Năm 2026 mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng nhưng cũng đi kèm không ít thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam. Từ áp lực lạm phát dự báo quanh 3,5% đến biến động tỷ giá khi Fed phát tín hiệu cắt giảm lãi suất cuối năm, từ cạnh tranh gay gắt trong thu hút FDI đến sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ – tất cả đều tạo ra những rủi ro tài chính mà doanh nghiệp không thể xem nhẹ. Quản trị rủi ro tài chính, vì thế, không còn là chức năng “hậu kiểm” mà phải trở thành một phần trong chiến lược kinh doanh cốt lõi.

Rủi ro tài chính của doanh nghiệp thường được phân thành bốn nhóm chính. Thứ nhất, rủi ro tín dụng – rủi ro khách hàng không thanh toán đúng hạn hoặc mất khả năng thanh toán. Với nợ xấu toàn ngành ngân hàng tăng 11% trong quý I/2026, đây là hồi chuông cảnh báo cho mọi doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc thẩm định đối tác và quản lý công nợ. Thứ hai, rủi ro thanh khoản – khi doanh nghiệp không đủ tiền mặt để đáp ứng nghĩa vụ tài chính đến hạn. Như đã đề cập, 82% doanh nghiệp phá sản vì lý do này. Thứ ba, rủi ro lãi suất – trong bối cảnh lãi suất huy động quanh 5,7%/năm và có xu hướng biến động theo chính sách tiền tệ toàn cầu, doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính lớn cần đặc biệt lưu ý. Thứ tư, rủi ro tỷ giá – đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp xuất nhập khẩu khi VND được dự báo biến động khoảng 2% trong năm.

Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả đòi hỏi cách tiếp cận có hệ thống. Bước đầu tiên là nhận diện: doanh nghiệp cần lập bản đồ rủi ro, xác định tất cả các rủi ro tài chính có thể gặp phải và mức độ ảnh hưởng của từng loại. Bước thứ hai là đo lường: lượng hóa tác động tài chính nếu rủi ro xảy ra. Ví dụ, nếu lãi suất tăng thêm 2%, chi phí lãi vay hàng năm của doanh nghiệp sẽ tăng bao nhiêu? Bước thứ ba là kiểm soát: thiết lập các chính sách, quy trình và giới hạn để giảm thiểu rủi ro. Chẳng hạn, chính sách không cho khách hàng nợ quá 30 ngày, hoặc giới hạn dư nợ vay không vượt quá 3 lần vốn chủ sở hữu. Bước thứ tư là giám sát và điều chỉnh liên tục.

Một yếu tố then chốt trong quản trị rủi ro là xây dựng quỹ dự phòng. Không chỉ cá nhân mới cần quỹ dự phòng – doanh nghiệp cũng cần một “tấm đệm” tài chính để vượt qua những giai đoạn khó khăn. Thông lệ quốc tế khuyến nghị doanh nghiệp duy trì dự trữ tiền mặt tương đương 3-6 tháng chi phí hoạt động. Tại DFS Group, quỹ dự phòng rủi ro được trích lập 10% lợi nhuận hàng năm – một thông lệ đáng học hỏi cho thấy cam kết của doanh nghiệp đối với sự an toàn và bền vững tài chính.

Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, doanh nghiệp có thể tận dụng các công cụ AI và Big Data để nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Các hệ thống cảnh báo sớm dựa trên AI có thể phát hiện những dấu hiệu bất thường trong hành vi thanh toán của khách hàng, dự báo nguy cơ vỡ nợ trước khi nó xảy ra. Các nền tảng quản lý tài chính đám mây cho phép chủ doanh nghiệp theo dõi tình hình tài chính theo thời gian thực, từ đó phản ứng nhanh hơn trước biến động.

Lời khuyên: Ít nhất mỗi quý một lần, hãy tổ chức một buổi đánh giá rủi ro tài chính với ban lãnh đạo. Rà soát lại bản đồ rủi ro, cập nhật các yếu tố mới phát sinh, và điều chỉnh chính sách kiểm soát cho phù hợp. Quản trị rủi ro không phải là công việc một lần mà là quá trình liên tục.