Vương Hy Chi: người viết “Lan Đình tập tự” và danh hiệu Thư Thánh
Vương Hy Chi: người viết “Lan Đình tập tự” và danh hiệu Thư Thánh
Vương Hy Chi sống giữa thế kỷ thứ tư, thời Đông Tấn — giai đoạn Trung Quốc chia cắt, triều đình phải dời xuống Giang Nam. Ông làm quan tới chức Hữu quân tướng quân kiêm Nội sử Cối Kê, nhưng thứ còn lại đến hôm nay không nằm ở quan chức, mà nằm ở ngòi bút. Một buổi tụ họp ở Lan Đình năm 353 đã sinh ra bài tựa mà hậu thế gọi là “thiên hạ đệ nhất hành thư”. Bài này kể con người thật của ông — quê quán, đường làm quan, cách ông học chữ, tác phẩm — và cả những chỗ tiểu sử còn chưa thống nhất.
Năm sinh, năm mất và quê quán — chỗ sử liệu còn lệch
- Vương Hy Chi (chữ Hán: 王羲之), tự Dật Thiếu (逸少), hiệu Đạm Trai. Vì từng giữ chức Hữu quân tướng quân nên đời sau còn gọi ông là Vương Hữu Quân.
- Năm sinh – năm mất phổ biến nhất: 303 – 361, thọ khoảng 58–59 tuổi. Nhưng một số tài liệu ghi 321 – 379, lệch nhau gần hai mươi năm. Đến nay giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất. Bài này lấy mốc 303 – 361 theo cách ghi phổ biến, nhưng phải nói thẳng: đây không phải con số dứt khoát.
- Quê: quận Lang Tà, huyện Lâm Nghi (nay thuộc tỉnh Sơn Đông). Dòng họ Vương ở Lang Tà là một trong những sĩ tộc quyền thế nhất thời Đông Tấn, cùng quê với Gia Cát Lượng.
- Khi phương Bắc loạn lạc, gia đình ông theo triều đình dời xuống Giang Nam và định cư ở Sơn Âm, Cối Kê (nay là Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang). Ông sống và mất ở miền Giang Nam.
- Gia thế: ông là cháu của thừa tướng Vương Đạo, người cùng Lưu Dụ lập nên nhà Đông Tấn. Người đương thời có câu “Vương dữ Mã, cộng thiên hạ” — họ Vương chia thiên hạ với họ Mã của nhà vua.
Đường làm quan: làm ít, xin từ chức nhiều
Ông bắt đầu ra làm quan khoảng năm 326, nhưng tiểu sử chính trị rất mờ nhạt. Đây là điểm nhiều người không biết: Vương Hy Chi nổi tiếng vì chữ, không phải vì quyền.
- Các chức từng qua: Mật thư lang, Tham quân, Trưởng sử, Thứ sử Giang Châu, Ninh Viễn tướng quân, Hộ quân tướng quân, Hữu quân tướng quân, Nội sử Cối Kê.
- Từng được tiến cử chức Thị trung — vị trí gần vua — nhưng ông từ chối. Sau khi làm Thứ sử Giang Châu một năm, ông xin từ chức để chuyên tâm nghiên cứu thư pháp.
- Năm 355 xảy ra chuyện khiến ông bỏ quan hẳn: mâu thuẫn với Vương Thuật, người được cử tới giám sát Cối Kê. Bị cấp trên soi xét, ông coi đó là nỗi nhục lớn, cáo bệnh về tảo mộ cha mẹ. Tại mộ, ông đọc một lời thề từ nay không ra làm quan nữa — đời sau gọi là “Lời thề trước mộ”. Ông giữ lời thề ấy cho tới lúc chết.
Đoạn chuyện bỏ quan này lấy từ Tấn thư do Phòng Huyền Linh chủ biên đời Đường, tức là sách viết sau khi ông mất gần ba trăm năm. Nó được xếp vào chính sử, nhưng vẫn đã pha trộn chất giai thoại.
Ông học chữ như thế nào
Thời trẻ ông học thư pháp với Vệ phu nhân, tức nữ thư pháp gia Vệ Thước. Sau đó ông tự học, nghiền ngẫm di bút của các bậc tiền bối Tần Hán như Lý Tư, Tào Hỷ, Sái Ung, Chung Do, Trương Chi, rồi ghép lại thành phong cách riêng.
- Ông sở trường nhiều thể, nhưng dấu ấn lớn nhất là hành thư và thảo thư.
- Điều ông làm được mà người trước chưa làm: biến chữ viết từ việc ghi chép thành một bộ môn có quy luật riêng, chú trọng thế chữ, khí mạch và sự liền lạc giữa các nét.
- Điển tích ao mực Mặc Trì kể rằng ở Vĩnh Gia ông luyện chữ tới mức ao nước cạnh nhà đen như mực. Đây là truyền thuyết thư pháp, không phải ghi chép sử.
