Lý Băng và Đô Giang Yển: công trình không đập chạy suốt 2.200 năm
Lý Băng và Đô Giang Yển: công trình không đập chạy suốt 2.200 năm
Khoảng giữa thế kỷ thứ ba trước Công nguyên, nước Tần phái một viên quan tới cai trị vùng đất Thục vừa chinh phục. Sử chỉ ghi tên ông là Băng. Ông không đắp con đập nào trên sông Mân Giang, mà cho chia dòng sông làm đôi, xẻ một nhát vào sườn núi, biến vùng đồng bằng ngập lụt quanh năm ở phía đông thành vùng đất mà người đời sau gọi là «kho thóc trời». Công trình ấy tới nay vẫn chạy. Nhưng con người đã làm ra nó lại là một nhân vật đầy khoảng trống.
Một thái thú được phái tới đất Thục
- Người cử ông: Tần Chiêu Vương, vua nước Tần trị vì khoảng 306 tới 251 trước Công nguyên. Thuỷ Kinh Chú đời Bắc Ngụy chép rõ: «Tần Chiêu Vương lấy Lý Băng làm thái thú Thục».
- Bối cảnh: Tần diệt nước Thục từ năm 316 trước Công nguyên nhưng vùng này còn nổi loạn nhiều lần. Viên tướng Trương Nhược vừa dẹp xong thì rút đi đánh Sở, để lại đất Thục trống người cai quản. Lý Băng tới trong khoảng trống ấy và nắm toàn quyền.
- Nhiệm vụ kèm theo: triều đình vừa đưa tù nhân và người bị đày tới Thục, vừa cần lương cho quân tiền tuyến. Mọi việc thuỷ lợi ở đây đều mang hai mục đích: dân và quân.
- Năm ông tới: chỗ này sử liệu chưa thống nhất. Sử ký đặt ông làm thái thú Thục khoảng năm 277 trước Công nguyên; Hoa Dương Quốc Chí lại đặt năm 272. Mốc khởi công Đô Giang Yển thường được lấy là khoảng 256 trước Công nguyên, nhưng đây là quy ước, không có ghi chép nào ghi chính xác.
Một điểm cần nói ngay: chữ «Lý» trong tên ông không có trong bộ sử cổ nhất. Sử ký chỉ viết «Thục thú Băng», tức viên thái thú Thục tên Băng, không kèm họ. Mãi tới Hoa Dương Quốc Chí, soạn từ đời Đông Tấn, sau đó hơn sáu trăm năm, nhân vật này mới được gọi đầy đủ là Lý Băng. Có học giả cho rằng họ Lý là do người đời sau gán thêm.
Vì sao phải trị sông Mân Giang
Sông Mân dài chừng 735 ki-lô-mét, là nhánh dài nhất của Trường Giang. Nó lao nhanh từ vùng núi Mân xuống, rồi tới cửa vào đồng bằng Thành Đô thì đột ngột chậm lại; nước chậm thì bùn cát không kịp trôi, lắng đọng, nâng lòng sông lên, và cứ thế vỡ bờ mỗi mùa nước lớn. Lưu lượng chênh nhau rất dữ: mùa lũ lên tới khoảng năm tới sáu nghìn mét khối mỗi giây, mùa khô chỉ còn khoảng năm trăm — một con sông vừa hung dữ lúc lũ vừa cạn kiệt lúc hạn là bài toán gần như không có lời giải bằng cách đắp đập.
Và nước Tần cũng không muốn đắp đập: con sông ấy là đường vận lương bằng thuyền cho quân Tần ở biên giới phía tây nam. Lý Băng chọn hướng khác — không chặn nước mà chia nước và dẫn nước. Chính vì vậy Đô Giang Yển trở thành công trình thuỷ lợi lớn hiếm hoi không có con đập nào cắt ngang dòng chính, và cũng nhờ đó mà không bị bùn cát bồi lấp như các công trình có đập.
Ba bộ phận của Đô Giang Yển
Hệ thống nằm ở đoạn sông Mân rời núi bước vào đồng bằng, phía tây bắc Thành Đô ngày nay. Ba bộ phận ăn khớp với nhau, không bộ phận nào gánh việc một mình:
- Ngư Chủy (鱼嘴, «mõm cá»): doi đất đắp nhô ra giữa sông, đầu nhọn như mõm cá, chia sông Mân thành hai dòng. Dòng trong hẹp và sâu, dẫn nước vào hệ thống tưới; dòng ngoài rộng và nông, lo thoát nước và phần lớn bùn cát. Vì mặt cắt hai dòng khác nhau, tỷ lệ chia nước tự đổi theo mùa: mùa khô dòng trong nhận khoảng sáu phần mười tổng lượng nước, nhưng đúng mùa lũ chỉ còn khoảng bốn phần mười — tự giảm nước cho đồng bằng đúng lúc nguy hiểm nhất. Từ Ngư Chủy trở xuống, hai dòng ngăn nhau bằng đê Kim Cang.
