Trang chủ › Nhân vật lịch sử › Top 100 nhân vật ảnh hưởng nhất Trung Quốc
Nhân vật lịch sử

Top 100 nhân vật ảnh hưởng nhất Trung Quốc

MỘT DANH SÁCH TỔNG HỢP CỦA BAN BIÊN TẬP
Tượng đá trắng Khổng Tử đặt trước cổng đền thờ Khổng Tử ở Bắc Kinh, phía sau là cửa gỗ sơn đỏ và bậc thềm đá
Ảnh: Wikimedia Commons · Unknown author · Public domain

Top 100 nhân vật ảnh hưởng nhất Trung Quốc

🎧 Nghe tóm tắt bài nàyBản đọc tóm tắt khoảng 2 phút · giọng đọc tự động · nội dung do Chuyên Gia Trung Quốc biên soạn

Trung Quốc có một bề dày lịch sử được ghi chép liên tục hơn ba nghìn năm, với hàng trăm triều đại, hàng vạn nhân vật được sử sách nhắc tên và vô số người làm nên thời đại của mình mà không được ghi lại. Chọn ra một trăm người ảnh hưởng nhất trong số đó là việc không thể làm một cách khách quan tuyệt đối: cùng một cái tên có thể đứng đầu ở lĩnh vực này và bị xếp ngoài ở lĩnh vực khác, tuỳ vào người chọn là nhà sử học, nhà giáo dục, nhà quân sự hay người làm văn hoá.

Nói rõ ngay từ đầu: đây không phải một bảng xếp hạng chính thức. Không có cơ quan nhà nước, viện hàn lâm hay tổ chức quốc tế nào công bố một bảng xếp hạng «100 nhân vật ảnh hưởng nhất Trung Quốc», và bất kỳ bài viết nào khẳng định điều đó mà không nêu được tên cơ quan lập, năm công bố và phương pháp chấm điểm đều là những danh sách do người viết tự tổng hợp rồi gán cho một nguồn không tồn tại. Danh sách dưới đây do ban biên tập Chuyên Gia Trung Quốc tổng hợp, tiêu chí được nêu công khai ở phần tiếp theo, và mọi nhân vật đều là người có thật, tra được trong chính sử hoặc trong các bộ sưu tập của bảo tàng quốc gia.

Tiêu chí chọn lựa của ban biên tập

Một người được đưa vào danh sách nếu họ đáp ứng ít nhất một trong các tiêu chí sau, và thường là nhiều tiêu chí cùng lúc:

  • Ảnh hưởng tới chính trị và thể chế: người tạo ra hoặc thay đổi cách vận hành nhà nước — chế độ khoa cử, hệ thống luật pháp, cách tổ chức bộ máy trung ương và địa phương.
  • Ảnh hưởng tư tưởng: người đặt ra những khái niệm mà các thế hệ sau dùng để suy nghĩ về con người, xã hội và vũ trụ, tới mức khái niệm đó trở thành ngôn ngữ chung.
  • Ảnh hưởng văn hoá và nghệ thuật: người tạo ra tác phẩm trở thành khuôn mẫu của thơ ca, chữ viết, sân khấu, tiểu thuyết hay hội hoạ.
  • Ảnh hưởng khoa học và kỹ thuật: người đưa ra phát minh hoặc tri thức làm thay đổi đời sống vật chất và được truyền tiếp qua nhiều thế hệ.
  • Ảnh hưởng quân sự: người để lại tư tưởng hoặc chiến công làm thay đổi cục diện bản đồ chính trị.
  • Độ kéo dài của ảnh hưởng tới hôm nay: tên của họ còn hiện diện trong sách giáo khoa, bảo tàng, lễ hội, tên đường, tên định lý hoặc trong ngôn ngữ hằng ngày.

Ba nguyên tắc áp dụng cho toàn bộ danh sách. Thứ nhất, không xếp hạng theo mức độ quan trọng: số thứ tự chỉ dùng để tra cứu, người đứng trước không có nghĩa là quan trọng hơn người đứng sau. Thứ hai, ưu tiên người để lại dấu vết kiểm chứng được — tác phẩm còn tồn tại, công trình còn hoạt động, thể chế còn ảnh hưởng — hơn là người chỉ nổi tiếng qua truyền thuyết. Thứ ba, danh sách trải đều theo thời gian và theo lĩnh vực, thay vì dồn về những người nổi tiếng nhất trong sách giáo khoa phổ thông.

Cần thừa nhận một thiên lệch không thể tránh: lịch sử Trung Quốc được ghi chép bởi tầng lớp văn nhân, cho tầng lớp văn nhân. Vì vậy nhà thơ, nhà văn và quan lại dễ được nhớ hơn thợ thủ công, thương nhân, nông dân và phụ nữ — những người đông hơn và cũng quan trọng hơn cho đời sống thực tế. Danh sách này phần nào lặp lại thiên lệch đó; người đọc nên coi nó là một điểm khởi đầu để tra cứu tiếp, không phải một phán quyết cuối cùng.

