Trang chủ › Kinh nghiệm › Xin visa Trung Quốc từ Việt Nam
Kinh nghiệm
中国签证

Xin visa Trung Quốc từ Việt Nam

MỘT Ô LỆCH, MỘT TUẦN CHỜ
Tem thị thực Trung Quốc loại L dán trên trang hộ chiếu
Ảnh: Wikimedia Commons · Bookish Worm · CC BY-SA 4.0

Xin visa Trung Quốc từ Việt Nam — từ ô khai trên mạng đến ngày nhận lại hộ chiếu

Chín giờ sáng, tầng 7 toà nhà Trường Thịnh trên đường Phùng Chí Kiên, Hà Nội. Chị Hà, 34 tuổi, kế toán ở Cầu Giấy, ngồi ở dãy ghế chờ với tập hồ sơ kẹp trong túi nhựa trong. Chị đã điền tờ khai trên mạng từ mười ngày trước, đã in giấy chứng nhận nộp đơn, đã dán hai tấm ảnh nền trắng đúng cỡ. Đến lượt, nhân viên quầy chỉ vào một dòng trên tờ khai: chuyến đi của chị mười ngày, mà ô thời gian lưu trú chị khai bảy ngày. Hai con số lệch nhau. Chị phải về, sửa lại trên hệ thống, chờ xét duyệt lại, và chuyến bay phải dời.

Câu chuyện ấy lặp lại mỗi ngày ở cả ba trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Trung Quốc tại Việt Nam. Người ta hiếm khi bị từ chối vì hồ sơ "khó", mà vì lệch một ô. Dưới đây là toàn bộ đường đi, viết cho người chưa từng làm lần nào: chọn đúng loại, gom đúng giấy tờ, nộp đúng chỗ, trả đúng tiền, và biết phải kiểm gì trên tấm thị thực trước khi xếp vali.

Trước khi mở tờ khai, trả lời cho xong ba câu

Thị thực Trung Quốc không chia theo "dễ" hay "khó", mà chia theo mục đích nhập cảnh. Mọi câu hỏi trên tờ khai đều để chứng minh một điều: mục đích bạn khai có khớp với loại thị thực bạn xin hay không. Vì vậy hãy tự trả lời ba câu trước khi đăng nhập hệ thống:

Một — sang đó để làm gì: đi chơi, gặp đối tác, quá cảnh, thăm người thân, hay học tập? Hai — mỗi lần vào ở bao nhiêu ngày? Ba — đi từ cửa khẩu nào và trong khoảng thời gian nào? Cả ba câu này đều xuất hiện trên tờ khai và trên thư mời. Khai du lịch mà lại nộp thư mời họp hành, hoặc khai lưu trú 30 ngày trong khi vé về sau 6 ngày, là hai lỗi bị trả hồ sơ nhiều nhất.

Người Việt thường xin những loại nào

Hệ thống của trung tâm liệt kê hơn chục loại, ký hiệu bằng một chữ cái. Bốn loại dưới đây chiếm gần hết hồ sơ của người Việt:

LoạiDùng choThời hạn thường gặp
L — du lịchĐi chơi, thăm bạn bè, tự túc hoặc theo đoànHiệu lực tối đa 90 ngày, phổ biến là một lần nhập cảnh, ở tối đa 15 hoặc 30 ngày mỗi lần
M — thương mạiHọp, hội chợ, gặp đối tác, ký hợp đồng, khảo sát thị trường3 tháng, 6 tháng hoặc 1 năm; một hoặc nhiều lần nhập cảnh; mỗi lần 30 đến 180 ngày tuỳ hồ sơ
G — quá cảnhDừng ở Trung Quốc trên đường sang nước thứ ba, khi không đủ điều kiện miễn thị thực24 giờ, 72 giờ hoặc 144 giờ, tuỳ hành trình
F — giao lưuTrao đổi học thuật, văn hoá, tôn giáo, tình nguyện dưới 90 ngày, chuyên gia được mờiNgắn hạn, theo thư mời