- Phi Sa Yển (飞沙堰, «đập cát bay»): ngưỡng tràn thấp nằm ngang, nối dòng trong với dòng ngoài, khẩu độ rộng khoảng hai trăm mét. Khi nước dòng trong dâng quá mức, nó tự tràn qua ngưỡng trở về dòng ngoài; quan trọng không kém, dòng xoáy tạo ra ở đây hất bùn cát lọt vào dòng trong văng ra ngoài. Đây là bộ phận xả lũ và xả phù sa của toàn hệ thống.
- Bảo Bình Khẩu (宝瓶口, «miệng bình báu»): lối hẹp xẻ thẳng qua sườn núi Ngọc Lũy, đưa nước vào đồng bằng Thành Đô. Bề ngang hẹp đóng vai trò cửa kiểm soát: lượng nước vào đồng bằng bị ép ở mức nhất định, phần dư dâng lên trước miệng và buộc phải tràn qua Phi Sa Yển; chính dòng bị dồn ở miệng hẹp tạo xoáy nước kéo bùn cát ra.
Ba bộ phận vì thế vừa chia nước, vừa thoát lũ, vừa thải bùn, vừa tự điều tiết — tất cả không cần cửa van nào do người vận hành.
Cách làm: lửa, nước, lồng tre và giá gỗ
Nặng nhất là mở Bảo Bình Khẩu qua chân núi Ngọc Lũy. Thời đó chưa có thuốc súng, dụng cụ cầm tay khó lòng cắt qua khối đá lớn. Cách làm được chép lại là dùng lửa và nước: đốt củi cho đá nóng lên rồi dội nước lạnh, đá nứt ra và có thể bẩy vỡ. Người ta phải mất khoảng tám năm mới xẻ xong lối rộng chừng hai chục mét. Khối đá tách khỏi núi vì nhát cắt ấy về sau gọi là Ly Đôi (离堆, «gò đất lìa»), trên đó đã dựng đền Phục Long Quan. Riêng doi Ngư Chủy mất khoảng bốn năm.
Để ngăn nước tạm thời, người ta dùng hai vật liệu: lồng tre đựng đá, bện tre thành ống rồi nhồi đá và xếp chồng thành đê — mềm dẻo nên chịu được nước xô — và giá gỗ ba chân gọi là mạch xoa (杩槎), đặt xuống dòng làm khung, chèn lồng tre và đất để chặn dòng.
Hai kênh ở Thành Đô và muối Quảng Đô
Sử ký chép Lý Băng «xẻ Ly Đôi, tránh cái hại của sông Mạt, đào hai con sông giữa Thành Đô». Hai con sông ấy là Biên Giang và Kiểm Giang, đào cho thuyền bè đi lại và tưới ruộng; Hoa Dương Quốc Chí bổ sung ông dẫn thêm các nhánh nhỏ, nhờ đó đất quanh quận trở nên màu mỡ. Nói cách khác, Đô Giang Yển không phải một công trình đơn lẻ mà là đầu mối của cả mạng kênh rải khắp đồng bằng, mở rộng liên tục qua nhiều đời.
Hoa Dương Quốc Chí còn chép một việc ít được nhắc hơn: ông «nhận xét mạch nước mặn, đào giếng muối ở Quảng Đô và các ao đầm». Quảng Đô nay thuộc Song Lưu, phía nam Thành Đô. Trước đó dân Thục sống nhờ mạch nước mặn lộ thiên, muối chủ yếu mua từ vùng Ba phía đông; việc đào giếng lấy nước mặn nấu thành muối được ghi nhận đã giúp xứ Thục tự đủ muối, và đây cũng là ghi chép sớm nhất trong sử Trung Quốc về nghề đào giếng nấu muối. Nguồn chép việc này tới muộn, nhưng giới nghiên cứu nói chung coi là đáng tin.
Vận hành: mực nước, tu sửa và lễ xả nước
Một công trình không đập chỉ sống được nếu có người chăm nó hằng năm.
- Ba tượng đá làm thước đo nước: Hoa Dương Quốc Chí chép ông cho dựng ba tượng đá người đặt đứng trong nước, «giao kèo với thần sông» rằng nước cạn không được để lộ chân tượng, nước lớn không được ngập tới vai tượng; câu ấy khắc trên tượng. Thực chất đây là thước đo mực nước: giữa bàn chân và vai là khoảng an toàn, dưới chân là hạn, trên vai là lụt. Đây là một trong những thước đo mực nước được ghi chép sớm nhất.
