Lý Thời Trân: người viết Bản thảo cương mục
Lý Thời Trân: ba mươi năm cho một cuốn sách
Mùa xuân năm 1590, một chiếc thuyền từ Hồ Bắc cập bến Thái Thương, phủ Thái Thương, tỉnh Giang Tô. Người bước lên bờ là một ông già bảy mươi ba tuổi, dáng gầy, râu điểm bạc, trong tay không có lễ vật gì ngoài chồng bản thảo. Ông tới nhà Vương Thế Trinh — người được xem là lãnh tụ văn đàn nhà Minh khi ấy — để xin một bài tựa. Trong bài tựa viết sau đó, Vương Thế Trinh tả người khách bằng ba vế: “睟然貌也,癯然身也,津津然譚議也” — dung mạo thuần hậu, thân hình gầy gò, bàn chuyện thì say sưa. Người khách ấy là Lý Thời Trân (李時珍), còn chồng bản thảo là Bản thảo cương mục.
Bài tựa ấy đề ngày Thượng nguyên tháng Giêng năm Canh Dần, tức năm Vạn Lịch thứ 18, và nó cứu cuốn sách khỏi cảnh nằm im. Bấy giờ bản thảo dày gần hai triệu chữ, không nhà in nào dám nhận khắc. Có tựa của Vương Thế Trinh rồi, nhà in Hồ Thừa Long ở Kim Lăng — nay là Nam Kinh — mới đồng ý khắc bản gỗ. Nhưng Lý Thời Trân không kịp nhìn thấy sách in: ông mất năm 1593, sách ra đời năm 1596.
Từ một nhà thầy thuốc tới ba lần thi hỏng
Lý Thời Trân sinh ngày 3 tháng 7 năm 1518 tại Kỳ Châu, nay là trấn Kỳ Châu, huyện Kỳ Xuân, thành phố Hoàng Cương, tỉnh Hồ Bắc. Ông nội ông là một “linh y” — thầy thuốc đi rong các làng, lắc chuông rao bán thuốc, thân phận thấp kém trong thang bậc xã hội thời ấy. Cha ông là Lý Ngôn Văn, danh y có tiếng trong vùng và từng viết sách thuốc.
Vì nghề y bị coi nhẹ, cha muốn con rẽ sang đường khoa cử. Năm 14 tuổi, Lý Thời Trân đỗ tú tài. Nhưng ba kỳ thi hương tiếp theo đều trượt. Ông xin cha cho theo nghề thuốc và giãi bày chí hướng bằng bốn câu: “身如逆流船,心比鐵石堅。望父全兒志,至死不怕難” — thân như thuyền đi ngược nước, lòng bền hơn sắt đá; mong cha cho trọn chí con, tới chết không sợ khó.
Ngoài ba mươi tuổi, ông đã nổi tiếng khắp vùng. Sở vương ở Vũ Xương mời ông làm chức Phụng từ chính, trông coi Lương y sở trong vương phủ. Năm 1556, ông được tiến cử vào Thái y viện ở kinh sư — đúng con đường công danh mà cha ông từng mong. Nhưng chưa đầy một năm sau, ông từ chức. Trở về Kỳ Châu, ông dựng nhà mới bên bờ bắc Hồ Vũ, đặt tên là Hồng Hoa viên (紅花園), vừa hành nghề vừa viết sách.
Đi tìm cây thuốc thật, không chép lại của người khác
Lý Thời Trân bắt đầu viết Bản thảo cương mục từ năm 35 tuổi, tức năm 1552. Lý do rất cụ thể: sách thuốc đời trước chép sai nhiều, “một vật chia làm hai ba, hai vật trộn thành một”, tên và loại chồng lấn nhau, có sách còn ghi rằng chất độc “uống lâu sẽ trường sinh”. Ông nhiều lần dâng thư xin triều đình chỉnh lại sách thuốc nhưng không được hồi âm, nên tự làm lấy.
Ông không ngồi nhà chép sách. Cùng học trò Bàng Hiến và con trai Lý Kiến Nguyên, ông lên núi, ra đồng, xuống sông, mổ xác vật, nếm thử dược liệu, ghi lời người hái thuốc, ngư dân và nông dân. Nổi tiếng nhất là chuyện con rắn Kỳ (蘄蛇, kỳ xà): để phân biệt rắn thật của Kỳ Châu với rắn bán tràn lan ở chợ, ông vào núi Long Phong, đứng xem thợ bắt rắn, tự tay cầm con rắn sấy khô mà xem hoa văn trên lưng rồi ghi lại tỉ mỉ. Cách làm “món nào cũng tận mắt xem” khiến bộ sách của ông khác hẳn các bộ bản thảo chép tay đời trước.
