Trang chủ › Nhân vật lịch sử › Lý Bạch: người được gọi là thi tiên và hai mươi năm đi khắp Trung Quốc
Nhân vật lịch sử

Lý Bạch: người được gọi là thi tiên và hai mươi năm đi khắp Trung Quốc

TUY DIỆP 701 — ĐƯƠNG ĐỒ 762 · THƠ ĐƯỜNG, RƯỢU VÀ ÁN LƯU ĐÀY DẠ LANG
Tranh thuỷ mặc khổ dọc vẽ nhà thơ Lý Bạch trong tư thế đứng bước đi, đầu đội khăn đen buộc túm, áo dài phất phơ, hai tay chắp sau lưng, mặt ngẩng nhìn lên; nét mực loãng trên nền giấy ngả vàng, góc trên có một ấn vuông đỏ
Ảnh: Wikimedia Commons · BACH VAN · CC BY-SA 4.0

Lý Bạch: thi tiên phiêu bạt và cái chết không sử nào chép rõ

Lý Bạch sống từ năm 701 tới năm 762, trọn vẹn trong giai đoạn rực rỡ nhất của thơ Đường. Ông được người đời sau gọi là Thi tiên, nhưng cả đời ông không mấy khi được sống theo ý mình: đi khắp nửa nước Trung Quốc, vào được cung vua rồi bị trả về, cuối cùng bị cuốn vào một cuộc nổi loạn không phải do ông gây ra, bị kết án tử rồi đổi thành lưu đày. Bài này kể thân thế, việc làm, đóng góp, phần hạn chế, và cả những chỗ sử liệu đến nay vẫn còn mờ.

Thân thế và quê quán còn tranh cãi

  • Sinh năm 701, mất năm 762, hưởng 61 tuổi.
  • Nơi sinh chưa thống nhất. Theo dòng sử liệu cổ — mộ chí và bài tự do Lý Dương Băng soạn cho tập Thảo đường tập — tổ tiên ông từng sống ở Lũng Tây, nay thuộc tỉnh Cam Túc. Gia đình ông thời Đường định cư ở Tuy Diệp, tức thành Suyab của người Tây Đột Quyết, nay nằm gần Tokmok thuộc Kyrgyzstan, và có nguồn cho rằng chính ông sinh ở đó. Phần lớn sách giáo khoa Việt Nam và nhiều học giả Trung Quốc hiện nay vẫn ghi quê ông ở huyện Xương Minh, Miên Châu, tỉnh Tứ Xuyên — nay là Giang Du, Miên Dương — vì gia đình chuyển về đấy khi ông khoảng năm tuổi.
  • Quê tổ tiên: Thành Kỷ, Lũng Tây, nay thuộc Tần An, Cam Túc. Ông tự nhận là dòng dõi hoàng tộc họ Lý nhà Đường nhưng điều này không có bằng chứng chắc chắn.
  • Tên chữ: Thái Bạch. Hiệu: Thanh Liên cư sĩ. Người đời gọi ông là Lý Thái Bạch, Lý Trích Tiên, Tửu Tiên.
  • Gia đình: thông tin rất thưa. Các mộ chí và thơ còn lại cho thấy ông lấy vợ bốn lần, nhưng tên tuổi, quê quán và số con đều không đủ dữ liệu để chép chắc.

Đường vào chốn quan trường

Từ khoảng năm 725, khi hai mươi tư tuổi, Lý Bạch rời Tứ Xuyên, xuôi Trường Giang và bắt đầu hơn hai mươi năm đi khắp Trung Quốc. Ông sống bằng tài văn chương, bằng sự chu cấp của quan lại và bạn bè, bằng các đạo quán, và bằng những mối quan hệ trong hàng quý tộc. Một điều đáng chú ý: ông chưa từng đỗ khoa cử, và sử liệu không ghi ông từng kinh qua con đường thi cử để làm quan.

Năm 742, nhờ sự tiến cử của Ngọc Chân công chúa và đạo sĩ Ngô Quân, Đường Huyền Tông triệu ông về Trường An, cho vào Hàn Lâm viện với chức cung phụng hàn lâm — vị trí văn thần hầu cận, soạn chiếu lệnh và làm thơ cho hoàng đế. Ông giữ chức đó khoảng hai năm. Chính sử nhà Đường chép ông ham rượu và nói năng tuỳ tiện; chuyện ông để quan nắm quyền Cao Lực Sĩ bôi giày cho mình phần lớn học giả coi là giai thoại văn nhân chứ không phải chép từ chính sử. Năm 744, ông rời kinh đô.

Gặp Đỗ Phủ và vụ loạn An Sử

Năm 744, trên đường đi, Lý Bạch gặp Đỗ Phủ, người kém ông mười một tuổi. Hai người cùng Cao Thích đi chơi với nhau một thời gian ngắn. Đây là cuộc gặp nổi tiếng nhất giữa hai nhà thơ lớn nhất đời Đường, và là đề tài của nhiều bài thơ Đỗ Phủ viết về Lý Bạch về sau.