- Tê giác đá làm mốc nạo vét: tương truyền ông cho chôn tượng đá hình tê giác xuống lòng sông làm mốc độ sâu khi hút bùn; đời sau bồi thêm chi tiết «năm con tê giác» để trấn thần nước. Phần cốt lõi — dùng vật cố định dưới lòng sông làm mốc nạo vét — là thật và vẫn áp dụng tới nay.
- Sáu chữ và hai câu tám chữ: nguyên tắc tu sửa truyền lại là «nạo vét sâu, đắp đập thấp», cùng hai câu «cắt góc ở chỗ sông cong, moi ruột ở đoạn sông thẳng» và «theo thế mà dẫn, tuỳ thời mà đặt». Xin nói thẳng: không có bằng chứng chính Lý Băng viết ra những câu ấy; bản khắc còn tới nay muộn hơn nhiều, và giới nghiên cứu cho rằng chúng được đúc kết dần từ các đời sau, không phải châm ngôn của một người.
- Thanh sắt nằm: ở đoạn Phượng Tê Oa của dòng trong, người ta chôn thanh sắt dọc lòng sông làm mốc; hút bùn tới khi chạm thanh sắt là đủ sâu. Các thanh còn lại tới nay thuộc nhiều thời kỳ, có thanh đời Minh, đời Thanh, thời Dân Quốc và một thanh năm 1994 — vật đang dùng là sản phẩm các đời sau, kế tục một ý tưởng có từ xa xưa.
- Tuế tu và lễ xả nước: chế độ tu sửa hằng năm thành lệ từ đời Tống và còn tới nay. Mùa đông nước cạn, người ta chặn dòng trong, hút bùn, gia cố bờ; sang xuân chuyển sang chặn dòng ngoài; tới tiết Thanh Minh thì phá chặn, xả nước về đồng bằng. Nghi lễ phá chặn ấy thành lễ hội xả nước gắn với tục thờ cha con Lý Băng, tới nay vẫn tổ chức hằng năm.
Từ đồng bằng ngập nước thành «kho thóc»
Hoa Dương Quốc Chí tóm kết quả trong một câu nổi tiếng: từ khi có công trình, «hạn hay lụt đều do người định, dân không biết đói kém, không có năm nào mất mùa, thiên hạ gọi là Thiên Phủ», tức «kho trời». Đồng bằng Thành Đô từ vùng chịu lụt hằng năm thành vùng nông nghiệp trù phú bậc nhất, và đây chính là hậu phương lương thực giúp nước Tần nuôi quân rồi thống nhất Trung Quốc. Hệ thống ấy đã nhiều lần hư hỏng và xây lại, không nguyên vẹn suốt hai mươi hai thế kỷ: loạn lạc cuối Minh đầu Thanh khiến Thành Đô tiêu điều, hệ thống hư hại, nghề trồng lúa chậm phục hồi mấy chục năm; trận động đất Điệt Khê năm 1933 phá hỏng phần lớn hệ thống đương thời, và phần đang chạy nay được xây lại sau đó do Trương Nguyên cùng các con lo liệu; trận động đất Vấn Xuyên năm 2008 đánh trúng cả vùng, doi Ngư Chủy bị nứt nhưng chưa hư nặng, dòng nước vẫn chia được — việc công trình đá và đất chịu được trận động đất lớn là một lý do nó được đánh giá cao về kỹ thuật.
Năm 2000, Đô Giang Yển cùng núi Thanh Thành được ghi vào danh sách di sản thế giới của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc. Diện tích tưới hiện nay thường được nêu khoảng sáu trăm sáu mươi tám nghìn héc-ta, một số nguồn nói gần một triệu héc-ta; con số giữa các nguồn không khớp, tuỳ cách tính phần kênh nhánh.
Đâu là sử liệu, đâu là truyền thuyết
Đây là chỗ dễ lẫn nhất, vì câu chuyện Lý Băng đã được thần thoại hoá rất sớm.
Phần có sử liệu: Lý Băng làm thái thú Thục dưới thời Tần Chiêu Vương; có công trình chia nước sông Mân và hệ kênh dẫn về Thành Đô; có việc đào hai kênh trong thành; có việc đào giếng muối ở Quảng Đô; có việc dựng tượng đá làm thước đo mực nước; có tục tu sửa hằng năm. Những điều này nằm trong Sử ký, Hoa Dương Quốc Chí và Thuỷ Kinh Chú — đều viết sau đó ít nhất vài trăm năm, nhưng chép lại truyền thống và được giới nghiên cứu dùng làm nguồn chính.
