Trang chủ › Nhân vật lịch sử › Tô Đông Pha: người bị đày ba lần và con đê còn lại ở Tây Hồ
Nhân vật lịch sử

Tô Đông Pha: người bị đày ba lần và con đê còn lại ở Tây Hồ

MI SƠN 1037 — THƯỜNG CHÂU 1101 · Ô ĐÀI ÁN, ĐÔNG PHA CƯ SĨ VÀ TÔ ĐÊ HÀNG CHÂU
Tranh thuỷ mặc vẽ Tô Đông Pha và một người hầu nhỏ đi trong mưa: ông già râu dài mặc áo choàng trắng đứng bên phải, đứa trẻ áo đen giơ chiếc ô nâu che phía trên, mưa được vẽ bằng những nét mảnh rơi khắp tranh; phía trên bên trái có mấy dòng chữ Hán và một ấn đỏ
Ảnh: Wikimedia Commons · Zhao Mengfu · Public domain

Tô Đông Pha: người bị đày ba lần và con đê còn lại ở Tây Hồ

Tô Thức sống từ năm 1037 tới năm 1101, đời Bắc Tống. Ông đỗ tiến sĩ khi mới hai mươi mốt tuổi, làm quan tới chức Hàn Lâm học sĩ, rồi bị tống ngục và đày tới Hoàng Châu, sau đó đày tiếp tới Huệ Châu ở Quảng Đông và Đạm Châu trên đảo Hải Nam. Ông viết thơ, viết từ, viết phú, viết văn xuôi, vẽ và viết chữ; ở mỗi bộ môn đều đứng vào hàng đầu đời Tống. Người đời gọi ông là Tô Đông Pha, lấy từ tên mảnh đất ông tự khai khẩn khi bị đày.

Thân thế và quê quán

  • Sinh ngày 8 tháng 1 năm 1037 — một số nguồn ghi năm 1036 — tại Mi Sơn, tỉnh Tứ Xuyên, nay là thành phố Mi Sơn. Tên là Tô Thức, tên chữ Tử Chiêm, sau đổi thành Hoà Trọng; hiệu Đông Pha cư sĩ, Thiết Quan đạo nhân.
  • Mất ngày 24 tháng 8 năm 1101 tại Thường Châu, tỉnh Giang Tô, hưởng 64 tuổi, trên đường trở về sau khi được xá khỏi Đạm Châu.
  • Gia đình văn chương: cha là Tô Tuân, em trai là Tô Triệt. Ba cha con đều nổi tiếng, được gọi chung là Tam Tô, và cả ba đều nằm trong danh sách Đường Tống bát đại gia về văn xuôi.
  • Học vấn: năm 1057, ông và em trai cùng đỗ tiến sĩ trong kỳ thi có chủ khảo là Âu Dương Tu. Năm 1061, ông đỗ thêm khoa chế cử với thứ hạng cao và bắt đầu ra làm quan.

Ô Đài án năm 1079: từ ghế quan xuống nhà tù

Năm 1069, tể tướng Vương An Thạch khởi động chương trình biến pháp quy mô lớn về thuế, quân sự và giáo dục. Tô Thức phản đối, cho rằng làm nhanh và làm cứng như vậy sẽ hại dân. Ông viết thư dâng vua và viết thơ châm biếm, rồi bị đẩy ra ngoài làm quan ở các châu: Hàng Châu, Mật Châu, Từ Châu, Hồ Châu.

Năm 1079, khi đang làm tri châu Hồ Châu, ông bị bắt giải về Biện Kinh và giam vào ngục của Ngự sử đài. Dân gian gọi cơ quan này là Ô Đài vì trên nóc đài có nhiều quạ đen làm tổ. Cáo buộc là thơ ông châm biếm triều đình và chống tân pháp. Sử gọi vụ này là Ô Đài thi án. Ông bị giam hơn ba tháng và suýt bị xử tử. Nhiều người đứng ra xin giảm án, trong đó có cả Vương An Thạch, người mà ông phản đối. Kết quả: ông bị giáng làm Hoàng Châu đoàn luyện phó sứ, một chức gần như không có quyền gì, và bị đưa tới Hoàng Châu, tỉnh Hồ Bắc.

Ở Hoàng Châu, ông xin được một mảnh đất phía đông thành gọi là Đông Pha, tự cày cấy để sống và lấy đó làm hiệu. Chính giai đoạn nghèo khó và bị giám sát này lại là giai đoạn văn chương sung mãn nhất đời ông: hai bài phú về Xích Bích và bài từ Niệm nô kiều đều ra đời ở đây.

Được dùng lại, rồi bị đày tới tận Hải Nam

Năm 1085, Tống Triết Tông lên ngôi, phái bảo thủ do Tư Mã Quang cầm quyền trở lại, Tô Thức được triệu về triều và làm tới Hàn Lâm học sĩ, lễ bộ lang trung — chức cao nhất trong đời ông. Nhưng ông không chịu đứng hẳn về một phía: ông phê phán cả việc phái cũ xoá bỏ toàn bộ tân pháp, vì cho rằng nhiều cải cách là có ích. Kết quả là cả hai phái đều không ưa ông, và ông lại bị đẩy ra ngoài.

Năm 1089, ông nhận chức tri châu Hàng Châu lần thứ hai. Ở đây ông làm một việc cụ thể mà người dân còn nhớ: nạo vét Tây Hồ bị bùn lấp, dùng bùn nạo đắp một con đê chạy ngang hồ, trồng liễu và dựng cầu trên đê. Con đê ấy ngày nay gọi là Tô Đê, dài khoảng hai phẩy tám cây số, nằm trong khu Tây Hồ đã được ghi vào danh sách di sản thế giới. Ông cũng mở mang hệ thống cấp nước và lập nhà dưỡng bệnh cho dân.

