Khổng Tử: con người thật sau hai nghìn năm truyền thuyết
Khổng Tử: con người thật sau hai nghìn năm truyền thuyết
Khổng Tử sống cách đây hơn hai nghìn năm trăm năm, vào thời Xuân Thu, khi đất Trung Quốc còn chia thành hàng trăm nước chư hầu và chưa có chế độ hoàng đế. Ông tên thật là Khổng Khâu, tự là Trọng Ni, người nước Lỗ, sinh năm 551 và mất năm 479 trước Công nguyên. Cả đời ông chỉ làm quan tới chức tư khấu — một chức không lớn — rồi bị gạt ra ngoài vòng chính trị và đi rong ruổi mười bốn năm mà không nơi nào dùng. Vậy mà hơn hai nghìn năm sau, hàng triệu học trò vẫn đọc ông. Điều đáng nói: phần lớn hình ảnh "Khổng Tử" mà người ta biết ngày nay không do ông tạo ra, mà do người đời sau dựng lên thành một vị thánh.
Quê quán và xuất thân
- Sinh năm 551 trước Công nguyên tại ấp Trâu (Zou), huyện Xương Bình, nước Lỗ — nay thuộc thành phố Khúc Phụ, tỉnh Sơn Đông.
- Cha là Thúc Lương Ngột, một võ tướng cấp thấp giữ chức đại phu ở ấp Trâu; ông mất khi Khổng Tử mới lên ba.
- Mẹ là Nhan Trưng Tại, nuôi con trong cảnh nghèo. Chính Khổng Tử về sau tự nói: "Ta thuở nhỏ nghèo hèn, nên làm được nhiều việc tầm thường" (Luận ngữ, thiên Tử Hãn).
- Mất năm 479 trước Công nguyên tại nước Lỗ, thọ 72 hoặc 73 tuổi. Mộ ông nằm ở phía bắc Khúc Phụ, bên bờ sông Tứ, trong khu rừng Khổng Lâm ngày nay.
- Vợ là Cơ Quan thị, cưới năm ông 19 tuổi; con trai là Khổng Lý, tự Bá Ngư.
Cần nói rõ ngay: hầu như toàn bộ tiểu sử trên đây chỉ có một nguồn sớm nhất là thiên "Khổng Tử thế gia" trong Sử ký của Tư Mã Thiên, viết khoảng năm 100 trước Công nguyên — tức sau khi Khổng Tử chết gần bốn trăm năm. Sử liệu viết cùng thời với ông hầu như không có.
Những việc ông thực sự làm
- Thời trẻ làm việc nhỏ: giữ kho lương và trông coi gia súc cho họ Quý — dòng quyền thần nắm thực quyền nước Lỗ. Mạnh Tử đời sau ghi lại chi tiết này, và nó khớp với lời Khổng Tử tự nhận mình xuất thân thấp.
- Khoảng năm 501 trước Công nguyên được bổ làm tể huyện Trung Đô, rồi làm Tư không (coi công trình) và sau đó là Đại tư khấu (coi hình luật) nước Lỗ dưới đời Lỗ Định công.
- Năm 500, hội Hạp Cốc: ông theo Lỗ Định công đi dự hội với vua Tề, giữ lễ nghi và buộc nước Tề phải trả lại đất đã chiếm. Đây là thành công ngoại giao lớn nhất và gần như duy nhất trong đời ông.
- Năm 497, rời nước Lỗ: sau khi vua Tề gửi tặng đoàn vũ nữ cho Lỗ Định công, vua say mê không lên triều, Khổng Tử bỏ đi. Ông đi qua các nước Vệ, Trần, Thái, Tống, Trịnh, Sái, Sở — mười bốn năm không nước nào trao cho ông chức thực quyền.
- Năm 484 trở về nước Lỗ, từ đó chuyên tâm dạy học và chỉnh lý sách. Ông được cho là đã nhuận sắc Kinh Thi (rút còn khoảng 305 bài), biên soạn Xuân Thu — sử nước Lỗ, và truyền dạy Dịch, Thư, Lễ.
- Dạy học: mở trường tư, nhận học trò không phân biệt thân phận — quan điểm "hữu giáo vô loại" (ai cũng được học). Sử sách nói ông có ba nghìn học trò, trong đó khoảng bảy mươi hai người giỏi. Nhưng con số ba nghìn là theo truyền tụng, khó kiểm chứng.
Điểm quan trọng: Khổng Tử không phải nhà tư tưởng ngồi trong tháp ngà. Ông làm việc trong bộ máy hành chính, xử án, coi công trình, và cái ông để lại cho học trò trước hết là cách giữ lễ, cách cai trị, cách đối nhân.
Lớp truyền thuyết phủ lên con người
Từ đời Hán trở đi, người ta dựng quanh Khổng Tử một lớp truyện thần kỳ dày đến mức khó tách khỏi phần người thật:
- Chuyện kỳ lân nhả sách ngọc báo trước một vị "tố vương" (vua không ngôi) sẽ ra đời.
