Kiến Thủy và Văn miếu: ngôi Khổng miếu lớn thứ nhì Trung Quốc
Kiến Thủy — thành cổ ở đông nam Vân Nam
Kiến Thủy là một huyện thuộc châu tự trị dân tộc Hà Nhì và Di Hồng Hà, tỉnh Vân Nam, nằm ở phía đông nam tỉnh này và không xa biên giới Việt Nam. Huyện lỵ có tên riêng là trấn Lâm An, nằm trong thung lũng sông Lâm An — con sông chảy ngang huyện theo hướng từ tây sang đông. Phần còn lại của huyện là địa hình cao và nhiều núi, riêng dải phía nam thì đổ dốc rất nhanh xuống sông Hồng.
Khí hậu ở đây là cận nhiệt đới gió mùa, mưa tập trung từ tháng Năm tới tháng Mười, nhiệt độ trung bình năm khoảng mười sáu tới hai mươi mốt độ C, mùa đông không rét đậm và mùa hè không quá nóng. Chính kiểu khí hậu này, cộng với đất phù sa trong thung lũng, khiến Kiến Thủy từ lâu đã là vựa nông nghiệp của vùng.
Từ đời Nguyên trở đi, Lâm An là một trong những thành phố quan trọng nhất của Vân Nam và là trung tâm của việc học Nho và thờ Khổng Tử trong vùng. Thành này từng có tường thành bao quanh, nhưng tường đã bị dỡ trong thế kỷ hai mươi; hiện chỉ còn lại bốn tháp cổng thành. Cổng phía đông, gọi là tháp Triêu Dương, được dựng năm 1389 đời Minh, cao ba tầng, và vì kiểu dáng gần giống cổng Thiên An Môn nên người ta quen gọi nó là "Thiên An Môn nhỏ". Tháp này thực ra xây trước cổng Thiên An Môn khoảng hai mươi tám năm.
Văn miếu Kiến Thủy — dựng năm 1285
Văn miếu Kiến Thủy được khởi dựng năm 1285, niên hiệu Chí Nguyên thứ hai mươi hai đời Nguyên, và được mở rộng qua hai đời Minh và Thanh. Trong hơn bảy trăm năm, ngôi miếu đã trải qua hơn năm mươi lần sửa chữa và mở rộng, nên phần lớn kiến trúc hiện nay mang dáng đời Minh và đời Thanh chứ không còn là công trình đời Nguyên.
Về quy mô, miếu rộng khoảng bảy mươi sáu nghìn mét vuông, tức bảy phẩy sáu héc-ta, và trải dài trên trục bắc – nam khoảng sáu trăm hai mươi lăm mét. Toàn bộ được tổ chức thành sáu lớp sân nối tiếp, các công trình đối xứng qua trục giữa và có thêm các dãy nhà hai bên. Đây được xem là ngôi văn miếu lớn nhất và còn nguyên vẹn nhất ở vùng tây nam Trung Quốc. Về thứ hạng trong cả nước thì các nguồn không hoàn toàn thống nhất, xin xem phần cuối bài.
Học Hải — hồ nước lớn trước cổng miếu
Điều làm ngôi miếu này khác các văn miếu khác là hồ nước nằm ở phía trước, gọi là Học Hải, nghĩa là "biển học". Theo quy chế văn miếu, trước cổng thường có một hồ bán nguyệt gọi là bán trì, nhưng ở Kiến Thủy hồ này được làm lớn hơn nhiều, và đó chính là cảnh mà khách nhìn thấy trước tiên: mặt nước rộng, ở giữa có một gò đảo nhỏ với một ngôi đình, hai bên là cầu đá. Ngôi đình trên đảo có tên Tư Lạc, nghĩa là "niềm vui học", còn có tên khác là Điếu Ngao. Phía trên hồ còn nhiều cổng và cổng tò vò, trong đó cổng lớn khắc bốn chữ "Thù Tử uyên nguyên", ví như dòng suối nguồn của đạo Nho, gợi nhớ hai con sông Thù và Tứ ở quê hương Khổng Tử.
Điện Đại Thành và những cây cột đá nguyên khối
Kiến trúc chính trong miếu là điện thờ Khổng Tử, gọi là điện Đại Thành hay điện Tiên Sư. Điện có mái kiểu yết sơn đỉnh một tầng — kiểu mái có bốn mặt dốc nhưng phía trên hai đầu hồi là một mảng tường hình tam giác — và điều đáng nói nhất là hai mươi hai cây cột ngoài hiên được đục từ đá xanh nguyên khối chứ không ghép. Kỹ thuật đục đá nguyên khối rồi dựng thành cột chịu lực là điểm ít gặp ở các công trình gỗ cùng thời.
Ngoài điện chính, trong miếu còn có các công trình theo đúng quy cách văn miếu: cổng Linh Tinh, cổng Đại Thành, các điện Đại Thành và Sùng Thánh, hai dãy nhà đông và tây, các gác Tôn Kinh, Khuê Văn, Khôi Tinh, cùng tám cổng tò vò và các miếu thờ phụ. Cổng vào có chạm sáu con sư tử và hai con voi đội dầm, vừa là trang trí vừa là kết cấu chịu lực.
