Ứng xử và giao tiếp khi đi Trung Quốc: cẩm nang trước chuyến đi
Ứng xử ở Trung Quốc: đọc trước ba ngày, dùng suốt chuyến đi
Người Việt sang Trung Quốc thường không sốc vì cảnh vật, mà sốc vì những chuyện rất nhỏ: rót trà thế nào, đưa danh thiếp bằng mấy tay, vì sao người ta trả lời "để tôi xem đã" rồi im lặng, và vì sao cả bàn tiệc cứ giục nhau uống. Phần lớn những lúng túng đó không đến từ tiếng Trung, mà đến từ phép ứng xử. Biết trước vài nguyên tắc và thuộc khoảng mười câu nói, chuyến đi sẽ khác hẳn.
Bài này gồm bốn phần: chuẩn bị văn hoá trước khi đi, mười hai câu tiếng Trung nên thuộc, sáu phép tắc nơi công cộng, và cách xử sự trên bàn ăn — nơi người Việt mình dễ mắc nhất.
Ba việc nên làm trước khi lên đường
- Học khoảng mười hai câu, không học một trăm câu. Mục tiêu không phải nói giỏi, mà là mở được cuộc nói chuyện và tự giới thiệu mình không biết tiếng Trung. Mười hai câu dưới đây là đủ cho phần lớn tình huống.
- Đọc trước năm phép tắc cơ bản về thứ bậc và thể diện. Hiểu hai khái niệm này, bạn sẽ tự suy ra được hàng trăm tình huống khác mà không cần học thuộc.
- Chuẩn bị hai công cụ dịch ngoại tuyến. Ứng dụng dịch quen thuộc của Google gần như không dùng được ở Trung Quốc đại lục, nên đây là việc phải làm từ ở nhà.
Tìm hiểu văn hoá trước chuyến đi: nên đọc gì
Nhiều người tra cứu mười trang mạng rồi về tay trắng vì toàn gặp các danh sách kiêng kỵ tuyệt đối hoá. Cách hiệu quả hơn là nắm bốn ý lớn, rồi tự suy ra chi tiết:
- Thứ bậc trong quan hệ. Người Trung Quốc phân biệt rõ vai trên vai dưới theo tuổi, chức vụ, mức thân quen. Điều này quyết định ai rót trà trước, ai nâng ly trước, ai ngồi ghế chính, và chạm ly thì ly ai cao hơn.
- Thể diện. Người Trung Quốc ưu tiên giữ thể diện cho cả hai bên hơn là nói thẳng sự thật phũ. Vì vậy "không" thường được nói vòng, và việc bạn góp ý riêng chứ không nói trước đám đông là một cử chỉ được đánh giá cao.
- Quà và lòng hiếu khách. Mời ăn là cách thể hiện tình cảm; tranh trả tiền là chuyện thường. Đừng coi đó là sự ép buộc xâm phạm.
- Bối cảnh lịch sử ngắn. Biết sơ qua vài triều đại lớn giúp bạn hiểu vì sao cùng một thành phố có khu phố cổ và khu đô thị mới cạnh nhau, và vì sao một số chủ đề bị tránh.
Còn ba thứ nên bỏ qua: các bài "phong thuỷ quyết định vận may chuyến đi", các danh sách kiểu "tuyệt đối không được tặng đồng hồ" mà nói như luật bất di bất dịch, và mọi lời khuyên dạy bạn phải giả làm người khác. Phép tắc là để tôn trọng người ta, không phải để đóng kịch.
Mười hai câu tiếng Trung nên thuộc
Học phát âm theo thanh điệu, nhưng đừng cầu toàn. Với du khách, ngữ cảnh cứu được gần hết các lỗi giọng. Mười hai câu này phủ gần đủ tình huống:
- 你好 — xin chào. Câu mở mọi cuộc nói chuyện. Dùng kèm một cái gật đầu là được, không cần cúi gập người.