Ông điền dã khắp Hồ Quảng, rồi sang Giang Tây với núi Lư Sơn, tới Giang Tô với các núi Nhiếp Sơn, Mao Sơn, Ngưu Thủ Sơn ở Nam Kinh, qua An Huy, và lên Vũ Đang Sơn ở Quân Châu. Người đời sau — Triệu Học Mẫn thời Thanh — tóm cuộc đời điền dã ấy vào một câu: “遠窮僻壤之產,險探仙麓之華” — ra tận vùng xa xôi tìm sản vật, vào nơi hiểm trở hái hoa nơi chân núi tiên.
Bản thảo cương mục: 52 quyển và 1.892 vị thuốc
Năm 1578, niên hiệu Vạn Lịch thứ 6, ở tuổi 61, ông hoàn tất bản thảo đầu tiên. Sau đó ông còn sửa ba lần nữa trong hơn mười năm. Tính trọn, công việc kéo dài khoảng 27 năm. Các con số của bản khắc Kim Lăng đáng để liệt kê thành bảng:
| Hạng mục | Con số |
|---|---|
| Số quyển | 52 quyển chính, thêm 2 quyển hình minh hoạ |
| Dung lượng | khoảng 1,9 triệu chữ Hán |
| Vị thuốc ghi chép | 1.892 vị, trong đó 374 vị chưa từng xuất hiện trong sách nào trước đó |
| Bài thuốc | 11.096 bài |
| Hình vẽ | 1.109 hình |
| Thời gian biên soạn | khoảng 27 năm, bản thảo sửa 3 lần |
| Hoàn thành · khắc in · xuất bản | 1578 · 1593 · 1596 |
| Ghi danh | UNESCO Ký ức Thế giới, năm 2011 |
Điểm mới không nằm ở số lượng mà ở cách sắp xếp. Trước đó, các bộ bản thảo phân loại theo hạng thuốc, mạnh yếu lẫn lộn. Lý Thời Trân chia trước hết thành ba nhóm lớn — khoáng vật, thực vật, động vật — rồi chia tiếp theo nguồn gốc và đặc tính: cây mọc dưới nước, cây mọc trên đá, các loài có mùi thơm xếp cùng nhau. Mỗi vị thuốc đều có các mục cố định: tên gọi và nguồn gốc của tên, phần sửa sai của sách cũ, hình dạng, cách hái, cách bào chế, tính vị, công dụng, và danh sách các bài thuốc có dùng vị ấy. Đó là kiểu sắp xếp mà người đọc hôm nay gọi là từ điển bách khoa.
Bản khắc năm 1593 của Hồ Thừa Long tại Kim Lăng được gọi là bản Kim Lăng — gốc của mọi bản in và bản dịch về sau. Hiện vẫn còn một số bản in đầu tiên, trong đó có một bản lưu ở Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ. Năm 2011, UNESCO ghi bộ sách vào danh mục Ký ức Thế giới.
Đây là chỗ nên tra kỹ khi viết về ông, vì các nguồn khác nhau ghi năm in lệch nhau một vài năm.
Đâu là chính sử, đâu là truyền thuyết
Có thể kiểm bằng sử liệu và bản khắc: năm sinh 1518, quê Kỳ Châu, cha là Lý Ngôn Văn, ba lần thi trượt, chức Phụng từ chính ở phủ Sở vương, một năm ở Thái y viện, chuyến đi Thái Thương xin tựa năm 1590, năm mất 1593 và bản in Kim Lăng 1596. Phần này là chính sử.
Truyền thuyết thì nhiều hơn. Truyện kể rằng khi ông sinh ra, một con nai trắng đi vào phòng; rằng thuở nhỏ ông mắc bệnh mắt vì ăn quá nhiều hạt tiêu; rằng ông đóng cửa ở nhà mười năm liền để viết sách, xong thì gầy rộc đi. Không có chứng cứ nào cho những chi tiết ấy, và chúng mang dáng dấp phần “kỳ tích” mà người đời sau thêm vào cho một người họ kính trọng. Ở Kỳ Xuân, kho tàng truyện kể về ông còn được ghi thành một di sản riêng: “Truyền thuyết Lý Thời Trân” được công nhận là di sản văn hoá phi vật thể cấp quốc gia năm 2011.
Ngay cả gương mặt ông cũng là chuyện của hậu thế. Bức chân dung quen thuộc nhất — bức xuất hiện trên tem, trên sách và trên tường nhiều bệnh viện đông y — do hoạ sĩ Tưởng Triệu Hoà vẽ năm 1952, dựa theo lời miêu tả của Vương Thế Trinh trong bài tựa và lấy gương mặt một danh y đương thời làm mẫu. Nghĩa là không ai trong chúng ta thực sự biết ông trông ra sao.
