Thái Luân: người hệ thống hoá nghề làm giấy của Trung Hoa
Thái Luân: người hệ thống hoá nghề làm giấy
Thái Luân sống vào khoảng giữa thế kỷ thứ nhất và đầu thế kỷ thứ hai, là hoạn quan trong triều Đông Hán. Tên ông gắn với một tờ giấy dâng lên vua năm 105, làm từ vỏ cây, gai vụn, giẻ cũ và lưới cá. Cách làm ấy về sau đi khắp thế giới. Nhưng câu chuyện về ông có hai nửa: nửa được ca ngợi, là người khiến giấy trở thành vật liệu viết phổ biến, và nửa thường bị bỏ quên, là một viên hoạn quan dính vào cái chết của người khác trong cuộc tranh ngôi thái tử, rồi kết thúc đời mình bằng thuốc độc.
Thân thế và quê quán
- Sinh: tại quận Quế Dương, nay là huyện Lỗi Dương, tỉnh Hồ Nam. Năm sinh không xác định; các tài liệu đưa ra khoảng năm 50, năm 57 hoặc năm 62, không thống nhất.
- Mất: năm 121 tại Lạc Dương, kinh đô Đông Hán, nay thuộc tỉnh Hà Nam.
- Tên tự: Kính Trọng.
- Xuất thân: gia đình nghèo; gần như không có gì được ghi lại về thời trẻ. Quế Dương là quận phía nam, nơi người Hán đã tới trồng lúa từ lâu.
- Vào cung: khoảng năm 75, đời Hán Minh Đế, ông vào cung làm hoạn quan. Nhà Hán chỉ dùng hoạn quan cho một số việc nhất định trong hậu cung và nội đình, nên đây là con đường hiếm hoi để một người nghèo tới gần vua.
- Chức vụ: khoảng năm 80 làm Tiểu Hoàng Môn, chuyển thư giữa nội cung và triều ngoài. Năm 88, sau khi Hán Hoà Đế lên ngôi, Đậu thái hậu ban cho ông chức Trung Thường Thị, chức cao nhất dành cho hoạn quan, và chức Thượng Phương Lệnh, coi xưởng chế tạo khí cụ và vũ khí cho hoàng gia.
Một vụ án cung đình năm 82
Năm 82, Tống quý nhân, mẹ của thái tử Lưu Khánh, lâm bệnh và xin thuốc. Đậu hoàng hậu muốn đưa con nuôi của mình là Lưu Triệu lên ngôi thái tử, bèn vu cho bà âm mưu dùng thuốc để làm phép hại vua, rồi sai Thái Luân thẩm vấn. Bị tra hỏi, Tống quý nhân và chị gái, cũng là phi tần, đều tự sát. Vua tin lời vu, phế Lưu Khánh và lập Lưu Triệu. Đây là chỗ tối trong tiểu sử Thái Luân: ông là người trực tiếp thẩm vấn trong vụ ép chết hai người phụ nữ để đổi ngôi thái tử, và bốn mươi năm sau chính vụ này khiến ông phải chết.
Năm 92, Hán Hoà Đế trưởng thành, làm đảo chính lật họ Đậu. Thái Luân từng là người của họ Đậu nhưng không bị liên luỵ; ông vẫn giữ chức và được mở rộng quyền coi việc chế tạo vũ khí nghi lễ. Sử chép khí cụ do xưởng ông làm ra rất tốt.
Tờ giấy năm 105
Trước đó, người Trung Quốc viết trên thẻ tre, thẻ gỗ và lụa. Thẻ tre thì nặng và khó mang; lụa thì đắt. Năm 105, Thái Luân công bố một cách làm giấy mới, gồm mấy điểm cụ thể:
- Nguyên liệu: vỏ cây, thường là dâu giấy, cùng gai vụn, giẻ cũ và lưới cá, đều rẻ và dễ kiếm.
- Cách làm: đem nấu, giã thành bột nhão, hoà với nhiều nước, dùng sàng gỗ vớt lớp bột lên; nước rỉ đi, còn lại một tấm xơ mỏng, phơi khô thành giấy.
- Kết quả: giấy viết tốt hơn lụa mà rẻ hơn nhiều, nguyên liệu lại không khan. Sử chép vua khen, từ đó thiên hạ dùng rộng, và người đương thời gọi nó là giấy Thái Hầu, tức giấy của ông hầu họ Thái.
Cần nói rõ một điểm: đoạn trên tóm theo Hậu Hán thư. Sử không nói ông là người đầu tiên trên đời làm ra giấy, mà nói ông khởi ý dùng những vật liệu ấy. Năm 110, Đặng thái hậu còn giao ông coi việc tập hợp hơn một trăm học giả hiệu đính bộ Ngũ Kinh. Năm 114, ông được phong hầu, cắt đất Long Đình, một làng nhỏ khoảng ba trăm hộ, nay thuộc huyện Dương, tỉnh Thiểm Tây.
Cái chết năm 121
Năm 121, Đặng thái hậu mất, Hán An Đế nắm quyền. Vua nhớ cái chết của bà nội mình là Tống quý nhân, bèn hạ lệnh bắt Thái Luân nộp mình cho Đình uý để xét tội, gần như chắc chắn là án chết. Không muốn bị đưa ra hành hình nhục nhã, ông tắm rửa, mặc áo mũ chỉnh tề rồi uống thuốc độc. Ông mất năm 121 tại Lạc Dương, thành phố ông sống gần như cả đời.