Còn lại là nhóm ít gặp hơn nhưng cần biết để khỏi chọn nhầm: Q1, Q2 cho người có thân nhân là công dân Trung Quốc; S1, S2 cho thân nhân của người nước ngoài đang làm việc hoặc học ở Trung Quốc; Z đi làm; X1, X2 du học dài hạn và ngắn hạn; C cho tổ bay, thuyền viên, tài xế tuyến quốc tế; J1, J2 cho phóng viên; D thường trú; R cho nhân tài. Đi làm, đi học, đi tác nghiệp báo chí thì không có đường miễn thị thực nào thay thế — bắt buộc phải xin đúng loại trước khi lên đường.

Tin mới nhất phải biết: hai trường hợp đừng nộp hồ sơ

Nếu bạn chỉ dừng ở Trung Quốc rồi bay tiếp, hoặc chỉ định đi đảo Hải Nam, có thể bạn không cần thị thực nữa. Từ ngày 20 tháng 8 năm 2026, Cục Quản lý Di trú Quốc gia Trung Quốc áp dụng cho công dân Việt Nam hai chính sách mới:

Quá cảnh miễn thị thực 240 giờ — tức 10 ngày — qua 65 cửa khẩu mở, trong đó có Bắc Kinh và Thượng Hải. Điều kiện: hộ chiếu phổ thông còn hạn, và có vé nối chuyến đã xác nhận chỗ ngồi, có ngày khởi hành cụ thể, đi tới một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thứ ba. Trong 240 giờ đó bạn được ở trong khu vực hành chính đã được chỉ định, được đi du lịch, thương mại, thăm hỏi, thăm thân. Không được làm việc, học tập hay tác nghiệp báo chí.

Nhập cảnh Hải Nam miễn thị thực 30 ngày — vào qua các cửa khẩu quốc tế của tỉnh Hải Nam, ở tối đa 30 ngày trong phạm vi tỉnh đảo này. Điều kiện nhẹ hơn diện 240 giờ: chỉ cần hộ chiếu phổ thông còn hạn, không bắt buộc phải có vé đi nước thứ ba.

Nói cách khác: bay Hà Nội đi Băng Cốc, quá cảnh Quảng Châu vài ngày, hoặc đi Tam Á — Hải Khẩu nghỉ dưỡng, thì đừng nộp hồ sơ làm gì cho mất hai tuần. Nhưng nếu lịch trình của bạn đi quá 240 giờ, hoặc bạn muốn đi xuyên nhiều tỉnh ngoài khu vực cho phép, hoặc không có vé đi tiếp nước thứ ba, thì vẫn phải xin thị thực như thường. Và nhớ: quy định về khu vực được đi lại ở Trung Quốc rất cụ thể, có trạm kiểm soát đặt ở ranh giới tỉnh, thành để kiểm giấy tờ người nước ngoài khi đi sang địa phận khác.

Hồ sơ: bộ lõi ai cũng nộp, rồi bộ riêng theo mục đích

Bộ lõi, gần như hồ sơ nào cũng cần: hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng tính từ ngày nộp và còn ít nhất 2 trang trống liền nhau; một ảnh chụp trong vòng 6 tháng, nền trắng, rõ mặt, cỡ 48mm x 33mm; tờ khai xin thị thực điền trên mạng, in ra và ký; giấy chứng nhận nộp đơn in từ thư xác nhận của trung tâm; bản sao trang thông tin hộ chiếu; hộ chiếu cũ còn thị thực Trung Quốc nếu đã từng đi. Người chưa từng xuất cảnh, hoặc hộ chiếu cấp từ ngày 1 tháng 7 năm 2022 không ghi nơi sinh, thường được hỏi thêm giấy xác nhận thông tin cư trú CT07 hoặc sổ hộ khẩu. Trẻ dưới 18 tuổi cần giấy khai sinh và giấy tờ về người giám hộ.

