Trang chủ › Điểm đến › Cửu Khúc Khê và thượng nguồn Trường Giang: suối chín khúc, giọt nước đầu tiên
Điểm đến

Cửu Khúc Khê và thượng nguồn Trường Giang: suối chín khúc, giọt nước đầu tiên

TỪ SUỐI CHÍN KHÚC TỚI NGUỒN TRƯỜNG GIANG
Dòng suối nước xanh phẳng lặng uốn quanh những vách đá đỏ sẫm có vết cắt dọc thẳng đứng ở Vũ Di Sơn, phía xa là rừng xanh phủ kín đỉnh núi, dưới chân vách có vài chiếc bè tre chở khách đang đợi ở bờ.
Ảnh: Wikimedia Commons · rheins · CC BY 3.0

Cửu Khúc Khê — dòng suối chín khúc chảy giữa vách đá đỏ Vũ Di Sơn

Từ bến bè ở thị trấn Tinh Thôn, người lái bè đứng ở đầu mũi, hai tay ghì cây sào dài đầu bịt sắt rồi chống mạnh xuống lòng suối. Chiếc bè ghép bằng chín thân trúc, chở vừa sáu người, trôi rất chậm. Nước trong tới mức nhìn rõ từng viên sỏi dưới đáy và những con cá nhỏ vội né sang hai bên khi bè tới. Hai bờ, vách đá đỏ sẫm dựng đứng, có vách cao hàng trăm mét, trên đỉnh là rừng thông và trúc phủ kín. Suốt một tiếng rưỡi, bè gần như không đi thẳng được quá vài trăm mét: dòng nước cứ uốn theo chân núi, chỗ thành ghềnh nông, chỗ thành vực sâu màu xanh thẫm.

Đó là Cửu Khúc Khê, nghĩa đen là "suối chín khúc", linh hồn của Vũ Di Sơn, tỉnh Phúc Kiến. Cả con suối dài 62,8 ki-lô-mét theo Bách khoa Baidu (một số tài liệu khác ghi 58,5 ki-lô-mét), bắt đầu từ vùng bảo tồn thiên nhiên Vũ Di Sơn ở phía tây, chảy về đông nam rồi đổ vào sông Sùng Dương — một nhánh của hệ thống sông Mân. Đoạn được đưa vào khu thắng cảnh chỉ dài khoảng 9,5 ki-lô-mét, nhưng chính đoạn này mới là phần đẹp nhất: nước chảy quanh co giữa các vách đá đỏ, đủ chỗ để người ta đếm ra chín khúc.

Chín khúc tính ngược từ cửa suối

Người địa phương đếm khúc ngược với chiều nước chảy: khúc thứ nhất nằm ở cửa suối gần cung Vũ Di, còn khúc thứ chín ở tận thị trấn Tinh Thôn. Bè tre vì thế thường xuất phát từ Tinh Thôn ở khúc chín rồi xuôi dần về khúc một, và suốt hành trình, mỗi khúc là một cụm danh thắng riêng.

  • Khúc một: mặt nước rộng và phẳng, phía bắc là Đại Vương Phong — khối đá hình trụ dựng đứng. Đây cũng là nơi có cung Vũ Di, ngôi đền cổ thờ thần núi, từng là một trong sáu đạo quán lớn nhất nước thời Tống.
  • Khúc hai: Ngọc Nữ Phong, ba ngọn đá đứng cạnh nhau ngay bên bờ nước, được xem là biểu tượng của Vũ Di Sơn; phía dưới là vực Thọ Hương nước xanh như ngọc.
  • Khúc ba: vách Tiểu Tàng Phong, nơi treo lơ lửng những quan tài thuyền bằng gỗ của người Mân Việt cổ, cách mặt nước vài chục mét.
  • Khúc bốn: Đại Tàng Phong và Ngự Trà Viên, khu vườn trà của triều đình đời Nguyên.
  • Khúc năm: khoảng nước rộng nhất, có Vân Oa và Tinh Xá Vũ Di — ngôi trường của Chu Hy, nhà lý học đời Tống, dựng năm 1183.
  • Khúc sáu: khúc ngắn nhất nhưng được xem là đẹp nhất, có Thiên Du Phong và vách Sái Bố, mặt đá phẳng như tấm vải vừa phơi.
  • Khúc bảy: Tam Ngưỡng Phong, ngọn cao nhất trong khu thắng cảnh, ba tầng đá chồng lên nhau.
  • Khúc tám: hai bên là những khối đá bị phong hoá thành hình con vật, người địa phương vẫn gọi vui đây là "vườn bách thú trên mặt nước".
  • Khúc chín: nước mở dần ra đồng bằng, kết thúc ở Tinh Thôn, với Tề Vân Phong nhô lên ở phía tây nam.

