Nghệ nhân làm diều Duy Phường: nghề se tre giữa kinh đô diều
Nghệ nhân làm diều Duy Phường: nghề se tre giữa kinh đô diều của Trung Quốc
Trong sân của một khu vườn nghệ thuật dân gian ở huyện Hàn Đình, tỉnh Sơn Đông, những thanh tre đã vót nằm trải dài trên nền gạch phơi nắng. Chúng chưa phải là diều. Đó mới chỉ là bộ xương, và phải mất thêm nhiều ngày nữa, qua tay một người thợ, chúng mới thành hình con chim én, con bướm hay con rết khổng lồ đủ sức bay lên trong lễ hội.
Duy Phường (Weifang) là thành phố được người Trung Quốc gọi là "kinh đô diều" của cả nước. Ở đây nghề làm diều không phải thú chơi cuối tuần. Nó là một nghề có làng nghề, có bảo tàng, có lễ hội quốc tế tổ chức hằng năm, và có tên trong danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia. Người làm diều ở đây tự gọi mình là thợ, và công việc của họ bắt đầu từ một cây tre.
Vì sao đúng Duy Phường lại giữ được nghề này
Nghề làm diều ở Duy Phường gắn với một ngôi làng cụ thể: làng Dương Gia Phụ (Yangjiabu) thuộc huyện Hàn Đình. Ngôi làng này nổi tiếng với hai nghề truyền thống đi cùng nhau — in tranh Tết bằng ván gỗ và làm diều. Cả hai đều dùng chung một loại vật liệu (giấy, màu, tre) và chung một mạng lưới người tiêu thụ: chợ Tết, hội chùa, đám cưới, đám giỗ.
Điều giữ nghề lại không nằm ở tay nghề đơn lẻ mà ở chuyện Duy Phường đã biến diều thành bản sắc địa phương. Lễ hội Diều Quốc tế Duy Phường được tổ chức từ năm 1984 và thường diễn ra vào mỗi độ tháng tư, kéo theo hàng trăm đội từ nhiều nước. Lễ hội tạo ra một thị trường đủ lớn để người làm diều sống được quanh năm, chứ không chỉ sống theo mùa. Thành phố cũng dựng bảo tàng diều, quảng trường Kinh đô Diều và công viên diều — nghĩa là có chỗ để khách tới xem, và có chỗ để trưng bày những con diều không ai mua nhưng vẫn cần được làm ra.
Bắt đầu từ cây tre
Người thợ chọn tre chứ không chọn cây non. Tre làm xương diều thường là tre già vài năm tuổi, chặt vào mùa khô, sau đó phơi hoặc sấy cho bớt nước để xương không cong lại khi gặp ẩm. Cây tre được chẻ dọc thành thanh, rồi vót bằng dao cho tới khi mỗi thanh mỏng dần về hai đầu nhưng vẫn đủ cứng ở giữa.
Đây là phần khách không bao giờ nhìn thấy và cũng là phần quyết định. Một thanh tre dày quá thì diều nặng, bay lên rồi chúi; mỏng quá thì gặp gió mạnh sẽ gãy ngay giữa trời. Người thợ phải uốn thanh tre trên lửa để tạo độ cong của cánh, rồi giữ nguyên dáng đó bằng dây buộc và keo. Không có máy nào làm thay được đoạn này, vì độ cong đúng phụ thuộc vào loại diều, kích thước và cả vùng gió nơi diều sẽ được thả.
Bốn công đoạn: buộc, dán, vẽ, thả
Nghề làm diều truyền thống ở Trung Quốc thường được tóm trong bốn chữ, và bốn chữ này là bốn kỹ năng khác nhau, không thể thay thế nhau:
- Buộc xương (扎): dựng bộ khung từ tre, cân đối hai bên cánh, buộc chặt các khớp. Đây là công đoạn đòi hỏi kinh nghiệm nhất.
