Lỗ Tấn: người bỏ nghề thuốc để chữa căn bệnh tinh thần của dân tộc
Lỗ Tấn: người bỏ nghề thuốc để chữa căn bệnh tinh thần của dân tộc
Lỗ Tấn sống từ năm 1881 tới năm 1936, và chỉ viết văn chưa đầy hai mươi năm. Ông để lại một khối lượng nhỏ so với tuổi nghề: hai tập truyện ngắn, mấy tập tạp văn, một số bản dịch. Nhưng chính ông là người đặt viên gạch đầu tiên cho văn học hiện đại Trung Quốc, và là người dùng ngòi bút để mổ xẻ thói hư của người Trung Quốc vào đúng lúc đất nước đang bị xâu xé. Ông không phải một vị thánh như hình ảnh được dựng sau năm 1949, mà là một người hay gây gổ, hay nghi ngờ, hay bút chiến, và tự biết điều đó.
Thân thế, quê quán, ngày sinh ngày mất
- Sinh ngày 25 tháng 9 năm 1881 tại huyện Cối Kê, phủ Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang — nay là thành phố Thiệu Hưng. Ông tên thật là Chu Chương Thọ, sau đổi thành Chu Thụ Nhân.
- Mất ngày 19 tháng 10 năm 1936 tại Thượng Hải, hưởng 55 tuổi, vì bệnh lao phổi kèm hen và khí phế thũng. Ông mất lúc 5 giờ 25 phút sáng trong căn hộ ở ngõ Đại Lục Tân Thôn.
- Bút danh Lỗ Tấn xuất hiện lần đầu năm 1918 khi ông công bố Nhật ký người điên, lấy chữ Lỗ từ họ mẹ và chữ Tấn theo tên hiệu cũ của ông.
- Gia đình: dòng dõi quan lại địa chủ nhỏ đang sa sút. Ông nội là Chu Phúc Thanh, tiến sĩ, nhưng năm 1893 bị bắt vì can dự một vụ hối lộ trong thi cử; gia đình tụt dốc từ đó. Cha là Chu Bá Nghi, ốm liệt giường ba năm và mất năm 1896.
- Số phận cá nhân: năm 1906, mẹ đặt đâu cưới đó cho ông cô Chu An, người phụ nữ ông chưa từng sống cùng nhưng cũng chưa từng ly dị. Hôn nhân đó dằn vặt ông suốt đời và bà Chu An sống đơn độc tới năm 1947.
Từ Hàng Châu tới Sendai: vì sao bỏ y
Nhà sa sút vì ông nội bị bắt trong vụ hối lộ thi cử năm 1893 và vì cha ông ốm liệt giường ba năm, bị chữa bằng những phương thuốc mê tín đắt đỏ, ông quyết chí học y. Năm 1898, ông vào Học viện Hàng hải Giang Nam ở Nam Kinh, rồi năm 1899 chuyển sang Trường Khoáng lộ trực thuộc Lục quân học đường, tốt nghiệp năm 1902.
Nhờ thành tích học tập, năm 1902 ông được cấp học bổng nhà nước sang Nhật. Ông học tiếng Nhật ở Tokyo, rồi năm 1904 vào Trường Y chuyên môn Sendai — tiền thân của Đại học Tohoku ngày nay. Cuối đời mình, ông viết lại câu chuyện quyết định số phận: trong một buổi chiếu phim thời sự về chiến tranh Nga — Nhật, màn ảnh hiện cảnh người Trung Quốc bị quân Nhật xử chém vì bị nghi làm gián điệp cho Nga, và những người Trung Quốc ngồi xem quanh đó reo hò vô cảm. Ông kết luận rằng chữa bệnh thân thể không bằng chữa bệnh tinh thần, nên bỏ y, chuyển sang văn chương. Chi tiết "đám đông reo hò" từ lâu được coi là sự thật phổ biến; nhiều nhà nghiên cứu hiện nay xếp nó vào loại ký ức có tô đậm, dù quyết định bỏ y của ông là thật.
Đường văn chương và chính trị
- Năm 1909 ông về nước, dạy học ở Hàng Châu rồi Thiệu Hưng. Ông bắt đầu dịch văn học Nga và Đông Âu, phần lớn dịch lại qua tiếng Nhật và tiếng Đức.
- Năm 1912 được Hứa Thọ Thường giới thiệu vào Bộ Giáo dục ở Bắc Kinh làm việc theo chỉ đạo của Thái Nguyên Bồi. Ông ở Bắc Kinh 14 năm, trong một căn nhà ở ngõ Bát Đạo Loan, nơi sau này thành Bảo tàng Cố Cư Lỗ Tấn.
