Trang chủ › Nhân vật lịch sử › Huyền Trang: mười bảy năm đi lấy kinh của một nhà sư
Nhân vật lịch sử

Huyền Trang: mười bảy năm đi lấy kinh của một nhà sư

LẠC DƯƠNG 602 — ĐỒNG XUYÊN 664 · LÉN VƯỢT BIÊN GIỚI SANG ẤN ĐỘ THỈNH KINH
Tranh Nhật Bản thế kỷ 14 vẽ nhà sư Huyền Trang đang đi bộ: đầu trọc, đeo khuyên tai lớn, khoác áo cà sa màu xanh lục nhiều hoa văn, sau lưng là giá gỗ đựng các cuộn kinh, tay cầm phất trần, chân đi dép cỏ
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Huyền Trang: mười bảy năm đi lấy kinh của một nhà sư

Năm hai mươi bảy tuổi, một nhà sư trẻ ở Trường An lặng lẽ vượt biên giới nhà Đường, đi ngược lệnh cấm của triều đình, chỉ vì muốn tận mắt đọc bản gốc tiếng Phạn của những cuốn kinh mà ông thấy bản dịch tiếng Hán đầy chỗ sai. Ông đi mười bảy năm, tới tận miền đông Ấn Độ, học dưới một bậc thầy lớn, rồi trở về mang theo sáu trăm năm mươi bảy bộ kinh. Tên ông là Huyền Trang, và câu chuyện có thật của ông khác xa với hình ảnh trong truyện Tây Du Ký mà nhiều người biết.

Thân thế và quê quán

  • Sinh ngày 6 tháng 4 năm 602, tại làng Trần Hà, trấn Câu Thị, Lạc Châu, vùng Lạc Dương, tỉnh Hà Nam ngày nay. Một số tài liệu ghi nơi sinh là Trần Lưu, nên điểm này sử liệu chưa hoàn toàn thống nhất.
  • Tên thật là Trần Huy, một số nguồn chép là Trần Y. Ông là con út trong bốn anh em, gia đình nhiều đời nổi tiếng học rộng. Cha ông từng làm quan, sau lui về dạy học.
  • Xuất gia từ nhỏ. Anh trai ông tu ở chùa Tịnh Độ. Ông theo anh học kinh từ khi còn bé, và tới năm mười ba tuổi thì được thọ giới sa di. Năm hai mươi tuổi, ông được thọ giới tỳ kheo, tức giới của một vị tăng đã thụ phong đầy đủ, tại Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên, nơi hai anh em chạy tới lánh loạn khi nhà Tùy sụp đổ.
  • Ông đi khắp Trung Quốc tìm thầy học kinh, rồi tới Trường An khi nhà Đường đã yên ổn dưới thời Đường Thái Tông. Càng học nhiều, ông càng thấy các bản dịch tiếng Hán mâu thuẫn nhau và thiếu sót, và mong muốn đi tìm bản gốc ngày càng lớn.
  • Ông thông thạo tiếng Phạn tới mức tranh luận được với các học giả Ấn Độ, một điều hiếm có với một người không phải sinh ra ở Ấn Độ. Về sau ông còn được biết tới với tên tiếng Phạn là Mộc Xoa Đề Bà, nghĩa là người giải phóng.

Vì sao ra đi, và đi trái phép

Có hai lý do thúc đẩy ông. Thứ nhất, bản dịch kinh Phật ở Trung Quốc thời ấy quá ít và nhiều chỗ sai, thiếu bản gốc. Thứ hai, chính trị và xã hội loạn lạc khiến các học giả không có điều kiện nghiên cứu nghiêm túc. Ông muốn tới Nalanda, trung tâm học vấn Phật giáo lớn nhất ở miền đông Ấn Độ, để học từ nguồn.

Nhà Đường khi đó cấm dân chúng xuất cảnh ra ngoài biên giới, và một người đi tự túc như ông không có chiếu chỉ cho phép. Sử liệu của chính các đệ tử ông chép lại rằng ông phải lén rời khỏi, vượt qua các trạm gác, và từng có lần suýt bị bắt. Chuyện sau này được kể thêm rằng một viên quan giữ cửa quan Ngọc Môn cảm phục chí của ông nên đã thả cho đi, nhưng đây là chi tiết truyền kể lại, cần đọc như phần được tô thêm chứ không phải sử liệu chắc chắn.

Về năm khởi hành, các nguồn cũng không khớp nhau: một số bản chép là năm 627, một số bản chép là năm 629. Ông không tự viết tiểu sử của mình, mà kể lại cho các đệ tử, và ba người đệ tử chép lại thành ba bản có chi tiết khác nhau. Đây là lý do vì sao ngay cả một mốc thời gian cơ bản như năm xuất phát cũng còn tranh cãi.