1. Tư tưởng – triết học — 12 người

Nhóm đầu tiên là những người làm ra các khái niệm. Trước khi có đế chế, có chiến tranh và có thi ca, đã có câu hỏi: con người sống với nhau thế nào cho phải. Trong khoảng bốn trăm năm từ Xuân Thu tới hết Chiến Quốc, một loạt trường phái xuất hiện gần như cùng lúc — Nho, Đạo, Pháp, Mặc — và tranh luận gay gắt với nhau. Cách đặt vấn đề của họ vẫn là cách người Trung Quốc ngày nay nói về chính trị, đạo đức và giáo dục.

Có một điểm dễ bị bỏ qua: không trường phái nào thắng hoàn toàn. Đế chế về sau dùng Pháp gia để cai trị, mượn Nho giáo để giải thích tính chính danh, và để Đạo gia làm chỗ nghỉ cho người thất thế. Ba dòng tư tưởng đó sống chung trong cùng một con người, tuỳ thời điểm. Vì vậy danh sách này không xếp hạng ai trên ai, mà xếp theo thứ tự xuất hiện.

STTTênThời kỳVì sao được chọn
1 Khổng Tử 孔子 Xuân Thu Người sáng lập Nho giáo; các khái niệm nhân, lễ, chính danh và quân tử định hình trật tự xã hội Đông Á hơn hai nghìn năm.
2 Lão Tử 老子 Xuân Thu Tác giả Đạo Đức Kinh; tư tưởng đạo, đức, vô vi và thuận tự nhiên là một trong hai cội nguồn tư tưởng lớn nhất của Trung Hoa.
3 Mạnh Tử 孟子 Chiến Quốc Kế tục Khổng Tử, chủ trương tính thiện và dân vi quý; đặt nền cho tư tưởng nhân chính và quyền lợi của dân.
4 Trang Tử 莊子 Chiến Quốc Nam Hoa kinh với thiên Tiêu dao du mở ra một lối tư duy tự do, phóng khoáng và giàu chất nghệ thuật.
5 Hàn Phi Tử 韓非子 Chiến Quốc Tổng hợp Pháp gia thành học thuyết pháp, thuật, thế; cung cấp công cụ lý luận cho nhà nước tập quyền thời Tần.
6 Mặc Tử 墨子 Chiến Quốc Chủ trương kiêm ái, phi công và tiết dụng; một trong những tiếng nói phản chiến sớm nhất trong lịch sử Trung Quốc.
7 Tuân Tử 荀子 Chiến Quốc Chủ thuyết tính ác và vai trò của lễ pháp trong giáo hoá; người thầy của hai học trò Pháp gia nổi tiếng.
8 Đổng Trọng Thư 董仲舒 Tây Hán Người đề xuất bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật, biến Nho giáo thành hệ tư tưởng chính thống của đế chế.
9 Huệ Năng 慧能 Đường Lục tổ Thiền tông, chủ trương kiến tính thành Phật; đưa Phật giáo Thiền vào đời sống thường dân Trung Hoa.
10 Trình Di 程頤 Bắc Tống Cùng anh là Trình Hạo đặt nền cho Lý học; hệ thống hoá khái niệm lý, khí và quan niệm tồn thiên lý, diệt nhân dục.
11 Chu Hy 朱熹 Nam Tống Tập đại thành Lý học và chú giải Tứ thư; Tứ thư tập chú là sách giáo khoa khoa cử suốt sáu thế kỷ.
12 Vương Dương Minh 王陽明 Minh Khai sáng Tâm học với tri hành hợp nhất và trí lương tri; ảnh hưởng lan sang Nhật Bản và Triều Tiên.

2. Hoàng đế – chính trị — 18 người

Nhóm thứ hai là những người nắm quyền lực nhà nước. Tiêu chí ở đây không phải là số năm trị vì, cũng không phải là quy mô lãnh thổ, mà là mức độ thay đổi thể chế: người đầu tiên nghĩ ra hoàng đế, người lập ra chế độ khoa cử, người đổi cách chọn quan, người mở hay đóng cửa với bên ngoài.

Một điều cần nói ngay: sự nghiệp của nhóm này không thể tách khỏi bạo lực. Gần như mọi triều đại lớn đều được dựng lên bằng chiến tranh và được giữ bằng những cuộc thanh trừng. Khi đưa một vị vua vào danh sách vì những gì họ để lại — luật pháp, giao thông, biên cương, chữ viết — chúng tôi không có ý biện minh cho những gì họ đã gây ra. Sử Trung Quốc ghi cả hai mặt, và người đọc nên giữ cả hai.

