Trang chủ › Nhân vật lịch sử › Tống Ứng Tinh: người viết cuốn bách khoa kỹ thuật cuối đời Minh
Nhân vật lịch sử

Tống Ứng Tinh: người viết cuốn bách khoa kỹ thuật cuối đời Minh

PHỤNG TÂN 1587 — KHOẢNG 1666 · THIÊN CÔNG KHAI VẬT: 18 QUYỂN, HƠN 130 QUY TRÌNH KỸ THUẬT
Ảnh chụp một tủ trưng bày trong bảo tàng: cuốn sách cổ mở ra trên nền vải sáng, hai trang in hình khắc gỗ — bên trái một người cầm cào đứng cạnh lò gạch có lửa, bên phải hai người đang kéo một khung gỗ — phía bên phải có tấm nhãn trắng ghi tên sách Thiên Công Khai Vật bằng chữ Hán và chữ Anh.
Ảnh: Wikimedia Commons · Tiangong Kaiwu (1587-1666) · Public domain

Tống Ứng Tinh: người viết cuốn bách khoa kỹ thuật cuối đời Minh

Tống Ứng Tinh (1587 tới khoảng 1666) là một viên quan nhỏ cuối đời Minh, thất bại trên đường khoa cử và không để lại chân dung nào được coi là xác thực. Nhưng ông để lại một cuốn sách: Thiên Công Khai Vật, bộ tổng hợp kỹ thuật lớn nhất của đời Minh, chia ba phần mười tám quyển, kèm hơn một trăm hình khắc, ghi lại cách người Trung Quốc trồng lúa, dệt vải, nấu muối, làm gốm, đúc gang, luyện kẽm, đào than và chế vũ khí. Điều lạ nằm ở phần sau của câu chuyện: cuốn sách ấy gần như biến mất khỏi Trung Quốc sau khi nhà Minh sụp đổ, sống sót được là nhờ những bản in ở nước ngoài, rồi mãi gần ba trăm năm sau người Trung Quốc mới tìm lại và in lại nó. Học giả người Anh Joseph Needham gọi Tống Ứng Tinh là «Diderot của Trung Quốc», so ông với người biên soạn bộ bách khoa khổng lồ của nước Pháp thế kỷ mười tám. Nhưng ông không phải người hoàn hảo: trong sách vẫn còn phong thuỷ, bói toán và cách lý giải vũ trụ theo âm dương ngũ hành của thời ông.

Thân thế và con đường khoa cử

  • Sinh năm 1587 tại huyện Phụng Tân, phủ Nam Xương, tỉnh Giang Tây, trong một gia đình thuộc tầng lớp sĩ tộc nhưng đã sa sút. Quê ông nay thuộc huyện Phụng Tân, tỉnh Giang Tây.
  • Tên tự là Trường Canh. Người đời sau nhiều khi gọi ông là Tống Trường Canh.
  • Anh trai là Tống Ứng Thăng, người cùng ông đi học và đi thi, về sau tuẫn tiết khi nhà Minh mất.
  • Năm 1615, hai anh em cùng đỗ kỳ thi hương — tức giành học vị cử nhân — ở tỉnh Giang Tây. Năm ấy cả tỉnh có hơn một vạn người dự thi mà chỉ lấy hơn một trăm người đỗ, riêng huyện Phụng Tân chỉ có hai anh em nhà họ Tống. Người đương thời gọi họ là «Phụng Tân nhị Tống». Ông đỗ thứ ba, anh đỗ thứ sáu.
  • Nhưng ông không đỗ tiến sĩ. Sau kỳ thi hương, ông nhiều lần vào kinh dự kỳ thi hội nhưng đều trượt; các nguồn ghi số lần khác nhau, chừng năm tới sáu lần, lần cuối vào khoảng năm 1631 khi ông đã ngoài bốn mươi tuổi. Đây là điểm cần nói rõ, vì nhiều bài viết hiện nay ghi ông «đỗ tiến sĩ» là không đúng với sử liệu phổ biến.
  • Đời tư mờ nhạt. Không có chân dung nào của ông được coi là xác thực, và ngay cả ngày mất cũng không được chính sử ghi rõ. Các nhà nghiên cứu thường lấy khoảng năm 1666, khi ông chừng bảy mươi chín hoặc tám mươi tuổi, làm mốc qua đời.

Từ trường học tới chức quan nhỏ

Thất bại ở khoa cử đẩy Tống Ứng Tinh rẽ sang một con đường khác. Thay vì tiếp tục đua theo văn chương khoa cử, ông chuyển sang loại kiến thức mà học giả đương thời coi là thấp kém: kỹ thuật làm ăn, tức việc cày cấy, dệt may, đúc luyện, nấu nướng của thợ thuyền và nông dân.