Riêng cho thị thực L (du lịch): chứng minh hành trình — vé máy bay khứ hồi và xác nhận đặt phòng khách sạn, hoặc thư mời của cá nhân, đơn vị tổ chức tour tại Trung Quốc. Vé và giấy xác nhận đặt phòng nên khớp ngày với tờ khai. Đây là chỗ nhiều người chủ quan nhất: khai ở 10 ngày nhưng đặt phòng khách sạn 5 ngày.

Riêng cho thị thực M (thương mại): thư mời của công ty, đơn vị đối tác tại Trung Quốc. Thư mời nên viết bằng tiếng Trung và phải có đủ thông tin của người được mời (họ tên, giới tính, ngày sinh, số hộ chiếu), thông tin chuyến đi (mục đích, ngày vào, ngày ra, địa điểm, quan hệ với đơn vị mời), và thông tin của đơn vị mời kèm chữ ký, con dấu. Kèm theo là bản chụp giấy phép kinh doanh của công ty Trung Quốc. Phía Việt Nam thường nộp thêm giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp mình nếu đi theo công ty, hoặc hợp đồng, hoá đơn giao dịch với đối tác để chứng minh quan hệ làm ăn có thật.

Riêng cho thị thực G (quá cảnh): vé nối chuyến tới nước thứ ba đã xác nhận chỗ và ngày, và thị thực hoặc thẻ tạm trú hợp lệ của nước đến cuối cùng. Viên chức lãnh sự có quyền yêu cầu xuất trình bản chính thư mời hoặc gọi bạn đến phỏng vấn, nên đừng nộp giấy tờ mà mình không giữ được bản gốc.

Nộp ở đâu, mấy giờ, mấy ngày

Hồ sơ thị thực Trung Quốc không nộp ở đại sứ quán. Bạn nộp tại trung tâm dịch vụ xin thị thực, và trung tâm chỉ là nơi tiếp nhận — người quyết định cấp hay không vẫn là Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc. Có ba điểm:

Trung tâmĐịa chỉVùng nhận hồ sơ
Hà NộiTầng 7, toà nhà Trường Thịnh, Tràng An Complex, số 1 đường Phùng Chí Kiên, phường Nghĩa Đô. Điện thoại 024 3275 3888Khoảng 30 tỉnh, thành phía Bắc
Đà NẵngTầng 8, toà nhà Indochina Riverside Towers, 74 Bạch Đằng, Hải Châu. Điện thoại 023 6382 22116 tỉnh, thành miền Trung
Thành phố Hồ Chí MinhPhòng 1607-1609, lầu 16, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng. Điện thoại 1900 561599Khoảng 27 đến 29 tỉnh, thành phía Nam

Giờ làm việc chung: thứ Hai đến thứ Sáu, 9 giờ đến 15 giờ, nghỉ lễ, Tết. Bạn phải nộp đúng trung tâm phụ trách tỉnh, thành nơi mình cư trú, nên hãy gọi điện hoặc tra trang của trung tâm trước khi đi cho khỏi mất buổi.

Quy trình hiện nay có một điểm khác hẳn cách làm cũ. Từ ngày 30 tháng 6 năm 2025, Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam yêu cầu nộp hồ sơ trực tuyến. Bước một: vào trang của trung tâm, đăng ký tài khoản, điền tờ khai trực tuyến và tải lên hộ chiếu, ảnh, thư mời, vé, giấy xác nhận đặt phòng rồi bấm nộp. Nhiều người quên đúng bước bấm nộp nên hồ sơ cứ nằm ở trạng thái chờ. Bước hai: chờ xét duyệt sơ bộ trên hệ thống; đại sứ quán hoặc trung tâm có thể nhắn yêu cầu bổ sung giấy tờ bất cứ lúc nào, nên phải theo dõi mục tra cứu tình trạng hồ sơ. Bước ba: khi trạng thái hiện "đã hoàn tất xét duyệt trực tuyến" và bạn nhận được thư xác nhận, in tệp đính kèm rồi mang hộ chiếu gốc, giấy chứng nhận nộp đơn và giấy tờ liên quan đến trung tâm trong vòng 30 ngày — lúc này không cần đặt lịch hẹn. Nộp phí dịch vụ bằng tiền Việt tại quầy, và nếu không thuộc diện được miễn thì lấy dấu vân tay tại chỗ. Bước bốn: quay lại nhận kết quả và trả phí thị thực bằng đô la Mỹ.

