Trang chủ › Nhân vật lịch sử › Hoa Đà
Nhân vật lịch sử
華佗

Hoa Đà

MỔ ĐƯỢC BỤNG, KHÔNG CỨU NỔI MÌNH
Tượng đồng bán thân thần y Hoa Đà tại nhà kỷ niệm ở Bạc Châu
Ảnh: Wikimedia Commons · Prenn · CC BY-SA 3.0

Hoa Đà: mổ được bụng thiên hạ, không cứu nổi mình

Mùa thu năm Kiến An thứ mười ba, tức năm 208 sau Công nguyên, trong ngục ở Hứa Đô có một người đàn ông đã ngoài sáu mươi đang chờ ngày bị xử. Ông tên Hoa Đà, tự Nguyên Hoá, quê ở huyện Tiêu, nước Bái — đúng chỗ mà người ta gọi là thiên hạ đệ nhất thần y. Ba mươi năm trước ông đã biết làm cho người ta ngủ mê rồi mở bụng cắt khối u, cắt ruột ra rửa, khâu lại, một tháng sau bệnh nhân đi lại bình thường. Vậy mà lúc này ông không có nổi một người bạn nào cứu được mình, và người ra lệnh tống ông vào đây lại là đồng hương của ông: Tào Tháo.

Câu chuyện về cái chết ấy bị kể sai suốt gần hai nghìn năm — và phần lớn là do một cuốn tiểu thuyết viết ở thế kỷ XIV. Dưới đây là phần chính sử trước, phần hư cấu sau.

Hai người cùng một huyện, hai con đường

Hoa Đà là người huyện Tiêu, nước Bái, thuộc Dự Châu — nay là Bạc Châu, tỉnh An Huy. Tào Tháo cũng sinh ra ở đó. Một người chọn nghề thuốc, một người chọn nghiệp đế vương, và cuối cùng người làm thuốc chết dưới tay người làm vua. Ngày sinh và ngày mất của Hoa Đà không hoàn toàn chắc chắn: bộ sử Tam Quốc chí của Trần Thọ không ghi rõ ngày mất, chỉ có thể suy ra là không lâu trước năm 208 vì năm đó con trai Tào Tháo là Tào Xung qua đời. Nhiều tài liệu chọn khoảng 145–208, một số khác đẩy lui tới khoảng 140, cũng có nghiên cứu đề xuất khoảng 110–207. Con số nên nhớ là: sống vào cuối đời Đông Hán, mất trong khoảng năm 208.

Ông học kinh điển Nho gia khắp vùng Từ Châu, tức là vốn được đào tạo để làm quan. Có người từng mời ông ra làm việc, ông từ chối để đi làm thầy thuốc. Nhưng điều đó không có nghĩa ông vui vẻ với lựa chọn ấy. Tam Quốc chí ghi một câu đau lòng: vì vốn là kẻ sĩ, lấy nghề y làm kế sinh nhai, trong lòng ông thường tự hối hận. Ở thời Hán, thầy thuốc bị xếp ngang với thầy bói và thợ thuật, đứng rất xa bàn giấy của quan lại. Cái mặc cảm nghề nghiệp ấy, về sau, là một phần lý do ông phải trả bằng mạng.

Ma phí tán: một túi thuốc mê rồi thất truyền

Thành tựu khiến Hoa Đà khác mọi thầy thuốc trước ông là ma phí tán (麻沸散) — thứ bột gây mê pha với rượu. Tam Quốc chí chép rằng khi bệnh đã nằm sâu bên trong, châm cứu và thuốc thang không còn với tới, ông cho bệnh nhân uống thứ nước ấy; người bệnh mê đi như đã chết, mất hết cảm giác. Ông mổ ra lấy phần bệnh, nếu là bệnh ở ruột thì cắt bỏ, rửa sạch rồi khâu bụng lại, bôi cao lên vết mổ. Bốn năm ngày sau không còn đau, một tháng sau lành hẳn. Đây là lần đầu tiên trong ghi chép y học Trung Quốc có một ca phẫu thuật được thực hiện trên người bệnh đã bất tỉnh nhân tạo — trước khi y học phương Tây làm điều tương tự hơn một nghìn sáu trăm năm.