Năm 1094, phái tân đảng dưới quyền Chương Đôn trở lại nắm triều, và lần này Tô Thức bị đày xa hơn: trước tới Huệ Châu, tỉnh Quảng Đông, sau đó năm 1097 tới Đạm Châu trên đảo Hải Nam, khi đó là vùng rừng rú xa xôi nhất của đế quốc, một hình phạt chỉ kém tử hình. Ông sống ở Đạm Châu ba năm, mở trường dạy học và viết tiếp. Năm 1100, vua mới lên ngôi đại xá cho ông; trên đường trở về, ông mất ở Thường Châu năm 1101.

Tô Đông Pha đa tài tới mức nào

  • Thơ: hàng nghìn bài, cùng Hoàng Đình Kiên hợp thành hai cột trụ của thơ Tống, giọng khác hẳn thơ Đường.
  • Từ: ông phá bỏ giới hạn cũ của thể loại này — vốn chỉ để hát trong tiệc, chuyên tả tình yêu và cảnh buồn — đưa vào đó lịch sử, chiến trận, triết lý và đời thường. Lối ấy được gọi là hào phóng phái.
  • Văn xuôi: một trong Đường Tống bát đại gia. Tiền Xích Bích phú, Hậu Xích Bích phú và Thạch Chung sơn ký là những bài mẫu mực được dạy trong nhà trường Trung Quốc suốt một nghìn năm.
  • Thư pháp: một trong Tống tứ đại gia, gồm Tô, Hoàng, Mễ, Thái. Bút tích Hoàng Châu Hàn Thực thi thiếp được xếp vào hàng thiên hạ đệ tam hành thư.
  • Thuỷ lợi và y học: ngoài Tô Đê ở Hàng Châu, ông còn tổ chức đào sông, đắp đê ở Dĩnh Châu và ở Huệ Châu dẫn nước suối vào thành. Ông để lại một tập phương thuốc dân gian do con cháu và học trò ghi lại.
  • Ẩm thực: món thịt kho Đông Pha mang tên ông. Cần nói rõ: chuyện gán món này cho ông ở Hoàng Châu và Hàng Châu là truyền tụng, còn công thức hiện nay được hoàn thiện về sau.

Đóng góp

Đóng góp lớn nhất của ông là mở rộng phạm vi của từ. Trước ông, từ gần như chỉ để hát. Sau ông, nó có thể nói về một trận chiến ngàn năm trước, về đời sống người nông dân hay về cái chết, mà vẫn giữ được nhạc tính. Ông cũng đặt nền cho lối văn xuôi tự do, không gò theo câu đối, và là ví dụ sống về một trí thức làm được nhiều nghề: quan, người lo thuỷ lợi, thầy dạy, thầy thuốc, nghệ sĩ.

Mặt hạn chế

  • Ba lần bị đày không phải vì oan ức hoàn toàn. Ông viết thơ châm biếm, nói thẳng trong thư dâng vua, biết mình đang khiêu khích mà vẫn làm. Đó vừa là khí chất, vừa là lỗi của ông.
  • Lập trường chính trị bảo thủ. Ông phản đối cả chương trình biến pháp, một phần vì cho rằng triều đình không đủ người để thi hành. Nhiều nhà nghiên cứu sau này cho rằng ông đã đánh giá thấp một số cải cách cần thiết.
  • Đứng giữa thành ra bị cả hai phía ghét. Ông vừa chống biến pháp, vừa chống việc xoá bỏ toàn bộ biến pháp, và vì thế bị đày thêm một lần nữa khi phe cũ nắm quyền. Mâu thuẫn ấy có thật trong hồ sơ.
  • Nhiều giai thoại và sáng chế bị gán sai. Món ăn, cây cảnh, câu đối nổi tiếng quanh tên ông phần lớn do người đời sau thêm vào. Đọc tiểu sử ông rất khó tách con người thật khỏi huyền thoại văn nhân.

Chính sử và truyền thuyết

Câu chuyện dễ nhầm nhất là Tô Tiểu Muội — em gái của Tô Thức, được kể trong nhiều vở kịch và truyện dân gian với hình ảnh cô gái thông minh hay đối đáp với anh. Đây là nhân vật hư cấu: Tô Thức không có em gái. Chuyện ông đối đáp với nhà sư Phật Ấn, chuyện ông bị nhà sư đùa bằng câu đối, cũng đều là giai thoại được gom lại nhiều đời sau.

Về ngày sinh, các nguồn chép lệch nhau giữa năm 1036 và 1037; ngày 8 tháng 1 năm 1037 là cách quy đổi phổ biến hiện nay. Về mộ ông, hiện có nhiều nơi nhận là mộ hoặc nhà thờ Tô Thức — ở Mi Sơn quê nhà, ở Huệ Châu nơi ông bị đày, ở Đàm Châu — và không nơi nào có chứng cứ đầy đủ.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Tô Đông Pha · Wikipedia tiếng Trung — 苏轼 · Encyclopaedia Britannica — Su Shi · Encyclopedia.com — Su Shi · Bảo tàng Nghệ thuật Cleveland — Su Dongpo (tranh của Mẫn Trinh)

Ông bị tống ngục vì thơ, bị đày tới tận đảo Hải Nam, và ở giữa những năm tháng ấy lại viết ra hai bài phú về Xích Bích. Con đê ông đắp ở Tây Hồ thì vẫn còn.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page