Người thợ gốm Cảnh Đức Trấn
Năm giờ rưỡi sáng, trong một con ngõ nhỏ ở phường Chu Sơn, tiếng bàn xoay đã chạy đều. Người thợ ngồi trên chiếc ghế thấp, hai tay áp vào cục đất đã nhào kỹ; chừng mười lăm giây sau, cục đất thành một chiếc bát tròn đều, miệng mỏng như vỏ trứng. Anh không đo, không vạch dấu — hơn hai mươi năm nay mỗi sáng anh làm đúng một việc ấy. Trong cùng xưởng, người ngồi cạnh chỉ tiện lại đáy bát, người phía trong chỉ kẻ một đường viền xanh dưới men. Không ai trong số họ làm trọn một chiếc bát.
Một chiếc bát, bảy mươi hai lần đưa tay
Cảnh Đức Trấn bắt đầu làm đồ sứ từ khoảng 1.600 năm trước, và lửa lò ở đây gần như không tắt suốt từ đó tới nay. Trên cầu Châu Sơn bắc qua sông Xương Giang có 72 pho tượng đồng đen, mỗi pho tạc một công đoạn: đào đất, nghiền đá, nhào bùn, chuốt dáng, tiện đáy, vẽ men, xếp lò, đốt lò. Người xưa nói gọn trong một câu — 过手七十二,方克成器, nghĩa là phải qua tay bảy mươi hai lượt mới nên được cái đồ. Tống Ứng Tinh, nhà bác học đời Minh, đã ghi lại trình tự ấy trong sách Thiên Công Khai Vật; đến hôm nay Cảnh Đức Trấn vẫn còn giữ gần nguyên vẹn hệ thủ công đó, và người ta vẫn đếm đủ bảy mươi hai bước.
Chỉ riêng khâu tạo dáng đã tách thành nhiều nghề: nhào đất, chuốt đất trên bàn xoay, in khuôn, tiện lại cho mỏng, nối thân, cạo nhẵn mặt ngoài. Mỗi nghề có một nhóm thợ chuyên, và rất nhiều người gắn cả sự nghiệp vào đúng một nghề. Ông Chiêm Thiệu Lâm mười sáu tuổi từ huyện Bà Dương đi vào thành phố học chuốt đất; đến nay ông vẫn chuốt đất, và vẫn nói vui rằng "thầy dẫn vào cửa một năm, còn mình tu mấy chục năm". Ông Phùng Thiệu Hưng hơn bốn mươi năm chỉ làm một việc — biến cục bùn thành hình — và cho biết học làm gốm ở Cảnh Đức Trấn thường mất ba năm, nhưng riêng nghề chuốt tay thì phải học tám năm mới gọi là vững.
Một công đoạn, một đời người
Cách chia việc ấy nghe kỳ lạ với người ngoài, nhưng nó là lý do thành phố này sống được bằng một nghề suốt mười thế kỷ. Ở Cảnh Đức Trấn tồn tại những nghề mà cả nước không đâu có: người chỉ chuyên kẻ đường viền dưới đáy bát, người chỉ chuyên viết chữ triều đại lên đáy sản phẩm, người chuyên gánh những tấm ván chở hàng mộc còn ướt từ xưởng tạo dáng sang xưởng vẽ, người chuyên xếp từng chồng hộp đất vào lò sao cho lửa đi đều. Một làng trong thành phố như Đường Gia Ổ tập trung đủ các nghề ấy trong những căn nhà thuê rẻ tiền: thợ chuốt, thợ tiện, thợ làm khuôn, chủ lò chung, thợ phun men. Vì vậy mà ở đây không cần ai giỏi tất cả. Cái khó không phải là làm được một chiếc bát, mà là làm được đúng một đường nét của nó, mỗi ngày, trong hai mươi năm.
Người giữ lửa
Ở cuối dây chuyền, sau khi bùn đã thành hình, vẽ đã xong, men đã khô, có một người quyết định thành — bại của cả lò: 把桩师傅, "thợ giữ cọc lò", người điều khiển lửa. Trong một xưởng làm việc bằng lò củi, chỉ một người giữ vị trí này, và người đó không được rời lò trong suốt mẻ đốt. Ở di tích lò Từ Gia — lò củi cổ nhất, lớn nhất và còn nguyên vẹn nhất của Cảnh Đức Trấn, dựng vào cuối đời Minh đầu đời Thanh — người giữ lửa hôm nay là ông Quách Trấn Vinh, bảy mươi lăm tuổi. Trước khi đốt, ông chui qua cửa lò, vỗ nhẹ từng khe hộp đất và kiểm tra lần cuối việc xếp lò. Củi dùng cho mẻ đốt là thông đuôi ngựa, chẻ sẵn, xếp dọc theo bờ sông; mùi nhựa thông cháy là mùi quen của cả khu phố cổ.
