Đỗ Phủ: nhà thơ ghi lại nỗi khổ của một thời loạn An Sử
Đỗ Phủ: nhà thơ ghi lại nỗi khổ của một thời loạn An Sử
Đỗ Phủ sống từ năm 712 tới năm 770, kém Lý Bạch mười một tuổi. Ông không nổi tiếng khi còn sống: làm quan ở những chức nhỏ, bị cách chức, chạy loạn hơn mười năm, cuối cùng chết trên một con thuyền trên sông Tương trong cảnh nghèo. Hơn một nghìn năm sau, người ta gọi ông là Thi Thánh và gọi thơ ông là thi sử — lịch sử viết bằng thơ. Bài này kể thân thế, việc ông làm cụ thể, phần đóng góp, phần hạn chế, và cả những chỗ chính sử chép mà học giả vẫn chưa tin.
Thân thế và quê quán
- Sinh năm 712 tại huyện Củng thuộc phủ Hà Nam, nay là Củng Nghĩa, thuộc thành phố Trịnh Châu, tỉnh Hà Nam.
- Mất năm 770, hưởng 58 tuổi. Chỗ mất được chép là trên sông Tương, đoạn thuộc Đàm Châu, nay là vùng Trường Sa và Đàm Châu, tỉnh Hồ Nam.
- Quê tổ tiên: huyện Tương Dương, tỉnh Hồ Bắc. Dòng họ Đỗ từng có một chi sống ở Đỗ Lăng, phía đông nam Trường An, vì thế ông tự gọi mình là Đỗ Thiếu Lăng.
- Tên chữ: Tử Mỹ. Hiệu: Thiếu Lăng dã lão. Người đời gọi ông là Đỗ Thiếu Lăng, Đỗ Công Bộ — do từng giữ chức Kiểm hiệu Công bộ viên ngoại lang — và Thi Thánh.
- Gia thế văn chương: ông nội là Đỗ Thẩm Ngôn, nhà thơ có tiếng thời Vũ Tắc Thiên; cha là Đỗ Nhàn, làm quan nhỏ. Đỗ Phủ lớn lên trong một gia đình đã sa sút nhưng còn giữ nền nếp học hành.
Những lần thi trượt và mười năm lận đận ở Trường An
Năm 735, khi hai mươi ba tuổi, Đỗ Phủ đi thi tiến sĩ ở Trường An và trượt. Trong khoảng mười năm sau, ông đi khắp vùng Sơn Đông, Hà Bắc, Giang Nam rồi trở lại kinh đô. Năm 744, tại vùng Lạc Dương, ông gặp Lý Bạch và cùng Cao Thích đi chơi một thời gian ngắn. Đây là cuộc gặp được biết chắc giữa hai nhà thơ lớn nhất đời Đường.
Năm 747, ông dự kỳ thi do triều đình tổ chức, nhưng tể tướng Lý Lâm Phủ dàn xếp để không một ai đỗ, rồi tâu lên rằng dưới gầm trời không còn người tài nào bị bỏ sót. Sau đó Đỗ Phủ sống ở Trường An trong cảnh chật vật, viết thơ dâng các quan lớn để xin tiến cử, và dần có tiếng trong giới văn nhân. Cũng trong giai đoạn này ông bắt đầu viết những bài phản ánh đời sống dân nghèo và bóng dáng chiến tranh, như Binh xa hành.
Loạn An Sử: từ quan nhỏ đến kẻ chạy loạn
Năm 755, An Lộc Sơn nổi loạn. Năm 756, Đỗ Phủ đang trên đường tìm chỗ tạm trú thì bị quân nổi loạn bắt ở vùng Trường An và bị giữ khoảng một năm. Năm 757, ông trốn được, tới hành dinh Phượng Tường của Đường Túc Tông và được phong chức Tả thập di — chức can gián nhỏ, không có quyền hành thật nhưng được ở gần vua. Ông bị cách chức sau khi can ngăn bằng lời nặng, rồi được đổi sang làm tư công tham quân ở Hoa Châu.
Chính khoảng thời gian này cho ra những bài được coi như tư liệu lịch sử: chùm Tam lại gồm Tân An lại, Thạch Hào lại, Đồng Quan lại, và chùm Tam biệt gồm Tân hôn biệt, Vô gia biệt, Thuỳ lão biệt. Sáu bài đó kể chuyện quan lại bắt lính, người vợ mới cưới tiễn chồng ra trận, ông già hết con trai vẫn phải đi lính thay. Không bộ sử nào đương thời ghi lại những cảnh ấy tỉ mỉ bằng thơ ông.
Năm 759, ông bỏ chức quan, cùng gia đình đi về phía tây tới Tần Châu rồi Đồng Cốc, cuối cùng tới Thành Đô. Đây là bước ngoặt đem lại cho ông một khoảng yên ổn ngắn.
Thảo Đường ở Thành Đô và những năm cuối
Năm 760, nhờ sự giúp đỡ của bạn bè làm quan, trong đó có Nghiêm Vũ, người sau này giữ chức Kiếm Nam tiết độ sứ, Đỗ Phủ dựng một căn nhà tranh bên bờ sông Cẩm, phía tây Thành Đô. Ngôi nhà ấy đi vào lịch sử văn học với tên Thảo Đường. Ở đây ông viết những bài thơ chững lại, nhìn gần, quan sát mùa màng và người hàng xóm. Cũng ở đây ông viết bài Mao ốc vị thu phong sở phá ca, kể chuyện gió thu tốc mái nhà mình, trẻ con trong làng ăn cắp tranh, và kết bằng ước mong có ngàn vạn gian nhà rộng che cho mọi kẻ sĩ nghèo trong thiên hạ.