Hành trình mười bảy năm

  • Bảy năm đầu là đường bộ qua Trung Á. Ông đi từ Trường An theo hành lang Hà Tây, tới Lương Châu, rồi qua Ngọc Môn Quan, vượt sa mạc và dãy núi phía bắc, tới các ốc đảo như Hami, Khotan và Khố Xa.
  • Cao Xương là chặng rẽ quan trọng. Vua nước Cao Xương, một vương quốc Phật giáo ở vùng nay là Tân Cương, hết sức kính trọng ông và muốn giữ ông lại làm quốc sư. Ông từ chối nhưng hai bên kết nghĩa anh em, và nhà vua cấp cho ông tiền bạc, người phục vụ cùng thư giới thiệu gửi tới các nước dọc đường. Nhờ vậy hành trình phía sau của ông dễ dàng hơn nhiều.
  • Qua vùng Trung Á: ông đi qua các vùng nay là Kyrgyzstan, Uzbekistan và Tajikistan, tới Samarkand, vùng Bactria, rồi vượt dãy Pamir và Hindu Kush xuống nam, qua Kashmir và Gandhara để vào Ấn Độ.
  • Nalanda và vị thầy Giới Hiền: tại đại học Nalanda ở Bihar ngày nay, ông học năm năm với Luận sư Giới Hiền, bậc thầy lỗi lạc nhất của tông Du già. Ông học logic học, ngữ pháp tiếng Phạn và giáo lý, học cùng hàng nghìn vị tăng tại đó.
  • Đi khắp Ấn Độ: ông chu du nhiều vùng, từ Bengal và Sylhet tới Amaravati, tới các vùng nay thuộc Tamil Nadu, Odisha, Gujarat và Kashmir, ở đâu cũng ghi chép cảnh vật, dân cư và tình hình các tu viện.
  • Đại hội Kanauj: theo tiểu sử của ông, vua Harsha, tức Giới Nhật vương xứ Kanauj, đã triệu tập một đại hội tranh luận mà ông là người trình bày chính. Ông được tôn gọi là Đại thừa thiên. Đây cũng là sự kiện thường được nói kèm chữ theo sử liệu, vì phần lớn chi tiết đến từ tiểu sử do đệ tử chép lại, và một số nhà nghiên cứu cho rằng có chỗ được huyền thoại hoá.
  • Đường về: ông trở về theo đường núi và các ốc đảo nam Tân Cương, ngang qua Khotan. Sử chép rằng vua Harsha đã tổ chức tiễn ông trọng thể và cấp thêm phục dịch cho chặng về.

Trở về, dịch kinh và bộ sách để lại

  • Năm 645, ông về tới Trường An sau mười bảy năm, mang theo khoảng sáu trăm năm mươi bảy bộ kinh tiếng Phạn, cùng tượng, xá lợi và một số hạt giống cây lạ. Vua Đường Thái Tông cho người tiếp đón trọng thể.
  • Ông từ chối mọi chức quan cao mà triều đình muốn ban cho, chỉ xin được lập một ban phiên dịch để làm việc với kinh sách.
  • Trường dịch kinh: được triều đình bảo trợ, ông lập ban phiên dịch ở chùa Từ Ân, rồi làm việc ở các chùa Hồng Phúc, Tây Minh và cuối cùng là Ngọc Hoa cung. Các trường dịch của ông quy tụ nhiều tăng sĩ giỏi từ khắp nơi.
  • Khối lượng công việc: theo những con số phổ biến, ông dịch khoảng bảy mươi lăm bộ kinh gồm hơn một nghìn ba trăm ba mươi quyển, và đặt nền cho phái Pháp tướng tông, tức tông Duy thức của Phật giáo Trung Quốc. Ông cũng là người truyền bá và giữ gìn một phần lớn tư liệu về giáo lý Du già.
  • Đại Đường Tây Vực ký: theo yêu cầu của vua Đường Cao Tông, ông kể lại và cho chép thành bộ sách mười hai quyển mô tả về khoảng một trăm mười nước ông từng qua cùng hơn hai mươi nước ông chỉ nghe kể. Đây không chỉ là sách Phật giáo, mà còn là một nguồn sử liệu quý về địa lý, dân tộc, kinh tế và chính trị Trung Á và Ấn Độ thế kỷ thứ bảy, được giới nghiên cứu ngày nay dùng để đối chiếu với khảo cổ học.
  • Mất ngày 5 tháng 2 năm 664 tại chùa Ngọc Hoa, thuộc vùng nay là Đồng Xuyên, tỉnh Thiểm Tây, khi khoảng sáu mươi mốt tuổi theo cách tính phương Tây. Theo lệ, ông được hoả táng, và tro cốt được đưa về vùng Trường An an táng. Sử còn ghi lại chi tiết dân chúng và tăng ni kéo về đưa tiễn đông tới mức phải cấm tụ tập trong nhiều ngày.

