Từ Hi Thái hậu
Buổi chiều 21 tháng 9 năm 1898
Chiều ngày 21 tháng 9 năm 1898, một đoàn xe từ Di Hoà Viên (颐和园) chạy về Tử Cấm Thành. Trên xe là Từ Hi Thái hậu (慈禧太后), 63 tuổi, người vừa rời kinh thành hơn ba tháng để "tĩnh dưỡng". Trong mấy tháng ấy, cháu gọi bà bằng dì — Hoàng đế Quang Tự (光绪) — cùng hai học giả Khang Hữu Vi (康有为) và Lương Khải Siêu (梁启超) đã ban hành hơn một trăm chiếu chỉ nhằm cải tổ trường học, quân đội, kinh tế và bộ máy quan lại. Người ta gọi đó là Bách nhật Duy tân (百日维新); chương trình kéo dài từ ngày 11 tháng 6 tới ngày 21 tháng 9, và đúng ngày cuối cùng ấy thì đoàn xe về tới cửa cung.
Phần lịch sử ít tranh cãi nhất là chuyện xảy ra sau đó: Quang Tự bị giam tại Trung Nam Hải, sáu người trong nhóm duy tân bị chém đầu (sử Trung Quốc gọi là Mậu Tuất lục quân tử, trong đó có Đàm Tự Đồng), Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu phải trốn ra nước ngoài, và Từ Hi trở lại ngồi sau rèm. Vì sao bà ra tay thì lại là câu hỏi không có một đáp án: vì tham quyền, vì sợ mất quyền lực của người Mãn, hay vì cho rằng nhóm duy tân đang đặt vận mệnh đất nước vào tay ngoại bang?
Đấy cũng là lý do Từ Hi Thái hậu khó viết hơn nhiều nhân vật khác trong mục này. Bà nắm quyền gần nửa thế kỷ — dài thứ hai trong lịch sử Trung Quốc, chỉ sau Võ Tắc Thiên. Nhưng hình ảnh của bà bị phủ lên ít nhất ba lớp: lớp sử Trung Quốc thế kỷ 20 coi bà là tội nhân của sự nhục nhã quốc gia; lớp hình ảnh "Dragon Lady" độc ác do báo chí và hồi ký phương Tây đầu thế kỷ 20 dựng lên; và lớp gần đây hơn, sau khi một số tài liệu lưu trữ được mở, vẽ bà như một người sống sót chính trị trong những ràng buộc cực kỳ chặt. Cả ba lớp đều có phần đúng và đều có phần quá tay. Bài này cố gắng nói rõ chỗ nào là ghi chép kiểm được, chỗ nào là tin đồn.
Từ Lan Quý nhân tới Ý Quý phi
Trong sử nhà Thanh, bà là Diệp Hách Na Lạp thị (叶赫那拉氏), người Tương Lam kỳ Mãn Châu, sinh ngày 29 tháng 11 năm 1835 tại Bắc Kinh. Cha bà là Huệ Trưng (惠徵), một quan viên hạng trung. Bộ chính sử không ghi tên riêng thuở nhỏ của bà — "Từ Hi" là tôn hiệu có từ năm 1861, nghĩa đại khái là "hiền từ và vui vẻ", gắn với việc con trai bà lên ngôi. Mọi cái tên như "Ngọc Lan" mà các bài viết phổ thông vẫn dùng đều đến từ truyền thuyết và hồi ký, không phải từ chính sử. Ngay cả chuyện gia tộc bà có thật thuộc dòng Diệp Hách hay không, giới sử học Trung Quốc cũng còn tranh luận: một số tài liệu lưu trữ gợi rằng tổ tiên bà thuộc bộ tộc khác, chỉ cùng vùng đất Diệp Hách.