- Tháng 5 năm 1918 công bố truyện Nhật ký người điên trên tạp chí Tân Thanh Niên, thường được coi là tác phẩm văn học hiện đại đầu tiên viết bằng bạch thoại.
- Năm 1921 tới 1922 viết A Q chính truyện, chân dung một kẻ bị áp bức mà lại tự ru mình bằng thắng lợi tinh thần — nhân vật về sau trở thành một trong những biểu tượng văn học được trích dẫn nhiều nhất của Trung Quốc.
- Năm 1923 in tập truyện Gào thét, năm 1926 in tập Bồi hồi. Cũng trong năm 1926, sau vụ thảm sát ngày 18 tháng 3 ở Bắc Kinh, ông viết bài Kỷ niệm Nữ sĩ Lưu Hoà Trân, bị truy nã và phải đi Hạ Môn, rồi tới Quảng Châu dạy ở Đại học Trung Sơn.
- Tháng 4 năm 1927, sau cuộc thanh trừng đẫm máu ở Thượng Hải và Quảng Châu, ông gần như mất niềm tin vào con đường cải tạo dần dần và ngả hẳn về cánh tả. Tháng 10 năm đó ông dọn về Thượng Hải sống bằng nghề viết và dịch.
- Tháng 3 năm 1930 ông là một trong những người đứng ra lập Liên minh Tác gia Cánh tả Trung Quốc. Ông chưa bao giờ gia nhập Đảng Cộng sản, nhưng là đồng minh công khai của họ cho tới khi qua đời.
Những mặt hạn chế và điều bị hình ảnh chính thống che đi
- Bút chiến tới mức cá nhân. Ông đấu khẩu không khoan nhượng với Lương Thực Thu, Từ Chí Ma, Trần Tây Oánh, và cả nhóm "phái thứ ba". Nhiều đòn công kích của ông nhắm vào con người chứ không chỉ vào quan điểm, khiến chính đồng minh của ông cũng ngại.
- Không hoàn thành được một tiểu thuyết dài. Ông ấp ủ một tiểu thuyết lịch sử về Dương Quý Phi và một tác phẩm về đời sống nông thôn Chiết Giang, nhưng đều bỏ dang dở. Di sản văn xuôi của ông vì thế chỉ gói trong mấy chục truyện ngắn.
- Dịch qua bản trung gian. Ông không đọc trực tiếp được các thứ tiếng phương Tây chủ chốt, phải dịch lại từ tiếng Nhật hoặc tiếng Đức, nên bản dịch của ông có chỗ sai lệch và bị đồng nghiệp phê bình.
- Quan hệ anh em tan vỡ. Năm 1923, ông cắt đứt hoàn toàn với em trai Chu Tác Nhân, một nhà văn lớn khác cùng nhà. Nguyên nhân chưa bao giờ được nói rõ, cả hai đều im lặng tới khi chết; đây là một khoảng mờ của sử liệu chứ không phải truyền thuyết.
- Bản thân ông bị chính trị hoá sau khi mất. Từ năm 1949, ông được tôn làm thánh văn hoá và bị dùng làm cái gậy để phê phán người khác. Nhiều nhà nghiên cứu lưu ý rằng chính Lỗ Tấn từng phê phán gay gắt cả những người cộng sự tả khuynh cứng nhắc của mình, nên việc lấy ông làm biểu tượng chính thống là một sự chọn lọc.
Đánh giá
Lỗ Tấn không hô hào yêu nước bằng những câu hoa mỹ. Ông viết về người điên, người ăn mày, thầy đồ hủ lậu, kẻ hèn chui rúc dưới gầm bàn — và bằng cách đó ông đặt câu hỏi về căn bệnh nặng nhất của một dân tộc đang bị mất nước. Ông mất một năm sau khi bệnh lao đã ăn mòn phổi, không kịp thấy chiến tranh toàn diện bùng nổ. Đám tang ông ở Thượng Hải năm 1936 tập hợp đông đảo người dân, và sau này mộ ông được dời về công viên mang tên ông ở Thượng Hải.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Lỗ Tấn · Bảo tàng Cố Cư Lỗ Tấn tại Bắc Kinh — Tiểu sử và nhà ở · Đại học Tohoku — Hồ sơ lưu học sinh Chu Thụ Nhân ở Sendai · Viện Văn học Trung Quốc — Văn học hiện đại và phong trào bạch thoại · Tân Hoa Xã — Lỗ Tấn với văn học cách mạng Trung Quốc
Ông bỏ ngành y sau một buổi xem phim thời sự, tin rằng căn bệnh nặng nhất của người Trung Quốc không nằm ở thân thể mà ở trong đầu — và ông dành hai mươi năm còn lại để viết ra những truyện ngắn về căn bệnh đó.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.