Vì sao lại có một văn miếu lớn ở vùng biên viễn
Câu hỏi tự nhiên là tại sao một vùng xa trung tâm lại có văn miếu lớn đến vậy. Câu trả lời nằm ở lịch sử: từ đời Nguyên, Vân Nam được sáp nhập vào lãnh thổ các triều đại Trung Quốc, và nhà nước dùng Nho giáo cùng chế độ khoa cử như một công cụ để tổ chức xã hội và tuyển chọn quan lại ở vùng mới. Lâm An khi đó nằm trên trục đường từ Vân Nam xuống đồng bằng và sang biên giới, lại là nơi tập trung dân cư và thương mại, nên trở thành trung tâm học vấn của cả một vùng rộng. Văn miếu không chỉ là nơi thờ mà còn là trường học và là nơi tổ chức thi cử, gắn với nhà khảo thí của tỉnh đặt ngay trong thành.
Người ta vẫn còn thấy dấu vết đó trong các di tích quanh thành cổ. Nhà khảo thí Lâm An là nơi sĩ tử trong vùng tới dự các kỳ thi lớn thời Minh và Thanh. Ngoài ra còn có các công trình của tầng lớp quan lại, thương nhân như vườn họ Chu — một quần thể nhà ở cuối đời Thanh với hơn bốn mươi sân — và cây cầu nhiều nhịp ở ngoại vi thành phố, cùng nghề làm đồ gốm đỏ đặc trưng của địa phương, thường được gọi là gốm tử đào Kiến Thủy.
Những điểm không thống nhất giữa các nguồn
Về thứ hạng, các tài liệu đều nhất trí Văn miếu Khúc Phụ ở Sơn Đông là lớn nhất Trung Quốc. Nhưng vị trí thứ hai thì có hai cách nói khác nhau: nhiều trang du lịch và bài giới thiệu của chính quyền tỉnh Vân Nam ghi Văn miếu Kiến Thủy lớn thứ hai cả nước, chỉ sau Khúc Phụ; trong khi một số tài liệu khác lại xếp nó thứ ba, sau Khúc Phụ và Văn miếu Bắc Kinh. Cách xếp hạng còn phụ thuộc tiêu chí tính là diện tích khuôn viên, diện tích sàn hay niên đại và mức độ bảo tồn. Vì vậy nên đọc con số "thứ nhì" hay "thứ ba" như một cách nói tương đối, không phải một kết quả thống kê đã chốt. Con số diện tích cũng theo đó mà lệch nhẹ giữa các nguồn, phổ biến nhất là bảy mươi sáu nghìn mét vuông.
Một chi tiết niên đại đáng chú ý: tượng Khổng Tử bằng đồng trước Học Hải không phải cổ vật mà được dựng ngày ba tháng Mười hai năm 2000, do một cá nhân ở Hồng Kông quyên tặng. Miếu được công nhận là di tích quốc gia trọng điểm vào năm 2001, thuộc đợt thứ năm.
Đi lại và những điều cần lưu ý
Kiến Thủy nằm trên tuyến đường sắt khổ tiêu chuẩn nối Côn Minh với Mông Tự và Hà Khẩu ở biên giới Việt Nam, nên từ Côn Minh có thể đi tàu tới đây trong vài giờ. Ngoài ra còn tuyến đường sắt khổ hẹp cũ từ đầu thế kỷ hai mươi, nay chạy tàu du lịch, nối ga Lâm An với các điểm trong huyện.
Nếu chỉ thăm Văn miếu, nên tính khoảng hai tới ba giờ vì khuôn viên rộng và có nhiều lớp sân. Các di tích khác trong và quanh thị trấn cổ như tháp Triêu Dương, nhà khảo thí và các giếng cổ có thể đi bộ hoặc đi xe trong cùng một ngày. Cây cầu nhiều nhịp và làng cổ nằm ngoài thành thì cần thuê xe đi thêm. Các con số về giá vé, giờ mở cửa và số lần sửa chữa thay đổi theo mùa và theo năm, nên tra lại trước khi đi. Mùa đẹp nhất để đi là mùa khô, và nên tránh các ngày lễ lớn vì khách trong nước rất đông.
Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — 建水文庙 · Sở Du lịch tỉnh Vân Nam — Jianshui Confucian Temple · Wikivoyage tiếng Anh — Jianshui · Wikipedia tiếng Trung — 建水县 · Chính quyền huyện Kiến Thủy — Khu di tích lịch sử văn hoá Lâm An
Ở đông nam Vân Nam có một thành cổ mà từ đời Nguyên đã là trung tâm học Nho của cả vùng. Ngôi văn miếu ở đó được dựng năm 1285, rộng hơn bảy héc-ta, và nổi tiếng vì một hồ nước lớn trước cổng cùng hai mươi hai cây cột đục từ đá xanh nguyên khối.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.