Năm 765, Nghiêm Vũ mất, Đỗ Phủ rời Thành Đô, đi dọc Trường Giang về phía đông. Sau đó ông ở Quỳ Châu — nay là Phụng Tiết, thành phố Trùng Khánh — khoảng hai năm và viết rất nhiều, trong đó có chùm Thu hứng và bài Bát trận đồ. Từ năm 768, ông lại lên đường: Giang Lăng, Công An, Nhạc Dương, rồi cuối cùng là Trường Sa và Đàm Châu. Năm 770, ông mất.
Thơ Đỗ Phủ khác gì thơ Lý Bạch
Cả hai đều là đỉnh cao đời Đường, nhưng hướng nhìn ngược nhau. Lý Bạch bay lên: núi, trăng, rượu, chim bằng, giọng hào phóng và thường phá niêm luật. Đỗ Phủ đi xuống: nhà tranh, đứa con chết vì đói, người lính bị bắt, tiếng khóc trong một ngôi làng không tên. Ông kể chuyện cụ thể tới từng chi tiết: mấy thước vải, mấy thúng gạo, tiếng mõ trong đêm, cơn sốt lúc nửa đêm. Vì thế người đời sau dùng hai chữ thi sử cho ông mà không dùng cho Lý Bạch. Về nghệ thuật, ông đưa thể luật thi bảy chữ tám câu tới mức khó vượt, và nhiều câu thơ của ông đã thành thành ngữ trong tiếng Trung.
Đóng góp cụ thể
- Hoàn thiện thể luật thi, đồng thời mở rộng thơ cổ phong dài, tiêu biểu là Tự kinh phó Phụng Tiên huyện vịnh hoài, thường gọi Bắc chinh, dài khoảng một trăm bốn mươi câu, kể một hành trình kèm lời bình xã hội.
- Đặt nền cho dòng thơ hiện thực trong văn học Trung Quốc: Bạch Cư Dị, Nguyên Chẩn và phong trào Tân nhạc phủ đời Trung Đường xem ông là gốc.
- Ảnh hưởng ra Đông Á: thơ Đỗ Phủ vào Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam từ lâu; ở Việt Nam đã có nhiều bản dịch, trong đó bản dịch của Nhượng Tống được nhiều người biết.
- Khối lượng tác phẩm: hơn một nghìn bốn trăm bài còn lại đến nay nhờ các tuyển tập đời Tống sao chép, con số ấy đưa ông vào nhóm nhà thơ lớn đời Đường để lại nhiều thơ nhất.
Mặt hạn chế
- Sự nghiệp quan trường không thành. Ông chỉ giữ những chức nhỏ, bị cách chức, chưa từng điều hành một địa phương nào đáng kể. Đây là thất bại có thật, không chỉ là chuyện thời thế.
- Thơ dễ rơi vào bi quan, tự thương. Một phần đáng kể trong hơn một nghìn bốn trăm bài là than nghèo, than bệnh, than tuổi già. Điều này khiến thơ ông nặng hơn Lý Bạch và đôi khi khiến người đọc hiện đại thấy lặp.
- Thơ dâng quan, nịnh người bảo trợ. Thời ở Trường An và ở Thành Đô, ông viết nhiều bài khen ngợi các quan để xin giúp đỡ. Đó là mặt thật của một trí thức nghèo sống nhờ quyền quý, không phải chuyện đẹp.
- Tư tưởng trung quân của thời đại. Ông coi vua là trên hết; lòng thương dân đi kèm thái độ phục tùng triều đình. Đọc hôm nay cần đặt vào bối cảnh thế kỷ thứ tám.
Chỗ sử liệu chưa thống nhất và chỗ là truyền thuyết
Cái chết của Đỗ Phủ có hai dòng chép khác nhau. Cựu Đường thư chỉ nói gọn rằng ông mất ở Tương Giang. Tân Đường thư chép rằng khi ông ở Lỗi Dương, một người bạn tặng thịt bò và rượu trắng, ông ăn uống quá độ rồi mất trong đêm. Chi tiết ăn uống quá độ bị phần lớn học giả hiện đại nghi ngờ, coi đó là cách người chép sử đưa một giai thoại vào để giải thích cái chết nghèo khổ của một nhà thơ. Không có chứng cứ y khoa nào cả.
Ngoài ra, năm sinh 712 là con số theo truyền thống; một số nhà nghiên cứu dựa vào vài chi tiết trong thơ cho rằng ông sinh sớm hơn một hai năm. Việc ông từng giữ chức gì và bị giáng chức vì lý do gì cũng không khớp hoàn toàn giữa các nguồn.
Còn Thảo Đường ở Thành Đô, ngôi nhà ngày nay mang tên ông là công trình được dựng lại nhiều lần đời Minh, đời Thanh và thế kỷ hai mươi, không phải căn nhà tranh gốc.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Đỗ Phủ · Wikipedia tiếng Trung — 杜甫 · Encyclopaedia Britannica — Du Fu · Poetry Foundation — Du Fu · Encyclopedia.com — Du Fu
Ông thi trượt, làm quan nhỏ rồi bị cách chức, chạy loạn hơn mười năm và chết trên một con thuyền. Nhưng chính vì thế mà thơ ông ghi lại được những gì sử quan không chép.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.