Năm 1852, khi khoảng 16 tuổi, bà được tuyển vào cung với danh hiệu Lan Quý nhân (兰贵人) — một bậc rất thấp trong hậu cung vua Hàm Phong (咸丰). Bốn năm sau, năm 1856, bà sinh cho nhà vua người con trai duy nhất còn sống được tới tuổi trưởng thành, Tải Thuần (载淳), tức vua Đồng Trị sau này. Đây là bước ngoặt thật sự: vì là mẹ của người thừa kế duy nhất, bà lần lượt được phong tới Ý Quý phi (懿贵妃), và vị trí ấy đưa bà tới sát cửa quyền lực.
Hàm Phong ốm yếu và phải đối phó cùng lúc nhiều mặt trận: khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc ở miền nam, chiến tranh Nha phiến lần thứ hai với Anh và Pháp. Sử chép bà viết chữ đẹp và nắm khá rõ việc triều chính, nên nhà vua thường đọc miệng cho bà chép và châm phê tấu chương. Chi tiết nhỏ này có ý nghĩa lớn: nó cho bà kinh nghiệm xử lý văn bản quốc gia từ rất sớm, đồng thời khiến nhiều đại thần đã không ưa bà ngay từ trước khi bà nắm quyền.
Tân Dậu chính biến 1861: khởi đầu 47 năm
Tháng 9 năm 1860, liên quân Anh – Pháp tiến vào Bắc Kinh và đốt Viên Minh Viên. Hàm Phong bỏ kinh thành, chạy lên Nhiệt Hà (nay là Thừa Đức, Hà Bắc). Ông mất ở đó ngày 22 tháng 8 năm 1861, khi mới 30 tuổi.
Trước khi mất, Hàm Phong để lại di chiếu lập con trai 5 tuổi làm vua và giao việc nước cho tám đại thần phụ chính (tám vị Cố mệnh đại thần), đứng đầu là Túc Thuận (肃顺). Ông cũng trao hai con dấu cho hoàng hậu Nữu Hỗ Lộc thị và cho con trai, với quy định mọi chiếu chỉ phải đóng đủ hai dấu mới hợp lệ. Vì con trai còn quá nhỏ, con dấu của cậu nằm trong tay mẹ đẻ — tức bà.
Cuộc đối đầu bùng nổ gần như ngay lập tức. Bà liên kết với hoàng hậu chính là Từ An (慈安) và Cung Thân vương Dịch Hân (奕欣), em trai vua Hàm Phong, dẫn tới Tân Dậu chính biến (辛酉政变) cuối năm 1861. Tám đại thần phụ chính bị lật đổ: hai người bị buộc tự sát, Túc Thuận bị xử trảm, số còn lại bị cách chức. Triều chính chuyển sang hai vị thái hậu, Cung Thân vương làm Nghị chính vương. Từ đây hai bà buông rèm nghe chính sự (垂帘听政) — và Từ Hi giữ vị trí ấy, liên tục hoặc gián đoạn, cho tới khi bà mất năm 1908: 47 năm. Bà cũng là người phụ nữ cuối cùng trong lịch sử Trung Quốc từng mang danh hiệu Thái hoàng thái hậu, dù chỉ trong một ngày.
Đồng Trị trung hưng: hai mươi năm gây dựng
Thời kỳ đầu cầm quyền, 1861–1874, là phần được các nhà nghiên cứu đánh giá tích cực nhất. Triều đình dựa vào những đại thần người Hán như Tăng Quốc Phiên, Tả Tông Đường, Lý Hồng Chương để dập khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc (kết thúc năm 1864) và khởi nghĩa Niệm quân; đồng thời khởi xướng Phong trào Tự cường (洋务运动) với khẩu hiệu "tự cường" và "cầu phú": mở trường dạy ngoại ngữ, lập ngành hải quan hiện đại, xây xưởng quân giới kiểu phương Tây, đóng tàu, luyện Bắc Dương thuỷ sư. Sử gọi giai đoạn này là Đồng Trị trung hưng (同治中兴). Cần nói rõ: đây là thành quả của cả một tập thể đại thần, không phải công riêng của một người — nhưng nó xảy ra dưới thời bà nhiếp chính, và bà là người phê duyệt các quyết định lớn.