STTTênThời kỳVì sao được chọn
13 Chu Công 周公 Tây Chu Nhiếp chính thời Thành Vương, được cho là người chế lễ tác nhạc, đặt khuôn mẫu lễ trị cho nhà Chu.
14 Tần Thuỷ Hoàng 秦始皇 Tần Người đầu tiên thống nhất Trung Quốc, thống nhất chữ viết và đơn vị đo lường, lập nên danh hiệu hoàng đế.
15 Hán Cao Tổ 漢高祖 Tây Hán Từ người nông dân dựng nên nhà Hán; ổn định thiên hạ sau chiến tranh và đặt nền cho bốn trăm năm huy hoàng.
16 Hán Vũ Đế 漢武帝 Tây Hán Mở rộng lãnh thổ sang Tây Vực, độc tôn Nho giáo và lập hệ thống thái học, định hình diện mạo đế chế Hán.
17 Tùy Văn Đế 隋文帝 Tùy Thống nhất đất nước sau ba trăm năm chia cắt, lập chế độ khoa cử và cơ cấu Tam tỉnh lục bộ.
18 Đường Thái Tông 唐太宗 Đường Trị vì bằng nạp gián và dùng người tài, để lại thời Trinh Quán chi trị cùng bộ luật Đường mẫu mực.
19 Võ Tắc Thiên 武則天 Đường Người phụ nữ duy nhất trị vì Trung Quốc với danh hiệu hoàng đế; cải tổ khoa cử và củng cố quyền trung ương.
20 Tống Thái Tổ 宋太祖 Bắc Tống Chấm dứt loạn Ngũ đại, giải trừ binh quyền của phiên trấn và đặt ưu thế của văn quan trong chính trị.
21 Minh Thái Tổ 明太祖 Minh Khôi phục quyền cai trị của người Hán sau nhà Nguyên; cải tổ hành chính và dựng lại nền nông nghiệp.
22 Thành Cát Tư Hãn 成吉思汗 Nguyên Thống nhất các bộ lạc Mông Cổ và mở ra đế quốc trên bộ rộng nhất trong lịch sử nhân loại.
23 Hốt Tất Liệt 忽必烈 Nguyên Lập nhà Nguyên và lần đầu đặt kinh đô tại Bắc Kinh; tích hợp Mông Cổ, Hán và Tây Vực vào một đế chế.
24 Khang Hy 康熙帝 Thanh Trị vì 61 năm, dẹp Tam phiên và thống nhất Đài Loan; mở đầu thời thịnh thế Khang Càn.
25 Càn Long 乾隆帝 Thanh Đưa đế chế Thanh tới cực thịnh về lãnh thổ và dân số; chủ trì việc biên soạn Tứ khố toàn thư.
26 Từ Hi Thái hậu 慈禧太后 Thanh Nắm quyền gần nửa thế kỷ, quyết định vận mệnh nhà Thanh trong giai đoạn đối đầu với các cường quốc phương Tây.
27 Gia Cát Lượng 諸葛亮 Tam Quốc Thừa tướng Thục Hán, nhà chính trị và chiến lược gia tiêu biểu; hình mẫu trung nghĩa trong văn hoá Trung Hoa.
28 Thương Ưởng 商鞅 Chiến Quốc Biến pháp nước Tần theo đường lối Pháp gia, biến một nước ven biên thành cường quốc thống nhất thiên hạ.
29 Vương An Thạch 王安石 Bắc Tống Chủ trì biến pháp quy mô lớn về tài chính, quân sự và thuỷ lợi; để lại cuộc tranh luận cải cách kéo dài nhiều thế kỷ.
30 Trương Cư Chính 張居正 Minh Thủ tướng nổi tiếng với nhất điều tiên pháp, sắp xếp lại tài chính và đưa triều Minh vào thời ổn định.

3. Quân sự — 14 người

Nhóm thứ ba là những người viết và thực thi chiến tranh. Đây là nhóm có nguồn văn bản gọn và bền nhất trong lịch sử Trung Quốc: Binh pháp Tôn Tử chỉ hơn sáu nghìn chữ nhưng tới nay vẫn được đọc trong quân đội, trong quản trị kinh doanh và trong thể thao. Điều đáng chú ý là tư tưởng quân sự Trung Quốc cổ điển đặt nặng việc thắng mà không phải đánh, hơn là khoe sức mạnh.

Danh sách dưới đây trộn hai loại người: những người để lại học thuyết — Tôn Vũ, Ngô Khởi, Tôn Tẫn, Thích Kế Quang — và những người để lại chiến công cụ thể — Bạch Khởi, Hàn Tín, Hoắc Khứ Bệnh, Từ Đạt, Trịnh Thành Công. Loại thứ hai phụ thuộc vào sử quan của triều đại kế tiếp, nên thứ tự chỉ mang tính tương đối.