- 谢谢 — cảm ơn. Khi nhận đồ, nhận tiền thừa, nhận thức ăn, hãy nói câu này và nhận bằng hai tay.
- 对不起 — xin lỗi. Dùng cả khi bạn cần chen qua đám đông hoặc vô tình chạm vào ai.
- 请问 — xin hỏi. Mở đầu khi hỏi đường, hỏi giá, hỏi nhân viên. Chỉ hai chữ này thôi đã làm người đối diện dịu lại.
- 我不会说中文 — tôi không biết nói tiếng Trung. Câu quan trọng nhất trong danh sách, vì nó mở đường cho người ta kiên nhẫn với bạn.
- 你会说英语吗 — bạn nói được tiếng Anh không. Tỉ lệ người nói tiếng Anh ở Trung Quốc thấp hơn kỳ vọng của nhiều du khách, nhưng ở thành phố lớn vẫn có ích.
- 多少钱 — bao nhiêu tiền. Dùng ở quầy hàng, quán ăn, taxi. Người bán thường chỉ số trên máy tính tiền hoặc viết ra giấy.
- 太贵了 — đắt quá. Câu mở màn cho việc trả giá. Nói với giọng vui, kèm nụ cười; ở chợ đêm người ta chờ đúng câu này.
- 请写下来 — xin viết ra giấy. Biến người đối diện thành phiên dịch viên của bạn. Kèm một cuốn sổ nhỏ và một cây bút là đủ.
- 洗手间在哪里 — nhà vệ sinh ở đâu. Câu dùng nhiều nhất trong mọi chuyến đi.
- 不要放辣 — đừng cho cay. Dùng khi gọi món. Nếu ăn chay, nói thêm ý bạn không ăn thịt và hải sản, vì ở một số vùng "rau" vẫn nấu cùng nước thịt.
- 麻烦了, 谢谢 — phiền bạn rồi, cảm ơn. Câu khép mọi cuộc nhờ vả. Người Trung Quốc rất dùng câu cảm ơn việc làm phiền kiểu này, nó nhẹ nhàng hơn "cảm ơn" trơn.
Hai câu nữa đáng nhớ dù ít dùng khi du lịch: 辛苦了 — "vất vả cho bạn rồi", nói khi cảm ơn người vừa làm việc nặng cho mình; và 慢走 — "đi cẩn thận", nói khi tiễn người khác ra về. Bốn địa danh nên chụp màn hình để đưa ra cho tài xế: 地铁 ga tàu điện ngầm, 火车站 ga tàu hoả, 机场 sân bay, 医院 bệnh viện.
Xưng hô: ba cách gọi an toàn
- 师傅 — sư phụ. Ở Trung Quốc đây là cách gọi tài xế taxi, thợ sửa, nhân viên giao hàng, người bán hàng. Không mang nghĩa tôn giáo, chỉ là cách gọi lịch sự và phổ biến nhất khi không biết tên. Nếu chỉ học một từ xưng hô, học từ này.
- 先生 và 女士 — ông và bà. An toàn trong bối cảnh trang trọng, khách sạn, hội họp.
- 阿姨 — cô, dì. Gọi phụ nữ trung niên, thường dùng ở hàng ăn, chợ, và nghe thân mật chứ không suồng sã.
Ba cách gọi khác cần lưu ý. Chữ 你 (bạn) có dạng kính ngữ 您, dùng cho người lớn tuổi hoặc khách hàng quan trọng; nhầm lẫn hai chữ này không ai giận, nhưng dùng đúng thì người ta để ý. Ghép 老 hoặc 小 trước họ để gọi thân mật trong công việc, ví dụ 老王 cho người hơn tuổi và 小王 cho người trẻ. Còn chữ 小姐 thì nên tránh, vì ngoài nghĩa "cô, chị" nó còn mang nghĩa xấu ở nhiều vùng — dùng 美女 khi gọi cô gái bán hàng là cách nhiều người chọn, tuy nghe hơi bông đùa và không nên dùng ở nơi trang trọng.