Quan tài treo, chữ khắc trên vách và bốn gốc trà

Ba mặt của Vũ Di Sơn hầu như đều là đá. Khu thắng cảnh được UNESCO ghi vào danh sách di sản thế giới năm 1999 theo cả hai tiêu chí văn hoá và thiên nhiên, với dạng địa hình đá trầm tích màu đỏ thường được gọi là "đan hà". Vách đá dựng đứng, ít đất, nên dấu vết con người ở đây không nằm dưới đất mà nằm trên cao.

Nổi bật nhất là những quan tài thuyền ở khúc ba. Hơn ba nghìn năm trước, người Mân Việt cổ đục hang trên vách đá rồi đưa quan tài bằng thân cây khoét rỗng vào đó, treo hoặc kê lên những thanh gỗ găm vào vách. Cách duy nhất để tới được là trèo từ trên xuống, và đến nay giới khảo cổ vẫn chưa thống nhất hoàn toàn về cách người xưa đưa được những chiếc quan tài ấy lên độ cao vài chục mét. Du khách ngồi bè ngước lên có thể thấy những chiếc hộp gỗ sẫm nằm sâu trong hang.

Trên các vách đá dọc suối còn hàng trăm khối chữ khắc, nhiều nguồn ghi hơn 400 khối, khắc từ đời Đường, Tống qua Minh, Thanh, trong đó có bài thơ và bút tích của tướng Thích Kế Quang. Chu Hy sống gần năm mươi năm gắn với vùng núi này, mở Tinh Xá Vũ Di để dạy học và viết sách, rồi viết chín khúc ca mô tả từng khúc suối — cho tới nay đó vẫn là bài thơ được nhắc nhiều nhất khi nói về Cửu Khúc Khê.

Ở khe Cửu Long, trên vách đá cheo leo vẫn còn bốn gốc trà cổ được xem là cây mẹ của loại Đại Hồng Bào nổi tiếng. Khu vực này được bảo vệ, không mở cửa cho khách; nhưng đi dọc đường suối, du khách sẽ thấy trà mọc thành bậc theo triền núi, vì ẩm và đá là hai thứ quyết định vị của trà Vũ Di.

Đi bè và vài con số thực tế

Bè tre ở Cửu Khúc Khê chạy theo tuyến Tinh Thôn – cung Vũ Di, mất khoảng 90 phút. Theo các trang hướng dẫn du lịch, giá vé bè trong những năm gần đây khoảng 130 nhân dân tệ một người, vé xe điện nội khu ba ngày khoảng 70 nhân dân tệ; một số năm khu thắng cảnh miễn vé vào cửa và khách chỉ phải mua gói xe điện cộng bè tre. Vé bè buộc phải đặt trước theo khung giờ, thông thường trước hai tới ba ngày, và rất dễ hết vào dịp lễ. Người chèo bè ở đây quen thuật lại truyền thuyết của từng khúc, phần thù lao cho phần kể ấy thường là khoản tip tự nguyện vài chục tệ một người.

Thời điểm dễ đi nhất là tháng 4 tới tháng 6 và tháng 9 tới tháng 11. Mùa hè nóng và có mưa rào lớn: sau mưa, nước suối lên nhanh và ban quản lý có thể tạm ngừng chạy bè, nên nếu trời vừa mưa to, nên hỏi trước ở bến. Bè chạy từ sáng tới chiều nhưng khung giờ đẹp nhất là đầu buổi sáng, khi sương còn trên mặt nước. Vũ Di Sơn có ga tàu cao tốc và sân bay riêng, nên thường được ghép vào các tuyến Phúc Châu, Hạ Môn hoặc Nam Bình.

Thượng nguồn Trường Giang — nơi con sông chỉ rộng ba mét

Cần nói rõ ngay một chỗ dễ nhầm: Cửu Khúc Khê không thuộc lưu vực Trường Giang. Con suối này thuộc hệ thống sông Mân ở Phúc Kiến, cách Trường Giang hơn ba nghìn ki-lô-mét về phía đông nam. Còn thượng nguồn Trường Giang nằm ở phía tây nam Trung Quốc, trên cao nguyên Thanh Hải – Tây Tạng. Đặt hai nơi cạnh nhau, điều đáng nói không phải là khoảng cách, mà là hai kiểu dòng nước: một dòng suối nhỏ được con người đếm khúc, đặt tên, khắc chữ lên vách; và một dòng băng tan mà cả một đất nước theo dõi, vì từ đó trở đi sẽ có con sông dài thứ ba thế giới.