  • Năm 1634, ông được bổ làm giáo thụ — tức người dạy học ở trường huyện — tại huyện Phân Nghi, tỉnh Giang Tây. Trong thời gian này ông bắt đầu sưu tầm tài liệu và viết cuốn sách lớn của đời mình.
  • Năm 1637, Thiên Công Khai Vật hoàn thành và được in. Bạn ông là Đồ Thiệu Thúy bỏ tiền in giúp, và bản in đầu tiên ra đời tại phủ Nam Xương. Lời tựa ông viết đề tháng tư âm lịch năm 1637.
  • Năm 1638, ông được thăng làm thôi quan — một chức hình sự cấp phủ — tại phủ Đinh Châu, tỉnh Phúc Kiến, rồi từ chức khoảng năm 1640.
  • Năm 1643, ông nhận chức tri châu — tức người đứng đầu một châu — tại Bạc Châu, tỉnh An Huy. Năm 1644, khi quân của Lý Tự Thành kéo tới vây thành, ông bỏ chức trở về quê.
  • Sau khi nhà Minh mất, ông có thời gian ngắn phục vụ chính quyền Nam Minh. Năm 1646, khi quân Thanh tràn xuống, anh trai ông uống thuốc độc tuẫn tiết. Từ đó Tống Ứng Tinh lui về ẩn cư, từ chối ra làm quan cho nhà Thanh cho tới khi qua đời.

Cần nói thẳng một điều để tránh tô vẽ: trong cả đời làm quan, Tống Ứng Tinh chỉ giữ những chức vụ cấp trung và cấp cơ sở. Ông không phải một trọng thần, không nắm quyền lớn, và không có ảnh hưởng chính trị đáng kể. Chính vì thế, thứ khiến hậu thế nhớ tên ông không phải là quan tước, mà là cuốn sách ông viết khi làm nghề dạy học ở một huyện nhỏ.

Thiên Công Khai Vật: cái tên và bố cục

Tên sách ghép từ hai câu cổ. «Thiên công» lấy từ câu nói rằng việc của trời thì con người làm thay, còn «khai vật thành vụ» là câu trong Kinh Dịch, nghĩa là mở mang sự vật để hoàn thành công việc. Ghép lại, cái tên nói lên quan điểm của tác giả: con người không chống lại tự nhiên mà phối hợp sức người với sức tự nhiên, để từ đất, nước, cây, đá mà làm ra của cải.

Về cấu tạo, sách dự định gồm hai mươi quyển nhưng chỉ in ra mười tám quyển, xếp thành ba phần trên, giữa và dưới, kèm hơn một trăm hai mươi hình khắc minh hoạ và mô tả hơn một trăm ba mươi kiểu quy trình, dụng cụ sản xuất. Thứ tự các quyển không theo lối phân loại thông thường mà theo một quan niệm khá đặc biệt: tác giả xếp việc ăn mặc trước, việc quý giá sau, tức coi lương thực và vải vóc quan trọng hơn vàng ngọc. Đây là một lựa chọn có ý thức, thể hiện tư tưởng trọng nông và trọng việc làm ăn thực tế của ông.

Ba phần của sách lần lượt đi qua các nhóm ngành nghề:

  • Phần trên: ngũ cốc và cày cấy, thời tiết và mùa vụ, nuôi tằm và dệt vải, nhuộm màu, chế biến lương thực, nấu muối, làm đường.
  • Phần giữa: làm gạch ngói và đồ gốm, đúc kim loại, làm thuyền và xe, rèn sắt thép, khai thác than đá, ép dầu thực vật, làm giấy.
  • Phần dưới: khai mỏ và luyện kim loại, tinh chế các thứ khoáng và đá quý.

Điểm cốt lõi làm nên giá trị của sách: phần lớn nội dung không chép từ sách vở cũ mà từ quan sát thực địa. Ông đi nhiều nơi, xem tận mắt cách thợ làm việc, hỏi và ghi lại con số, tên gọi, trình tự từng công đoạn. Ông cũng thẳng thắn phê phán những lối nói truyền miệng hoặc mê tín mà ông cho là vô căn cứ, trong đó có việc lên án gay gắt thuật luyện đan.