Về dấu vân tay: người dưới 14 tuổi và trên 70 tuổi được miễn; người đã lấy vân tay ở đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Trung Quốc tại Việt Nam bằng đúng hộ chiếu đó trong vòng 5 năm cũng được miễn. Trang của trung tâm còn ghi một diện miễn cho người xin nhập cảnh một hoặc hai lần, lưu trú dưới 180 ngày, áp dụng từ ngày 2 tháng 9 năm 2024 đến ngày 31 tháng 12 năm 2025 — nghĩa là mốc đó đã hết, hãy mặc định là mình phải đến tận nơi lấy vân tay. Đại sứ quán nhấn mạnh người xin thị thực phải tự đi lấy; nếu nhờ người khác lấy thay mà bị phát hiện, người liên quan có thể bị từ chối nhập cảnh Trung Quốc.

Thời gian xử lý: hồ sơ thường trả kết quả vào ngày làm việc thứ 4; diện nhanh ngày làm việc thứ 3; có diện gấp trả trong 2 ngày làm việc nhưng chỉ dành cho trường hợp thật sự cấp bách và phải được viên chức lãnh sự chấp thuận. Cộng thêm thời gian xét duyệt trực tuyến trước đó, nên kinh nghiệm thực tế là gửi hồ sơ trước ngày khởi hành 15 đến 20 ngày, và đừng nộp sớm quá 3 tháng. Tránh nộp sát các kỳ nghỉ lớn của Trung Quốc — Quốc khánh đầu tháng 10, Tết Nguyên đán — vì trung tâm nghỉ, hồ sơ dồn lại.

Chi phí: hai khoản, thu ở hai lúc, bằng hai loại tiền

Tổng tiền bạn phải trả gồm phí thị thực và phí dịch vụ. Phí dịch vụ trung tâm thu ngay khi nộp hồ sơ, bằng tiền Việt, và không hoàn lại kể cả khi bị từ chối. Phí thị thực do trung tâm thu hộ cho đại sứ quán, trả bằng đô la Mỹ lúc nhận kết quả — nếu không được cấp thì không phải trả khoản này. Mức cho công dân Việt Nam:

Số lần nhập cảnhPhổ thôngNhanhGấp
Một lần45 đô la Mỹ70 đô la Mỹ82 đô la Mỹ
Hai lần68 đô la Mỹ93 đô la Mỹ105 đô la Mỹ
6 tháng nhiều lần90 đô la Mỹ115 đô la Mỹ127 đô la Mỹ
1 năm nhiều lần135 đô la Mỹ160 đô la Mỹ172 đô la Mỹ

Phí dịch vụ trung tâm, đã gồm thuế: 760.000 đồng diện phổ thông, 1.160.000 đồng diện nhanh, 1.520.000 đồng diện gấp. Lấy tỷ giá bán ra của ngân hàng ngày 30 tháng 9 năm 2026 — 1 đô la Mỹ khoảng 26.160 đồng, 1 nhân dân tệ khoảng 3.936 đồng — thì một hồ sơ du lịch một lần nhập cảnh diện phổ thông tốn khoảng 45 x 26.160 cộng 760.000, tức gần 1.940.000 đồng. Chọn diện gấp, cùng loại một lần, là khoảng 3.670.000 đồng. Muốn nhiều lần trong một năm thì phí thị thực nhảy lên 135 đô la Mỹ, cộng phí dịch vụ thành hơn 4.290.000 đồng.

