Người chăn nuôi Tây Tạng
Người chăn nuôi Tây Tạng: đàn gia súc là nhà, là kho, là bảo hiểm
Trên cao nguyên Tây Tạng, người ta đếm tài sản bằng số con, chứ không bằng số tiền trong tài khoản. Một hộ chăn nuôi có thể không có nhiều tiền mặt, nhưng có vài chục con bò Tây Tạng, một đàn dê, hai con ngựa và một kho lông đã thu hoạch. Đó là ngôi nhà thứ hai của họ — thứ có thể đổi thành tiền khi cần, nhưng cũng là thứ không ai muốn bán vì bán rồi thì phải gây lại từ đầu.
Để hiểu con người ở đây, phải bắt đầu từ độ cao. Cao nguyên Tây Tạng là vùng đất cao nhất và rộng nhất châu Á, phần lớn nằm trên bốn nghìn mét so với mực nước biển. Không khí loãng, mùa đông dài và buốt, mùa hè ngắn, nắng mạnh, ban ngày và ban đêm chênh nhau rất nhiều. Cây lương thực không lớn được ở phần lớn diện tích, nhưng cỏ thì mọc — và nơi nào có cỏ, nơi đó có người chăn nuôi.
Vì sao chăn nuôi chứ không phải trồng trọt
Ở độ cao này, một héc-ta đất trồng lúa hay ngô hầu như không thể cho thu hoạch ổn định, trong khi cùng diện tích ấy có thể nuôi được một số con gia súc và cho thu nhập quanh năm: sữa hằng ngày, lông mỗi năm, thịt khi cần. Cách tính ấy đã định hình toàn bộ đời sống của người Tây Tạng ở vùng cao: nhà cửa làm bằng vật liệu tại chỗ, bữa ăn dựa vào sữa và thịt, và lịch sinh hoạt xoay quanh việc di chuyển theo bãi cỏ.
Theo các tài liệu tổng hợp về chăn nuôi, Trung Quốc là nước có đàn bò Tây Tạng lớn nhất thế giới, chiếm khoảng chín phần mười tổng đàn toàn cầu, tập trung ở khu tự trị Tây Tạng và các vùng có người Tây Tạng sinh sống thuộc Thanh Hải, Cam Túc, Tứ Xuyên và Vân Nam. Con số tuyệt đối thay đổi theo từng báo cáo, nhưng tỷ trọng áp đảo thì ổn định qua nhiều năm.
Bò Tây Tạng: con vật làm được mọi việc
Bò Tây Tạng (牦牛) không chỉ là con vật cho thịt. Nó là một cỗ máy sinh sống tự cung tự cấp mà một hộ chăn nuôi giỏi biết khai thác tới từng phần:
- Sữa: vắt hai lần mỗi ngày, dùng để uống tươi hoặc chế thành bơ, sữa chua, phô mai khô. Sữa bò Tây Tạng giàu béo hơn sữa bò thường, nên một lượng nhỏ cũng cho nhiều bơ.
- Lông và xơ sợi: lông dài phủ thân chịu được gió buốt và mưa tuyết; phần lông mềm bên trong được dùng dệt vải và đan áo. Đây là nguồn thu gọn và dễ bán nhất trong nhà.
- Da và thịt: thịt bò Tây Tạng được phơi khô để dự trữ cho mùa đông; phần bán tươi chủ yếu cho thị trấn và thành phố gần nhất.
- Sức kéo và vận chuyển: ở những nơi đường xấu, xe máy chở không nổi, bò Tây Tạng vẫn là phương tiện đáng tin nhất.
- Phân khô: nhiên liệu đun nấu và sưởi ở nơi cây cối thưa thớt. Trong trại của người chăn nuôi, đống phân khô xếp cạnh lều chính là kho nhiên liệu mùa đông.
Chính vì vậy, với người chăn nuôi Tây Tạng, giết một con bò là quyết định lớn, và mất một con bò vì bệnh hoặc vì tuyết là mất một phần của cả năm.
Dê, cừu và nguồn thu “nhẹ” hơn
Bên cạnh bò, các hộ còn nuôi dê Tây Tạng và cừu. Dê cho sữa, thịt và đặc biệt là lông mềm — loại xơ được các cơ sở dệt ở Trung Quốc và nước ngoài ưa dùng để dệt hàng cao cấp. Cừu cho len dệt thảm và vải dày, phù hợp với nhu cầu tự dùng và bán tại địa phương. Nhìn chung, đàn nhỏ cho thu nhập đều hơn đàn lớn: lông thu mỗi năm một lần, không cần giết con vật, nên các hộ thường coi đàn dê như một khoản tiết kiệm hơn là một món hàng.
