Tư Mã Thiên: chuyện đời người viết sử
Mùa đông năm 99 trước Công nguyên, trong một nhà ngục ở kinh đô Trường An. Một người đàn ông gần năm mươi tuổi ngồi đối diện hai lựa chọn mà luật nhà Hán đặt ra cho kẻ mang án tử: nộp một khoản tiền lớn để chuộc mạng, chấp nhận cung hình — tức bị thiến — hoặc lên đoạn đầu đài. Ông không có tiền, cũng không có ai đứng ra xin giúp. Ông chọn cung hình. Người ấy là Tư Mã Thiên, và lý do ông bằng lòng nhận nỗi nhục lớn nhất đời mình gọn trong một câu: ông còn một cuốn sách chưa viết xong.
Người cha để lại một lời hứa
Tư Mã Thiên sinh khoảng năm 145 trước Công nguyên (một vài nguồn ghi khoảng năm 135), tại Long Môn, huyện Hạ Dương — nay thuộc Hàn Thành, tỉnh Thiểm Tây, miền tây bắc Trung Quốc. Ông lớn lên trong một gia đình làm nghề chép sử. Cha ông, Tư Mã Đàm, giữ chức Thái sử lệnh — chức quan trông coi sách vở, thiên văn và lễ nghi của triều đình nhà Hán.
Từ nhỏ Tư Mã Thiên đã đọc được nhiều sách cổ. Năm hai mươi tuổi, ông rời nhà đi khắp Trung Nguyên: lên Cối Kê xem nơi Hạ Vũ hội chư hầu, xuống sông Tương viếng mộ Đại Thuấn, qua Khúc Phụ tìm dấu tích nước Lỗ của Khổng Tử. Đó không phải chuyến du ngoạn. Ông đi để tự mắt nhìn những nơi sử sách nhắc tới, đối chiếu lời chép với đất thật.
Năm 110 trước Công nguyên, cha ông lâm bệnh nặng. Trước khi mất, Tư Mã Đàm nắm tay con dặn rằng: sau bao đời nhà Hán, việc ghi chép lịch sử vẫn còn bỏ dở; con phải nối nghiệp, viết cho trọn một bộ sử. Ba năm sau, Tư Mã Thiên được bổ vào chức Thái sử lệnh mà cha để lại. Năm 104 trước Công nguyên, ông cùng một nhóm học giả sửa lại lịch pháp và lập ra Thái Sơ lịch.
Vụ án Lý Lăng và hình phạt nhục nhã nhất
Bước ngoặt đến từ một trận đánh ở phương bắc. Năm 99 trước Công nguyên, tướng Lý Lăng mang một cánh quân nhỏ đi đánh Hung Nô, bị vây chặt rồi phải đầu hàng. Cả triều đình quay sang kết tội ông ta. Trong buổi thiết triều, Hán Vũ Đế hỏi ý từng người; Tư Mã Thiên là người duy nhất lên tiếng bênh vực: Lý Lăng đã chiến đấu đến cùng mới bị bắt, không phải kẻ hèn nhát bỏ trốn.
Vũ Đế hiểu câu ấy thành một lời chê ngầm dành cho Lý Quảng Lợi — viên tướng khác, đồng thời là anh vợ của vua — vì cũng cầm quân đánh Hung Nô mà thất bại. Nhà vua nổi giận, khép Tư Mã Thiên vào tội nói ngông chê vua, án tử hình. Nhà Hán cho chuộc án bằng tiền hoặc bằng cung hình. Không có tiền chuộc, cũng không có đồng liêu nào đứng ra bảo lãnh, ông chọn cung hình và nằm tù ba năm.
Với một kẻ sĩ thời Hán, bị cung hình còn nhục hơn chết — nó xóa sạch tư cách làm người trong mắt thiên hạ. Tư Mã Thiên tự coi mình là kẻ đã bị hủy hoại. Nhưng chính trong những năm ấy, ông viết lá thư trả lời người bạn tên Nhậm An — nay thường gọi là Báo Nhậm An thư — để giải thích vì sao ông chọn sống: người ta vốn chỉ chết một lần, có cái chết nặng hơn núi Thái Sơn, có cái chết nhẹ hơn sợi lông hồng; ông không muốn cái chết của mình nhẹ như lông hồng.
Sử ký: 130 thiên, hơn 52 vạn chữ
Ra tù năm 97 hoặc 96 trước Công nguyên, ông được giao chức Trung thư lệnh — một chức vụ thường dành cho hoạn quan, hàm cao hơn chức cũ. Ông ở lại triều đình và dồn hết những năm còn lại cho bộ sách. Công trình hoàn thành khoảng năm 91–90 trước Công nguyên, không lâu trước khi ông qua đời (khoảng năm 86 trước Công nguyên). Nơi mất và ngày mất của ông đều không còn ghi lại được rõ ràng.
Bộ sử mang tên Sử ký (史記), nghĩa đen là "sách của quan chép sử". Theo lời tự thuật ở thiên cuối, sách dài 526.500 chữ, chia thành 130 thiên, xếp thành năm phần:
| Phần | Số thiên | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Bản kỷ (本紀) | 12 | Việc các đế vương, từ Hoàng Đế tới Hán Vũ Đế |
| Biểu (表) | 10 | Bảng niên biểu các triều đại và nước chư hầu |
| Thư (書) | 8 | Chế độ, lễ nhạc, lịch pháp, kinh tế, thuỷ lợi, thiên văn |
| Thế gia (世家) | 30 | Lịch sử các nước chư hầu và công thần |
| Liệt truyện (列傳) | 70 | Nhân vật: tướng, thương nhân, thích khách, thầy thuốc… |
Con số 130 chia vừa tròn: 12 + 10 + 8 + 30 + 70. Nhưng điều mới không nằm ở số thiên. Lần đầu tiên, một bộ sử Trung Quốc không chỉ kể vua chúa và khanh tướng, mà kể cả thương nhân, thích khách, thầy thuốc, nhà chiêm tinh, kẻ du hiệp, và cả những nước láng giềng như Triều Tiên, Việt Nam. Sách chép từ thời Hoàng Đế — tức khoảng hai đến ba nghìn năm trước tác giả — cho tới đúng triều đại ông đang sống. Về mốc hoàn thành, các nguồn không thống nhất: Britannica ghi khoảng năm 85 trước Công nguyên, sau 18 năm biên soạn, trong khi một số nguồn khác ghi khoảng năm 91–90 trước Công nguyên.