- Chuyện đầu ông lồi lõm như gò đất, nên đặt tên là Khâu (nghĩa là gò), và mẹ ông cầu nguyện ở núi Ni Khâu nên lấy tự là Trọng Ni.
- Chuyện ông gặp cậu bé Hạng Thác hỏi những câu đố, và cả chuyện "Khổng Tử hỏi lễ ở Lão Tử".
- Hình ảnh Khổng Tử như vị thánh toàn năng về sau được các triều đại phong tước liên tục: đời Đường phong "Văn Tuyên Vương", đời Minh đổi thành "Chí Thánh Tiên Sư". Dòng dõi ông được phong "Diễn Thánh Công" từ đời Tống và truyền hơn tám trăm năm, đến năm 1935 mới bỏ.
- Kinh Xuân Thu được cho là chỉ do một tay ông viết ra, nhưng nhiều nhà nghiên cứu hiện đại cho rằng nó là sử quan của nước Lỗ được chỉnh lý dần, không phải tác phẩm cá nhân.
Mặt hạn chế và điều dễ bị bỏ qua
Khổng Tử bị "thánh hóa" đến mức người ta quên mất rằng ông thất bại khá nhiều:
- Lý tưởng chính trị của ông không thành hiện thực ở đâu cả. Ông muốn khôi phục lễ nghi và trật tự nhà Chu — một mô hình đã bắt đầu sụp đổ trước cả khi ông sinh ra. Không một chư hầu nào thực sự áp dụng đường lối của ông.
- Có lúc ông suýt chết đói. Khi bị vây ở đất Trần, Thái, học trò ngã vì đói, ông vẫn ngồi gảy đàn — chi tiết này cho thấy sự cứng cỏi, nhưng cũng cho thấy cuộc đời đã đối xử với ông phũ phàng đến mức nào.
- Ông tự nhận mình không phải thánh. Trong Luận ngữ, ông nói: "Nếu nói về thánh với nhân thì ta đâu dám"; ông chỉ kể mình "mười lăm tuổi chí vào việc học... bảy mươi tuổi làm được điều mình muốn mà không vượt khuôn phép". Ông không hề tự xưng thánh nhân.
- Ông coi thường việc làm ruộng và nghề thủ công. Khi học trò Phàn Trì xin học trồng lúa, ông mắng là "kẻ tiểu nhân". Đây là tư duy của tầng lớp sĩ đang lên, coi lao động chân tay là bậc thấp — và nó góp phần hun đúc thái độ khinh nghề thợ suốt nhiều thế kỷ ở Trung Quốc.
- Luận ngữ không phải sách của ông. Đó là tập ghi chép của học trò và học trò của học trò, ghép lại nhiều lần sau khi ông mất. Vì vậy mọi câu "Khổng Tử nói" đều phải đọc dè dặt.
Vậy đâu là con người thật
Giữa con người thật và vị thánh, con người thật là một thầy giáo nhỏ ở nước Lỗ, hay cáu, hay đùa, thương học trò đến nỗi khóc khi Nhan Hồi chết trẻ, và cũng có những lúc nói nặng lời với người khác. Ông thất bại trong chính trị, nhưng lại thành công ở một việc mà có lẽ ông không để tâm bằng: đào tạo một lớp người biết đọc, biết giữ lễ, và biết bàn về luân lý. Lớp người ấy tồn tại suốt hai nghìn năm và góp phần quyết định bộ mặt nhà nước Trung Quốc về sau.
Nói cách khác: phần "con người thật" có thể kiểm chứng chỉ là một phần nhỏ gồm quê quán, chức quan, mười bốn năm rong ruổi, việc dạy học và những câu nói trong Luận ngữ. Còn "Khổng Tử" mà lịch sử phong thánh — với kỳ lân, sách ngọc và tước Diễn Thánh Công — là sản phẩm của nhà Hán, nhà Đường và nhà Minh. Tách hai lớp ấy ra là việc làm cần thiết, không phải để hạ bệ ông, mà để thấy ông người thật hơn.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Khổng Tử · Bách khoa toàn thư Britannica — Confucius · Sử ký của Tư Mã Thiên — Khổng Tử thế gia · Bảo tàng Khổng miếu Khúc Phụ — Niên đại và cuộc đời Khổng Tử · Tân Hoa Xã — Lễ tế Khổng Tử ở Khúc Phụ
Ông làm quan tới chức tư khấu nước Lỗ rồi bị gạt ra ngoài, đi rong ruổi mười bốn năm không nơi nào dùng, và tự nói mình không phải thánh. Vậy mà hơn hai nghìn năm sau người ta vẫn thờ ông như một vị thánh — đó chính là chỗ cần tách bạch.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.