Sáu phép tắc nơi công cộng
- Đưa và nhận bằng hai tay. Danh thiếp, tiền, hoá đơn, quà, chén trà — tay phải đỡ vật, tay trái đỡ dưới cổ tay phải. Đây là chi tiết tạo thiện cảm nhanh nhất và cũng dễ làm nhất.
- Không chỉ bằng ngón trỏ. Muốn chỉ hướng, dùng cả bàn tay mở hoặc chỉ bằng ánh mắt và cái gật đầu.
- Xếp hàng theo hàng, nhưng đừng ngạc nhiên vì khoảng cách. Ở ga tàu, siêu thị, người ta đứng sát nhau hơn ở Việt Nam. Đây là khác biệt về cảm giác khoảng cách, không phải chuyện chen lấn thô lỗ.
- Không chạm vào người lạ. Không vỗ vai, không khoác vai, không xoa đầu trẻ nhỏ, kể cả khi bạn thấy em bé dễ thương.
- Âm lượng. Ở Trung Quốc, âm lượng cuộc nói chuyện nơi công cộng cao hơn ở Việt Nam, nên đừng sốc khi nghe người ta to tiếng. Nhưng chính người Trung Quốc cũng đang thay đổi: bật loa xem video trên tàu, nói chuyện điện thoại to trong thang máy nay bị coi là khiếm nhã, và nhiều thành phố có biển nhắc trật tự.
- Hút thuốc. Cấm ở nhiều nơi công cộng, nhưng mức độ thực thi khác nhau tuỳ thành phố. Nếu ai đó hút gần bạn, hãy dịch ra xa thay vì nhắc; ở nhiều quán ăn nhỏ, hút thuốc vẫn phổ biến và bạn khó thay đổi được.
Một chi tiết nhỏ nên nhớ ở thang máy: người trong ra trước, người ngoài đứng lệch sang một bên. Và khi người khác hắt hơi, che miệng bằng khuỷu tay là chuẩn mực nay đã được nhắc khá rộng rãi.
Trên bàn ăn: mười điều dễ mắc nhất
Bữa ăn là nơi phép tắc Trung Quốc dày đặc nhất, và cũng là nơi người nước ngoài mắc lỗi nhiều nhất mà không hề biết:
- Chờ người lớn tuổi động đũa trước. Ở bữa có người già hoặc cấp trên, người ta chờ người chủ trì mời hoặc gắp miếng đầu tiên.
- Không cắm đũa thẳng vào bát cơm. Hình ảnh đó giống nghi thức thắp hương cho người mất. Cũng không gõ đũa vào bát và không dùng đũa để chỉ vào người khác.
- Ghế chính dành cho khách hoặc người trên. Nếu được mời ngồi ghế đối diện cửa, hãy nhận sau một lần mời lại. Người Trung Quốc thường mời qua mời lại hai ba lần mới ngồi — đó là phép khách sáo, không phải do dự giả tạo.
- Rót trà cho người khác trước, rót cho mình sau. Rót cho người lớn tuổi và khách trước, rót đầy bảy phần chén chứ không đầy tràn.
- Người được rót trà gõ nhẹ ngón tay lên bàn để cảm ơn. Đây là một nghi lễ nhỏ, người Trung Quốc gọi là gõ tay cảm ơn. Một ngón trỏ gõ nhẹ là đủ; dùng ba ngón chụm lại hoặc nắm tay gõ nhẹ là kiểu trang trọng hơn. Không biết cũng không sao, nhưng biết thì rất được lòng.
- Chạm ly thấp hơn người vai trên. Khi cụng ly với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hạ ly mình thấp hơn một chút, tốt nhất là tay trái đỡ đáy ly.
- 干杯 là cạn ly, 随意 là tuỳ ý. Khi chủ bàn nói "tuỳ ý", bạn được phép uống bao nhiêu cũng được. Đây là câu để thoát khỏi vòng ép rượu một cách lịch sự.