Những mặt hạn chế và phần bị huyền thoại che khuất

  • Ông ra đi trái phép, và quan hệ với chính quyền luôn phức tạp. Chuyến đi của ông không có chiếu chỉ cho phép lúc khởi hành. Khi về, ông lại được triều đình dùng như một nguồn thông tin chiến lược về Tây Vực chứ không chỉ là một nhà sư.
  • Ông phụ thuộc vào chỗ đứng của nhà vua. Đường Thái Tông từng muốn khai thác hiểu biết của ông về Tây Vực cho mục đích quân sự, thậm chí khuyên ông hoàn tục làm quan. Cuối đời, Đường Cao Tông đưa ông ra khỏi kinh đô tới Ngọc Hoa cung xa xôi, khiến ông xa dần tăng đoàn và các đệ tử đông đảo ở Trường An. Có nhiều cách lý giải việc này, từ chuyện môi trường yên tĩnh để dịch kinh tới chuyện triều đình muốn kiểm soát một nhân vật quá có ảnh hưởng, và sử liệu không cho câu trả lời dứt khoát.
  • Đại Đường Tây Vực ký không phải một cuốn sách khảo sát thuần tuý. Nó chứa nhiều chuyện kỳ bí, các tích truyện thần thông và những ghi chép mang màu sắc tôn giáo. Đọc nó như một nguồn địa lý phải lọc lại, không nên lấy nguyên xi mọi con số.
  • Nhiều chi tiết không kiểm chứng được. Năm sinh và nơi sinh, năm khởi hành của chuyến đi, các sự kiện phép lạ trong tiểu sử, và cả chuyện xá lợi đầu của ông được trao lại cho Ấn Độ vào thế kỷ hai mươi, đều còn nhiều điểm mờ. Vì ông không tự viết tiểu sử, mọi câu chuyện về ông đều đi qua trí nhớ và niềm tin của học trò.
  • Hình ảnh của ông đã bị tiểu thuyết hoá hoàn toàn. Cuốn Tây Du Ký ra đời vào thế kỷ mười sáu, cách ông gần một nghìn năm, biến ông thành nhân vật Đường Tam Tạng đi lấy kinh cùng bốn đệ tử, có yêu ma và pháp thuật. Với phần lớn người Trung Quốc, Huyền Trang được biết tới qua hình ảnh ấy chứ không phải qua con người có thật gầy gò, bướng bỉnh và đầy toan tính trí tuệ của một nhà dịch thuật kỷ luật.
  • Công lao là của cả một tập thể. Con số hơn một nghìn quyển dịch thường được gán cho một mình ông, nhưng đó là kết quả của một ban phiên dịch đông người gồm nhiều tăng sĩ và học giả, làm việc trong nhiều năm, mà tên tuổi phần lớn bị lịch sử quên.

Vì sao vẫn nhớ ông

Giá trị của Huyền Trang không nằm ở mười bảy năm gian khổ, mà ở việc ông biến hành trình ấy thành tri thức được lưu lại. Nếu chỉ đi và về, chuyện của ông đã mất theo ông. Nhưng ông dịch kinh, và ông kể lại đường đi. Nhờ vậy nhà Đường biết chính xác hơn về miền đất phía tây, và gần một nghìn ba trăm năm sau, giới khảo cổ học Ấn Độ và Trung Á vẫn dùng Đại Đường Tây Vực ký để tìm lại những thành phố đã bị bỏ hoang và chôn lấp. Một nhà sư đi lấy kinh đã vô tình trở thành một trong những người ghi chép quan trọng nhất của cả một vùng đất rộng lớn trong thế kỷ thứ bảy.

Đọc về ông cho công bằng, nên nhớ ba điều: ông đi ngược lệnh triều đình, ông phụ thuộc vào thiện chí của các vua trên đường đi, và hơn một nghìn năm qua, phần lớn công chúng nhớ tới ông qua một cuốn truyện không phải là ông. Con người thật của Huyền Trang là một học giả dịch thuật kỷ luật, mẫn cảm với vài chi tiết hơn là với hào quang.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Huyền Trang · Bách khoa toàn thư Britannica — Xuanzang · Đại Đường Tây Vực ký do Huyền Trang kể và Đệ tử chép · Bảo tàng Nalanda, Ấn Độ — Ký ức về hành trình của Huyền Trang · Thông tấn xã Tân Hoa Xã — Mười bảy năm thỉnh kinh của Huyền Trang

Năm hai mươi bảy tuổi, một nhà sư trẻ ở Trường An lén vượt biên giới, đi ngược lệnh cấm của nhà Đường, chỉ vì muốn đọc bản gốc tiếng Phạn của những cuốn kinh mà bản dịch tiếng Hán ông thấy đầy chỗ sai.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page