STTTênThời kỳVì sao được chọn
31 Tôn Vũ 孫武 Xuân Thu Tác giả Binh pháp Tôn Tử, tác phẩm quân sự được dịch và nghiên cứu nhiều nhất trên thế giới.
32 Ngô Khởi 吳起 Chiến Quốc Nhà quân sự và nhà cải cách, lập nhiều chiến công và tiến hành biến pháp ở nước Sở.
33 Tôn Tẫn 孫臏 Chiến Quốc Danh tướng nước Tề; chiến thắng Quế Lăng và Mã Lăng đặt nền cho binh pháp nước Tề thời Chiến Quốc.
34 Bạch Khởi 白起 Chiến Quốc Danh tướng nước Tần, người chỉ huy trận Trường Bình; đại diện cho quy mô chiến tranh thời Chiến Quốc.
35 Hàn Tín 韓信 Tây Hán Được gọi là binh tiên, người thiết kế các chiến dịch quyết định giúp Lưu Bang thắng Hạng Vũ.
36 Hoắc Khứ Bệnh 霍去病 Tây Hán Danh tướng trẻ tuổi đánh Hung Nô, mở thông hành lang Tây Vực và gây dựng uy thế cho nhà Hán.
37 Lý Tĩnh 李靖 Đường Khai quốc công thần nhà Đường, chỉ huy diệt Đông Đột Quyết và để lại binh pháp; được thờ trong Vũ miếu.
38 Quách Tử Nghi 郭子儀 Đường Chỉ huy dẹp loạn An Sử, được xem là người cứu nhà Đường khỏi sụp đổ trong thế kỷ thứ tám.
39 Tào Tháo 曹操 Đông Hán – Tam Quốc Thống nhất phương bắc, cải cách nông nghiệp và quân sự; nhà chính trị và thi nhân lỗi lạc thời Tam Quốc.
40 Quan Vũ 關羽 Tam Quốc Danh tướng Thục Hán, về sau được phong thánh và thờ khắp Đông Á như biểu tượng của lòng trung nghĩa.
41 Nhạc Phi 岳飛 Nam Tống Chỉ huy kháng Kim, biểu tượng tinh thần chống ngoại xâm và lòng trung với quốc gia trong văn hoá Trung Hoa.
42 Thích Kế Quang 戚繼光 Minh Danh tướng chống Uy khấu, biên soạn Kỷ hiệu tân thư và cải tổ tổ chức quân đội nhà Minh.
43 Từ Đạt 徐達 Minh Khai quốc công thần đứng đầu của Chu Nguyên Chương, chỉ huy chiến dịch đánh đuổi nhà Nguyên.
44 Trịnh Thành Công 鄭成功 Minh – Thanh Chỉ huy đánh đuổi người Hà Lan khỏi Đài Loan năm 1662; biểu tượng phục hưng nhà Minh ở ven biển.

4. Văn học – sử học — 18 người

Nhóm thứ tư giữ lại ký ức của tất cả các nhóm còn lại. Nếu không có Tư Mã Thiên và Ban Cố, những gì chúng ta biết về nhà Tần, nhà Hán và Tam Quốc sẽ mỏng đi rất nhiều. Nếu không có Đỗ Phủ, người ta sẽ ghi nhớ loạn An Sử bằng các con số thay vì bằng nỗi đau cụ thể của một gia đình ly tán.

Đây cũng là nhóm có sức sống đáng ngạc nhiên. Bốn tác phẩm lớn nhất của tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc — Tam Quốc Diễn Nghĩa, Thuỷ Hử, Tây Du Ký và Hồng Lâu Mộng — tới nay vẫn được chuyển thể thành phim, truyện tranh, trò chơi điện tử, và trở thành một phần trí nhớ chung của cả Đông Á. Không một nghị quyết chính trị nào có được vòng đời dài như vậy.

