Trang chủ › Nhân vật lịch sử › Tôn Trung Sơn: người đưa Trung Quốc từ đế chế sang nền cộng hoà
Nhân vật lịch sử

Tôn Trung Sơn: người đưa Trung Quốc từ đế chế sang nền cộng hoà

HƯƠNG SƠN 1866 — BẮC KINH 1925 · MƯỜI LẦN KHỞI NGHĨA VÀ MỘT CÂU DI CHÚC
Chân dung Tôn Trung Sơn ảnh màu phục chế: người đàn ông trung niên, tóc ngắn rẽ ngôi, ria mép hai bên, mặc áo tunic cổ đứng màu xanh lam có hàng khuy giữa ngực, khuôn mặt trầm tư, nền ảnh vàng nâu nhạt
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Tôn Trung Sơn: người đưa Trung Quốc từ đế chế sang nền cộng hoà

Tôn Trung Sơn sống từ năm 1866 tới năm 1925, trọn vẹn trong khoảng thời gian triều Thanh sụp đổ và Trung Quốc loay hoay tìm một hình hài nhà nước mới. Ông là bác sĩ y khoa tốt nghiệp ở Hồng Kông, là người sáng lập Trung Hoa Dân Quốc, là tác giả của chủ nghĩa Tam Dân, và cũng là người đã khởi nghĩa vũ trang thất bại hết lần này tới lần khác trước khi Cách mạng Tân Hợi nổ ra. Ông được tôn là Quốc phụ ở Đài Loan và là người tiên phong cách mạng dân chủ ở Trung Quốc đại lục, nhưng sự nghiệp chính trị của ông cũng đầy những thất bại và những thoả hiệp mà sử sách vẫn còn tranh cãi.

Thân thế, quê quán, ngày sinh ngày mất

  • Sinh ngày 12 tháng 11 năm 1866 tại thôn Thúy Hanh, huyện Hương Sơn, phủ Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông — nay thuộc thành phố Trung Sơn, tỉnh Quảng Đông. Năm 1925, huyện Hương Sơn được đổi tên thành huyện Trung Sơn để tưởng niệm ông.
  • Mất ngày 12 tháng 3 năm 1925 tại Bắc Kinh, hưởng 58 tuổi, sau nhiều tháng chạy chữa căn bệnh ung thư gan. Ông qua đời trong ngôi nhà ở ngõ Thiết Thập Tử thuộc khu Đông Thành.
  • Tên thật là Tôn Văn, tự Tải Chi, hiệu Dật Tiên. Chính hai chữ Dật Tiên đọc theo tiếng Quảng Đông nghe thành Yat-sen, nên phương Tây quen gọi ông là Sun Yat-sen. Cách gọi Tôn Trung Sơn ra đời năm 1897 khi ông lưu vong ở Nhật và lấy bí danh Nakayama Shō, nghĩa là tiều phu núi Trung Sơn.
  • Gia đình: nông dân nghèo ở Hương Sơn. Người anh là Tôn Mi sang Hawaii làm ăn khá giả và là người chu cấp cho ông đi học, sau này cũng là nguồn tiền đầu tiên cho các hoạt động cách mạng.
  • Vợ: bà Lư Mộ Trinh, cưới năm 1885 theo sự sắp đặt của gia đình. Về sau ông còn có quan hệ với Trần Túy Phân và Tống Khánh Linh, người đã trở thành bạn đời chính trị của ông trong thập niên cuối đời.

Từ nghề thuốc tới nghề cách mạng

Năm 1879, ông theo anh sang Honolulu, học ở trường Iolani rồi trường Oahu College. Năm 1883 ông bị trả về nước vì anh trai lo ông nhiễm đạo Cơ đốc, nhưng chỉ ba năm sau ông đã sang Hồng Kông và tới năm 1887 nhập học trường Y Hồng Kông, tốt nghiệp năm 1892 với bằng bác sĩ. Ông hành nghề ở Macau rồi Quảng Châu, chỉ kịp chữa bệnh cho người nghèo một thời gian ngắn.

Tháng 6 năm 1894, ông viết thư lên tổng đốc Lý Hồng Chương đề nghị canh tân nông nghiệp và giáo dục. Bức thư bị gạt đi. Ngay tháng 11 năm đó, ông sáng lập Hưng Trung Hội tại Honolulu — tổ chức cách mạng đầu tiên của ông. Tháng 10 năm 1895, cuộc khởi nghĩa Quảng Châu thất bại trước khi phát nổ, hơn chục đồng chí bị xử tử, ông phải chạy sang châu Âu rồi Nhật Bản. Năm 1896, ông bị đại sứ quán nhà Thanh ở Luân Đôn bắt cóc giam trong nhà, vụ việc vỡ ra trên báo chí và biến ông thành nhân vật quốc tế chỉ sau một đêm.