Phần là truyền thuyết:
- Người con trai tên Nhị Lang. Đây là chi tiết phổ biến nhất và cũng đáng ngờ nhất. Sử ký, Hoa Dương Quốc Chí và Thuỷ Kinh Chú đều không nhắc tới người con nào giúp cha trị thuỷ. Lý Nhị Lang chỉ xuất hiện trong các sách muộn hơn nhiều, từ đời Đường trở đi, và các đền thờ ông ở Quán Khẩu, Tứ Xuyên cũng bắt đầu từ thời Đường. Tới đời Tống, Nhị Lang được nhập vào hệ thống thần linh Đạo giáo và dần mang hình dáng Nhị Lang Thần; tới các tiểu thuyết đời Minh như Phong Thần Diễn Nghĩa và Tây Du Ký thì thành Dương Tiễn, cháu Ngọc Hoàng, chẻ núi cứu mẹ, đánh nhau với Tôn Ngộ Không. Nói cách khác, «cha con Lý Băng cùng trị thuỷ» là hình ảnh dựng lên sau này, ghép từ thờ cúng dân gian và thần thoại Đạo giáo, không phải từ sử.
- Chuyện đấu với thần sông. Có bản kể rằng để dẹp tục ném người xuống sông cưới vợ cho thần nước, Lý Băng dựng đền cho thần sông, dâng chính hai con gái mình làm vợ thần, bày tiệc lớn bên bờ sông mời thần nâng chén. Khi thần không uống, ông nổi giận rút gươm ra; đám đông quay lại thì thấy hai con bò đang húc nhau trên bãi, tượng trưng cho trận đấu giữa ông và thần. Ông quay về mồ hôi nhễ nhại, gọi người đâm chết con bò được chỉ định là thần sông. Chuyện mang màu sắc nghi lễ và thị uy hơn là kỹ thuật, chép trong văn bản đời sau; có thể phía sau nó là hành động có thật — dẹp tục hiến người cho thần nước — nhưng tình tiết cụ thể không thể kiểm chứng.
- Lý Băng hoá thành tê giác: dân gian kể ông hoá tê giác để chống thần nước, gắn với chuyện tượng tê giác đá chôn dưới sông — lớp thần thoại phủ lên một biện pháp kỹ thuật có thật.
- Nhị Lang trói giao long: chuyện người con trói một con giao long ở đền Thần Sông khiến vùng này hết lụt, gắn với tên đền Phục Long Quan, nghĩa là «đền thuần phục rồng». Hoàn toàn là truyền thuyết.
- Dấu vết ngay trong cái tên: «Nhị Lang» nghĩa là «chàng thứ hai» — cách gọi mang tính thần thoại, không phải tên tự trong sử, cho thấy nhân vật được ghép vào câu chuyện chứ không phải người có thật được chép lại.
Bằng chứng khảo cổ: bức tượng mang niên hiệu năm 168
Điều khiến Lý Băng từ một cái tên trong sách trở thành nhân vật có hình hài là một lần đào đất tình cờ. Tháng ba năm 1974, khi di dời cầu treo An Lan ở đầu mối Đô Giang Yển, công nhân đào xuống lòng sông ngoại giang thì gặp một khối đá hình người; khối đá quá lớn, khó di chuyển, họ định cho nổ vỡ, nhưng một nhân viên bảo tàng Văn quản huyện Quán nghe tin chạy tới giữ lại và báo lên trên. Mấy ngày sau, chuyên gia Bảo tàng tỉnh Tứ Xuyên trục vớt khối đá lên bờ.
Đó là tượng người bằng đá cát xám trắng, cao 2,9 mét, rộng vai 0,96 mét, dày 0,46 mét, nặng khoảng 4,5 tấn, nằm nghiêng lưng quay lên trời, chôn dưới lớp cuội sỏi sâu 4,5 mét. Trên hai tay áo và vạt áo có ba dòng chữ lệ khắc nông, tổng cộng 38 chữ: dòng giữa «Cố Thục quận Lý phủ quân huý Băng», nghĩa là ông Lý họ tên Băng, thái thú quận Thục đã mất; tay áo trái «Kiến Ninh năm đầu, tháng nhuận, ngày mồng hai mươi lăm, Đô thuỷ duyện»; tay áo phải «Doãn Long, Trần Nhất đặt ba tượng thần đá, trấn nước muôn đời».
