Khang Hy: hoàng đế trị vì lâu nhất trong lịch sử Trung Quốc
Khang Hy: hoàng đế trị vì lâu nhất trong lịch sử Trung Quốc
Khang Hy tên thật là Ái Tân Giác La Huyền Diệp, sinh ngày 4 tháng 5 năm 1654, mất ngày 20 tháng 12 năm 1722. Ông lên ngôi khi mới bảy tuổi, tự cầm quyền từ năm mười lăm tuổi, và ngồi trên ngai sáu mươi mốt năm, khoảng thời gian dài nhất trong toàn bộ lịch sử có ghi chép của Trung Quốc. Trong sáu mươi mốt năm ấy, ông dẹp ba thế lực cát cứ lớn ở phía nam, sáp nhập Đài Loan, ký hiệp ước đầu tiên với một cường quốc châu Âu, đánh bật người Chuẩn Cát Nhĩ ở Mông Cổ, và cho biên soạn một bộ tự điển chữ Hán dày hơn bốn mươi bảy nghìn chữ vẫn còn được tra cứu tới ngày nay.
Thân thế và quê quán
- Sinh: ngày 4 tháng 5 năm 1654 tại Cảnh Nhân cung trong Tử Cấm Thành, Bắc Kinh, là con trai thứ ba của vua Thuận Trị.
- Mất: ngày 20 tháng 12 năm 1722 tại Sướng Xuân viên, ngoại ô Bắc Kinh, hưởng sáu mươi tám tuổi.
- Tên: Ái Tân Giác La Huyền Diệp, thuộc dòng Ái Tân Giác La của người Mãn Châu. Niên hiệu Khang Hy mang nghĩa yên ổn và hưng thịnh.
- Mẹ: Đồng Giai thị, người Hán quân kỳ, mất khi ông còn nhỏ. Việc ông được bà nội là Hiếu Trang thái hậu nuôi dạy có ảnh hưởng lớn tới tính cách và cách trị nước của ông.
- Gốc gác: vùng Đông Bắc Trung Quốc ngày nay, nơi tổ tiên người Nữ Chân dựng nước Hậu Kim rồi đổi tên thành nhà Thanh.
- Con cái: ba mươi lăm con trai và hai mươi con gái, trong đó nhiều người chết khi còn nhỏ. Chính vì quá đông con mà việc chọn người kế vị trở thành một trong những vấn đề lớn nhất của triều đại ông.
Những việc lớn trong sáu mươi mốt năm
- 1661: lên ngôi khi mới bảy tuổi. Bốn đại thần nhiếp chính, trong đó Ngao Bái nắm thực quyền và lấn át cả triều.
- 1669: ông dùng một nhóm thanh niên trong cung bắt giữ Ngao Bái ngay tại chỗ, kết thúc giai đoạn nhiếp chính. Tới lúc này ông mới thật sự cầm quyền.
- 1673 tới 1681, loạn Tam Phiên: ba phiên vương ở Vân Nam, Quảng Đông và Phúc Kiến vốn do nhà Thanh phong để cai trị phía nam lần lượt nổi dậy. Ngô Tam Quế xưng đế ở Hành Châu năm 1678. Chiến sự kéo dài tám năm, tới năm 1681 mới dẹp xong, và miền nam chính thức nằm dưới quyền triều đình trung ương.
- 1683: ông phái tướng Thi Lang đánh hải quân họ Trịnh ở Bành Hồ. Chính quyền Đông Ninh ở Đài Loan đầu hàng, Đài Loan được đặt dưới quyền quản lý của nhà Thanh.
- 1685 và 1686: quân Thanh hai lần đánh thành Albazin của người Nga ở vùng Amur.
- 1689, hiệp ước Nerchinsk: phái đoàn nhà Thanh ký với Nga hiệp ước phân định biên giới phía bắc và đông bắc. Đây là hiệp ước đầu tiên giữa nhà Thanh và một nước châu Âu. Nhà Thanh đạt được việc người Nga rút khỏi lưu vực Amur, nhưng trên thực tế đã nhượng một vùng lãnh thổ lớn ở phía bắc để đổi lấy việc dồn sức cho mặt trận Mông Cổ.