STTTênThời kỳVì sao được chọn
45 Khuất Nguyên 屈原 Chiến Quốc Tác giả Ly Tao và dòng Sở từ, người khai sinh truyền thống thơ trữ tình Trung Hoa; lễ Đoan Ngọ gắn với ông.
46 Tư Mã Thiên 司馬遷 Tây Hán Tác giả Sử ký, bộ thông sử đầu tiên viết theo lối kỷ truyện, đặt khuôn mẫu cho sử học Đông Á.
47 Ban Cố 班固 Đông Hán Tác giả Hán thư, người hệ thống hoá lối viết quốc sử theo từng triều đại.
48 Đào Uyên Minh 陶淵明 Đông Tấn Người khai sáng thơ điền viên; Đào hoa nguyên ký trở thành biểu tượng của ẩn cư và tự do tinh thần.
49 Lý Bạch 李白 Đường Thi tiên đời Đường với hàng nghìn bài thơ hào phóng; biểu tượng của tự do và cảm hứng thi ca.
50 Đỗ Phủ 杜甫 Đường Thi thánh, người ghi lại chiến tranh và nỗi khổ của dân chúng thời loạn An Sử bằng thơ.
51 Bạch Cư Dị 白居易 Đường Chủ trương thơ phải dễ hiểu và hướng tới đời sống; người khởi xướng phong trào Tân nhạc phủ.
52 Hàn Dũ 韓愈 Đường Lãnh đạo phong trào cổ văn, đề xướng văn chương tải đạo; một trong Đường Tống bát đại gia.
53 Liễu Tông Nguyên 柳宗元 Đường Nhà văn và nhà tư tưởng, người đưa tản văn du ký và ngụ ngôn lên một tầm nghệ thuật mới.
54 Tô Thức (Tô Đông Pha) 蘇軾 Bắc Tống Nhà thơ, nhà văn và nhà thư pháp phá cách; ảnh hưởng sâu rộng tới thi ca, thư pháp và cả văn hoá ẩm thực.
55 Lý Thanh Chiếu 李清照 Nam Tống Nữ từ nhân hàng đầu, đại diện dòng uyển ước; thơ bà đánh dấu một bước ngoặt của từ thời Tống.
56 Tân Khí Tật 辛棄疾 Nam Tống Từ nhân dòng hào phóng, người đưa chiến sự và chí khí anh hùng vào thể loại từ.
57 Tư Mã Quang 司馬光 Bắc Tống Tác giả Tư trị thông giám, bộ biên niên sử quan trọng bậc nhất về Trung Quốc cổ đại.
58 Quan Hán Khanh 關漢卿 Nguyên Nhà viết tạp kịch lớn nhất thời Nguyên, tác giả Đậu Nga oan; đặt nền cho hí kịch Trung Hoa.
59 Thang Hiển Tổ 湯顯祖 Minh Tác giả Mẫu Đơn Đình, được ví như Shakespeare của Trung Quốc trong lĩnh vực hí kịch.
60 La Quán Trung 羅貫中 Minh Được cho là tác giả Tam Quốc Diễn Nghĩa, tiểu thuyết chương hồi có ảnh hưởng nhất trong lịch sử Trung Hoa.
61 Ngô Thừa Ơn 吳承恩 Minh Tác giả Tây Du Ký, một trong tứ đại danh tác, ảnh hưởng rộng khắp Đông Á và ra cả thế giới.
62 Tào Tuyết Cần 曹雪芹 Thanh Tác giả Hồng Lâu Mộng, đỉnh cao của tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc và được nghiên cứu thành một ngành riêng.

5. Khoa học – kỹ thuật – y học — 15 người

Nhóm thứ năm là những người làm thay đổi đời sống vật chất. Đây là nhóm bị xếp sai vị trí nhiều nhất trong các danh sách bình chọn: giấy, in chữ rời, thuốc súng và la bàn được Phan Hồi Bân liệt vào bốn phát minh lớn, nhưng tên người phát minh lại ít được nhớ hơn tên các vị vua cùng thời.

Thứ tự trong nhóm này theo dòng chảy của tri thức: từ công trình thuỷ lợi và y học Đông Hán, qua thiên văn và toán học Nam Bắc triều, tới các bộ bách khoa kỹ thuật đời Tống — Minh. Đáng chú ý là nhiều ghi chép của Thẩm Quát, Tống Ứng Tinh hay Từ Quang Khải đã đi trước châu Âu vài thế kỷ ở một số lĩnh vực, dù phần lớn không được truyền tiếp thành một truyền thống khoa học liên tục.

