Trang chủ › Nhân vật lịch sử › Cố Khải Chi: họa sĩ được hậu thế tôn sùng mà không còn tranh gốc
Nhân vật lịch sử

Cố Khải Chi: họa sĩ được hậu thế tôn sùng mà không còn tranh gốc

VÔ TÍCH 344 — KIẾN KHANG 406 · TAM TUYỆT, TRUYỀN THẦN TẢ CHIẾU VÀ BẢN SAO
Tranh cuộn phong cảnh sơn thủy cổ Trung Quốc: núi non, cây cối, mây nước vẽ bằng mực và màu khoáng, có các nhân vật nhỏ mặc áo rộng đi trong khung cảnh thần tiên — bản Lạc Thần phú đồ họa theo Cố Khải Chi
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Cố Khải Chi: họa sĩ được hậu thế tôn sùng mà không còn bức tranh gốc nào

Cố Khải Chi sống cuối thế kỷ thứ tư, thời Đông Tấn — giai đoạn mà hội họa Trung Quốc còn chưa tách khỏi nghề thợ vẽ. Ông là người đầu tiên viết ra lý luận hội họa, và cũng là người đầu tiên được đời sau dựng thành biểu tượng. Nhưng có một sự thật trớ trêu: hôm nay không còn bức tranh gốc nào của ông. Tất cả những gì mang tên ông đều là bản sao đời sau. Bài này kể thân thế, quan lộ, lý luận, ba bức tranh và những chỗ sử liệu còn nghi ngờ.

Thân thế

  • Cố Khải Chi (chữ Hán: 顧愷之), tự Trường Khang (長康), tên nhỏ là Hổ Đầu (虎頭).
  • Sinh khoảng 344, mất khoảng 406 theo phần lớn tài liệu. Một số sách Việt Nam ghi 348 – 409. Khoảng lệch vài năm, và cũng như phần lớn tiểu sử nhân vật thời này, không có mốc nào thật dứt khoát.
  • Quê: Vô Tích (nay thuộc tỉnh Giang Tô). Ông sinh trong một gia đình quan lại; cha là Cố Duyệt Chi từng làm việc ở cơ quan thư ký trung ương. Ông sống phần lớn đời mình ở Kiến Khang (nay là Nam Kinh).
  • Theo ghi chép, ông bắt đầu vẽ ở Nam Kinh vào năm 364, khi mới khoảng hai mươi tuổi.

Đường làm quan

  • Khoảng mười chín tuổi, ông làm phụ tá cho Đại tư mã Hoàn Ôn, một trong những quyền thần lớn nhất thời Đông Tấn.
  • Năm 366, khi Hoàn Ôn mất, ông giữ chức Đại tư mã tham quân, rồi trải qua một loạt chức nhỏ dưới các thế lực khác nhau của triều đình.
  • Cuối đời ông lên tới chức Tán kị thường thị — chức quan hầu cận vua, không phải chức nắm thực quyền.
  • Nói thẳng: sự nghiệp chính trị của ông không có dấu ấn nào đáng kể. Tên tuổi ông nằm ở cây cọ, không ở sổ quan.

“Tam tuyệt” — người đời gán cho ông ba cái tuyệt

Người đương thời xếp Cố Khải Chi vào ba mặt: tài tuyệt (才绝), họa tuyệt (画绝) và si tuyệt (痴绝). Hai chữ đầu dễ hiểu; chữ “si” mới là chỗ đáng nói. Nó không hẳn là khen. Cùng lúc nó chỉ sự ngây ngô, khờ khạo, và cả cái tâm vô tư tới mức người đời thấy lạ.

Lý luận hội họa: truyền thần tả chiếu

Ông để lại ba văn bản bàn về vẽ: Họa luận, Ngụy Tấn thắng lưu họa tán và Họa Vân Đài sơn ký. Đây được xem là những văn bản lý luận hội họa đầu tiên của Trung Quốc.

  • Chủ trương trung tâm của ông là “truyền thần tả chiếu”: vẽ người không chỉ để giống hình bên ngoài, mà phải chuyển được cái thần khí bên trong.
  • Ông nói đại ý: hình có thể chưa giống tuyệt đối, nhưng nếu thần không đạt thì bức tranh coi như chết.
  • Với chân dung, ông cho rằng đôi mắt là chỗ quyết định — cái thần của con người tập trung ở đó.