Ngụm nước bọt đo nhiệt độ lò
Ông Hồ Gia Vượng mười bốn tuổi đã vào xưởng làm học việc: sáng nào cũng đun nước, gánh nước về cho thợ, rồi mới được học nghề đốt lò. Trong mười năm liền, từ 1976 đến 1986, ông theo ba người thầy và đi lên qua tám bậc thợ mới thành thợ giữ lò. Nghề này có một tuyệt chiêu nghe rất lạ: mỗi lần cần ước lượng nhiệt, ông nhổ một ngụm nước bọt qua lỗ quan sát vào trong lò, nhìn xem giọt nước biến thành hơi nhanh hay chậm mà đoán được lửa đang ở mức nào. Theo lời ông, cách này nhiều khi còn chính xác hơn cả máy đo. Nhưng kinh nghiệm không cứu được lò: bát đĩa đốt bằng lò củi chỉ đạt chừng bốn mươi đến năm mươi phần trăm là thành phẩm; cùng một lò, chỗ này ra men đỏ như hồng ngọc, chỗ khác mở lò ra đen sì. Khi người ta bảo máy đốt điện, đốt khí đã thay được lò củi, ông trả lời một câu rất ngắn: "Lửa tắt thì câu chuyện kể không còn trọn vẹn."
Hai mươi đến ba mươi giờ cho một mẻ lửa
Ông Phùng Thượng Luận sinh ra trong một gia đình làm gốm nhiều đời; ông nội ông là người đầu tiên trong nhà đi học nghề đốt lò củi. Năm 1971, mới mười ba tuổi, ông theo cha vào nhà máy sứ quốc doanh đầu tiên của thành phố làm học việc. Ngày nào ông cũng ở trong lò mười sáu đến mười bảy tiếng, bê những hộp đất nặng đầy sứ xếp lên cao, và lĩnh mức lương học việc mười tám tệ một tháng suốt mười năm. Ba ngày một mẻ lò, mỗi mẻ từ lúc nhóm lửa đến lúc ngừng cháy kéo dài hai mươi đến ba mươi giờ; thợ ở các vị trí khác có thể thay ca, riêng người giữ lò phải đứng nguyên. Đến nay ông đã đốt hơn ba nghìn mẻ và gắn với lò củi gần năm mươi năm. Nghề này từng gần như tuyệt: nhà máy lò củi quốc doanh giải thể năm 1996, ông đi đốt thuê, làm cả lò khí để nuôi gia đình; phải đến sau năm 2010, khi các xưởng tư nhân quay lại dựng lò củi, ông mới có việc đúng nghề — năm nay đứng thiết kế lò cho người này, sang năm sang tỉnh khác canh mẻ đốt cho người kia.
Sáu vạn người từ nơi khác ở lại
Theo Tân Hoa Xã, từ năm 2019 Cảnh Đức Trấn đã có khoảng mười lăm vạn người làm gốm sứ và các nghề liên quan, gần một phần tư dân số nội thành. Những năm gần đây thành phố có thêm một lớp người mới gọi là 景漂 — "phiêu dạt đến Cảnh Đức Trấn": tính đến cuối năm 2024 con số này đã vượt sáu vạn, trong đó vài nghìn người nước ngoài. Anh Trần Tái Kiệt từ Ôn Châu, tỉnh Chiết Giang, vào năm 2011 thi đỗ vào trường đại học gốm sứ của thành phố, rồi ở lại luôn. Anh mở xưởng, đóng, lại mở, xoay xở suốt gần mười năm, đến năm 2020 mới dựng được xưởng riêng mang tên "Canh Tý thủ tác" — đặt theo năm con trai anh chào đời. Hiện doanh thu của xưởng giữ ở mức khoảng sáu trăm nghìn tệ một năm. Nữ nghệ sĩ Thổ Nhĩ Kỳ Pinar thì nói lý do chị chọn nơi này rất đơn giản: "Cảnh Đức Trấn giống như một ngôi nhà khổng lồ của những người thợ thủ công — gặp khó ở công đoạn nào, thế nào cũng có người giải được."