STTTênThời kỳVì sao được chọn
63 Lý Băng 李冰 Chiến Quốc Người thiết kế hệ thống thuỷ lợi Đô Giang Yển, công trình còn hoạt động sau hơn hai nghìn ba trăm năm.
64 Trương Hằng 張衡 Đông Hán Nhà thiên văn và toán học, người chế tạo địa động nghi và hồn thiên nghi; biểu tượng khoa học cổ Trung Quốc.
65 Thái Luân 蔡倫 Đông Hán Người cải tiến kỹ thuật làm giấy; giấy lan từ Trung Quốc ra thế giới và thay đổi cách ghi chép của nhân loại.
66 Hoa Đà 華佗 Đông Hán Danh y với kỹ thuật gây mê khi mổ và bài Ngũ cầm hý; người đi đầu trong phẫu thuật cổ đại.
67 Trương Trọng Cảnh 張仲景 Đông Hán Tác giả Thương hàn tạp bệnh luận, đặt nền cho y học lâm sàng và phương pháp biện chứng luận trị.
68 Tổ Xung Chi 祖沖之 Nam Bắc triều Tính số pi chính xác tới bảy chữ số thập phân, một kỷ lục được giữ gần một nghìn năm.
69 Tăng Nhất Hành 一行 Đường Nhà thiên văn chủ trì phép đo kinh tuyến quy mô lớn đầu tiên và biên soạn Đại diễn lịch.
70 Tất Thăng 畢昇 Bắc Tống Người phát minh kỹ thuật in chữ rời, một cải tiến truyền bá tri thức đi trước châu Âu nhiều thế kỷ.
71 Thẩm Quát 沈括 Bắc Tống Nhà bác học đa ngành, tác giả Mộng Khê bút đàm ghi lại kiến thức về địa chất, thiên văn, toán học và kỹ thuật.
72 Quách Thủ Kính 郭守敬 Nguyên Nhà thiên văn và thuỷ lợi, người biên soạn Thụ Thời lịch và thiết kế hệ thống dẫn nước cho kinh đô.
73 Hoàng Đạo Bà 黃道婆 Nguyên Người cải tiến kỹ thuật dệt bông ở vùng Giang Nam, đưa ngành dệt bông thành một trụ cột kinh tế.
74 Lý Thời Trân 李時珍 Minh Tác giả Bản thảo cương mục với 1.892 vị thuốc sau hai mươi bảy năm nghiên cứu; được UNESCO ghi nhận.
75 Từ Quang Khải 徐光啟 Minh Nhà khoa học và nhà cải cách, tác giả Nông chính toàn thư, người truyền bá toán học và thiên văn phương Tây.
76 Tống Ứng Tinh 宋應星 Minh Tác giả Thiên công khai vật, bộ bách khoa về nông nghiệp và thủ công nghiệp thế kỷ XVII.
77 Từ Hà Khách 徐霞客 Minh Nhà thám hiểm địa lý; Từ Hà Khách du ký ghi chép địa hình, hang động, núi sông qua ba mươi năm đi bộ.

6. Hiện đại (cận đại và đương đại) — 23 người

Nhóm cuối cùng là nhóm gây tranh cãi nhiều nhất. Một trăm năm từ giữa thế kỷ XIX tới nay chứng kiến nỗ lực của Trung Quốc nhằm trả lời câu hỏi sống còn: một nền văn minh lục địa phải thay đổi thế nào để đứng vững trước các cường quốc công nghiệp. Những nhân vật trong nhóm này đại diện cho các câu trả lời khác nhau, thậm chí đối nghịch nhau.

Vì sao nhóm đương đại chiếm tới gần một phần tư danh sách, trong khi lịch sử kéo dài hơn ba nghìn năm? Đó là một thiên lệch có ý thức: những người còn đang định hình hiện tại thường dễ được nhớ hơn, và những gì họ làm vẫn đang tiếp diễn. Người đọc nên đọc nhóm này bằng con mắt thận trọng hơn các nhóm trước, vì phần lớn công việc đánh giá vẫn còn để ngỏ.