Lan Đình tập tự — bài tựa của một buổi tiệc
Năm Vĩnh Hòa thứ chín (353), mùng ba tháng ba, một nhóm văn nhân sĩ tộc họp ở Lan Đình dưới chân núi Cối Kê để cử hành lễ tu hễ. Con số người dự được ghi khác nhau: 41 người, 42 người, có nguồn chỉ nói “hơn bốn mươi người”. Số bài thơ thu được cũng chênh: khoảng 37 tới 40 bài.
- Vương Hy Chi được cử viết bài tựa cho tập thơ. Bản thảo gồm 28 hàng, 324 chữ.
- Trong bài, chữ “chi” (之) xuất hiện khoảng hai mươi lần, và truyền thuyết nói mỗi lần viết một kiểu, không lần nào giống lần nào.
- Chuyện ông viết khi đã hơi say, về nhà viết lại nhiều lần đều không bằng bản đầu là truyền thuyết, không có cách kiểm chứng.
- Bản gốc đã thất truyền. Đường Thái Tông rất mê tác phẩm này, cho người tìm khắp thiên hạ rồi sai các danh thủ đời Đường mô lại: Phùng Thừa Tố, Ngu Thế Nam, Chử Toại Lương. Bản mô của Phùng Thừa Tố — còn gọi là bản Thần Long — được coi là sát gốc nhất, hiện lưu ở Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh.
- Truyền thuyết nói bản gốc bị chôn theo Đường Thái Tông ở Chiêu Lăng. Lăng chưa từng được khai quật, nên đây vẫn chỉ là truyền thuyết.
Những tác phẩm khác gắn tên ông
- Hoàng Đình Kinh (黃庭經) — khải thư, bản khắc còn truyền.
- Nhạc Nghị luận (樂毅論) — tiểu khải, được đời sau xem là mẫu mực.
- Thập thất thiếp (十七帖) — tập 29 bức thư gửi cho bạn là Chu Phủ, viết bằng thảo thư.
- Tang loạn thiếp, Bình an thiếp, Khổng thị trung thiếp — các thư tín còn qua bản mô đời Đường.
- Khoái tuyết thời tình thiếp (快雪時晴帖) — cùng Trung thu thiếp của Vương Hiến Chi và Bá viễn thiếp của Vương Tuân được Càn Long xếp vào bộ “Tam hy mặc bảo”.
Chính sử và truyền thuyết: chỗ khó tách rời
Có ba giai thoại gắn chặt với tên ông, nhưng đều thuộc dòng truyện kể chứ không phải ghi chép sử:
- Nhập mộc tam phân — nét mực ông viết trên tấm ván thấm sâu vào gỗ ba phần, khi thợ bào ván vẫn còn thấy dấu.
- Đông sàng khoái tế — Thái úy Si Giám chọn rể trong hàng con cháu họ Vương; ai cũng tỏ ra nghiêm túc, riêng Vương Hy Chi nằm phơi bụng trên giường phía đông, thản nhiên như không, và chính ông được chọn.
- Đổi đàn ngỗng — một đạo sĩ ở Sơn Âm thích đàn ngỗng của ông; ông bằng lòng đổi lấy đàn ngỗng nếu đạo sĩ chép cho mình bộ Hoàng Đình Kinh.
Mặt hạn chế và những chỗ chưa kiểm chứng được
- Không còn một tác phẩm gốc nào chắc chắn. Toàn bộ cái ta nhìn hôm nay là bản mô, bản khắc, hoặc bản được gán cho ông. Việc giám định “bút tích thật” gần như bất khả.
- Danh hiệu “Thư Thánh” không do đương thời phong. Đường Thái Tông là người đẩy vị thế ông lên: cho thu gom hơn hai nghìn bức chữ, viết bài luận tán dương trong Tấn thư. Có ý kiến cho rằng phần lớn uy tín ấy được xây từ lòng sùng bái của một vị vua, chứ không thuần từ nội dung tác phẩm.
- Sự nghiệp quan trường hầu như không có dấu ấn. Ông nhiều lần từ chức, bị đương thời coi là thiếu chí tiến thủ; cuối đời bỏ quan vì một mâu thuẫn cá nhân.
- Đến đời Thanh, phong trào “thiếp học” lấy Vương Hy Chi làm chuẩn bị phê phán là nguyên nhân khiến thư pháp mất sức sống, cho rằng người sau chỉ sao chép hình mà mất khí.
- Phần lớn tiểu sử chi tiết dựa vào Tấn thư viết đời Đường, tức nguồn muộn và đã lẫn truyện kể dân gian.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Vương Hy Chi · Wikipedia tiếng Anh — Lantingji Xu · Shen Yun — Lan Đình Tự trong sách của Vương Hy Chi · Đại Kỷ Nguyên — Thư pháp Vương Hy Chi với kiệt tác Lan Đình tập tự · Tạp chí Sông Lam — Lan Đình tập tự và nét bút bất tử của Thư Thánh
Một buổi tiệc bên suối năm 353 sinh ra bài tựa được hậu thế gọi là thiên hạ đệ nhất hành thư. Nhưng bản gốc đã mất, năm sinh của ông thì sử liệu vẫn ghi lệch nhau gần hai mươi năm.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.