Cũng cần nói rõ về phim ảnh: phim “Lý Thời Trân” năm 1956, phim truyền hình Hồng Kông “Bản thảo dược vương” năm 2005, phim “Đại Minh y thánh Lý Thời Trân” năm 2009 đều là hư cấu, không phải tư liệu. Năm 2010, việc một nữ diễn viên Hàn Quốc được phong làm “đại sứ hình ảnh Lý Thời Trân” và dâng hương ở Kỳ Xuân từng gây tranh cãi lớn ở Trung Quốc — một ví dụ cho thấy tên tuổi ông đã thành biểu tượng văn hoá, chứ không chỉ là một nhân vật lịch sử.
Về Kỳ Xuân, thăm quê một danh y
Nếu đi theo dấu ông, điểm đến không phải một bảo tàng lớn ở Bắc Kinh hay Nam Kinh, mà là huyện Kỳ Xuân, thành phố Hoàng Cương, tỉnh Hồ Bắc. Nhà tưởng niệm Lý Thời Trân (李时珍纪念馆) khởi dựng năm 1980, tựa vào ngôi mộ của ông bên bờ Hồ Vũ; khu mộ được công nhận là di tích trọng điểm quốc gia đợt hai năm 1982. Cả khu rộng chừng 10 vạn mét vuông, đi theo sáu chặng: quảng trường Tứ Hiền, hành lang bia Bản thảo, nhà tưởng niệm cuộc đời, nhà thuốc, vườn trăm cây thuốc, và cuối cùng là khu mộ.
Hành lang bia dài 144 mét, gắn 96 tấm bia đá đen khắc chân dung ông, bài “Lý Thời Trân truyện”, bài tựa Bản thảo cương mục của Vương Thế Trinh, 128 hình vẽ dược liệu chọn từ sách và các bài thơ về quê Kỳ Châu. Vườn thuốc trồng hàng trăm loài cây làm thuốc, xếp theo đúng các nhóm ông đã phân loại. Cổng chính do Đặng Tiểu Bình đề tên năm 1987. Khu tưởng niệm miễn phí vé vào cửa; giờ mở cửa theo thông báo của địa phương là 9 giờ đến 16 giờ 30, từ thứ Ba đến Chủ nhật, thứ Hai đóng — nhưng giờ giấc thay đổi theo mùa và theo đợt tu sửa, nên kiểm lại trước khi đi.
Đi từ Việt Nam, đường gần nhất là bay tới Vũ Hán, rồi đi tàu hoặc xe khách khoảng hai đến ba tiếng về Hoàng Cương, sau đó bắt xe tiếp về Kỳ Xuân; tính trọn một chiều thường mất nửa ngày. Mùa dễ chịu nhất là cuối xuân và mùa thu — nên tránh đợt nóng ẩm tháng Bảy, tháng Tám. Xem kỹ khu tưởng niệm mất nửa buổi; nếu muốn đi thêm quanh huyện Kỳ Xuân, nơi vẫn được gọi là quê hương của ngải cứu Kỳ (蕲艾, kỳ ngải), thì nên dành trọn một ngày.
Lý Thời Trân sống ở thời không có máy ảnh, không có bản đồ vệ tinh, và không ai trả tiền cho việc ông làm. Ông mất trước khi sách được in, còn triều đình nhà Minh khi ấy chẳng mấy bận tâm. Nhưng mỗi lần một thang thuốc được kê đúng tên, đúng vị, thì phía sau là một người đã leo núi chỉ để tận mắt xem cây thuốc mọc thế nào.
Không chỉ là một bảng liệt kê
Theo Britannica, phần đầu của sách là sự biên soạn lại các tác phẩm cùng loại nhỏ hơn ra đời trước đó. Nhưng phần do chính ông thêm vào mới là chỗ đáng nói: Britannica ghi ông đã mô tả những quá trình mà đọc lên nghe rất hiện đại — như chưng cất, công dụng của thuỷ ngân, của i-ốt, và cả việc chủng đậu để phòng bệnh.
Cũng theo Britannica, một bản in lại của tác phẩm ra đời trong thế kỷ thứ mười bảy có hơn 1.100 minh hoạ. Con số minh hoạ ấy cho thấy người đọc đương thời cần hình vẽ tới mức nào để phân biệt cây này với cây khác, con này với con khác.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt, Lý Thời Trân · Wikipedia tiếng Trung, 李时珍 · Wikipedia tiếng Anh, Li Shizhen · UNESCO Memory of the World, Ben Cao Gang Mu · 湖北日报, 李时珍纪念馆 · Nguồn: Wikipedia tiếng Việt – Lý Thời Trân; Wikipedia tiếng Anh – Li Shizhen; Wikipedia tiếng Trung – 李時珍; Britannica – Li Shizhen; Britannica – Bencao gangmu (Bản thảo cương mục); UNESCO Memory of the World – Ben Cao Gang Mu (《本草纲目》 Compendium of Materia Medica); Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ – bản số hoá Bản thảo cương mục 本草綱目
Hai mươi bảy năm, ba lần sửa bản thảo: Lý Thời Trân viết Bản thảo cương mục vì không tin nổi sách thuốc chép tay đời trước. Ông mất trước khi sách được in.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.