Ở một số nơi, người chăn nuôi còn nuôi ngựa. Ngựa không cho sữa hay thịt nhiều, nhưng là phương tiện đi lại, là con vật dùng trong các cuộc đua mùa hè, và là niềm tự hào của chủ nhà. Trong các dịp lễ, ngựa được thắng yên trang trí và đeo những dải khăn màu, buộc quanh cổ và yên. Người đàn ông trong bộ áo chùng truyền thống dắt ngựa ra bãi cỏ là một hình ảnh quen thuộc ở các vùng chăn nuôi — và cũng là một trong những khoảnh khắc được chụp nhiều nhất, vì nó gói gọn cả sinh kế lẫn phong tục trong một khung hình.
Di chuyển theo mùa: trại đông, trại hè
Ở vùng cỏ rộng, một hộ không ở đúng một chỗ quanh năm. Mùa hè, khi cỏ trên cao mọc lại, cả nhà lên bãi chăn ở vùng cao hơn, dựng lều và ở đó vài tháng. Mùa đông, khi tuyết phủ và cỏ cạn, họ xuống thấp hơn, nơi gió bớt và có thể dự trữ cỏ khô. Cách di chuyển này giúp bãi cỏ có thời gian hồi phục, và đó là lý do nó tồn tại qua nhiều thế hệ.
Lều truyền thống của người chăn nuôi ở nhiều vùng làm bằng vải dệt từ lông bò Tây Tạng, màu đen, dựng bằng cột và dây kéo căng ra bốn phía. Loại lều này không kín như nhà xây, nhưng nhẹ, chắc, không thấm nước mấy và che gió rất tốt. Bên trong thường có bếp đặt giữa, xung quanh là chỗ ngủ và chỗ để đồ.
Một ngày của hộ chăn nuôi
Ngày bắt đầu rất sớm, trước khi trời sáng ở những tháng mùa đông. Người lớn dậy vắt sữa, thường mất tới hơn một giờ nếu đàn đông. Sau khi vắt, gia súc được lùa ra bãi. Giữa ngày, khi đàn ở ngoài bãi, việc trong nhà là chế biến sữa: đun, tách bơ bằng thùng gỗ đậy kín và khuấy bằng một cần dài, rồi đun phần còn lại để làm phô mai khô phơi trên giá. Công việc này chủ yếu do phụ nữ trong nhà làm và được truyền từ mẹ sang con gái.
Chiều muộn, khi trời lạnh nhanh, đàn được lùa về. Sau bữa tối, nếu là mùa thu hoạch lông, cả nhà ngồi cắt và phân loại lông bên bếp. Ở nhiều hộ, một người trong nhà phụ trách liên lạc với thương lái hoặc đăng bán trên điện thoại — công việc mới chỉ xuất hiện trong hơn một thập niên gần đây.
Trà bơ và bữa ăn trên cao nguyên
Món ăn đặc trưng nhất là trà bơ: nước chè đặc đun sôi, đánh cùng bơ và muối tới khi sánh, uống nóng. Bát trà bơ vừa bù nước, vừa bù năng lượng và mỡ — điều quan trọng ở vùng khô lạnh. Kèm theo thường là bột mì rang trộn với trà bơ và phô mai khô, hoặc thịt khô thái mỏng. Cách ăn này giữ được vì nguyên liệu đều từ chính đàn gia súc và hàng đổi về từ thị trấn.
Tiền từ đâu tới và đi đâu
Thu nhập của hộ chăn nuôi đến từ nhiều nguồn nhỏ ghép lại: bán lông và xơ sợi, bán sữa hoặc bơ, bán thịt khô, bán con giống, và các khoản dịch vụ như chở hàng thuê. Chi lớn nhất thường là thức ăn bổ sung cho mùa đông, thuốc thú y và chi phí vận chuyển. Vì thị trấn xa, khâu vận chuyển có thể ăn mất một phần đáng kể giá bán, nên nhiều nơi lập hợp tác xã ở cấp thôn để gom hàng và đàm phán giá tập thể.