Năm 1873 Đồng Trị tới tuổi thân chính; hai năm sau ông mất ở tuổi 19, không có con. Bà lập đứa cháu gọi dì của mình — Tải Điềm (载湉), con của em gái bà, mới khoảng ba tuổi — làm vua, tức Quang Tự. Việc này về mặt lễ pháp là trái quy tắc kế vị, vì Quang Tự cùng thế hệ với Đồng Trị nên không thể làm tang lễ và thờ cúng cho người đi trước như một người con. Năm 1881, Từ An Thái hậu đột ngột qua đời; từ đó Từ Hi là người nhiếp chính duy nhất. Có tin đồn bà đầu độc Từ An, nhưng chưa từng có chứng cứ nào — đây là một trong rất nhiều tin đồn cung đình gắn với tên bà, và nên được đọc đúng như vậy: tin đồn.
Không phải mọi thứ trong hai thập kỷ ấy đều thuận lợi. Năm 1884, bà cách chức Cung Thân vương cùng toàn bộ quân cơ đại thần và thay bằng nhóm thân tín kém cỏi hơn — nhiều sử gia coi đây là một trong những sai lầm lớn của bà. Chiến tranh Thanh – Pháp 1884–1885 kết thúc bằng hiệp ước buộc Trung Quốc chấp nhận quyền bảo hộ của Pháp với Việt Nam. Năm 1889, Quang Tự đại hôn và chính thức thân chính; bà lui về Di Hoà Viên mà bà đã cho tu sửa trước đó.
1894–1898: thất bại, duy tân, và cú lật
Cuộc chiến với Nhật Bản năm 1894–1895 kết thúc bằng thảm bại của Bắc Dương thuỷ sư. Hiệp ước Mã Quan (马关条约, 1895) buộc nhà Thanh nhượng Đài Loan và Bành Hồ, bồi thường 200 triệu lạng bạc, và từ bỏ vị thế chủ quyền trên bán đảo Triều Tiên. Cú sốc này khiến cả triều đình buộc phải nói tới cải cách.
Ở đây có một chi tiết thường bị các bài viết ngắn bỏ qua: Từ Hi ban đầu không phản đối cải cách nói chung, và trong nhiều tài liệu bà được chép là ngầm đồng ý để Quang Tự tiến hành. Xung đột nổ ra quanh Khang Hữu Vi — người mà bà nghi ngờ về cả động cơ lẫn quan hệ với nước ngoài. Khi có tin nhóm duy tân định dùng quân của Viên Thế Khải để giết Vinh Lộc và bao vây Di Hoà Viên buộc bà trả quyền, bà ra tay trước: ngày 21 tháng 9 năm 1898, bà từ Di Hoà Viên về Tử Cấm Thành và chấm dứt chương trình duy tân sau hơn một trăm ngày. Sáu người bị xử tử, hai thủ lĩnh phải lưu vong, Quang Tự bị giam cho tới hết đời.
Đánh giá bước ngoặt 1898 chia thành hai trường phái rõ rệt. Trường phái phổ biến cho rằng đây là lúc "cơ hội cuối cùng để Trung Quốc thay đổi trong hoà bình" bị đánh mất. Trường phái ngược lại lập luận rằng nhóm duy tân hành động quá gấp, trong vài chục ngày ban hành hàng loạt chiếu chỉ đụng tới gần như mọi nhóm lợi ích, và có những đề xuất thật sự nguy hiểm — như ý tưởng mời cựu thủ tướng Nhật Bản Itō Hirobumi làm cố vấn nắm thực quyền, hay kế hoạch "hợp bang" đưa một phần quân chính, thuế khoá và ngoại giao của Trung Quốc cho người nước ngoài. Cả hai cách đọc đều dựa trên tài liệu có thật; chuyện chọn cách nào là chuyện đánh giá, không phải chuyện sự kiện.