STTTênThời kỳVì sao được chọn
78 Lâm Tắc Từ 林則徐 Thanh mạt Công thần đốt thuốc phiện ở Hổ Môn năm 1839 và là người sớm đề xướng việc tìm hiểu phương Tây.
79 Ngụy Nguyên 魏源 Thanh mạt Tác giả Hải quốc đồ chí, người nêu khẩu hiệu thầy người phương Tây để chế người phương Tây.
80 Tăng Quốc Phiên 曾國藩 Thanh mạt Người tổ chức Tương quân dẹp Thái Bình Thiên Quốc và mở đầu phong trào Dương vụ.
81 Lý Hồng Chương 李鴻章 Thanh mạt Người xây dựng Hạm đội Bắc Dương và là nhà ngoại giao chủ chốt của nhà Thanh trước các cường quốc.
82 Tả Tông Đường 左宗棠 Thanh mạt Nhà quân sự và ngoại giao, người thu hồi Tân Cương và củng cố biên cương phía tây.
83 Nghiêm Phục 嚴復 Thanh mạt Nhà tư tưởng dịch Thiên diễn luận, người giới thiệu tư tưởng tiến hoá và dân quyền vào Trung Quốc.
84 Khang Hữu Vi 康有為 Thanh mạt Lãnh đạo Mậu Tuất biến pháp năm 1898, người cổ động cải cách thể chế và học thuật theo hướng hiện đại.
85 Tôn Trung Sơn 孫中山 Dân quốc Người lãnh đạo cách mạng Tân Hợi lật đổ nhà Thanh và lập nên nền cộng hoà đầu tiên ở châu Á.
86 Thái Nguyên Bồi 蔡元培 Dân quốc Hiệu trưởng Đại học Bắc Kinh, người đề xướng tự do tư tưởng và khoan dung học thuật.
87 Trần Độc Tú 陳獨秀 Dân quốc Người khởi xướng phong trào Tân Văn hoá và tờ Tân Thanh niên, góp phần đưa văn bạch thoại lên vị trí chính thức.
88 Lỗ Tấn 魯迅 Dân quốc Tác giả AQ chính truyện và Cuồng nhân nhật ký, người mở đường cho văn học hiện đại Trung Quốc.
89 Hồ Thích 胡適 Dân quốc Học giả và nhà cải cách ngôn ngữ, người đề xướng văn học bạch thoại và phương pháp nghiên cứu thực chứng.
90 Mai Lan Phương 梅蘭芳 Dân quốc Nghệ sĩ Kinh kịch lừng danh, người đưa vai đào lên vị trí trung tâm và giới thiệu Kinh kịch ra thế giới.
91 Tống Khánh Linh 宋慶齡 Dân quốc – Đương đại Nhà hoạt động vì phúc lợi nhi đồng và nhân quyền, gắn bó với sự nghiệp giáo dục và thống nhất đất nước.
92 Mao Trạch Đông 毛澤東 Đương đại Người lãnh đạo thành lập Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa năm 1949 và là nhân vật trung tâm chính trị thế kỷ XX.
93 Chu Ân Lai 周恩來 Đương đại Thủ tướng đầu tiên, nhà ngoại giao chủ chốt trong quan hệ với phương Tây và giai đoạn mở cửa ban đầu.
94 Đặng Tiểu Bình 鄧小平 Đương đại Kiến trúc sư công cuộc cải cách mở cửa từ năm 1978, người làm thay đổi nền kinh tế và xã hội Trung Quốc.
95 Tiền Học Sâm 錢學森 Đương đại Nhà khoa học tên lửa, người đặt nền cho chương trình tên lửa và vũ trụ của Trung Quốc.
96 Hoa La Canh 華羅庚 Đương đại Nhà toán học nổi tiếng với các đóng góp cho lý thuyết số và việc đưa toán học ứng dụng vào sản xuất.
97 Viên Long Bình 袁隆平 Đương đại Cha đẻ của lúa lai, người giúp tăng sản lượng lương thực và góp phần giảm nạn đói ở nhiều quốc gia.
98 Đồ U U 屠呦呦 Đương đại Nhà dược học chiết xuất artemisinin (hoạt chất từ cây thanh hao), nhận giải Nobel Y học năm 2015.
99 Mạc Ngôn 莫言 Đương đại Nhà văn đầu tiên của Trung Quốc nhận giải Nobel Văn học, năm 2012, với lối kể chuyện bản địa và huyền ảo.
100 Diêu Minh 姚明 Đương đại Cầu thủ bóng rổ nổi tiếng nhất Trung Quốc, người gắn kết thể thao Trung Quốc với phần còn lại của thế giới.

Những người suýt lọt vào danh sách

Với một trăm chỗ, đường ranh giới giữa người được chọn và người bị loại là rất mỏng. Danh sách dưới đây gồm những người có đủ tiêu chí nhưng bị loại vì một lý do cụ thể: trùng lĩnh vực với người đã có mặt, ảnh hưởng tập trung trong một thời kỳ ngắn, hoặc đơn giản là hết chỗ.

  • Bao Chửng (包拯, Bắc Tống) — vị quan nổi tiếng thanh liêm, tới nay vẫn là biểu tượng công lý trong phim ảnh và sân khấu, nhưng ảnh hưởng thể chế hẹp hơn Vương An Thạch và Tư Mã Quang cùng thời.
  • Vương Chiêu Quân (王昭君, Tây Hán) — nhân vật trong câu chuyện hoà thân nổi tiếng nhất, nhưng sử liệu về bà mỏng và phần lớn hình ảnh bà đến từ thi ca đời sau.
  • Dương Chấn Ninh (楊振寧, 1922–2024) — nhà vật lý đoạt giải Nobel, người có đóng góp nền tảng cho vật lý hạt; bị loại vì phần lớn sự nghiệp diễn ra ở nước ngoài.
  • Lý Tiểu Long (李小龍, 1940–1973) — người đưa võ thuật Trung Hoa ra toàn thế giới và tạo ra một dòng phim ảnh mới; ảnh hưởng văn hoá lớn nhưng thời gian hoạt động quá ngắn.
  • Đặng Lệ Quân (鄧麗君, 1953–1995) — giọng ca được yêu mến khắp Đông Á trong nhiều thập kỷ; bị xếp ngoài vì tiêu chí của danh sách nghiêng về người mở đường hơn là người phổ biến.
  • Kim Dung (查良鏞, 1924–2018) — người tạo ra dòng tiểu thuyết võ hiệp hiện đại ảnh hưởng sâu rộng khắp Đông Á, nhưng thuộc dòng văn học đại chúng nên thường bị xếp sau các tác gia chính thống.
  • Hồ Tuyết Nham (胡雪巖, 1823–1885) — thương nhân quyền lực nhất cuối nhà Thanh; cả danh sách chỉ có rất ít đại diện giới kinh doanh, và đây là thiếu sót lớn nhất của tiêu chí hiện tại.
  • Vương Duy (王維, Đường) — nhà thơ và hoạ sĩ được xem là bậc thầy của thơ - hoạ kết hợp, nhưng nhóm văn học đã chật vì có quá nhiều tên tuổi lớn cùng thời.
  • Tần Cối (秦檜, Nam Tống) — nhân vật có ảnh hưởng thật và sâu tới cục diện chính trị, nhưng là ảnh hưởng tiêu cực nên không phù hợp với cách lập danh sách này.
  • Tưởng Giới Thạch (蔣介石, 1887–1975) — nhân vật không thể thiếu trong sử Trung Quốc hiện đại, nhưng được xếp ngoài cùng lý do với nhóm nhân vật đương đại còn nhiều tranh cãi.

