Trang chủ › Nhân vật lịch sử › Võ Tắc Thiên: người phụ nữ duy nhất ngồi lên ngai hoàng đế Trung Quốc
Nhân vật lịch sử

Võ Tắc Thiên: người phụ nữ duy nhất ngồi lên ngai hoàng đế Trung Quốc

TRƯỜNG AN 624 — THƯỢNG DƯƠNG CUNG 705 · VỊ NỮ ĐẾ DUY NHẤT
Tranh chân dung Võ Tắc Thiên trong một cuốn sổ tay thế kỷ mười tám: người phụ nữ mặt trắng môi đỏ, trên đầu đội mũ phượng nhiều tầng cài ngọc xanh đỏ, vai khoác áo thêu hình rồng và mây, góc trên bên phải có ba chữ Hán 武則天
Ảnh: Wikimedia Commons · Likely to be Zhang Xuan (张萱) · Public domain

Võ Tắc Thiên: người phụ nữ duy nhất ngồi lên ngai hoàng đế Trung Quốc

Võ Tắc Thiên sinh năm 624, mất ngày 16 tháng 12 năm 705. Bà vào cung năm mười bốn tuổi làm tài nhân cho Đường Thái Tông, ra khỏi cung làm ni khi Thái Tông mất, rồi quay lại làm hoàng hậu của Đường Cao Tông, nắm triều chính hơn hai mươi năm, và cuối cùng năm 690 tự lập một triều đại mới rồi xưng đế. Trong hơn bốn nghìn năm lịch sử có ghi chép của Trung Quốc, bà là người phụ nữ duy nhất làm được việc ấy. Cái giá phải trả, và cả những gì bà thật sự làm được, đều nằm trong các bộ sử do những người kế nhiệm bà viết ra.

Thân thế và quê quán

  • Sinh: năm 624. Mất: ngày 16 tháng 12 năm 705 tại Thượng Dương cung, hưởng tám mươi mốt tuổi.
  • Quê: huyện Văn Thủy, Tịnh Châu, nay thuộc huyện Văn Thủy, tỉnh Sơn Tây. Một số tài liệu chép bà sinh ở Lợi Châu, nay là Quảng Nguyên, tỉnh Tứ Xuyên, nơi cha bà làm quan; các nguồn không thống nhất với nhau.
  • Cha: Vũ Sĩ Hoạch, gốc thương nhân buôn gỗ, theo Lý Uyên khởi binh lập nhà Đường, làm quan tới chức Công bộ thượng thư và được phong Ứng quốc công. Mẹ: Dương thị, xuất thân gia đình quý tộc.
  • Tên gọi: tên thật của bà không được ghi lại. Vũ Mị là hiệu do Đường Thái Tông đặt. Về sau bà tự đặt tên mình là Vũ Chiếu. Võ Tắc Thiên là cách gọi của hậu thế, lấy từ tôn hiệu của bà.
  • Học vấn: được dạy chữ và lịch sử từ nhỏ, biết làm thơ và viết thư pháp. Một bài thơ được cho là của bà còn lại tới nay, than thở nỗi nhớ người trong cung.

Các mốc chính trên con đường tới ngai vàng

  • 637: mười bốn tuổi, vào cung làm tài nhân hầu Đường Thái Tông.
  • 649: Thái Tông mất. Bà cùng các phi tần không có con phải xuất gia làm ni ở chùa Cảm Nghiệp.
  • Khoảng 651 tới 652: Đường Cao Tông đưa bà trở lại cung. Bà sinh con trai đầu là Lý Hoằng.
  • 655: hoàng hậu họ Vương bị phế, bà được lập làm hoàng hậu. Theo sử chép, từ đây bà bắt đầu can dự việc triều.
  • 660 trở đi: Cao Tông mắc bệnh đau đầu và hoa mắt, bà thay chồng xử lý tấu chương. Sử gọi giai đoạn này là hai vị thánh cùng ngồi triều, hoàng đế và hoàng hậu cùng định việc nước.
  • 664: tể tướng Thượng Quan Nghi bàn việc phế bà; việc bại lộ, ông bị xử tử cùng cả nhà, chỉ một bé gái sống sót và về sau trở thành nữ quan nổi tiếng trong triều.
  • 683: Cao Tông mất, con trai Lý Hiển lên ngôi. 684: bà phế Lý Hiển sau chưa đầy hai tháng, lập con út Lý Đán làm vua nhưng không cho quyền.
  • 686: Từ Nghiệp khởi binh ở Dương Châu, mang danh khôi phục nhà Đường, bị dẹp trong khoảng bốn mươi ngày. 688: một loạt tông thất nhà Đường khởi binh ở các châu phía đông, cũng bị dẹp.
  • 690: bà tuyên bố lập nhà Chu, tự xưng hoàng đế, lấy niên hiệu Thiên Thụ. Đây là lúc quyền và danh cùng nằm trong tay một người phụ nữ.
  • 705: chính biến Thần Long do Trương Giản Chi và Lý Đa Tộ cầm đầu đưa Lý Hiển trở lại ngai. Bà thoái vị, rồi mất trong cùng năm.