Kỹ thuật ông ghi lại

Đây là phần khiến cuốn sách có giá trị lâu dài. Trong hơn một trăm ba mươi quy trình được ghi, có những thứ chỉ còn biết được nhờ trang sách của ông:

  • Luyện kẽm. Ông ghi lại cách nấu chảy quặng để lấy kẽm — trong sách gọi bằng một cái tên riêng mà nghĩa đen là «chì Nhật Bản». Đây là một trong những ghi chép sớm nhất và đầy đủ nhất trên thế giới về kỹ thuật luyện kẽm quy mô lớn. Ở châu Âu, việc luyện kẽm được cấp bằng phát minh và xây nhà máy mãi tới thế kỷ mười tám, tức chậm hơn gần một trăm năm.
  • Than đá. Ông tả cách tìm mạch than, đào giếng và hầm lò, chống đỡ vách bằng cột gỗ và cách xử lý khí độc trong lò. Trước ông, than đá đã được dùng, nhưng cách khai thác quy mô và an toàn thì ít khi được ghi lại cụ thể như thế.
  • Dệt và khung cửi. Ông mô tả khung dệt hoa văn phức tạp dùng để dệt gấm, máy quay tơ, và những cải tiến trong nghề dệt vải bông. Hình khắc các loại khung cửi trong sách là một trong những tư liệu quan trọng nhất để hiểu kỹ thuật dệt của Trung Quốc trước thời cơ giới.
  • Luyện sắt thép. Ông ghi lại lò nấu quặng và phương pháp chế thép, tức cách trộn và nấu để điều chỉnh lượng cacbon trong sắt, biến gang giòn thành thép dẻo. Đây là một kỹ thuật mà Trung Quốc có trước châu Âu khá lâu.
  • Nông nghiệp. Ông tả cày, bừa, guồng nước đạp chân, guồng nước kéo bằng trâu, quạt thóc quay tay, và cách chọn giống, cấy, làm cỏ. Phần này cho thấy một nền nông nghiệp đã dùng nhiều máy móc đơn giản nhưng hữu hiệu.
  • Làm muối. Ông phân biệt muối làm từ nước biển, muối từ hồ nước mặn và muối từ giếng sâu, mỗi loại có cách nấu riêng.
  • Gốm sứ, giấy, đường và vũ khí. Ông tả lò nung gốm, cách làm giấy từ tre và vỏ cây, cách lọc đường, và cách chế thuốc súng cùng các loại vũ khí dùng thuốc súng của đời Minh.

Vì sao sách gần như biến mất, rồi được tìm lại

Đây là phần kỳ lạ nhất của câu chuyện. Một cuốn sách tổng kết những thành tựu kỹ thuật đỉnh cao của Trung Quốc, in ra năm 1637, lẽ ra phải được truyền lại rộng rãi. Nhưng thực tế thì ngược lại: nó gần như biến mất khỏi Trung Quốc trong gần ba thế kỷ.

  • Thời cuộc đổi thay. Chỉ bảy năm sau khi sách ra đời, nhà Minh sụp đổ. Những gì thuộc về triều đại cũ trở nên ít được lưu tâm dưới triều Thanh.
  • Không được đưa vào các bộ sách lớn của triều Thanh. Khi nhà Thanh biên soạn bộ sách đồ sộ nhất của mình, cuốn sách này không được chọn đưa vào. Một phần vì nội dung ghi theo niên hiệu nhà Minh, một phần vì trong sách có những chữ dùng để chỉ người phương bắc mang nghĩa miệt thị — một điều tối kỵ với triều đình gốc Mãn Châu. Không nằm trong bộ sách chính thống, cuốn sách càng ít được sao chép và càng dễ thất lạc.
  • Sống sót nhờ được truyền sang nước ngoài. Sách theo đường thương mại và giao lưu mà sang Nhật Bản và bán đảo Triều Tiên. Ở Nhật, nó được giới học giả chú ý và được khắc in lại; có ghi chép về một lần in ở Nhật vào thế kỷ mười tám. Chính những bản in đó đã giữ lại nội dung của cuốn sách khi bản gốc ở Trung Quốc gần như không còn.
  • Đầu thế kỷ hai mươi, sách được phát hiện lại. Các học giả Trung Quốc tìm được những bản còn lưu ở nước ngoài, rồi cho in lại, trong đó có bản in dựa theo bản khắc đời Nhật. Từ đó cuốn sách lan trở lại và trở thành tư liệu nền cho việc nghiên cứu lịch sử khoa học, kỹ thuật Trung Quốc.
  • Nói cho chính xác. Các nguồn ghi khác nhau về ai là người «tìm lại» sách và vào năm nào; dữ kiện chi tiết còn chỗ chưa thống nhất. Điều chắc chắn là: nếu không có các bản in và lưu giữ ở nước ngoài, bộ sách này rất có thể đã mất hẳn.