Đồng Minh Hội và ba lần dựng nước, mười lần đổ vỡ

  • Tháng 8 năm 1905: tại Tokyo, ông thống nhất các nhóm cách mạng thành Đồng Minh Hội, lấy cương lĩnh 16 chữ: đuổi giặc Khát, khôi phục Trung Hoa, lập quốc dân, bình quân địa quyền.
  • Ngày 10 tháng 10 năm 1911: khởi nghĩa Vũ Xương nổ ra khi ông đang ở nước ngoài kêu gọi quyên góp. Ông về tới Thượng Hải ngày 25 tháng 12 cùng năm.
  • Ngày 29 tháng 12 năm 1911: được đại biểu các tỉnh bầu làm Đại tổng thống lâm thời. Ngày 1 tháng 1 năm 1912, ông tuyên thệ nhậm chức ở Nam Kinh.
  • Tháng 2 năm 1912: nhường chức cho Viên Thế Khải, đổi lấy việc vua Phổ Nghi thoái vị, chấm dứt hơn hai nghìn năm quân chủ.
  • Năm 1913: phát động "cách mạng lần thứ hai" chống Viên Thế Khải, thất bại, lại phải lưu vong. Năm 1914 lập Trung Hoa Cách mạng Đảng ở Nhật.
  • Năm 1917: dựng chính quyền quân sự ở Quảng Châu rồi bị quân phiệt Quảng Tây phá. Tháng 6 năm 1922, chính Trần Quýnh Minh — người ông tin cậy — nã pháo vào dinh Tổng thống, buộc ông chạy lên chiến hạm Vĩnh Phong.
  • Tháng 1 năm 1924: chủ trì Đại hội lần thứ nhất Quốc dân đảng, chấp nhận hợp tác với Đảng Cộng sản theo mô hình Mặt trận thống nhất, lập phái đoàn cố vấn Liên Xô. Tháng 6 năm 1924, Trường Quân sự Hoàng Phố khai giảng với Tưởng Giới Thạch làm hiệu trưởng.
  • Tháng 11 năm 1924: ông lên miền Bắc kêu gọi hoà bình thống nhất, ốm nặng tại Thiên Tân và qua đời tại Bắc Kinh bốn tháng sau.

Chủ nghĩa Tam Dân

Ông để lại một hệ thống lý luận gồm ba trụ: Dân tộc, tức đánh đuổi đế quốc và giành lại chủ quyền; Dân quyền, tức lập hiến, bầu cử và phân quyền; Dân sinh, tức bình quân địa quyền và tiết chế tư bản. Bản di chúc ông ký trước khi mất chỉ một câu nổi tiếng: cách mạng chưa thành công, đồng chí vẫn còn phải cố gắng.

Những mặt hạn chế và chỗ sử liệu còn tranh cãi

  • Không bao giờ tự tay nắm được một đạo quân. Suốt đời ông phải mượn sức quân phiệt, mượn tiền và súng của nước ngoài. Khi nhờ Liên Xô giúp lập Hoàng Phố, ông đã trao cho Tưởng Giới Thạch cái nền quyền lực cuối cùng lại đè lên chính đảng của ông.
  • Cải tổ Quốc dân đảng theo kiểu Lenin — đảng có kỷ luật sắt, đảng viên phải phục tùng trung ương — đã biến một liên minh lỏng thành cỗ máy tập trung, tạo tiền đề cho chế độ độc đảng về sau. Đây là điểm nhiều sử gia đánh giá là bước ngoặt có hại lâu dài.
  • Phần Dân sinh dừng ở khẩu hiệu. Ông chưa từng cai trị một vùng đủ rộng để thử chính sách ruộng đất hay tài chính, nên tính khả thi của Tam Dân không có bằng chứng thực tiễn.
  • Chuyện ông sinh ở Hawaii là chi tiết hay gây nhầm lẫn. Bản thân ông từng trình một giấy khai sinh Hawaii để khỏi bị trục xuất khỏi đảo, nên một số nguồn nước ngoài chép nhầm. Sử liệu chính thống của cả Trung Quốc đại lục và Đài Loan đều ghi ông sinh ở Hương Sơn, Quảng Đông; đây không phải chuyện truyền thuyết dân gian mà là hồ sơ hành chính bị hiểu lệch.
  • Còn nhiều khoản tiền quyên góp trong các chuyến đi vận động ở hải ngoại chưa được kiểm toán rõ ràng; một số nhà nghiên cứu cho rằng cách chi tiêu thiếu minh bạch gây chia rẽ trong nội bộ Đồng Minh Hội.

Đánh giá

Nhà cách mạng thành công ở vai trò biểu tượng và thất bại ở vai trò người tổ chức. Ông không sống đủ lâu để thấy đất nước thống nhất, cũng không kịp thấy học trò của mình trở thành người cai trị. Sau khi ông mất, cả hai phía eo biển đều nhận ông làm tổ tiên tinh thần, và chính điều đó khiến hình ảnh Tôn Trung Sơn bị bào mòn thành một biểu tượng ít tranh cãi hơn con người thật của ông.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Tôn Trung Sơn · Bảo tàng Cố Cung — Hồ sơ Cách mạng Tân Hợi · Bảo tàng Kỷ niệm Tôn Trung Sơn tại Nam Kinh — Tiểu sử · Viện Lịch sử Cận đại Trung Quốc — Cách mạng Tân Hợi và Trung Hoa Dân Quốc · Tân Hoa Xã — Tôn Trung Sơn và chủ nghĩa Tam Dân

Ông là bác sĩ y khoa, là người sáng lập Trung Hoa Dân Quốc, và cũng là người đã khởi nghĩa thất bại hết lần này tới lần khác trước khi Cách mạng Tân Hợi nổ ra — một nhân vật được tôn thờ tới mức người ta quên mất phần lớn những thất bại của ông.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page