Tranh cãi quanh việc bình chọn

Vấn đề đầu tiên, và cũng là vấn đề không thể giải quyết, là so sánh những thứ không cùng thang đo. Đặt Khổng Tử cạnh Tần Thuỷ Hoàng là đặt ảnh hưởng tư tưởng cạnh ảnh hưởng cưỡng chế; đặt Đỗ Phủ cạnh Tiền Học Sâm là so một người viết về thời đại với một người làm thay đổi thời đại bằng kỹ thuật. Không có phép quy đổi nào biến «một bài thơ còn được đọc sau mười hai thế kỷ» và «một chương trình tên lửa thay đổi cán cân quân sự» thành cùng một đơn vị. Vì vậy mọi danh sách kiểu này chỉ có giá trị như một chuyến tham quan có lộ trình, không phải một bản xếp hạng.

Vấn đề thứ hai là cách hiểu chữ «ảnh hưởng». Một người có ảnh hưởng lớn không nhất thiết là người tốt hay người được kính trọng. Từ Hi Thái hậu, Tào Tháo hay Tần Thuỷ Hoàng đều gây ra những hậu quả mà sử sách phê phán; nhưng nếu bỏ họ ra khỏi danh sách thì danh sách sẽ mô tả một Trung Quốc không có thật. Cách xử lý của chúng tôi là ghi cả hai mặt: giữ họ trong danh sách, và nói rõ phần tranh cãi trong cột lý do.

Vấn đề thứ ba là sự mất cân đối. Trong một trăm người, chỉ có bảy phụ nữ — Võ Tắc Thiên, Từ Hi Thái hậu, Lý Thanh Chiếu, Hoàng Đạo Bà, Mai Lan Phương, Tống Khánh Linh và Đồ U U. Con số này thấp hơn thực tế rất nhiều, và nguyên nhân nằm ở chỗ sử liệu: người phụ nữ có ảnh hưởng trong nhiều thế kỷ thường không được ghi tên, hoặc được ghi kèm với chồng và cha. Tương tự, danh sách nghiêng rõ về đồng bằng miền bắc — nơi đặt kinh đô và nơi ghi chép sử — trong khi vùng Lĩnh Nam, Vân Nam, Tây Tạng và các dân tộc thiểu số gần như vắng mặt, dù đóng góp văn hoá và kinh tế của họ là rất lớn.

Vấn đề thứ tư là thiên lệch hiện đại. Khoảng một phần tư danh sách thuộc một trăm năm mươi năm gần nhất, trong khi con số tương ứng của ba nghìn năm trước đó cũng chỉ chiếm ba phần tư. Nếu lập lại danh sách sau hai trăm năm nữa, tỷ lệ này gần như chắc chắn sẽ thay đổi, vì rất nhiều nhân vật đương đại vẫn chưa đi hết hành trình ảnh hưởng của mình.

Một trăm cái tên không thể chứa hết Trung Quốc. Nhưng nếu mỗi cái tên đưa người đọc tới một cuốn sách, một công trình, một bộ luật hay một bức tranh đang còn tồn tại ở một bảo tàng nào đó, thì danh sách này đã làm được việc của nó: biến một con số tròn thành một bản đồ để tự đi.

Nguồn: Bảo tàng Cố Cung, chuyên mục khám phá — bộ sưu tập — tranh nhân vật (chân dung và tranh nhân vật trong kho bảo tàng Cố Cung) · Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc, bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật trưng bày · Cổng thông tin Chính phủ Trung Quốc, «Nền văn minh Trung Hoa 5.000 năm đã được kiểm chứng» — kết quả đợt khảo sát nguồn gốc văn minh, có sự tham gia của Viện Khảo cổ học thuộc Viện Khoa học Xã hội và Khoa Khảo cổ – Bảo tàng học Đại học Bắc Kinh · Đại học Bắc Kinh, trang giới thiệu nhà trường · UNESCO, Ký ức Thế giới — Bản thảo cương mục của Lý Thời Trân

Từ Khổng Tử tới Diêu Minh, một trăm cái tên trải hai nghìn năm: đây là danh sách tổng hợp của ban biên tập, có tiêu chí nêu rõ — không phải một bảng xếp hạng chính thức của cơ quan nào.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page