Niên hiệu Kiến Ninh năm đầu của Hán Linh Đế là năm 168 sau Công nguyên. Suy ra tượng do hai viên quan thuỷ vụ đời Đông Hán là Trần Nhất và Doãn Long cho đặt làm, cùng hai tượng nữa, để «trấn nước». Điều đáng lưu ý: hai người này sống cách thời Lý Băng hơn bốn trăm năm và chắc chắn chưa từng gặp ông; gương mặt tươi cười, điềm đạm của tượng là hình dung của người đời sau, không phải chân dung. Từ năm 1975 tượng được đặt ở chính điện đền Phục Long Quan, năm 1996 được công nhận là di vật quốc gia hạng nhất. Năm 2005, một tượng đá người khác lại được phát hiện ở lòng sông ngoại giang.
Một chỗ cần đính chính: vài tài liệu tiếng nước ngoài gọi tượng này là «tượng đá hình người cổ nhất Trung Quốc». Nói vậy không chính xác, vì tượng đất nung trong mộ Tần Thuỷ Hoàng sớm hơn hơn bốn thế kỷ. Điều nên nói là: đây là một trong những tượng đá hình người còn nguyên, có minh văn và niên đại rõ ràng, hiếm có bậc nhất của Trung Quốc cổ đại — chứ không phải cổ nhất.
Những chỗ còn bỏ ngỏ
- Không có văn bản đương thời nào viết về ông: mọi điều ta biết đều qua sách chép lại muộn hơn ít nhất vài trăm năm, và họ «Lý» có thể là thêm về sau vì sử cổ nhất chỉ ghi tên «Băng».
- Công trình có thể không hoàn toàn mới: một số nghiên cứu cho rằng Lý Băng kế thừa và cải tạo các công trình trị thuỷ đã có từ thời nước Thục trước đó; việc gán toàn bộ Đô Giang Yển cho một người là cách đơn giản hoá.
- «Ly Đôi» trong Sử ký là Ly Đôi nào còn đang bàn: một số học giả cho rằng nhát cắt Tư Mã Thiên nhắc tới có thể không phải ở Đô Giang Yển mà ở nơi khác gần Lạc Sơn.
- Các con số không khớp: chiều rộng lối xẻ qua núi được nguồn nói khoảng hai chục mét, nguồn khác nói tới gần hai mươi chín mét ở phần rộng nhất.
- Vai trò người con không thể xác định: không loại trừ khả năng Lý Băng có con trai cùng tham gia, nhưng tên Nhị Lang và các chiến công gán cho ông ta rõ ràng là sản phẩm của huyền thoại hoá.
Vì sao còn nhớ
Đô Giang Yển đáng nhớ vì một lý do kỹ thuật rất cụ thể: nó giải bài toán lũ và hạn bằng cách đi theo dòng nước thay vì chặn dòng nước. Không đập, không cửa van, không bơm, mà nước vẫn tự chia đúng tỷ lệ theo mùa, bùn cát vẫn tự thoát, đồng bằng vẫn đủ nước suốt hơn hai nghìn năm. Nhưng nhớ nó cho công bằng thì phải nhớ cả người làm ra nó. Lý Băng trong sử là một thái thú để lại dấu vết trên ba lĩnh vực — chia nước, mở kênh, đào giếng muối — và phần lớn cuộc đời ông thì không ai biết. Hình ảnh quen thuộc của ông ngày nay là do những viên quan sống sau ông bốn trăm năm tạc tượng theo trí tưởng của họ. Còn hình ảnh một gia đình hai cha con cùng trị thuỷ, vốn là chuyện dân gian và thần thoại ghép lại, lại được kể như sử nhiều hơn cả sử.
Nguồn: Sử ký, Tư Mã Thiên — Thiên Hà Cừu thư · Hoa Dương Quốc Chí, Thường Cừ soạn — Thiên Thục chí · Thuỷ Kinh Chú, Lịch Đạo Nguyên — Đoạn về sông Mân · Wikipedia tiếng Việt — Nhị lang thần · Bách khoa toàn thư Baidu — Lý Băng · Tân Hoa Xã — Kỳ tích ngàn năm Đô Giang Yển và lễ xả nước tiết Thanh Minh
Ông không đắp đập. Ông để dòng sông tự chia mình làm đôi ở Ngư Chủy, để bùn cát tự trôi qua Phi Sa Yển, và để miệng đá Bảo Bình Khẩu tự quyết định bao nhiêu nước vào đồng bằng Thành Đô mỗi mùa. Hai mươi hai thế kỷ sau hệ thống ấy vẫn chạy — nhưng tên họ của người xây nó lại có chỗ đáng ngờ.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.