- Dán cánh (糊): phủ giấy hoặc lụa lên khung. Giấy mỏng nhẹ nhưng dễ rách, lụa bền và căng đẹp nhưng nặng và đắt hơn. Người thợ căng mặt diều sao cho vừa phẳng vừa có độ đàn hồi.
- Vẽ mặt (绘): trang trí. Duy Phường nổi tiếng nhờ lối vẽ đậm chất tranh dân gian: màu mạnh, nét khoẻ, hình rồng, hình cá chép, hình én, hình trẻ con. Nhiều người vẽ diều vốn là thợ vẽ tranh ván gỗ của cùng một làng.
- Thả và chỉnh (放): thử bay, xem diều có ngóc, có lảo đảo hay có xoay không, rồi chỉnh lại. Đây là công đoạn bị xem nhẹ nhất nhưng thực chất là bước kiểm tra chất lượng.
Cân bằng — phần không nhìn thấy của một con diều
Một con diều đẹp mà bay sai thì vẫn là diều hỏng. Vì vậy phần tốn thời gian nhất lại là cân bằng. Người thợ dùng hệ dây cột (dây cương) nối từ mặt diều tới dây chính, và vị trí buộc mấy sợi dây này quyết định diều ngóc lên hay chúc xuống. Sai vài milimét cũng đủ khiến diều quay vòng rồi rơi.
Với các dòng diều dài như rết hay rồng — loại gồm nhiều đốt nối nhau — bài toán còn khó hơn: mỗi đốt phải nhẹ hơn và xoay linh hoạt hơn đốt trước, để cả dây bay thành một đường cong mềm thay vì gãy khúc. Những con rết khổng lồ trong lễ hội Duy Phường là kết quả của hàng tháng cân chỉnh, và đôi khi phải có cả chục người kéo mới lên được.
Những dòng diều và hình dáng kinh điển
Ở Duy Phường, người làm diều phân biệt nhiều dòng theo kết cấu cánh chứ không chỉ theo hình vẽ:
- Diều cánh cứng: khung cánh có xương tre đủ cứng, giữ dáng tốt, bay ổn trong gió mạnh. Hình én là biểu tượng của dòng này.
- Diều cánh mềm: mép cánh không có xương, cánh mềm theo gió. Dòng này hợp với hình bướm, chuồn chuồn, chim nhỏ.
- Diều bảng: dạng phẳng, thường là hình người, hình chữ, dễ in vẽ đại trà.
- Diều dài nhiều đốt: rết, rồng, cá lớn — dòng trình diễn, nặng, đắt và cần nhiều người thả.
Các dòng này khác nhau ở kỹ thuật chứ không chỉ ở hình. Một người thợ giỏi làm diều én chưa chắc đã làm được diều rết, và ngược lại.
Một năm của người làm diều
Nghề diều ở Duy Phường có mùa rõ rệt. Tháng Giêng và tháng Hai âm lịch là cao điểm bán lẻ: trẻ con được mua diều, người lớn đưa nhau ra bãi đất trống thả. Mùa xuân, đặc biệt quanh tiết Thanh Minh, là lúc thả diều truyền thống ở nhiều vùng Trung Quốc. Tháng tư là lễ hội quốc tế — thời điểm các xưởng phải giao hàng đặt trước cho đội dự thi, cho khách sạn và cho quầy bán trong khu lễ hội.
Mùa hè và mùa mưa là mùa chậm. Người thợ dùng thời gian này để chuẩn bị cho năm sau: phơi tre, vẽ mẫu mới, sửa những con diều lớn bị rách trong lễ hội, và nhận các đơn đặt hàng của bảo tàng, khách sạn hay trường học. Nói cách khác, nghề diều không nghỉ, chỉ đổi việc.
Nghề này kiếm sống thế nào
Trước khi nói về tiền, cần nói thẳng: thu nhập của người làm diều ở Duy Phường rất khác nhau và không có số liệu chính thức công bố đầy đủ. Có thể hình dung cấu trúc chung như sau, dựa trên cách các xưởng ở đây tổ chức công việc:
- Diều bán lẻ giá rẻ: sản xuất hàng loạt bằng cách in vẽ lên giấy, giá thấp, bán số lượng lớn cho khách du lịch. Đây là nguồn tiền đều đặn nhưng lãi mỏng.