Điều trớ trêu là không ai còn biết ma phí tán làm bằng gì. Công thức đã mất cùng thời với người chế ra nó, và suốt nhiều thế kỷ người ta chỉ còn tranh luận. Ý kiến phổ biến nhất cho rằng trong đó có cà độc dược và củ ô đầu; cũng có giả thuyết thiên về gai dầu, vốn là nghĩa của chữ ma (麻). Học giả Victor H. Mair lại nghi ngờ tên thuốc này là phiên âm của một từ gốc Ấn-Âu gần với chữ "morphine", tức là nó có thể là thuốc phiện chứ không phải cây gai. Không có công thức nào được tìm thấy, nên câu hỏi "ma phí tán là gì" đến nay vẫn mở.

Sách của Hoa Đà cũng mất. Tùy thư, phần Kinh tịch chí, còn ghi bốn bộ sách mang tên ông: Hoa Đà phương mười quyển, Hoa Đà nội sự năm quyển, Hoa Đà quan hình sát sắc tịnh tam bộ mạch kinh một quyển và Hoa Đà chẩm trung cứu thích kinh một quyển. Học trò Ngô Phổ là người tập hợp chúng lại. Cả bốn tới nay đều đã mất.

Ngũ cầm hý và câu nói về bản lề cửa

Bên cạnh lưỡi dao, Hoa Đà còn để lại một thứ khác, và nó còn sống đến hôm nay: bài tập mang tên Ngũ cầm hý (五禽戲), nghĩa là trò chơi của năm loài vật. Khi dạy học trò Ngô Phổ, ông nói một câu đáng chép vào sổ tay: thân thể người ta cần được vận động, nhưng không nên đẩy tới chỗ cực. Tay chân cử động thì đồ ăn tiêu hoá, mạch máu lưu thông, bệnh không sinh ra được — ví như bản lề cửa, ngày ngày mở đóng nên không bao giờ mục. Người xưa khi luyện khí, bắt chước gấu mà bước, ngoái cổ như chim, giãn lưng và tay chân cho các khớp đều được vận động, cốt để tránh tuổi già.

Ông liệt kê năm con vật: hổ, hươu, gấu, vượn và chim. Cách tập rất đơn giản: nếu thấy trong người khó chịu chỗ nào, hãy dậy làm một thế trong năm thế ấy cho đến khi toát mồ hôi, rắc bột lên người, cơ thể sẽ nhẹ nhõm và ăn uống ngon miệng hơn. Ngũ cầm hý sau này được coi là một trong những thuỷ tổ của khí công và dưỡng sinh Trung Hoa; các bản đời sau viết con chim thành con hạc cho đẹp, còn Tam Quốc chí thì chốt lại bằng một câu rất cụ thể về học trò Ngô Phổ: luyện theo, sống hơn chín mươi tuổi mà tai mắt còn tinh, răng còn nguyên.

Mười sáu ca bệnh và một cuộn sách bị đốt

Tam Quốc chí dành cho Hoa Đà một thiên riêng trong mục "Phương kỹ truyện", gồm mười sáu ca bệnh: mười ca nội khoa, ba ca ngoại khoa, hai ca phụ khoa và một ca nhi khoa. Hậu Hán thư chép lại phần lớn và thêm một số tình tiết. Ca nổi tiếng nhất là ca của thái thú Quảng Lăng tên Trần Đăng: ngực tức, mặt đỏ, không muốn ăn. Hoa Đà bắt mạch rồi nói trong bụng ông có mấy thăng sán, sắp thành ung nhọt, nguyên do là ăn cá sống. Ông cho uống thuốc, Trần Đăng nôn ra đám sán đầu đỏ còn ngoe nguẩy. Hoa Đà bảo: bệnh này ba năm nữa sẽ phát lại, khi ấy phải gặp thầy thuốc giỏi mới cứu được. Đúng ba năm, bệnh phát, mà Hoa Đà không ở gần, Trần Đăng chết.