Vì sao hai nghìn năm sau vẫn đọc Sử ký
Thứ nhất, cách viết theo "kỷ truyện". Thay vì ghi theo năm tháng như lối biên niên, Tư Mã Thiên kể theo con người và sự việc: mỗi nhân vật một thiên, một mạch chuyện trọn vẹn. Cách này về sau trở thành khuôn mẫu cho Nhị thập tứ sử — hơn hai mươi bộ chính sử Trung Quốc về sau đều viết theo lối ông đặt ra.
Thứ hai, thái độ với người thắng và người thua. Sử ký không tô hồng hoàng đế. Hán Vũ Đế — người đã hành hình ông — được chép đủ cả công lao lẫn những chỗ ham quyền, mê tín. Nhiều nhân vật bị triều đình coi là "phản" lại được tả bằng con mắt cảm thông. Chính vì thế mà bộ sử nhiều lần bị đời sau nghi ngờ, nhưng vẫn được truyền lại.
Thứ ba, một bộ sử có văn. Nhà văn Lỗ Tấn đời sau gọi Sử ký là "tuyệt xướng của sử gia, Ly Tao không vần" — nghĩa là áng văn hay nhất trong các sách sử, một thiên Ly Tao không cần gieo vần. Nhiều thiên trong đó được đọc như truyện ngắn, chứ không như văn bản khô khan.
Một điều nên nhớ khi đọc: Sử ký là chính sử, nhưng không phải phần nào cũng là sử liệu kiểm chứng được. Các thiên đầu viết về Hoàng Đế, nhà Hạ, nhà Thương vẫn còn lẫn truyền thuyết và thần thoại, và chính Tư Mã Thiên cũng ghi rõ dấu hỏi ở những chỗ mình chỉ nghe kể mà không kiểm được.
Muốn "gặp" Tư Mã Thiên thì đi đâu
Nếu muốn nhìn tận mắt, Hàn Thành ở Thiểm Tây là nơi nên đến. Đây là quê hương ông, có từ đường Tư Mã Thiên — khu đền miếu xây trên một gò đất, gồm cổng, các tấm bia đá và điện thờ — cùng ngôi mộ ông trong khuôn viên ấy. Từ Tây An đi xe mất khoảng 2–3 giờ, nên ghép vào một ngày cùng các điểm khác ở vùng Hàn Thành.
Vé vào tham quan, giờ mở cửa và giá thuê hướng dẫn thay đổi theo mùa — nhớ kiểm lại trước khi đi.
Cách khác không cần đi xa: các bản dịch Sử ký tiếng Việt vẫn được đọc phổ biến. Chỉ cần đọc một thiên như "Hạng Vũ bản kỷ" hay "Thích khách liệt truyện" là hiểu vì sao cuốn sách ấy vượt qua được hai nghìn năm. Tư Mã Thiên mất đi trong sự nhục nhã, nhưng cái tên ông thì ở lại — trong đúng cuốn sách ông đã đổi cả phẩm giá của mình để viết cho xong.
Điều còn lại sau hai nghìn năm
Britannica ghi bộ sách không phải sử riêng của một triều đại, mà là lịch sử chung, tính từ thuở được cho là khai sinh nước Trung Quốc cổ cho tới triều vua đang trị vì khi ông viết.
Britannica cũng ghi Sử ký đặt ra một chuẩn mới cho cách viết sử, và ảnh hưởng ấy lan sang cả những nước láng giềng chịu ảnh hưởng chữ Hán; chuẩn ấy được các triều đại sau theo tới tận thế kỷ 20. Cái còn lại không nằm ở con số, mà nằm ở cách kể: mỗi nhân vật có tên, có một tình huống cụ thể, và có khi chỉ một câu nói cũng đủ để người đọc nhớ mãi.
Đọc Sử ký hôm nay, phần khó nhất là niên đại, vì cùng một việc, các sách khác nhau có thể ghi lệch nhau. Nhưng chính chỗ ấy dạy một thói quen: gặp một mốc năm, nên hỏi lại nó lấy từ đâu, và ai là người chép nó trước.
Bạn có cuốn sách nào bạn đọc lại vì cách người ta kể, chứ không vì dữ kiện bên trong?
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt, Tư Mã Thiên · Wikipedia tiếng Anh, Sima Qian · VTC News, "Vì sao 'Sử ký Tư Mã Thiên' được xưng tụng là 'tuyệt xướng của sử gia'?" · Thanh Niên, "Tư Mã Thiên từng bị xử tội 'cung hình' (thiến), viết 'Sử ký' về 3000 năm Trung Hoa" · Encyclopaedia Britannica, Shiji · Nguồn: Britannica – Sima Qian; Sử ký Tư Mã Thiên – 史記 toàn văn
Năm 99 trước Công nguyên, Tư Mã Thiên đứng trước án tử: chết ngay, hoặc chịu cung hình để sống mà viết tiếp. Ông chọn nỗi nhục — và để lại bộ Sử ký 130 thiên, hơn 52 vạn chữ.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.