Ba bức tranh gắn tên ông

  • Nữ sử châm đồ (Admonitions Scroll) — vẽ theo bài phú “Nữ sử châm” của Trương Hoa đời Tây Tấn, gồm mười hai đoạn tương ứng mười hai tiết. Bản duy nhất còn lại nằm ở Bảo tàng Anh (Luân Đôn), nhưng đã mất phần đầu và là bản mô, không phải bút tích gốc.
  • Lạc Thần phú đồ — vẽ theo bài phú Lạc Thần của Tào Thực. Hiện còn nhiều bản đời Tống ở Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh, Bảo tàng tỉnh Liêu Ninh và Freer Gallery ở Washington.
  • Liệt nữ nhân trí đồ — vẽ theo sách Liệt nữ truyện của Lưu Hướng đời Tây Hán. Bản đời Tống ở Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh nay chỉ còn một phần.

Cả ba đều dựa trên tác phẩm văn chương có trước, tức là Cố Khải Chi “dịch” chữ thành hình. Đây cũng là lý do nhiều tranh cổ Trung Quốc gắn với tên ông đều mang dáng dấp minh họa cho văn bản.

Giai thoại — chỗ đẹp nhất và cũng khó kiểm chứng nhất

  • Thêm ba sợi râu: khi vẽ chân dung Bùi Khải, ông nói người này có ba sợi râu đặc biệt chưa lộ ra, bèn thêm vào; bức tranh nhờ đó sống hẳn lên.
  • “Đang ở chỗ ấy”: có người hỏi ông vẽ mắt khó thế nào, ông đáp cái truyền thần nằm đúng ở đó.
  • Ăn mía: ông ăn mía từ ngọn xuống gốc, nói là để “dần vào chỗ ngon”. Câu này về sau thành điển tích.
  • Chùa Ngõa Quan: truyện kể ông nhận vẽ tượng Duy Ma Cật cho chùa ở Nam Kinh, rồi để người ta quyên tiền trong khi chờ ông vẽ nốt con mắt; tiền quyên được tới một triệu đồng tiền.

Các chuyện trên chủ yếu đến từ Lịch đại danh họa ký của Trương Ngạn Viễn đời Đường — sách viết sau khi ông mất hơn bốn trăm năm — và từ Tấn thư. Không thể coi đó là chính sử chắc chắn.

Mặt hạn chế và những chỗ chưa kiểm chứng được

  • Không còn bản gốc nào. Nữ sử châm đồ ở Bảo tàng Anh nay được xác định là bản mô thế kỷ thứ 5–6, tác giả không rõ; việc gán cho Cố Khải Chi dựa trên truyền thống, không phải bằng chứng kỹ thuật. Bản Lạc Thần phú đồ và Liệt nữ nhân trí đồ còn lại cũng đều là bản đời Tống.
  • Mốc năm sinh, năm mất không thống nhất giữa các nguồn (344–406 so với 348–409).
  • Quan lộ mờ nhạt và phụ thuộc vào người bảo trợ; không có công trạng chính trị nào để lại.
  • Tiếng “si tuyệt” có mặt trái: nhiều ghi chép cho thấy ông dễ bị người khác lợi dụng. Hoàn Huyền từng lấy tranh của ông rồi tráo bằng bản giả; khi nghe tin, Cố Khải Chi không mất bình tĩnh mà nói tranh “biến mất như lên tiên”.
  • Danh hiệu “họa thánh” là do hậu thế phong. Một số nguồn gọi ông như vậy, nhưng danh hiệu ấy về sau thường dành cho Ngô Đạo Tử đời Đường; còn Cố Khải Chi được xem là ông tổ của hội họa nhân vật và tranh cuộn Trung Quốc.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Nhà Tấn · Wikipedia tiếng Anh — Gu Kaizhi · Bảo tàng Anh — Admonitions of the Instructress to the Court Ladies · Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh — Lạc Thần phú đồ · New World Encyclopedia — Gu Kaizhi

Ông là người đầu tiên viết ra lý luận hội họa của Trung Quốc, nhưng không còn bức tranh gốc nào. Ba bức tranh nổi tiếng nhất mang tên ông hôm nay đều là bản sao đời sau.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page