- 1690 tới 1697, chiến tranh với Chuẩn Cát Nhĩ: thủ lĩnh Cát Nhĩ Đan của người Chuẩn Cát Nhĩ mở rộng thế lực xuống Mông Cổ. Năm 1691, Khang Hy họp hội nghị với các thủ lĩnh Khách Khách ở Đa Luân, đưa họ vào quyền bảo hộ của nhà Thanh. Năm 1696, quân Thanh thắng lớn ở Chiêu Mạc Đa. Năm 1697, Cát Nhĩ Đan chết, mối đe dọa tạm lắng.
- 1720: quân Thanh tiến vào Tây Tạng, đuổi lực lượng Chuẩn Cát Nhĩ, đặt cơ sở cho việc quản lý Tây Tạng bằng các quan đại thần đóng tại chỗ về sau.
- Sáu lần đi tuần phía nam: các năm 1684, 1689, 1699, 1703, 1705 và 1707. Mục đích thật là kiểm tra việc trị thủy sông Hoàng Hà, xem tận mắt tình hình kinh tế, và kiểm soát giới sĩ tộc giàu có ở miền nam.
- 1712: ra lệnh từ nay dân số tăng thêm sẽ không phải nộp thêm thuế thân. Chính sách này giảm sức ép lên người dân và được con trai ông tiếp tục mở rộng.
Khang Hy tự điển và việc học của nhà vua
Năm 1710, ông ra lệnh biên soạn một bộ tự điển chữ Hán đầy đủ. Bộ sách hoàn thành năm 1716 với khoảng bốn mươi bảy nghìn chữ, sắp theo bộ thủ và số nét. Trong gần ba thế kỷ sau đó, đây là bộ tự điển chuẩn của chữ Hán, và tới nay vẫn còn được tra cứu.
Ông cũng cho làm các bộ sách tập hợp toàn bộ thơ Đường, cùng các bộ sưu tập về âm nhạc, lịch pháp và toán học. Điều đáng chú ý là bản thân ông học rất nghiêm túc. Ông cho nhiều giáo sĩ dòng Tên như Nam Hoài Nhân và Bạch Tấn vào cung dạy toán, thiên văn và cách dùng lượng giác. Ông dùng kiến thức ấy để soạn lịch, tính toán cho việc đàm phán biên giới ở Nerchinsk, và đích thân viết một số bài về phương pháp tính tam giác.
Nhưng đây cũng là chỗ hạn chế rõ nhất. Tri thức phương Tây ông tiếp nhận như một món đồ riêng trong cung, không đưa vào khoa cử, không dạy trong trường học, không phổ biến cho quan lại. Ông còn chủ trương rằng toán học phương Tây thực ra có gốc từ Trung Quốc, một cách nói vừa để bảo vệ thể diện vừa để hạn chế ảnh hưởng văn hóa ngoài. Kết quả là suốt thế kỷ mười tám, các kiến thức ấy bị giữ trong cung đình, đúng lúc châu Âu bước vào cách mạng khoa học.
Mặt trái: những việc không thể bỏ qua
- Án chữ. Khoảng năm 1711 tới 1713, một vụ án văn tự nổi tiếng nổ ra xung quanh tập sách của Đới Danh Thế. Ông bị xử tử, nhiều người trong gia đình và người có liên quan bị giết hoặc đày đi biên ải. Kiểm soát tư tưởng bằng hình luật là công cụ có thật trong triều đại của ông, chứ không chỉ ở các đời vua sau.
- Đóng cửa một phần. Sau khi lấy Đài Loan, nhà Thanh mở lại bốn hải quan cho thương mại. Nhưng năm 1717, ông ra lệnh cấm thương thuyền đi lại với các nước phía nam. Chính sách ngày càng thắt chặt này về lâu dài gây hại cho kinh tế duyên hải.