Ba nguồn và một cuộc tranh luận dài hơn hai nghìn năm

Trường Giang dài khoảng 6.300 ki-lô-mét theo con số được công bố sau khảo sát thập niên 1970; một số tài liệu ghi 6.380 tới 6.385 ki-lô-mét. Sách cổ Trung Quốc từ thời Hán đã đi tìm nguồn sông: sách Vũ Cống viết "dẫn sông từ núi Mân", tức cho rằng Trường Giang bắt đầu từ dãy Mân Sơn ở Tứ Xuyên. Phải tới khi Từ Hà Khách đi khảo sát miền tây nam, rồi các đoàn khảo sát thế kỷ 20 tiến sâu vào cao nguyên, nguồn thật mới dần lộ ra.

Nguồn được công nhận phổ biến nhất là Đà Đà (沱沱河), bắt đầu từ sông băng Giang Căn Địch Như ở sườn tây nam núi Các Lạp Đan Đông cao 6.621 mét. Hai cánh băng hình móng ngựa của Giang Căn Địch Như đưa xuống tới độ cao khoảng 5.400 mét (các nguồn ghi độ cao sông băng không hoàn toàn khớp nhau); nơi băng tan thành giọt nước đầu tiên được truyền thông gọi là "giọt nước đầu tiên của Trường Giang". Dòng suối ban đầu có tên Nạp Khâm Khúc, rộng chừng ba mét và sâu khoảng hai tấc, cứ thế chảy lên phía bắc rồi vòng về đông.

Hai nguồn còn lại là Đương Khúc ở phía nam, phát nguyên từ vùng đầm lầy phía đông dãy Đường Cổ Lạp, và Sở Mã Nhĩ ở phía bắc, dài khoảng 515 ki-lô-mét, khởi đầu từ vùng Kha Kha Tây Lý. Chiều dài của Đà Đà cũng chưa thống nhất: theo Bách khoa toàn thư Trung Quốc mạng là 358 ki-lô-mét, một số trang du lịch ghi 375 ki-lô-mét, còn tài liệu khảo sát tính tới điểm hợp lưu với Đương Khúc chỉ 275 ki-lô-mét. Chỗ thú vị hơn cả nằm ở Đương Khúc: năm 2008, khảo sát của tỉnh Thanh Hải đo được nó dài 360,34 ki-lô-mét, tức dài hơn Đà Đà 11,71 ki-lô-mét. Nếu kết quả ấy được công nhận chính thức theo nguyên tắc "nguồn lấy theo dòng xa nhất", chính nguồn của Trường Giang sẽ thay đổi và tổng chiều dài con sông cũng phải sửa lại. Cho tới nay, cách gọi Đà Đà là chính nguồn vẫn là cách gọi phổ biến, và đây là chỗ nên nói rõ là chưa ngã ngũ.

Đà Đà và Đương Khúc gặp nhau ở Nang Cực Ba Lũng. Từ điểm hợp lưu, con sông mang tên Thông Thiên (通天河), nghĩa đen là "sông thông trời", chảy qua địa phận Ngọc Thụ và dài hơn 800 ki-lô-mét trước khi đổi tên thành Kim Sa ở chỗ sông Ba Đường đổ vào. Trong Kinh Thánh phương Đông của mình, Tây Du Ký cũng chọn khúc sông này làm nơi thầy trò Đường Tăng bị lật thuyền ở kiếp nạn thứ tám mươi mốt — truyền thuyết, nhưng tên sông thì thật.

Vạn lý Trường Giang đệ nhất loan

Ở huyện Trị Đa, tận cùng phía tây tỉnh Thanh Hải, sông Thông Thiên vòng quanh một khối núi thành một cung gần như tròn, mở ra khung cảnh mà người ta gọi là "Vạn lý Trường Giang đệ nhất loan" — khúc quanh đầu tiên của Trường Giang. Điểm này nằm ở xã Diệp Thanh, hương Lập Tân, độ cao khoảng 4.250 mét. Khá nhiều du khách vẫn nhầm "đệ nhất loan" là khúc quanh ở huyện Thạch Cổ, Lệ Giang, tỉnh Vân Nam; thực tế khúc quanh ở Vân Nam chỉ là khúc quanh lớn đầu tiên trên đoạn Kim Sa, còn vòng cung đầu tiên của dòng sông nằm ở Thanh Hải.