- Từ chối rượu bằng lý do rõ ràng. Nói bạn đang uống thuốc, phải lái xe, hoặc dị ứng rượu — người Trung Quốc nể những lý do có thật. Từ chối trống không, không lý do, mới dễ bị coi là không nể mặt.
- Đừng nói "no" khi vẫn còn thức ăn. Chủ nhà sẽ gắp thêm. Cách khéo là nói bạn ăn no rồi kèm lời khen món ăn, chứ không phải đẩy bát ra.
- Cá và xương. Ở một số vùng ven biển và miền nam, lật nguyên con cá trên đĩa bị kiêng vì gợi chuyện lật thuyền. Người trẻ ở thành phố lớn thường không còn kiêng, nên đây là điều nên quan sát hơn là phải tuân thủ tuyệt đối.
Ba việc khác nên để ý. Việc tráng bát đũa bằng trà nóng trước khi ăn là thói quen bình thường, không phải chê quán bẩn. Việc chủ bàn gắp thức ăn cho bạn là biểu hiện quý mến; bạn không cần ăn hết đĩa nhưng nên nếm thử. Và ở bữa có nhiều người, các món đặt giữa bàn là món chung — các nhà hàng ngày nay thường để thêm một đôi đũa công cộng bên mỗi đĩa, hãy dùng đôi đó khi gắp cho mình.
Tặng quà, nhận quà và chuyện đưa đẩy
- Không mở quà ngay trước mặt người tặng. Khác với cách làm ở phương Tây, ở Trung Quốc mở quà ngay có thể khiến người tặng hồi hộp vì sợ món quà không vừa ý.
- Người tặng và người nhận thường đẩy qua đẩy lại vài lần. Đó là nghi thức khách khí. Bạn nhận sau một hai lần đẩy là được, đừng từ chối thẳng.
- Những món nên tránh theo truyền thống: đồng hồ, dao kéo, hoa cúc trắng và số bốn, vì đọc lên gợi tới chuyện tang lễ hoặc chia lìa. Số tám được ưa vì đọc giống chữ "phát".
- Gói quà bằng giấy đỏ thì an toàn. Giấy trắng và đen gợi chuyện hiếu, nên tránh.
- Quà nhỏ từ Việt Nam rất được hoan nghênh: cà phê, hạt điều, bánh đặc sản, đồ thủ công. Kèm một câu giải thích món đó là gì sẽ làm món quà đáng nhớ hơn giá trị của nó.
Hiểu đúng chuyện nói thẳng và nói vòng
Đây là phần gây hiểu lầm nhiều nhất. Người Trung Quốc thường không trả lời "không" trực tiếp, vì câu trả lời thẳng bị coi là làm mất thể diện. Vài câu bạn sẽ nghe rất nhiều:
- 还行, 差不多 — tạm được, gần được. Nghĩa thật thường là "không tốt lắm nhưng tôi không muốn nói ra".
- 有点难 — hơi khó. Trong nhiều ngữ cảnh, đây chính là "không".
- 回头再说 — để sau nói tiếp. Thường là lời từ chối mềm, không phải một cuộc hẹn.
- 我考虑一下 — để tôi suy nghĩ. Cũng phần lớn là cách nói không.
Đừng coi cách nói này là gian dối; đó là cách giữ quan hệ. Và người Việt mình có lợi thế, vì ta cũng quen lối nói giảm nói tránh. Điều nên làm là đọc thêm các tín hiệu ngoài lời: ánh mắt, thời gian im lặng, việc người ta có nhắc lại chủ đề đó lần nữa hay không.
Chủ đề nên tránh hoặc nói dè
- Chính trị nội bộ, Đài Loan, Tây Tạng: đây là chủ đề tuyệt đối nên tránh tranh luận với người mới quen, kể cả khi bạn tự tin về hiểu biết của mình. Không có cuộc tranh luận nào ở bàn ăn trả lại được thiện cảm đã mất.
- Chiến tranh biên giới và các giai đoạn lịch sử nhạy cảm: cách nhìn của hai nước khác nhau và cảm xúc rất khác nhau tuỳ người, tuỳ vùng. Nếu người đối diện mở chủ đề, hãy nghe là chính.
