Trang chủ › Nhân vật lịch sử › Mạnh Tử: người nói dân quý hơn vua và cái giá phải trả
Nhân vật lịch sử

Mạnh Tử: người nói dân quý hơn vua và cái giá phải trả

TRÂU 372 — 289 TRƯỚC CÔNG NGUYÊN · HỌC TRÒ PHÁI TỬ TƯ · CÂU DÂN QUÝ HƠN VUA BỊ CẮT KHỎI SÁCH
Tranh chân dung Mạnh Tử: người đàn ông đầu hói, ria mép, chòm râu, mặc áo trắng cổ đen, phía trên bên phải có dòng chữ Hán 鄒國亞聖公 孟軻
Ảnh: Wikimedia Commons · Vietnam Press Agency (Việt Nam Thông tấn xã) · Public domain

Mạnh Tử: người nói dân quý hơn vua

Mạnh Tử sống trong thời Chiến Quốc, khi các nước đánh nhau liên miên và kẻ mạnh nuốt kẻ yếu. Ông đi khắp các nước lớn, gặp những vị vua đang cần binh pháp và lương thảo, và nói với họ một điều gần như vô ích với thời cuộc: hãy làm cho dân no ấm trước đã. Không vua nào nghe. Nhưng một câu của ông — "dân là quý, xã tắc thứ nhì, vua là nhẹ" — đã khiến vua Minh Thái Tổ phải cho cắt bỏ khỏi sách hơn một nghìn bảy trăm năm sau. Đó là lý do Mạnh Tử vẫn còn được nhớ.

Quê quán và xuất thân

  • Sinh khoảng năm 372 trước Công nguyên tại nước Trâu — nay là thành phố Trâu Thành, tỉnh Sơn Đông, cách Khúc Phụ của Khổng Tử không xa.
  • Tên là Mạnh Kha, tự là Tử Dư (một số sách chép Tử Xa). Ông được cho là hậu duệ xa của dòng Mạnh Tôn nước Lỗ, nhưng gia đình đã sa sút.
  • Cha mất sớm, mẹ là Chưởng thị nuôi con. Chuyện "mẹ Mạnh Tử ba lần dời nhà" và "mẹ cắt tấm vải đang dệt để dạy con" là những bài học nổi tiếng trong sách Liệt nữ truyện của Lưu Hướng đời Hán — tức là truyện giáo huấn đời sau, không phải sử cùng thời.
  • Mất khoảng năm 289 trước Công nguyên, thọ khoảng 84 tuổi theo truyền thống.
  • Học theo phái Tử Tư. Sử ký chép ông "theo học học trò của Tử Tư" — Tử Tư là cháu nội Khổng Tử. Đây là cầu nối quan trọng, nhưng cũng là điểm khiến dòng dõi học thuật của ông bị tranh cãi.

Việc ông thực sự làm

  • Dạy học và làm mưu sĩ: ông đi chu du với đoàn học trò, có lúc được đãi là bậc khách, nhưng không giữ được chức thực quyền nào lâu. Khác Khổng Tử ở chỗ, ông sống đúng vào thời Chiến Quốc, các vua đã rõ ràng hơn trong việc chọn bá đạo thay vì vương đạo.
  • Nước Tề, dưới đời Tề Tuyên Vương: được trọng đãi, giữ chức khanh trên danh nghĩa, dâng lời khuyên hành nhân chính; khi thấy vua không làm theo, ông cáo lui.
  • Nước Lương (Ngụy), gặp Lương Huệ Vương: mở đầu nổi tiếng — vua hỏi "Ông già từ xa đến, lấy gì làm lợi cho nước ta?". Mạnh Tử đáp: "Sao vua cứ nói lợi? Chỉ có nhân và nghĩa mà thôi".
  • Nước Tống, nước Đằng (gặp Đằng Văn Công), nước Lỗ: đều là những nước nhỏ, nơi lời khuyên nhân chính của ông có nghe mà không có điều kiện thực thi.
  • Về già chép sách: lui về, cùng học trò như Vạn Chương sắp xếp Kinh Thi, Kinh Thư và ghi lại ý của Khổng Tử, soạn sách Mạnh Tử gồm bảy thiên. Bộ sách hiện còn, và nó là nguồn chính để biết ông nghĩ gì.