Trị Đa trong tiếng Tạng nghĩa là "nguồn Trường Giang", và huyện này tự nhận là "huyện đầu tiên của vạn dặm Trường Giang". Con sông ở đoạn này được người Tạng gọi là Trị Khúc, "sông bò mẹ". Một chỗ đáng nhớ: dọc vùng Trị Đa có câu dân ca liệt kê vùng nào là đất của loài nào — thung lũng Ca Nhượng Nhã Lạp là đất bò Tây Tạng hoang, hồ Lặc Trì Lặc Mã là vương quốc linh dương Tây Tạng, các doi đất ven sông là nơi hội họp của chim, và những hẻm núi đá là chỗ của báo tuyết.

Vườn quốc gia Tam Giang Nguyên và những chỗ du khách không được vào

Tháng 10 năm 2021, Trung Quốc chính thức lập Vườn quốc gia Tam Giang Nguyên với diện tích 190.700 ki-lô-mét vuông (trước đó, giai đoạn thí điểm từ 2016 rộng 123.100 ki-lô-mét vuông), gồm ba phân khu: nguồn Trường Giang, nguồn Hoàng Hà và nguồn Lan Thương. Phân khu nguồn Trường Giang nằm trên địa bàn hai huyện Trị Đa và Khúc Ma Lai, gồm cả Kha Kha Tây Lý, độ cao trên 4.200 mét, và bao trọn vùng di sản thiên nhiên thế giới Kha Kha Tây Lý được UNESCO ghi danh năm 2017.

Vườn quốc gia chia làm vùng lõi bảo vệ nghiêm ngặt và vùng kiểm soát chung. Vùng lõi cấm mọi hoạt động du lịch, thám hiểm và xuyên rừng; tổ chức hay cá nhân chưa được phép đều không được vào. Du khách chỉ có thể đi lại trong vùng kiểm soát chung và trên các tuyến quốc lộ. Đây là điều nên biết trước khi tới, vì trên mạng có nhiều bài viết mô tả cảnh cắm trại bên sông ở khu vực nguồn sông, trong khi thực tế phần lớn những chỗ ấy thuộc vùng cấm.

Đi tới nguồn Trường Giang: đường, độ cao, mùa

Bình thường, du khách tiếp cận nguồn Trường Giang theo quốc lộ 109, tuyến đường Thanh Hải – Tây Tạng chạy từ thành phố Cách Nhĩ Mộc (Golmud) về phía nam. Sau hơn 400 ki-lô-mét, đường đi tới thị trấn Đường Cổ Lạp, nơi có trạm thuỷ văn Đà Đà, bia "Trường Giang nguyên" dựng năm 1999 và cây cầu lớn của tuyến đường sắt Thanh – Tạng bắc qua sông. Đây được gọi là "thị trấn đầu tiên ở nguồn Trường Giang". Đi tiếp về phía nam là đèo Đường Cổ Lạp cao 5.231 mét, nơi quanh năm gió tuyết và người ta vẫn gọi là "kho gió tuyết".

Vài điều cần lưu ý nếu định đi cung đường này. Thứ nhất là độ cao: cả đoạn đường từ Cách Nhĩ Mộc trở đi đều ở trên 4.000 mét, có chỗ trên 5.000 mét, nên cần tăng độ cao từ từ, không ngủ ở điểm quá cao trong ngày đầu, và nên mang theo thuốc phòng say độ cao. Thứ hai là mùa: tháng 6 tới tháng 9 là khoảng thời gian đường đi dễ chịu nhất; mùa đông nhiệt độ ở Đường Cổ Lạp có thể xuống dưới âm 30 độ C, đường đóng băng và gió mạnh. Thứ ba là chuyện giấy phép và khu vực hạn chế, như đã nói ở trên: đi trên quốc lộ là được, nhưng đừng tin bất cứ lời mời nào hứa đưa vào vùng lõi bảo tồn.

Đứng ở bến Tinh Thôn nhìn theo bè trúc trôi khỏi khúc chín, và đứng ở bờ sông Thông Thiên nhìn dòng nước đục ngầu vòng quanh núi ở độ cao 4.250 mét là hai cảm giác khác hẳn nhau. Nhưng cả hai đều là nước của Trung Quốc: một dòng bị con người chia thành chín khúc để kể chuyện, một dòng chỉ để chảy, và cứ chảy như thế mà thành con sông lớn thứ ba thế giới.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — 九曲溪 · CCTV — 武夷山·九曲溪 · Tin tức Phúc Kiến — 武夷山九曲溪:水天一色,浑然一体 · Chính quyền nhân dân tỉnh Thanh Hải — 万里长江第一湾 · The Paper (Bành Phái) — 长江第一滴水——姜古迪如冰川

Một bên là dòng suối chưa đầy 10 ki-lô-mét được đếm thành chín khúc giữa vách đá đỏ Vũ Di Sơn. Một bên là sông băng trên cao nguyên Thanh Hải, nơi Trường Giang mới rộng ba mét.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page