60% doanh nghiệp SMEs không có quỹ dự phòng – Một canh bạc sinh tử

Thống kê từ VCCI cho thấy một thực trạng đáng báo động: khoảng 60% doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam không có bất kỳ quỹ dự phòng tài chính nào. Họ vận hành theo nguyên tắc “có bao nhiêu dùng bấy nhiêu”, dồn toàn bộ lợi nhuận vào tái đầu tư hoặc phân phối cho cổ đông mà không trích lại một khoản dự phòng cho những tình huống bất ngờ. Khi khủng hoảng ập đến, những doanh nghiệp này giống như người đi qua cầu mà không có dây an toàn.

Những năm 2025-2026 đã chứng kiến hàng loạt doanh nghiệp lớn gặp khó khăn thanh khoản nghiêm trọng, từ chậm thanh toán trái phiếu đến nguy cơ tái cơ cấu nợ. Với dư nợ trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam lên tới ~1,2 triệu tỷ đồng và tỷ lệ nợ xấu toàn ngành ở mức 7,8%, bài học về tầm quan trọng của quỹ dự phòng rủi ro chưa bao giờ hiện hữu rõ ràng đến thế.

Nguyên tắc trích lập quỹ dự phòng: 10% lợi nhuận ròng

Một trong những nguyên tắc quản trị tài chính được các chuyên gia khuyến nghị là trích tối thiểu 10% lợi nhuận ròng hàng năm vào quỹ dự phòng rủi ro. Đây là mô hình đã được DFS Group áp dụng và chứng minh hiệu quả trong thực tế. Với một doanh nghiệp có lợi nhuận ròng 2 tỷ đồng/năm, khoản trích 200 triệu đồng/năm sẽ tạo ra quỹ dự phòng 1 tỷ đồng sau 5 năm – một “tấm khiên” tài chính đáng kể.

Điều quan trọng là khoản trích này phải được thực hiện ngay khi có lợi nhuận, không phải “khi nào dư thì trích”. Nó nên được coi là một khoản chi phí bắt buộc, giống như tiền thuê mặt bằng hay lương nhân viên, chứ không phải là khoản “còn dư thì làm”. Chỉ có kỷ luật này mới đảm bảo quỹ dự phòng được xây dựng đều đặn qua các năm, bất kể tâm lý chủ quan của chủ doanh nghiệp.

Quỹ dự phòng nên được giữ ở đâu?

Một sai lầm phổ biến là chủ doanh nghiệp “dự phòng” bằng cách… giữ tiền trong tài khoản thanh toán của doanh nghiệp. Điều này tạo ra hai vấn đề: thứ nhất, tiền bị lạm phát ăn mòn; thứ hai, ranh giới giữa “tiền dự phòng” và “tiền hoạt động” rất mong manh – khi có cơ hội kinh doanh hấp dẫn, khoản dự phòng dễ dàng bị “mượn tạm” và không bao giờ quay trở lại.

Quỹ dự phòng lý tưởng nên được giữ ở những kênh có ba đặc tính: an toàn cao, thanh khoản tốt, và tách biệt với tài khoản hoạt động. Các hợp đồng tích lũy tài chính ngắn hạn (3-6 tháng) hoặc các kênh đầu tư có tính thanh khoản cao, rủi ro thấp là lựa chọn phù hợp. Mục tiêu không phải là sinh lời tối đa từ quỹ dự phòng, mà là bảo toàn và sẵn sàng tiếp cận được ngay khi cần.

Duy trì thanh khoản tối thiểu 3-6 tháng chi phí hoạt động

Nguyên tắc chuẩn quốc tế về quản trị rủi ro tài chính khuyến nghị mọi doanh nghiệp cần duy trì thanh khoản đủ để trang trải ít nhất 3-6 tháng chi phí hoạt động. Con số này không phải là “để cho đẹp” – nó được tính toán dựa trên thời gian trung bình để doanh nghiệp phục hồi sau một cú sốc thị trường, hoặc thời gian cần thiết để tìm nguồn tài chính thay thế.

Cách tính rất đơn giản: lấy tổng chi phí hoạt động trung bình hàng tháng (bao gồm lương, mặt bằng, điện nước, lãi vay…) nhân với 6. Nếu doanh nghiệp của bạn có chi phí hoạt động 500 triệu đồng/tháng, vùng đệm thanh khoản tối thiểu là 3 tỷ đồng. Đây là con số mà mỗi chủ doanh nghiệp cần biết chính xác và theo dõi hàng tháng.

Văn hóa dự phòng – Từ chủ doanh nghiệp đến toàn tổ chức

Xây dựng quỹ dự phòng không phải là việc làm một lần, mà là một văn hóa cần được thấm nhuần trong toàn tổ chức. Chủ doanh nghiệp là người tiên phong: nếu bạn coi trọng quỹ dự phòng, nhân viên sẽ hiểu rằng doanh nghiệp đang được vận hành một cách có trách nhiệm và bền vững. Ngược lại, nếu bạn liên tục rút quỹ dự phòng cho các mục đích không khẩn cấp, thông điệp gửi đến toàn tổ chức là “an toàn tài chính không quan trọng”.

DFS Group tin rằng một doanh nghiệp bền vững là doanh nghiệp luôn chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất trong khi vẫn nỗ lực hết mình cho những kết quả tốt nhất. Quỹ dự phòng rủi ro chính là hiện thân của triết lý đó – và cũng là một phần không thể thiếu trong mô hình Tài Chính Xanh mà chúng tôi đồng hành cùng cộng đồng doanh nghiệp.