Một chiếc bát bán ra, người làm được bao nhiêu
Nghề này không trả lương theo tháng, và điều đó khiến thu nhập của người thợ trẻ rất khác nhau. Anh Lại Giang Đào làm đồ sứ thủ công, một tháng chỉ ra được vài chục sản phẩm nên không giảm giá để bán nhanh; tháng tốt nhất anh bán được hai vạn tệ, trừ chi phí còn khoảng sáu mươi phần trăm. Chi phí ấy gồm tiền thuê xưởng, nguyên liệu, tiền điện đốt lò và tiền sạp chợ — riêng một đêm thuê sạp ở khu Đào Khê Xuyên đã là ba trăm tệ, chỉ những người tốt nghiệp đại học có đăng ký kinh doanh mới được giảm bốn mươi phần trăm trong ba năm đầu. Anh Tổ Ninh thuê một xưởng ở Hương Hồ với giá sáu nghìn tệ một năm, mất nửa năm thử đủ loại đất và men, đến khi ra được bộ sản phẩm ưng ý thì bán đều đặn hơn tám nghìn tệ mỗi tháng. Xu hướng chung những năm gần đây là thợ trẻ rời khu xưởng cũ trong nội thành ra vùng Hương Hồ, nơi có trường đại học gốm sứ và giá thuê rẻ hơn nhiều.
Ba năm phụ việc, và những thứ không được trả tiền
Con đường vào nghề ở Cảnh Đức Trấn vẫn là học thầy. Trước đây muốn ra nghề phải theo thầy tám năm, vì các cụ giữ câu "dạy hết học trò thì thầy chết đói"; nay thời gian rút xuống còn ba năm, nhưng ba năm ấy không có lương, cùng lắm được bao ăn ở. Người học việc phải nhào đất, khuân hàng, dọn xưởng, nấu cơm — và phải chờ đến khi người thầy thấy đủ tin mới được chạm vào bàn xoay. Có người đợi một tháng, có người đợi cả năm. Đổi lại, thứ nhận được không nằm trong sách: cách cảm nhận độ dẻo của đất theo tiếng mưa ngoài trời, cách nghe tiếng lò để biết lửa đang mạnh hay yếu, cách nhìn một vết men mà đoán được mẻ đốt hôm ấy có thành hay không. Những thứ đó chỉ truyền được khi người học đứng cạnh người dạy, đủ lâu.
Đi xem thợ làm việc: xem ở đâu, giờ nào, bao nhiêu tiền
Điều dễ chịu nhất ở Cảnh Đức Trấn là phần lớn nghề không giấu sau cửa kính bảo tàng. Bạn có thể đứng cách người thợ chưa đầy hai mét, nhìn họ chuốt đất, kẻ viền, xếp lò. Dưới đây là những chỗ tập trung đông thợ và có trình diễn thường xuyên; giá và giờ mở cửa thay đổi theo mùa nên hãy kiểm lại trước khi đi.
| Địa điểm | Xem được gì | Thời gian và chi phí tham khảo |
|---|---|---|
| Khu lò cổ và bảo tàng phong tục (古窑民俗博览区), số 1 đường Cổ Dao, quận Xương Giang | Thợ chuốt đất, vẽ, xếp lò; lò củi các đời Tống – Nguyên – Minh – Thanh; biểu diễn nhạc cụ làm bằng sứ | Mở 8 giờ – 17 giờ 30, ngừng vào cửa lúc 16 giờ 30. Vé người lớn khoảng 85 – 95 tệ, học sinh và người cao tuổi khoảng 45 – 50 tệ; trải nghiệm chuốt đất khoảng 80 tệ, vẽ khoảng 50 – 60 tệ |
| Khu phố cổ Đào Dương Lý và di tích lò ngự dụng (御窑厂 – 陶阳里) | Di tích lò làm đồ cho hoàng cung; lò Từ Gia phục đốt; thợ trình diễn ngay trong phố cổ | Cả ngày; vé vào khu phố cổ khoảng 51 tệ theo các nền tảng du lịch |
| Bảo tàng Gốm sứ Trung Quốc và Bảo tàng lò ngự dụng | Bối cảnh lịch sử để hiểu công đoạn mình vừa xem; nhiều hình ảnh thợ xưa | Miễn phí nhưng phải đặt trước trên ứng dụng, thường kín cuối tuần |
| Khu sáng tạo Đào Khê Xuyên (陶溪川) | Xưởng mở của nghệ sĩ trẻ, hàng trăm sạp bán đồ thủ công | Mở cả ngày, vào cửa miễn phí; chợ họp từ chiều thứ Sáu đến hết Chủ nhật, khoảng 16 – 22 giờ |
| Xưởng gốm Điêu Khắc (雕塑瓷厂) | Chợ Nhạc Thiên của nghệ sĩ trẻ — họp từ năm 2008, hơn một trăm người bán | Sáng thứ Bảy 9 – 12 giờ; chợ tự do sáng Chủ nhật trong vườn Minh Thanh, thuê bàn 50 tệ |
| Làng gốm Tam Bảo (三宝) | Xưởng nhỏ ven suối, nhiều lớp dạy chuốt đất và vẽ cho khách | Vào cửa miễn phí; lớp học phải đặt trước, giá tùy xưởng |
Nếu chỉ có một buổi, nên đi khu lò cổ vào buổi sáng vì thợ bắt đầu làm từ sớm và từ trưa khu này đông khách đoàn; sau đó về phố cổ Đào Dương Lý lúc xế chiều, rồi tối ra Đào Khê Xuyên. Tháng 7 năm 2026, lễ mở lò ở Từ Gia kéo dài từ 25 tháng 7 đến 2 tháng 8 và mỗi ngày thu hút khoảng mười tám nghìn người trẻ tới xem — nếu muốn thấy lò củi đỏ lửa bằng mắt, nên hỏi trước lịch mở lò của các xưởng, vì lò chỉ đốt vài lần mỗi năm.