Điều ông dạy

  • Con người sinh ra vốn thiện. Ai thấy đứa trẻ sắp rơi xuống giếng cũng giật mình thương xót — không phải vì muốn lấy lòng cha mẹ đứa bé, mà vì bản tính. Từ bốn "mầm" ấy — thương xót, xấu hổ, nhường nhịn, phải trái — mà thành nhân, nghĩa, lễ, trí.
  • Nhân chính: cho dân có ruộng đủ cày, có nhà đủ ở, thuế nhẹ, người già được an hưởng, trẻ được học. "Đến chết sống không có gì ân hận, đó là đầu của vương đạo."
  • Lấy dân làm gốc: "Dân là quý, xã tắc thứ nhì, vua là nhẹ". Cùng tinh thần đó, ông nói vua Trụ là kẻ tàn bạo thì giết không gọi là giết vua mà là giết "một gã đàn ông".
  • Khí tiết của kẻ sĩ: hình ảnh "đại trượng phu" — giàu sang không làm ông chuyển, cảnh khốn cùng không làm ông lệch, quyền thế không làm ông khuất.

Địa vị đời sau và cái giá của một câu nói

  • Suốt thời Tần và Hán, ông chỉ là một học phái trong nhiều học phái, không phải ngôi sao.
  • Đời Tống, Chu Hi ghép Luận ngữ, Đại học, Trung dung và Mạnh Tử thành Bộ Tứ thư (khoảng năm 1190), và từ đời Nguyên, Tứ thư thành sách nền cho thi cử. Nhờ đó Mạnh Tử giữ vị trí kinh điển suốt hơn sáu trăm năm.
  • Năm 1316 đời Nguyên ông được phong "Á Thánh công", và đến đời Minh năm 1530 tước được chuẩn hóa thành "Á Thánh". Từ đó ông là vị thánh thứ hai sau Khổng Tử.
  • Nhưng năm 1394, Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương đùng đùng nổi giận trước câu "dân quý, vua nhẹ", hạ chiếu đuổi bài vị Mạnh Tử ra khỏi Văn Miếu; các quan can ngăn mới miễn. Năm sau, ông ra lệnh cho Lưu Tam Ngô biên soạn "Mạnh Tử tiết văn", cắt 85 điều trong sách mà vua cho là trái ý, và bản cắt này bị dùng trong thi cử một thời gian. Đây là trường hợp hiếm: một cuốn sách kinh điển bị hoàng đế cắt bớt vì một câu về dân.

Mặt hạn chế và chỗ chưa thống nhất

  • Không nước nào thực thi chương trình của ông. Chính ông phải bỏ nước Tề, nước Lương vì vua không theo. Với thời Chiến Quốc, lời khuyên nhân chính nghe hay nhưng không thắng nổi chiến tranh — ông biết điều đó và vẫn nói, đây là chỗ đáng nể, cũng là chỗ cho thấy giới hạn thực tế của ông.
  • Nhiều lập luận dựa vào ví von: kéo mạ non cho mau lớn, người chạy năm mươi bước cười người chạy trăm bước. Đọc thì hấp dẫn, nhưng đó là văn hùng biện và ngụ ngôn, không phải chứng minh.
  • Lý tưởng hóa quá khứ: chế độ "tỉnh điền" chia ruộng theo hình chữ tỉnh mà ông mô tả khó tin là đã từng tồn tại đúng như vậy.
  • Thuyết tính thiện có chỗ vướng: nếu người sinh ra vốn thiện thì ác và nhu cầu tu dưỡng từ đâu mà có? Cùng thời, Tuân Tử chủ trương tính ác. Vấn đề ấy kéo dài tới đời Tống, nên học giả đời Tống phải viết thêm thuyết lý và khí để bù.
  • Sử liệu về đời ông không chắc: Sử ký chỉ có một mục ngắn, không nêu ngày tháng cụ thể; chuyện về mẹ ông là truyện giáo huấn đời Hán; sách Mạnh Tử do học trò ghi lại sau khi ông mất, và một số chương có thể được thêm về sau.

Vì sao còn nhớ

Mạnh Tử là người đặt câu hỏi mà mọi triều đại về sau đều lảng tránh: nhà nước tồn tại vì ai. Ông trả lời thẳng, và cái thẳng ấy có cái giá: bài vị bị đuổi khỏi miếu, sách bị cắt. Nhưng cũng nhờ nó mà hơn hai nghìn năm sau, người ta vẫn dẫn câu "dân quý hơn vua" khi muốn nói rằng quyền lực không phải là trên hết.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Mạnh Tử · Bách khoa toàn thư Britannica — Mencius · Sử ký của Tư Mã Thiên — Mạnh Tử Tuân Khanh liệt truyện · Bảo tàng Cố Cung — Bản in Mạnh Tử và chuyện cắt bỏ thời Minh · Tân Hoa Xã — Di tích Mạnh miếu ở Trâu Thành, Sơn Đông

Ông đi khắp các nước lớn thời Chiến Quốc để khuyên các vua làm cho dân no ấm, và không vua nào nghe. Nhưng câu ông nói về dân đã khiến một hoàng đế phải cắt bỏ khỏi sách hơn một nghìn bảy trăm năm sau.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page