Những việc bà thật sự làm

Mở rộng khoa cử. Bà đẩy mạnh việc tuyển quan qua thi cử thay vì theo dòng dõi, lập ra kỳ thi do chính nhà vua chấm gọi là điện thí, và năm 702 mở thêm khoa thi võ để chọn người cầm quân. Những người đỗ qua con đường này chủ yếu xuất thân từ tầng lớp trung lưu và hạ lưu, tức những gia đình không có thế lực ở triều đình. Đó vừa là chính sách chọn người, vừa là chỗ dựa chính trị để bà hạn chế tầng lớp quý tộc cũ.

Kinh tế và dân số. Sổ đăng ký hộ khẩu từ khoảng ba trăm tám mươi vạn hộ giữa thế kỷ bảy lên khoảng sáu trăm mười lăm vạn hộ vào năm 705. Con số ấy vừa phản ánh dân số tăng, vừa phản ánh việc đăng ký hành chính được cải thiện, nên cần đọc thận trọng. Bà cũng cho biên soạn sách về nghề nông và lệnh cho quan địa phương khuyến khích cày cấy.

Phật giáo và công trình. Bà bỏ tiền son phấn của mình vào việc đục tượng Phật lớn ở Long Môn. Bà cho dựng Minh Đường và Thiên Đường, những công trình nguy nga. Đây vừa là tín ngưỡng vừa là tuyên truyền: bà cho lưu hành một bộ kinh nói rằng có vị nữ vương sẽ cứu đời, và nhóm tăng ni dâng biểu rằng bà chính là Phật Di Lặc giáng sinh.

Văn học. Bà lập các viện để tập hợp văn sĩ và bản thân cũng viết thơ. Triều đại của bà là khoảng chuyển tiếp về thi ca, nối thời Sơ Đường với thời Thịnh Đường sau này.

Mặt trái: những bản án không thể gỡ

  • Con trai. Lý Hoằng, thái tử, mất đột ngột năm 675. Các bộ sử đời Tống ngụ ý bà đầu độc con; bộ sử đời Hậu Tấn viết trước đó không nói vậy. Lý Hiền bị phế và bức tử ở Ba Châu năm 684. Hai người con trai khác sống sót nhưng bị đặt dưới sự kiểm soát chặt.
  • Tông thất nhà Đường. Sau các cuộc khởi binh, hàng loạt vương hầu họ Lý bị xử tử hoặc đày. Các con số trong sử không hoàn toàn thống nhất, nhưng mức độ thì không ai phủ nhận.
  • Khốc lại và cáo giác. Bà dùng một tầng lớp quan chuyên tra tấn và truy bắt, nổi tiếng nhất là Lai Tuấn Thần và Chu Hưng. Họ đặt ra những hình cụ để buộc người bị tra phải khai ra đồng bọn. Khoảng năm 697, chính Lai Tuấn Thần bị xử tử, sau khi bà nhận ra tầng lớp này đã vượt khỏi tầm kiểm soát và bị người trong triều oán hận.
  • Hai bà phi tần cũ. Hoàng hậu họ Vương và người thiếp họ Tiêu bị phế năm 655, sau đó bị chết. Các bộ sử đời Tống chép rằng họ bị chặt tay chân rồi bỏ vào chum rượu; sử đời Hậu Tấn không chép chi tiết ấy.
  • Hạn chế đối ngoại. Trong thời bà, một phần lớn thảo nguyên phía bắc nằm dưới quyền người Đột Quyết đang hồi phục, và cuộc khởi loạn của người Khiết Đan những năm 696 tới 697 gây khủng hoảng nặng ở biên giới đông bắc. Lãnh thổ nhà Đường thu hẹp so với thời Thái Tông.
  • Chi phí xa hoa. Việc xây cung điện, chùa và tượng không lồ tiêu tốn ngân sách, đè lên dân và lên tầng lớp quan lại địa phương.
  • Nam sủng. Những năm cuối đời, hai anh em họ Trương được sủng ái và nắm quyền lớn. Chính việc này là một trong những cái cớ cho chính biến năm 705.