Chi tiết này có ý nghĩa hơn một giai thoại. Nó cho thấy tri thức kỹ thuật không tự động được truyền lại; nó chỉ sống sót nếu có người chịu công sao chép, in ấn và bảo quản. Cuốn bách khoa của đời Minh tồn tại tới ngày nay không phải vì được trân trọng ở quê hương, mà vì đã đi qua biên giới và may mắn bám trụ được ở đó.

Những mặt hạn chế

Đọc Tống Ứng Tinh cho công bằng thì phải đọc cả phần còn mang nặng tư duy thời đại, chứ không chỉ phần khiến ông trở thành «nhà khoa học» trong mắt người nay:

  • Vẫn tin và dùng thuật phong thuỷ. Ông không tách mình khỏi thế giới quan thời ông. Việc chọn đất, chọn hướng, xem phương vị theo phong thuỷ vẫn được ông coi trọng và đôi khi đưa vào sách như một phần tự nhiên của công việc.
  • Một số đoạn mang tính bói toán. Bên cạnh các quy trình kỹ thuật cụ thể, sách còn có những chỗ nói về điềm tốt, điềm xấu, về sự linh nghiệm và những cách lý giải mang màu sắc thuật số. Người đọc dùng sách làm tư liệu phải tách phần kỹ thuật ra khỏi phần này.
  • Nền tảng lý luận vẫn là âm dương ngũ hành. Ông giải thích việc sinh thành của muôn vật bằng «khí» và sự phối hợp của nước, lửa, đất, kim, mộc, chứ không dựa trên phương pháp thực nghiệm có kiểm chứng của khoa học hiện đại. Cách nhìn này có giá trị như một triết lý tự nhiên, nhưng không nên đồng nhất với khoa học theo nghĩa ngày nay.
  • Ông là người ghi chép, không phải người phát minh. Công lao lớn nhất của ông là quan sát, tổng hợp và hệ thống hoá công việc của vô số thợ thủ công vô danh, chứ không phải tự tay sáng chế ra các kỹ thuật ấy. Gán hết các phát minh trong sách cho cá nhân ông là đọc sai văn bản.
  • Vẫn có chỗ sai và chỗ tin vội. Như mọi sách kỹ thuật thời tiền hiện đại, sách có những chi tiết, con số hoặc cách lý giải chưa chính xác, và có những điều được chép lại theo lời kể mà không kiểm chứng. Cần chọn lọc khi dùng làm nguồn.

Vì sao vẫn được đọc

Giá trị của Thiên Công Khai Vật không nằm ở việc nó đúng tới đâu, mà ở chỗ nó ghi lại, bằng con mắt của một người đương thời, gần như toàn bộ nền sản xuất vật chất của Trung Quốc trước khi tiếp xúc với công nghiệp phương Tây. Nhờ nó, ta biết người thợ đời Minh nấu kẽm thế nào, dệt gấm bằng khung cửi ra sao, đào than, ép dầu, làm giấy bằng cách gì.

Sách sau này được dịch ra nhiều thứ tiếng, trong đó có tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Nga, và trở thành nguồn tham chiếu bắt buộc cho bất cứ ai nghiên cứu kỹ thuật Trung Quốc cổ. Riêng cách ví Tống Ứng Tinh với Diderot của học giả Joseph Needham cũng có lý của nó: cả hai đều là những người tìm cách gom cả một nền sản xuất vào trong một cuốn sách.

Đọc ông cho công bằng nên nhớ ba điều: ông là viên quan nhỏ làm công việc khoa học như một cách sống, cuốn sách của ông là bản tổng hợp kỹ thuật của cả một thời chứ không phải công trình của một thiên tài đơn độc, và bên cạnh phần sáng giá nhất vẫn là phong thuỷ, bói toán cùng cách nghĩ theo âm dương ngũ hành của thế kỷ mười bảy. Đặt ông vào đúng chỗ ấy thì tầm vóc của ông vẫn rất lớn: một người thất bại trên đường công danh lại để lại cuốn sách quý nhất về cách người Trung Quốc làm ra mọi thứ.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Tống Ứng Tinh · Wikipedia tiếng Trung — Tống Ứng Tinh · Bách khoa toàn thư Britannica — Song Yingxing · Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ — Thiên Công Khai Vật, bản in năm 1637 · Joseph Needham, Khoa học và Văn minh Trung Hoa — Kỹ thuật và công nghệ đời Minh

Ông viết cuốn bách khoa ghi lại cách người đời Minh trồng lúa, dệt gấm, nấu muối, luyện kẽm và đào than. Nhưng cuốn sách ấy gần như biến mất khỏi Trung Quốc, và phải gần ba trăm năm sau mới được tìm lại.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page