Về cuộn sách cuối đời, chính sử ghi rõ hơn người ta tưởng. Khi bản án đã tuyên, Hoa Đà lấy một cuộn văn tự trao cho viên cai ngục và nói: "Cái này có thể giữ được mạng người." Cai ngục sợ liên luỵ tới pháp luật, không dám nhận; Hoa Đà cũng không ép, chỉ xin một ngọn lửa và đốt cuộn sách đi. Y thuật của ông vì thế mất gần hết. Học trò Ngô Phổ và Phàn A là những người duy nhất còn giữ được chút phương pháp, nhưng dòng ngoại khoa thì đứt.

Chính sử: vì sao Tào Tháo ra tay

Tào Tháo bị chứng đau đầu từ nhiều năm. Tam Quốc chí gọi đó là "đầu phong": khi lên cơn thì chóng mặt, hoa mắt, tâm trí rối loạn. Hoa Đà châm cứu là cơn đau dịu đi ngay, cho nên Tào Tháo giữ ông ở bên mình. Nhưng Hoa Đà nói thật với ông ta một điều khó nghe: bệnh này khó chữa dứt trong thời gian ngắn, muốn kéo dài tuổi thọ thì phải điều trị đều đặn lâu dài.

Hoa Đà không muốn làm thầy thuốc riêng cho ai. Ông lấy cớ xa nhà đã lâu, xin về thăm, rồi ở nhà cáo bệnh vợ để xin gia hạn thêm, hết lần này tới lần khác không chịu quay lại. Tào Tháo viết thư gọi nhiều lần rồi hạ lệnh cho quan quận huyện giải ông về, ông vẫn nấn ná. Cuối cùng Tào Tháo cho người đi xác minh: nếu vợ Hoa Đà bệnh thật thì cấp cho bốn mươi hộc đậu và khoan hạn trở lại; nếu ông nói dối thì bắt trói đem về. Vợ Hoa Đà không bệnh. Ông bị giao cho ngục ở Hứa Đô, bị thẩm vấn và nhận tội.

Mưu sĩ Tuân Úc đứng ra xin tha: y thuật của Hoa Đà thật có hiệu quả, mạng người trông vào đó, xin hãy khoan dung. Tào Tháo trả lời gọn: "Đừng lo, lẽ nào thiên hạ chỉ có Hoa Đà mới chữa được bệnh cho ta?" Hoa Đà chết trong ngục năm 208. Cũng trong năm ấy, đứa con Tào Tháo yêu nhất là Tào Xung lâm bệnh nặng rồi mất, và đến lúc đó Tào Tháo mới thốt lên: "Ta hối hận vì đã giết Hoa Đà, khiến con ta phải chết oan."

Tiểu thuyết đã thêm gì: cạo xương, mổ sọ, một người vợ đốt sách

Tam Quốc diễn nghĩa của La Quán Trung viết vào thế kỷ XIV, và nó chính là cuốn sách đã đóng vào đầu người đọc hình ảnh Hoa Đà ngày nay. Giới nghiên cứu thường mô tả cách viết của La Quán Trung là "bảy phần thực, ba phần hư" — dựa trên xương sống lịch sử rồi gắn thêm giai thoại, đảo thời gian, đổi nhân vật cho câu chuyện hay hơn.