Chỗ nào là sử, chỗ nào là truyền thuyết

  • Chuyện bà giết con gái sơ sinh để vu hoàng hậu họ Vương: đây là câu chuyện được nhắc nhiều nhất. Tân Đường thư và Tư trị thông giám đời Tống ghi; Cựu Đường thư đời Hậu Tấn không ghi. Chênh lệch giữa hai bộ chính sử cho thấy chi tiết này được thêm vào rất lâu sau sự việc, nên chưa thể coi là chắc chắn.
  • Chuyện thuần ngựa: bà nói cần roi sắt, búa sắt và dao để trị con ngựa bất kham. Chi tiết này có trong Tư trị thông giám, nhưng vẫn bị nghi ngờ vì nó khớp quá hoàn hảo với hình tượng người phụ nữ cứng rắn mà sử muốn dựng.
  • Tên thật của bà: không có tài liệu nào ghi lại. Các tên như Vũ Chiếu hay Võ Tắc Thiên đều là tên bà tự đặt hoặc do hậu thế gọi.
  • Bia không chữ ở Càn Lăng: truyền thuyết nói bà để bia trắng cho người đời sau phán xét công tội. Thực tế tấm bia do triều đình con trai bà dựng sau khi bà mất, và trên mặt bia đã có chữ khắc thêm từ các đời Tống, Kim, Minh, Thanh. Việc để trắng nhiều khả năng liên quan đến tình hình chính trị sau khi bà bị bỏ danh hiệu hoàng đế, chứ không phải một lựa chọn khiêm nhường.
  • Chuyện bà là Phật Di Lặc giáng thế: đây là lý thuyết chính trị do chính quyền bà dựng nên để hợp thức hóa ngôi vị, không phải một sự kiện lịch sử.

Di sản

Bà mất ở tuổi tám mươi mốt, sau khi đã bị đưa ra khỏi ngai vàng hơn mười tháng. Di chiếu của bà bỏ danh hiệu hoàng đế, trở lại làm hoàng hậu của Đường Cao Tông, và bà được chôn ở Càn Lăng cùng chồng. Không có triều đại nào mang tên bà tiếp tục tồn tại sau khi bà mất.

Trong lịch sử, bà đứng ở một chỗ rất khó xếp loại. Các sử gia phong kiến dùng câu chuyện của bà để cảnh báo về việc phụ nữ nắm quyền, nên hồ sơ về bà vừa đầy vừa nghiêng. Nhưng những biện pháp hành chính bà để lại, từ thi cử mở rộng tới chọn người theo tài và đăng ký hộ khẩu chặt hơn, vẫn tiếp tục dưới hai triều vua sau và góp phần vào giai đoạn thịnh trị đầu thế kỷ tám. Bà là bằng chứng cho thấy đánh giá một nhân vật chỉ qua giới tính của họ là cách đọc sử rất kém.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Võ Tắc Thiên · Cựu Đường thư của Lưu Hú — Bản kỷ và Hậu phi truyện · Tân Đường thư của Âu Dương Tu và Tống Kỳ — Tắc Thiên Vũ hoàng hậu truyện · Tư trị thông giám của Tư Mã Quang — Đường kỷ · Denis Twitchett — The Cambridge History of China, tập ba, nhà xuất bản Đại học Cambridge

Từ tài nhân của Đường Thái Tông tới hoàng hậu nhiếp chính, rồi tới năm 690 bà tự lập một triều đại mới và xưng đế — việc chưa từng có tiền lệ trong lịch sử Trung Quốc.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page