Giấy đã có trước ông: chỗ sử liệu chưa thống nhất
Đây là chỗ dễ bị thần tượng hoá nhất, nên cần nói thẳng. Nguồn chính về Thái Luân là khoảng ba trăm chữ trong Hậu Hán thư, do Phạm Diệp viết gần ba trăm năm sau khi ông mất. Bản gần thời hơn là Đông Quan Hán ký chỉ còn lại đoạn phục dựng vài chục chữ. Nghĩa là hiểu biết về ông vừa mỏng vừa muộn.
Về khảo cổ, từ thế kỷ hai mươi đã tìm thấy giấy cổ hơn thời Thái Luân:
- Giấy Bá Kiều, tìm năm 1957 gần Tây An, Thiểm Tây: mảnh giấy gai trong mộ Tây Hán, thường được định khoảng thế kỷ hai trước Công nguyên, không có chữ.
- Bản đồ giấy Phóng Mã Than, tìm năm 1986 ở Thiên Thuỷ, Cam Túc: mảnh giấy gai cỡ 5,6 nhân 2,6 xen-ti-mét, có hình vẽ mực núi, sông, đường, được định khoảng năm 179 tới 141 trước Công nguyên, và được coi là bản viết trên giấy cổ nhất còn lại.
Vì thế giới học thuật chia hai phía. Phía thứ nhất, tiêu biểu là Phan Cát Tinh cùng nhiều nhà nghiên cứu Trung Quốc đại lục, cho rằng nghề làm giấy đã ra đời từ đời Tây Hán, nên công của Thái Luân chỉ là cải tiến và phổ biến. Phía thứ hai, như Trần Khải Tân và Đoàn Kế Cương, chất vấn cách định tuổi và cách khai quật, cho rằng một số mảnh có thể thuộc Đông Hán, và giữ nguyên vai trò của Thái Luân. Ngay mảnh giấy Bá Kiều không chữ cũng có người cho là giấy thật, có người cho là vật độn. Tóm lại: chưa có kết luận thống nhất, và câu Thái Luân phát minh ra giấy là cách nói truyền thống chứ không phải điều khảo cổ xác nhận.
Cũng nên biết: Tư trị thông giám và một số chính sử khác không nhắc việc làm giấy của ông. Có nhà nghiên cứu giải thích rằng giới sử quan nho sĩ vốn coi thường hoạn quan, nên gạt công lao của một hoạn quan ra ngoài sử của họ.
Những mặt hạn chế và phần bị che khuất
- Vai trò trong cái chết của Tống quý nhân: ông là người thẩm vấn trong vụ vu án khiến hai chị em phi tần phải tự sát. Dù hành động theo lệnh Đậu hoàng hậu, đây là vết nhơ cá nhân, và chính nó dẫn tới cái chết của ông.
- Không phải người đầu tiên làm giấy: giấy gai đã có trước ông khoảng hai tới ba thế kỷ. Công lớn của ông nằm ở việc dùng vỏ cây và lưới cá, chuẩn hoá cách làm, và quan trọng nhất là đưa giấy thành vật liệu chính thức được triều đình chấp nhận.
- Sự nghiệp gắn với phe cánh hậu cung: ông lên nhờ họ Đậu, đứng vững nhờ Đặng thái hậu, chết vì mất người đỡ đầu. Đây là thân phận chung của hoạn quan, nhưng cũng cho thấy thành tựu kỹ thuật của ông không tách khỏi chính trị cung đình.
- Hình ảnh bị huyền thoại hoá: dân gian kể ông nghĩ ra giấy nhờ nhìn tổ ong bắp cày, hay chuyện chị dâu giả chết để bán giấy. Đó là truyện dân gian, không phải sử, và cần tách rõ. Ông được tôn làm thần giấy, thờ trong các hội làm giấy tới tận đời Thanh.
- Sử liệu mỏng: gần như mọi điều kể trên đều dựa vào vài trăm chữ viết muộn; không có tác phẩm, không có ghi chép riêng, không có chi tiết đáng tin về tính cách ông.
Vì sao tên ông còn lại
Trong bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ là la bàn, thuốc súng, làm giấy và in ấn, Thái Luân là nhân vật duy nhất còn lưu tên. Điều đó cho thấy sức mạnh của một cái tên gắn với một sự kiện có mốc thời gian rõ: năm 105. Quê ông, Lỗi Dương, tới nay vẫn là một trung tâm làm giấy, và ở đó còn đền thờ cùng mộ ông. Đọc tiểu sử ông cho công bằng thì nên nhớ ba điều: công của ông là biến giấy từ vật liệu thô thành thứ viết được phổ biến, ông làm việc đó trong một bộ máy cung đình đầy thủ đoạn mà bản thân ông có phần, và cái tên lưu lại chỉ là phần sáng nhất của một cuộc đời phức tạp hơn thế.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Thái Luân · Bách khoa toàn thư Britannica — Cai Lun · Hậu Hán thư, quyển 78, truyện Thái Luân do Phạm Diệp biên soạn · Từ Trung Thư, sách Giấy và kỹ thuật in trong bộ Khoa học và Văn minh Trung Quốc của Joseph Needham · Bảo tàng Lịch sử Thiểm Tây về giấy Bá Kiều và Bảo tàng tỉnh Cam Túc về bản đồ giấy Phóng Mã Than
Năm 105, một viên hoạn quan triều Đông Hán dâng lên vua cách làm giấy từ vỏ cây, gai vụn, giẻ cũ và lưới cá. Cách làm ấy đi khắp thế giới. Còn con người ông thì phức tạp hơn tấm giấy nhiều.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.