (angel investor) hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital) phù hợp với các startup công nghệ có tiềm năng tăng trưởng cao. Gọi vốn cộng đồng (crowdfunding) đang dần phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản và sản xuất. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp – dù bị siết chặt hơn sau các quy định mới – vẫn là kênh quan trọng cho doanh nghiệp có quy mô trung bình trở lên.

Nguyên tắc quan trọng nhất trong tiếp cận vốn là tối ưu chi phí vốn (WACC). Doanh nghiệp cần so sánh lãi suất thực tế (bao gồm mọi loại phí) giữa các kênh, đồng thời tính đến yếu tố phi tài chính như thời gian giải ngân, điều kiện ràng buộc và mức độ kiểm soát doanh nghiệp. Một khoản vay lãi suất thấp nhưng thời gian chờ đợi kéo dài có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội kinh doanh quan trọng – đôi khi, chi phí cơ hội còn lớn hơn chi phí lãi vay.

Trong bối cảnh dòng vốn FDI vào Việt Nam tăng 12% và đang chuyển dịch theo hướng thực chất và bền vững, SME cũng có thể tận dụng cơ hội hợp tác với doanh nghiệp nước ngoài để tiếp cận vốn gián tiếp – thông qua hợp đồng gia công, chuyển giao công nghệ, hoặc liên doanh. Đây là chiến lược “mượn lực” hiệu quả, giúp doanh nghiệp vừa có vốn vừa nâng cao năng lực cạnh tranh.

Một điểm quan trọng mà nhiều chủ doanh nghiệp bỏ qua là việc chuẩn bị hồ sơ tài chính chuyên nghiệp trước khi tiếp cận bất kỳ kênh vốn nào. Bộ hồ sơ tối thiểu nên bao gồm: báo cáo tài chính 3 năm gần nhất được kiểm toán (nếu có), kế hoạch kinh doanh chi tiết cho 12-24 tháng tới, dự báo dòng tiền, và danh sách tài sản đảm bảo kèm định giá. Doanh nghiệp càng minh bạch và chuyên nghiệp trong khâu chuẩn bị, cơ hội được phê duyệt khoản vay hoặc thu hút nhà đầu tư càng cao. Trong môi trường tài chính ngày càng cạnh tranh, các tổ chức cho vay như DFS Group đánh giá cao những doanh nghiệp có hồ sơ rõ ràng và phương án sử dụng vốn khả thi, từ đó có thể đưa ra mức lãi suất ưu đãi hơn.

Lời khuyên: Trước khi quyết định tiếp cận vốn từ bất kỳ kênh nào, hãy lập bảng so sánh chi tiết ít nhất 3 lựa chọn khác nhau, bao gồm: tổng chi phí vốn thực tế, thời gian giải ngân, điều kiện đi kèm và mức độ ảnh hưởng đến quyền kiểm soát doanh nghiệp. Đừng để áp lực thiếu vốn khiến bạn đưa ra quyết định vội vàng.