Năm 755, An Lộc Sơn nổi loạn. Lý Bạch khi đó đã năm mươi tư tuổi, đang ở Lư Sơn. Năm 756, Vĩnh Vương Lý Lân — con trai thứ mười sáu của Đường Huyền Tông — dựng cờ chống An Lộc Sơn nhưng đồng thời chống cả vua mới là Đường Túc Tông, nghĩa là phản loạn. Lý Bạch nhận lời vào phủ Lý Lân. Đây là quyết định chính trị sai của ông. Năm 757, Lý Lân bại trận và bị giết; Lý Bạch bị bắt, bị kết tội và lĩnh án tử. Tướng Quách Tử Nghi, người từng được Lý Bạch cứu, đứng ra xin giảm án. Ông bị đổi thành lưu đày tới Dạ Lang, vùng biên giới nay thuộc Quý Châu. Năm 759, đi đến Vu Sơn thì gặp đại xá và được quay về.

Ba năm cuối đời ông ở Đương Đồ, tỉnh An Huy, nương nhờ một người họ hàng làm huyện lệnh. Ông mất năm 762 tại đây.

Tác phẩm để lại và cách ông làm thơ

Khoảng một nghìn bài thơ của ông còn lại đến nay. Những bài nổi nhất có thể kể: Tĩnh dạ tứ, Tương tiến tửu, Thục đạo nan, Vọng Lư sơn bộc bố, Tống hữu nhân, Hoàng Hạc lâu tống Mạnh Hạo Nhiên chi Quảng Lăng. Cách thơ ông khác Đỗ Phủ rất rõ: ông ưa hình ảnh lớn lao — sông dài, núi cao, rượu, trăng, chim bằng, gươm báu — và ưa phá niêm luật để câu thơ chạy theo nhịp cảm xúc. Ông viết nhiều thể cổ phong và ca hành, ít khi chịu bó trong khuôn khổ thơ gần luật. Đây là nền để người đời sau đặt ông vào vị trí đỉnh cao của thơ lãng mạn đời Đường, đối lập với Đỗ Phủ, người được coi là đỉnh cao của thơ hiện thực.

Đóng góp cụ thể

  • Mở rộng biên độ ngôn ngữ thơ Đường: đưa lời nói đời thường, tiếng uống rượu, tiếng cười vào thơ mà vẫn giữ được nhạc điệu.
  • Đẩy thể ca hành và cổ phong lên một tầm mới, mở đường cho lối thơ phóng khoáng hơn về sau.
  • Để lại hệ thống hình tượng mà văn hoá Đông Á dùng suốt hơn một nghìn năm: trăng là bạn, rượu là tri kỷ, núi Lư là chốn trở về.
  • Ảnh hưởng ra ngoài Trung Quốc từ rất sớm: thơ ông vào Việt Nam, Nhật Bản, Triều Tiên; ở Việt Nam đã có nhiều bản dịch và nhiều nhà thơ học theo cách ông dùng hình ảnh.

Mặt hạn chế

  • Tham vọng chính trị không thành và chọn sai phe. Ông tự nhận có tài kinh bang tế thế, nhưng cả đời chưa từng được giao một chức vụ hành chính thật sự. Việc vào phủ Lý Lân năm 756 suýt khiến ông mất mạng, và đó là lỗi đánh giá chính trị, không phải rủi ro.
  • Rượu. Các nguồn đều nói ông uống nhiều. Đây vừa là chất liệu thơ, vừa là thói quen hại sức khoẻ và hại vị thế của ông nơi triều đình.
  • Phản ánh đời sống xã hội hẹp hơn Đỗ Phủ. Thơ ông ít chạm tới cảnh khổ của nông dân, người lính, người mẹ mất con — những điều Đỗ Phủ làm rất mạnh. Đây là điểm yếu có thật, không chỉ là khác biệt phong cách.
  • Không đáng tin ở phần tự thuật. Một số bài ông khoe xuất thân hoàng tộc, khoe tài, kể chiến công tưởng tượng. Người đọc cần phân biệt giọng thơ với tiểu sử.

Chỗ sử liệu chưa thống nhất, chỗ chỉ là truyền thuyết

Điều dễ nhầm nhất về Lý Bạch là câu chuyện ông chết đuối khi với tay ôm bóng trăng trên sông. Đây là truyền thuyết dân gian, không có trong chính sử. Tân Đường thư chỉ chép ông mất ở Đương Đồ; các mộ chí đương thời chép ông ốm mà mất. Câu chuyện bắt trăng xuất hiện muộn và không có chứng cứ nào đứng sau.

Thứ hai, nơi sinh của ông đến nay vẫn là câu hỏi mở giữa Tuy Diệp ở Trung Á và Miên Châu ở Tứ Xuyên. Không có giấy tờ nào xác nhận, và các nguồn viết cách ông vài trăm năm đã khác nhau.

Thứ ba, chuyện Cao Lực Sĩ bôi giày, chuyện Dương Quý Phi mài mực, chuyện vua đích thân pha canh cho ông: đó là giai thoại văn nhân, không phải chép trong chính sử.

Cuối cùng, danh hiệu Thi tiên không do triều đình phong. Nó xuất hiện muộn và được dùng rộng tới mức khó tách khỏi sự thật tiểu sử.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Lý Bạch · Wikipedia tiếng Trung — 李白 · Encyclopaedia Britannica — Li Bai · Poetry Foundation — Li Bai · Encyclopedia.com — Li Bai

Ông chưa từng đỗ khoa cử, hai năm ngồi ghế hàn lâm rồi bị trả về, và kết thúc đời mình bằng một án tử được đổi thành án lưu đày. Vậy mà người đời sau gọi ông là Thi tiên.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page