Nghĩa Hoà đoàn và Tân Sửu điều ước
Năm 1899–1900, phong trào Nghĩa Hoà đoàn (义和团) lan ra Bắc Trung Quốc, tấn công giáo sĩ và người theo đạo. Từ Hi không tin vào "thần công" của họ, nhưng nhìn thấy một lực lượng dân chúng đông đảo có thể dùng được, và cũng sợ rằng nếu đàn áp thì ngọn lửa sẽ quay lại chống nhà Thanh. Bà cho phép Nghĩa Hoà đoàn tiến vào Bắc Kinh, rồi chấp nhận cho triều đình tuyên chiến với các cường quốc. Đây là quyết định gây hậu quả nặng nhất trong toàn bộ sự nghiệp của bà.
Ngày 14 tháng 8 năm 1900, liên quân tám nước tiến vào Bắc Kinh. Rạng sáng ngày 15, khi quân liên hợp đánh vào Đông Hoa Môn, bà cùng Quang Tự và đoàn tuỳ tùng bỏ kinh thành, chạy qua Tuyên Hoá, Đại Đồng, Thái Nguyên rồi tới Tây An. Hoà ước Tân Sửu ký ngày 7 tháng 9 năm 1901 buộc Trung Quốc bồi thường 450 triệu lạng bạc trả trong 39 năm — cộng gốc và lãi lên khoảng 980 triệu lạng, mức bồi thường lớn nhất trong các hiệp ước mà nhà Thanh từng ký. Triều đình cũng phải xử phạt các quan chủ chiến và phá bỏ pháo đài từ Đại Cô đến Bắc Kinh.
Mười năm cuối: chính bà làm điều bà từng chặn
Đầu năm 1902, đoàn xe về tới Bắc Kinh. Điều đáng chú ý là ở giai đoạn cuối này, Từ Hi lại thực hiện phần lớn những cải cách mà bà đã dừng lại năm 1898. Nhà Thanh bãi lệ bó chân, hợp pháp hoá hôn nhân giữa người Hán và người Mãn, mở rộng tự do báo chí, lập trường học kiểu mới, và đến năm 1905 thì bỏ hẳn chế độ khoa cử đã tồn tại hơn một nghìn năm. Năm 1906 bà tuyên bố sẽ chuyển Trung Quốc thành một nước quân chủ lập hiến; năm 1908 ấn định lộ trình chín năm để thực hiện. Nhiều sử gia cho rằng đây là những cải cách nghiêm túc và khá sâu, nhưng đã quá muộn để cứu nhà Thanh.
Trong giai đoạn này cũng có câu chuyện về chiếc thuyền đá (石舫) ở Di Hoà Viên mà nhiều bài viết vẫn kể như một bằng chứng "bà lấy tiền hải quân xây vườn cho mình". Đây là một tin đồn phổ biến nhưng chưa được chứng minh rõ: nguồn tiền tu sửa Di Hoà Viên vẫn là đề tài tranh luận giữa các nhà nghiên cứu, và thường hay bị gộp lẫn giữa mấy khoản chi khác nhau. Nên nói thẳng: chiếc thuyền đá là vật có thật, ai đến Di Hoà Viên cũng nhìn thấy; còn phán xét đằng sau nó thì không đơn giản như các bài viết ngắn vẫn trình bày.
Từ Hi Thái hậu mất ngày 15 tháng 11 năm 1908, ở điện Nghi Loan trong Trung Nam Hải. Hưởng thọ 72 tuổi theo cách tính của phương Tây (74 theo cách tính tuổi truyền thống Trung Hoa). Chỉ một ngày trước đó, hoàng đế Quang Tự mà bà đã giam suốt mười năm cũng qua đời. Năm 2008, một nghiên cứu pháp y của Trung Quốc công bố kết quả kiểm nghiệm cho thấy Quang Tự chết vì bị đầu độc bằng arsenic; nghiên cứu này không xác định ai ra lệnh, nhưng sự nghi ngờ từ lâu vẫn hướng về bà. Trước khi mất, bà chọn cháu nội của mình là Phổ Nghi, mới ba tuổi, làm hoàng đế kế vị. Ba năm sau, năm 1911–1912, nhà Thanh cáo chung.