Chi tiết bịa nổi tiếng nhất là cạo xương chữa độc cho Quan Vũ. Trong tiểu thuyết, sau khi Quan Vũ kéo quân đánh Phàn Thành bị trúng tên độc ở tay phải, Hoa Đà tới rạch thịt tới xương, cạo độc trên xương kêu soèn soẹt, trong khi Quan Vũ vẫn ngồi đánh cờ, cắt thịt nướng và uống rượu như không. Chuyện này có hạt nhân thật: Tam Quốc chí, phần truyện Quan Vũ, cũng chép việc Quan Vũ từng bị tên lạc bắn trúng, vết thương lành nhưng trời âm u thì xương đau, và có thầy thuốc phá tay, nạo xương để trừ độc, trong khi Quan Vũ vẫn cắt thịt nướng, rót rượu, cười nói như thường. Nhưng bộ sử ấy không hề ghi tên người thầy thuốc, và Quan Vũ bị thương ở cánh tay trái, không phải tay phải. Quan trọng hơn: Quan Vũ vây Phàn Thành năm 219, còn Hoa Đà mất năm 208 — cách nhau mười một năm. Người chết không mổ được cho người sống.

Chi tiết bịa thứ hai là mổ sọ cho Tào Tháo. Tiểu thuyết kể Hoa Đà khám ra căn bệnh đau đầu nằm trong đầu, uống thuốc bên ngoài không thể khỏi, phải mổ hộp sọ lấy chất độc ra; Tào Tháo nghe xong nghi Hoa Đà muốn lấy mạng mình nên tống ông vào ngục và giết. Chính sử không có chuyện này. Một điểm nữa thường bị bỏ qua: tiểu thuyết đặt việc Tào Tháo gọi Hoa Đà ở hồi 78, tức là sau khi Quan Vũ chết, tức là khoảng năm 219 — trong khi sử ghi Hoa Đà bị giết năm 208. La Quán Trung đã đẩy lùi thời gian để Hoa Đà có thể sống tới lúc Quan Vũ bị thương, và để câu chuyện khép lại bằng việc Tào Tháo trả giá.

Chi tiết bịa thứ ba là người vợ đốt cuốn sách. Tiểu thuyết kể Hoa Đà cảm kích viên cai ngục đã chăm sóc mình nên tặng ông này cuốn Thanh nang thư; vợ viên cai ngục sợ chồng theo nghề y sẽ chết thảm như Hoa Đà, bèn đem đốt, chỉ kịp cứu lại vài trang dạy cách thiến gà, thiến vịt. Chính sử chỉ ghi viên cai ngục sợ luật không dám nhận và chính Hoa Đà đốt sách. Còn việc Hoa Đà cứu tướng Chu Thái của Đông Ngô cũng là chi tiết tiểu thuyết thêm vào: Tam Quốc chí có chép Chu Thái bị mười hai vết thương ở trận Tuyên Thành và hồi lâu mới tỉnh, nhưng không nói ai chữa cho ông ta.

Chi tiếtChính sử (Tam Quốc chí, Hậu Hán thư)Tiểu thuyết (Tam Quốc diễn nghĩa)
Cạo xương cho Quan VũCó việc nạo xương, nhưng không ghi tên thầy thuốc; vết tên ở tay tráiHoa Đà làm, Quan Vũ vừa đánh cờ vừa chịu đau
Mổ sọ cho Tào TháoKhông hề cóCó, và vì thế bị Tào Tháo nghi muốn giết mình
Thời điểm chếtNăm 208, khi Hứa ĐôĐặt sau cái chết của Quan Vũ, khoảng 219
Cuốn sách cuối đờiCai ngục không dám nhận, Hoa Đà tự tay đốtVợ cai ngục đem đốt, chỉ cứu được mấy trang
Chữa cho Chu TháiKhông nhắc tớiHoa Đà được mời tới chữa

Cần nói thêm một điều cho công bằng: ngay cả những trang chính sử về Hoa Đà cũng không phải bất khả nghi. Ngay từ đời Tống, học giả Diệp Mộng Đắc đã viết bài phản bác rằng không có nguyên lý nào giải thích nổi việc mở bụng, cắt ruột rồi khâu lại mà người bệnh vẫn sống. Đến thế kỷ XX, học giả Trần Diễn Cách còn cho rằng truyện Hoa Đà trong Tam Quốc chí vay mượn từ truyền thuyết về thần y Kỳ Vực của Ấn Độ. Kết luận hợp lý nhất là: Hoa Đà có thật, giỏi thật, chết trong ngục vì Tào Tháo thật — nhưng phần lớn những giai thoại ly kỳ quanh ông đã được người đời sau kể thêm rất nhiều lần.