- Tranh chấp người kế vị. Ông có quá nhiều con trai và để họ tranh giành trong nhiều năm. Thái tử Dận Nhưng bị phế hai lần, các con trai khác lập phe phái. Cuộc tranh chấp này, sử gọi là chín con trai giành ngôi, để lại vết thương trong nội bộ hoàng tộc và khiến việc Ung Chính kế vị về sau đầy nghi ngờ.
- Khoa học không được phổ biến. Như đã nói ở trên, đây là hạn chế có tính quyết định cho tương lai cả trăm năm.
- Can thiệp vào cổ vật. Một số công trình và bảo vật cổ bị sửa chữa theo ý nhà vua, làm mất giá trị nguyên bản.
- Thịnh thế có điều kiện. Thời ông và triều vua sau thường được gọi là Khang Càn thịnh thế. Kinh tế phát triển, thuế giảm, dân tăng, nhưng mức sống của nông dân vẫn thấp và tình trạng tham nhũng cục bộ trong bộ máy quan lại vẫn nặng.
Chỗ nào là sử, chỗ nào là truyền thuyết
- Việc bắt Ngao Bái: sử ghi ông dùng một nhóm thanh niên luyện tập trong cung để bắt giữ, nhưng chi tiết cụ thể trong sử không nhiều, và truyện dân gian đã tô rất đậm.
- Những chuyến đi tuần và giai thoại kèm theo: mỗi lần đi tuần đều sinh ra rất nhiều câu chuyện dân gian, phần lớn là hư cấu đời sau, không có cơ sở sử liệu.
- Việc chọn người kế vị: không có văn bản gốc nào chứng thực đầy đủ di chiếu, nên chuyện Ung Chính sửa di chiếu là truyền thuyết phổ biến nhưng chưa được chứng minh. Sử liệu chỉ cho thấy cuộc đấu tranh giữa các con ông là có thật.
- Bức chân dung ông ngồi đọc sách: bức này do họa sĩ triều đình vẽ, mang tính tuyên truyền về một hoàng đế học rộng. Bản thân việc học là có thật, nhưng hình ảnh trong tranh đã được lý tưởng hóa.
Di sản
Ông mất ở Sướng Xuân viên, được an táng tại Cảnh Lăng trong khu Thanh Đông Lăng ở Tuân Hóa, tỉnh Hà Bắc. Con trai thứ tư là Dận Chân lên ngôi, tức vua Ung Chính.
Đánh giá về ông thường chia hai phần rõ rệt. Phần được công nhận: một đất nước yên ổn trong mấy chục năm, lãnh thổ mở rộng về phía bắc và phía tây, biên giới với Nga được xác lập bằng văn bản, và các bộ sách lớn đặt nền cho văn hóa chữ Hán. Phần bị phê phán: kiểm soát tư tưởng bằng án chữ, thắt chặt hải thương, và việc giữ kiến thức phương Tây trong cung mà không biến nó thành học vấn của cả nước. Nếu phải chọn một câu để tóm ông, thì đó là câu này: người làm cho đất nước yên ổn nhất cũng chính là người đã bỏ lỡ cơ hội lớn nhất.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Khang Hy · Thanh sử cảo của Triệu Nhĩ Tốn — Thánh Tổ bản kỷ · Jonathan Spence — Emperor of China: Self-Portrait of Kang-hsi, nhà xuất bản Knopf · Bách khoa toàn thư Britannica — Treaty of Nerchinsk và Kangxi · Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh — Khang Hy đế đọc thư tượng trục
Lên ngôi năm bảy tuổi, cầm quyền sáu mươi mốt năm, ông dẹp loạn Tam Phiên, lấy Đài Loan, ký hiệp ước đầu tiên với Nga và cho làm bộ Khang Hy tự điển — nhưng cũng giữ kiến thức phương Tây trong cung thay vì mở ra cho cả nước.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.