Ngoài ra trung tâm có gói dịch vụ ưu việt có tổng giá trị 2.280.000 đồng — điền đơn, sàng lọc hồ sơ, hỗ trợ sao chụp và tải hồ sơ, ưu tiên xử lý tại chỗ. Cùng mức 2.280.000 đồng là dịch vụ mượn lại hộ chiếu trong lúc chờ xét duyệt, và dịch vụ nộp hồ sơ hoặc nhận hộ chiếu ngoài giờ. Dịch vụ mượn hộ chiếu có điều kiện: phải trả lại đúng hạn, nếu không hồ sơ sẽ bị từ chối với lý do thiếu giấy tờ cần thiết và mọi khoản đã nộp không được hoàn lại. Nếu nhờ công ty dịch vụ làm trọn gói, bạn còn trả thêm công của họ, và nên nhớ phí dịch vụ ở trung tâm thì dù đậu hay trượt đều không hoàn.

Nhận thị thực rồi: soi ngay chín thứ trước khi cất hộ chiếu

Tem thị thực Trung Quốc có in hình Vạn Lý Trường Thành và quốc huy, nền hoa văn. Trước khi rời quầy, hãy đọc:

1. Họ tên và ngày sinh có đúng không. 2. Số hộ chiếu có khớp hộ chiếu của bạn. 3. Ký hiệu loại thị thực — L, M, G, F — có đúng mục đích chuyến đi. 4. Ngày cấp và ngày phải nhập cảnh trước. 5. Số lần nhập cảnh, ghi bằng cả chữ và số, ví dụ 01 nghĩa là một lần. 6. Thời gian lưu trú mỗi lần, tính bằng ngày, ví dụ 030 ngày. 7. Nơi cấp thị thực. 8. Số tem có khớp với số trên giấy hẹn. 9. Tem có bị bong mép, nhoè ảnh số hay không.

Sai một trong chín thứ đó thì đề nghị trung tâm kiểm tra ngay, đừng mang về rồi mới phát hiện. Ba điều cần hiểu đúng về thời hạn: thị thực có hiệu lực từ ngày ký đến ngày hết hạn theo giờ Bắc Kinh, tính đến 24 giờ ngày cuối cùng, nên đừng dồn chuyến về sát ngày hết hạn; thời hạn lưu trú ghi trên tem là số ngày được ở lại sau mỗi lần nhập cảnh, và được tính từ ngày kế tiếp sau ngày nhập cảnh; thị thực một lần nhập cảnh nghĩa là ra khỏi Trung Quốc một lần là tem hết giá trị, muốn quay lại phải xin tem mới. Ở quá thời hạn lưu trú không phải chuyện nhỏ — có thể bị phạt và bị ghi vào lịch sử nhập cảnh, ảnh hưởng các lần xin sau.

Khi sang tới nơi, giữ hộ chiếu có thị thực trong người, đừng để trong vali ký gửi; khách sạn sẽ đăng ký tạm trú cho bạn, còn nếu ở nhà người thân hoặc thuê căn hộ thì bạn phải tự làm việc đó tại đồn công an địa phương trong thời hạn quy định. Mang theo bản in vé về, giấy xác nhận đặt phòng và bảo hiểm du lịch — hải quan có thể hỏi. Và hãy vào đúng loại cửa khẩu phù hợp với loại thị thực của mình, đúng như hành trình đã khai.