- Hỏi tuổi và thu nhập: ở Trung Quốc hỏi tuổi khá phổ biến và không bị coi là vô duyên; bạn không cần khó chịu. Nhưng bạn cũng không nhất thiết phải trả lời câu hỏi thu nhập — cười rồi nói "đủ sống" là đủ.
- Đùa về sức khoẻ người khác hoặc trẻ nhỏ: tránh hẳn, vì quan niệm về chuyện này khác với ở nhà.
Sáu hiểu lầm về phép tắc
- "Người Trung Quốc không thân thiện" — không đúng. Phần lớn sự lạnh nhạt mà du khách gặp là do rào cản ngôn ngữ và nếp nói chuyện thẳng, không phải thái độ.
- "Không biết tiếng là không xoay được" — không đúng. Ở thành phố lớn, bạn có thể đi cả tuần mà chỉ dùng hai câu: cảm ơn và xin lỗi.
- "Phải cúi đầu chào" — không cần. Một cái gật đầu kèm câu chào là đủ trong mọi tình huống du lịch.
- "Đưa danh thiếp một tay cũng được" — nên tránh. Đây là chi tiết nhỏ nhưng được đánh giá nghiêm túc trong công việc: đưa bằng hai tay, mặt chữ hướng về người nhận, và đọc vài giây trước khi cất.
- "Không uống rượu là mất lòng" — không đúng. Có lý do rõ ràng thì được nể. Điều gây mất lòng là từ chối một cách khinh suất rồi vẫn uống với người khác.
- "Học thuộc hết phép tắc mới đi được" — sai hướng. Tôn trọng và quan sát quan trọng hơn thuộc lòng. Khi không chắc, hãy làm theo người bên cạnh.
Danh sách luyện trước khi lên máy bay
- Mười hai câu tiếng Trung ở trên, đọc thành tiếng và tự nhiên, không cần đúng thanh điệu hoàn hảo.
- Câu cảm ơn phiền, câu nêu mình không biết tiếng Trung, và câu từ chối rượu — ba câu dùng nhiều nhất.
- Động tác đưa và nhận hai tay, tập một lần cho quen tay.
- Động tác gõ tay cảm ơn khi được rót trà, và cách chạm ly thấp hơn.
- Danh thiếp chuẩn bị sẵn trong túi áo, mặt chữ hướng về người nhận nếu đi công việc.
- Một cuốn sổ nhỏ và một cây bút, vì vẽ chữ và viết số luôn cứu được tình huống.
- Ảnh chụp màn hình bốn địa danh và tên khách sạn ở dạng chữ Hán.
Điều cuối cùng đáng nói: phép tắc không phải để bạn tự kiểm duyệt mình suốt chuyến đi. Người Trung Quốc nhìn sự cố gắng chứ không soi lỗi. Bạn rót trà sai thứ tự hay quên chạm ly thấp hơn, không ai giận. Cái người ta nhớ là bạn có chịu học hai chữ cảm ơn bằng tiếng Trung hay không.
Nguồn: Tân Hoa Xã — Nghi lễ rót trà và phép ứng xử trên bàn tiệc người Trung Hoa · Nhân dân Nhật báo — Văn hoá xưng hô và cách giữ thể diện trong giao tiếp đương đại · Bộ Văn hoá và Du lịch Trung Quốc — Cẩm nang ứng xử cho du khách quốc tế · China Daily — Chuyện xếp hàng và giữ trật tự nơi công cộng ở các đô thị lớn · Viện Khổng Tử — Giáo trình khẩu ngữ tiếng Trung thực dụng cho người mới bắt đầu
Ở Trung Quốc, điều làm du khách Việt lúng túng nhất hiếm khi là tiếng nói, mà là chuyện rót trà, đưa danh thiếp, và cách người ta nói "không" bằng một câu nghe như "để tôi xem đã".
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.