Trong vài năm gần đây, xuất hiện thêm một kênh mới: bán trực tiếp qua mạng. Một hộ có điện thoại thông minh và một tài khoản bán hàng có thể bán bơ, phô mai khô hoặc sản phẩm len cho người mua ở thành phố lớn, với giá cao hơn giá thương lái trả tại chỗ. Kênh này chưa thay thế được thương lái, nhưng đã cho người chăn nuôi một mức giá tham chiếu để mặc cả.
Đời sống đang đổi rất nhanh
- Nhà cố định bên cạnh lều: nhiều hộ có nhà xây ở khu định cư để con cái đi học và để ở mùa đông, trong khi vẫn giữ lều và bãi chăn mùa hè. Đây là cách vừa học theo đời sống mới, vừa không cắt đứt nghề cũ.
- Điện, nước, sóng điện thoại: có điện thì có tủ lạnh và máy sấy lông; có sóng thì có thanh toán điện tử và bán hàng qua mạng.
- Trường nội trú: trẻ em ở vùng chăn nuôi thường học nội trú vì khoảng cách quá xa. Điều này tốt cho việc học, nhưng cũng làm các hộ thiếu lao động trẻ trong những mùa cao điểm.
- Lớp trẻ chọn việc khác: một phần con em chăn nuôi ở lại thành phố làm việc, khiến số hộ chăn nuôi thuần nghề giảm và tuổi trung bình của người chăn nuôi tăng lên.
Những điều người ngoài hay hiểu sai
- “Người chăn nuôi Tây Tạng sống nay đây mai đó.” Thực tế phần lớn có nơi ở ổn định và di chuyển theo mùa giữa hai khu vực chăn thả đã biết trước, chứ không lang thang tuỳ ý.
- “Bò Tây Tạng là con vật hoang.” Đây là gia súc được thuần hoá, được quản lý theo đàn và có sổ theo dõi ở cấp hộ hoặc cấp thôn.
- “Bán một con là giàu.” Giá một con bò Tây Tạng không nhỏ, nhưng chi phí chăn nuôi, vận chuyển và tổn thất mùa đông thường được tính gộp, nên thu nhập ròng thấp hơn con số bán.
- “Đời sống ở cao nguyên là lạc hậu.” Nhiều hộ dùng điện thoại thông minh, mạng xã hội, ví điện tử và máy chế biến sữa; cái thiếu không phải tiện nghi mà là khoảng cách địa lý.
Kết: một nghề tồn tại nhờ biết đủ
Người chăn nuôi Tây Tạng làm một nghề mà mọi thứ đều phụ thuộc vào thời tiết và vào việc giữ đàn qua mùa đông. Họ không tối ưu bằng cách tăng sản lượng vô hạn, mà bằng cách chia rủi ro: nhiều loài vật, nhiều nguồn thu, hai khu chăn thả, và một kho lông dự trữ trong nhà. Trên cao nguyên, sự giàu có hiển nhiên nhất là một đàn gia súc khoẻ mạnh vào cuối mùa đông — điều mà chỉ người trong vùng mới hiểu hết ý nghĩa.
Nguồn: Cục Thống kê khu tự trị Tây Tạng — Niên giám thống kê khu tự trị Tây Tạng (西藏统计年鉴) (số hộ chăn nuôi, đàn bò Tây Tạng, dê và cừu của khu tự trị) · Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc — Niên giám thống kê Trung Quốc (中国统计年鉴), phần chăn nuôi (tổng đàn gia súc vùng cao, sản lượng thịt và sữa) · Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) — tài liệu về chăn nuôi bò Tây Tạng ở vùng núi cao (vai trò sinh kế, sản phẩm sữa, lông và xơ sợi) · Tân Hoa Xã — phóng sự về đời sống người chăn nuôi vùng Khương Đường và các khu định cư cho hộ chăn nuôi ở khu tự trị Tây Tạng (điều kiện sống, trường học, hạ tầng) · Trung tâm Nghiên cứu Tây Tạng học Trung Quốc — tài liệu về đời sống và văn hoá của người chăn nuôi trên cao nguyên Tây Tạng (trang phục, lều vải, lễ hội và tập quán chăn thả)
Trên cao nguyên Tây Tạng, người ta đếm tài sản bằng số con chứ không bằng số tiền — và cả một năm sống được giữ trong đàn gia súc đi qua mùa đông.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.