Ba chỗ chắc chắn sẽ đổi — phải kiểm lại trước khi đi

Phí và tỷ giá. Bảng phí trên là mức đang niêm yết, nhưng phí dịch vụ của trung tâm bằng tiền Việt nên đổi theo tỷ giá, và trung tâm đã có lần thông báo điều chỉnh. Tỷ giá quy đổi trong bài là số của một ngày cụ thể. Trước khi nộp, hãy mở đúng trang phí thị thực của trung tâm để xem biểu phí mới nhất và mang đủ tiền mặt.

Chứng minh tài chính. Đây là chỗ các nguồn nói lệch nhau nhiều nhất: có thông tin cho rằng từ giữa năm 2025 người xin thị thực du lịch tự túc không phải nộp giấy chứng minh tài chính nữa, nhưng cũng có đơn vị dịch vụ vẫn báo phải nộp sổ tiết kiệm hoặc sao kê tài khoản, và mức siết khác nhau giữa các trung tâm. Nếu bạn định nộp ở Thành phố Hồ Chí Minh, hãy xác nhận trực tiếp với trung tâm. Chuẩn bị sẵn một trong các giấy tờ sau cho chắc, vì có thêm cũng không hại: xác nhận số dư tài khoản, sổ tiết kiệm, sao kê ba tháng gần nhất, hoặc chứng chỉ tiền gửi.

Chính sách miễn thị thực. Hai chính sách mới cho công dân Việt Nam có hiệu lực từ ngày 20 tháng 8 năm 2026, nhưng quy định miễn thị thực của Trung Quốc được điều chỉnh khá thường xuyên, và các diện miễn theo khu vực có phạm vi rất hẹp — ví dụ Tây Song Bản Nạp miễn cho đoàn khách theo tour từ tháng 2 năm 2025, Quế Lâm miễn 144 giờ cho đoàn khách bay thẳng từ tháng 4 năm 2026. Đừng nghe một câu "đi Trung Quốc không cần thị thực" rồi mua vé. Hãy tự hỏi: mình đi qua cửa khẩu nào, có thuộc 65 cửa khẩu được chỉ định không, có vé đi tiếp nước thứ ba không, và sẽ ở trong khu vực nào. Trang của trung tâm thị thực, trang của Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam và bản tin của Cục Lãnh sự là ba nơi nên đọc lại lần cuối, khoảng một tuần trước ngày bay.

Nguồn: (Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam, "Lệ phí các giấy tờ lãnh sự" — bảng lệ phí thị thực cho công dân Việt Nam) · (Trung tâm dịch vụ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, "Phí thị thực" — biểu phí thị thực và phí dịch vụ) · (Trung tâm dịch vụ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, "Quy trình xin thị thực" — các bước nộp trực tuyến, lấy dấu vân tay, thời gian trả kết quả) · (Báo Điện tử Chính phủ, "Trung Quốc miễn thị thực quá cảnh trong 240 giờ với công dân Việt Nam", 20-8-2026) · (Thông tấn xã Việt Nam qua Báo Tin tức, tỷ giá đô la Mỹ và nhân dân tệ ngày 30-9-2026)

Nguồn: (Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam, "Lệ phí các giấy tờ lãnh sự" — bảng lệ phí thị thực cho công dân Việt Nam) · (Trung tâm dịch vụ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, "Phí thị thực" — biểu phí thị thực và phí dịch vụ) · (Trung tâm dịch vụ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, "Quy trình xin thị thực" — các bước nộp trực tuyến, lấy dấu vân tay, thời gian trả kết quả) · (Báo Điện tử Chính phủ, "Trung Quốc miễn thị thực quá cảnh trong 240 giờ với công dân Việt Nam", 20-8-2026) · (Thông tấn xã Việt Nam qua Báo Tin tức, tỷ giá đô la Mỹ và nhân dân tệ ngày 30-9-2026)

Chín giờ sáng ở tầng 7 toà Trường Thịnh, chị Hà mở hộ chiếu cho nhân viên quầy rồi mới biết mình lệch một ô: đi mười ngày mà khai lưu trú bảy ngày. Sửa một dòng, chậm một tuần.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page