Còn tranh cãi, và sẽ còn tranh cãi
Không thể nói Từ Hi Thái hậu là người tốt hay người xấu. Những gì bà làm được là có thật: dập nổi loạn khi đất nước đang có nguy cơ tan rã, duy trì Phong trào Tự cường, xây hải quân, đưa Trung Quốc bước đầu hội nhập với thế giới, và ở mười năm cuối đời thực hiện bãi bó chân, bỏ khoa cử, hướng tới lập hiến. Cái khiến bà bị phán xét nặng cũng có thật: chặn Bách nhật Duy tân, giam một vị hoàng đế, dung dưỡng Nghĩa Hoà đoàn để rồi đẩy đất nước vào bản hoà ước nặng nề nhất, và duy trì một bộ máy triều đình mà năng lực ngày càng đi xuống.
Điều đáng nói là cuộc tranh cãi này thay đổi theo thời gian và theo người kể. Báo chí phương Tây đầu thế kỷ 20 vẽ bà thành bà chằn phương Đông; sử học Trung Quốc thế kỷ 20 coi bà là tội nhân của nhục nhã quốc gia; còn từ thập niên 2000, một số công trình — nổi tiếng nhất là tiểu sử của Trương Nhung xuất bản năm 2013 — lại cho rằng bà là người khởi động quá trình hiện đại hoá Trung Quốc. Giới sử học hiện nay nghiêng về một kết luận bớt kịch tính: bà là một chính trị gia giỏi trong một hệ thống đã hỏng, và những thất bại của bà phần lớn cũng là thất bại của cả thể chế đế quốc, không chỉ của một cá nhân.
Nếu đi Bắc Kinh, xem gì về bà
Di Hoà Viên (颐和园) ở tây bắc Bắc Kinh là nơi gắn với bà nhiều nhất: nơi bà cho tu sửa, nơi bà lui về ở, và cũng là nơi diễn ra những buổi chụp ảnh năm 1903–1905 mà phần lớn hình ảnh chúng ta có về bà ngày nay ra đời — người chụp là nhiếp ảnh gia trong cung Dụ Huân Linh. Trong vườn có Đức Hoà Viên, thuyền đá, và Nhạc Thọ Đường. Tử Cấm Thành (故宫) là nơi bà nhiếp chính và cũng là nơi bà từng không được đặt chân vào phần tiền triều dành riêng cho hoàng đế.
Muốn xa hơn, có thể đi Thanh Đông lăng (清东陵) ở huyện Tuân Hoá, tỉnh Hà Bắc, cách Bắc Kinh khoảng 125 km về phía đông bắc. Mộ của bà là Định Đông lăng (定东陵), hoàn thành năm 1910. Năm 1928, lăng này bị quân phiệt Tôn Điện Anh cướp phá và quan tài bị mở — một chi tiết cho thấy ngay cả sau khi chết, bà vẫn không yên. Giá vé và giờ mở cửa của cả ba điểm trên thay đổi theo mùa và theo quy định từng năm, du khách nên kiểm lại trước khi đi.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt – Từ Hi Thái hậu | Wikipedia tiếng Trung – 慈禧太后 | Encyclopaedia Britannica – Cixi | EBSCO Research Starters – Cixi (Eugene S. Larson) | National Geographic History – Cixi, the controversial empress dowager who modernized China
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt – Từ Hi Thái hậu | Wikipedia tiếng Trung – 慈禧太后 | Encyclopaedia Britannica – Cixi | EBSCO Research Starters – Cixi (Eugene S. Larson) | National Geographic History – Cixi, the controversial empress dowager who modernized China
Suốt 47 năm, bà ngồi sau tấm rèm quyết định vận mệnh đế chế Thanh. Từ Hi Thái hậu là người đàn bà quyền lực nhất Trung Quốc cận đại — nhân vật lịch sử còn nhiều tranh cãi.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.