Đi lại và vài điều nên nhớ
Cảnh Đức Trấn không có sân bay lớn, nhưng đi tàu rất tiện: từ ga Nam Xương Đông đến ga Cảnh Đức Trấn Bắc có chuyến nhanh nhất chỉ bốn mươi hai phút, vé ghế thường khoảng 66 – 94 tệ, mỗi ngày hơn bốn mươi chuyến — nên ghép Cảnh Đức Trấn vào lịch trình cùng Nam Xương hoặc Hoàng Sơn. Thời điểm dễ chịu nhất để đi là từ tháng 9 đến tháng 11, trời khô và mát. Vài điều thực tế: sàn xưởng luôn ướt và trơn nên đi giày bám; mặc áo dễ bẩn nếu định thử chuốt đất; xin phép trước khi quay phim trong xưởng; đồ sứ mua ở chợ thường dễ vỡ khi mang xa, nên gửi chuyển phát nhanh ngay tại chỗ; và ở các sạp cuối tuần, nên hỏi thêm về người làm ra sản phẩm — phần lớn người bán chính là người thợ đứng xưởng cả tuần, và họ kể được câu chuyện của từng công đoạn mình đã bỏ ra.
Nguồn: (Báo Văn hoá Trung Quốc, đăng lại trên Cổng thông tin Cục Di sản Văn vật Trung Quốc — “Kinh đô sứ ngàn năm Cảnh Đức Trấn: lửa lò nối văn mạch”, 27-7-2026) · (Tân Hoa Xã — “Lửa lò không tắt, tấm lòng thợ không phai”, 13-1-2019) · (CCTV — “Người thợ di sản trong lò Cảnh Đức Trấn: giữ lò gần 50 năm, đốt hơn 3000 mẻ củi”, 9-10-2020) · (Nam Phương + — “Cảnh Đức Trấn: thánh địa của người làm gốm thủ công”, 12-9-2024) · (The Paper — “Dạo chợ ở Cảnh Đức Trấn: đồ sáng tạo, chợ đêm, chợ ‘quỷ’” — lịch chợ Nhạc Thiên và chợ cuối tuần)
Nguồn: (Báo Văn hoá Trung Quốc, đăng lại trên Cổng thông tin Cục Di sản Văn vật Trung Quốc — “Kinh đô sứ ngàn năm Cảnh Đức Trấn: lửa lò nối văn mạch”, 27-7-2026) · (Tân Hoa Xã — “Lửa lò không tắt, tấm lòng thợ không phai”, 13-1-2019) · (CCTV — “Người thợ di sản trong lò Cảnh Đức Trấn: giữ lò gần 50 năm, đốt hơn 3000 mẻ củi”, 9-10-2020) · (Nam Phương + — “Cảnh Đức Trấn: thánh địa của người làm gốm thủ công”, 12-9-2024) · (The Paper — “Dạo chợ ở Cảnh Đức Trấn: đồ sáng tạo, chợ đêm, chợ ‘quỷ’” — lịch chợ Nhạc Thiên và chợ cuối tuần)
Bảy mươi hai công đoạn cho một chiếc bát, nhưng phần lớn thợ Cảnh Đức Trấn chỉ giữ đúng một công đoạn suốt đời. Người nhào đất, người tiện đáy, người canh lửa hai mươi giờ.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.