Về Bạc Châu, thăm quê một thần y

Muốn nhìn thấy chỗ Hoa Đà từng sống, điểm đến là thành phố Bạc Châu, tỉnh An Huy — nơi có Hoa Tổ am (华祖庵), còn gọi là nhà kỷ niệm Hoa Đà hay miếu Hoa Đà. Địa chỉ: số 12 phố Vĩnh An, quận Tiêu Thành; điện thoại +86-0558-5522587. Cụm kiến trúc này khởi dựng từ đời Đường – Tống, bản hiện còn là công trình đời Thanh trùng tu; chỗ này được gọi là "am" vì các đời trụ trì đều là ni sư. Sau năm 1949, khu này được mở thêm nhà kỷ niệm và bảo tàng văn hoá y học cổ truyền.

Vé vào cửa khoảng 50 tệ, nửa giá 25 tệ, thuê thuyết minh khoảng 50 tệ một lượt; giờ mở cửa được các nguồn ghi khác nhau, phổ biến là 08:30–18:00 hoặc 09:00–17:30 — giá vé và giờ mở cửa thay đổi theo mùa, nhớ kiểm lại trước khi đi. Thời gian nên dành là một tới hai tiếng. Trong khuôn viên có vườn thuốc với hàng trăm loài dược liệu, sân và tượng Ngũ cầm hý, và theo giới thiệu thì mỗi ngày có buổi biểu diễn Ngũ cầm hý để khách xem và tập theo. Đây là chỗ hiếm hoi mà một bài tập do một thầy thuốc sống ở thế kỷ thứ hai nghĩ ra vẫn được người ta biểu diễn thật, trước mặt khách.

Bạc Châu còn là quê của Tào Tháo, nên đi một chuyến là đi được cả hai nhân vật trong cùng câu chuyện: nhà kỷ niệm Tào Tháo, đường vận binh ngầm nổi tiếng dưới lòng thành cổ, mộ Tào Đằng, và hí lâu Hoa Hý Lâu. Thành phố này sống bằng dược liệu, chợ thuốc trong thành họp từ sáng sớm, và quanh ngày 9 tháng 9 hằng năm có hội chợ dược liệu lớn, thường khai mạc bằng lễ tế Hoa Đà tại Hoa Tổ am và kết thúc bằng một buổi biểu diễn Ngũ cầm hý. Đi tàu cao tốc thì ga gần nhất là Bạc Châu Nam.

Hoa Đà mất khi chưa kịp để lại cuốn sách nào cho hậu thế, và nghề ngoại khoa của ông đứt gánh theo. Nhưng hai thứ ông nói ra thì vẫn còn: một câu về bản lề cửa không mục vì ngày ngày mở đóng, và một danh sách năm con vật để bắt chước mỗi khi trong người thấy khó chịu. Cả hai đều không cần thuốc mê, không cần dao, không cần ai ban phát. Có lẽ đó mới là phần Hoa Đà để lại được lâu nhất.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt, Hoa Đà · Wikipedia tiếng Anh, Hua Tuo · VTC News, “Tam quốc diễn nghĩa và Tam quốc chí khác nhau thế nào?” · Tuổi Trẻ, “Thần y Hoa Đà là người nước nào?” · Wikivoyage tiếng Trung, Bạc Châu

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt, Hoa Đà · Wikipedia tiếng Anh, Hua Tuo · VTC News, “Tam quốc diễn nghĩa và Tam quốc chí khác nhau thế nào?” · Tuổi Trẻ, “Thần y Hoa Đà là người nước nào?” · Wikivoyage tiếng Trung, Bạc Châu

Ông là người đầu tiên trong sử Trung Quốc dùng thuốc mê để mổ bụng người bệnh, vậy mà cuối cùng chết trong ngục chỉ vì từ chối làm thầy thuốc riêng cho Tào Tháo.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page