- Diều thủ công đặt làm: làm theo yêu cầu, giá cao hơn nhiều lần vì mất nhiều ngày công và phụ thuộc tay nghề. Khách thường là người sưu tầm, khách sạn, đơn vị tổ chức sự kiện.
- Diều trình diễn: những con diều lớn được làm cho lễ hội và bảo tàng. Loại này ít khi bán cho cá nhân nhưng tạo uy tín, và uy tín lại bán được hàng nhỏ.
- Dạy nghề và trình diễn: nhiều nghệ nhân có thêm thu nhập từ dạy học sinh, dạy khách du lịch một buổi, hoặc tham gia hoạt động quảng bá.
- Hỗ trợ của nhà nước: người được công nhận là người kế thừa di sản (truyền thừa nhân) có thể nhận hỗ trợ và được mời tham gia các chương trình bảo tồn.
Truyền nghề và chuyện học trò
Ở Duy Phường, nghề diều được truyền trong gia đình là chính. Xưởng thường là nhà, cha mẹ làm, con phụ từ nhỏ; lớn lên, một phần con cái ở lại nghề, phần khác đi làm việc khác. Đây là điểm chung của hầu hết nghề thủ công: tay nghề truyền được, nhưng thu nhập không hứa hẹn bằng việc vào nhà máy hay đi làm dịch vụ.
Người Trung Quốc gọi những người giữ nghề như vậy là người kế thừa — và hệ thống công nhận di sản văn hoá phi vật thể có chức năng đúng ở chỗ này: nó trao cho người thợ một danh phận, và danh phận đó giúp họ tiếp cận khách, trường học và nguồn hỗ trợ. Nhưng danh phận không giải quyết được câu hỏi khó nhất: làm sao để một thanh niên hai mươi tuổi ở Hàn Đình chọn ở lại vót tre thay vì đi làm ở thành phố lớn.
Điều đọng lại
Nhìn một con diều Duy Phường bay lên, người ta thường chỉ thấy màu và hình. Nhưng để có cái màu và cái hình đó, phía sau là mấy tuần chẻ tre, vót xương, uốn lửa, căng giấy, vẽ mặt và cân dây. Diều là một trong ít nghề mà sản phẩm cuối cùng lập tức bị gió phán xét: nó bay thẳng hay xoay vòng, không có gì để nguỵ biện.
Với người Việt Nam, hình ảnh này không xa lạ — thả diều cũng là ký ức của nhiều thế hệ. Cái khác biệt ở Duy Phường là quy mô: một làng, một thành phố, một lễ hội quốc tế và một hệ thống công nhận di sản đứng sau một trò chơi từng chỉ của trẻ con. Đó có lẽ là bài học đáng chú ý nhất từ nghề làm diều ở đây — muốn giữ một nghề, phải cho nó một chỗ đứng trong đời sống, chứ không chỉ trong bảo tàng.
Nguồn: Tân Hoa Xã — Lễ hội Diều Quốc tế Duy Phường và nghề làm diều truyền thống của thành phố · Bộ Văn hoá và Du lịch Trung Quốc — Kỹ thuật làm diều Duy Phường trong danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia · Chính quyền thành phố Duy Phường, tỉnh Sơn Đông — Làng Dương Gia Phụ và khu vườn nghệ thuật dân gian · Nhân Dân Nhật Báo — Người giữ nghề làm diều ở Duy Phường và các xưởng gia đình · Bảo tàng Diều Duy Phường — Bốn công đoạn buộc, dán, vẽ, thả và các dòng diều cổ điển
Một con diều Duy Phường chỉ nặng vài trăm gam, nhưng để nó bay thẳng giữa trời, người thợ phải học cách chọn tre, vót xương, uốn lửa và cân dây trong suốt nhiều năm.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.