Trang chủ › Điểm đến › Cửa quan Gia Dục Quan: pháo đài một trăm sáu mươi tám năm mới xong
Điểm đến

Cửa quan Gia Dục Quan: pháo đài một trăm sáu mươi tám năm mới xong

THIÊN HẠ ĐỆ NHẤT HÙNG QUAN
Lầu cửa quan Gia Dục Quan nhìn từ khoảng sân trước: toà lầu gỗ ba tầng mái cong với tấm biển khắc chữ Hán trên nền trời xanh, bên dưới là tường thành đất nện cao có lỗ châu mai chạy dài hai bên, trước mặt là sân đá và nền đất sỏi, một nhóm khách đang đứng chụp ảnh.
Ảnh: Wikimedia Commons · Zhangzhugang · CC BY-SA 4.0

Cửa quan khép lại con đường hẹp nhất của hành lang Hà Tây

Đi hết hành lang Hà Tây về phía tây, con đường hẹp dần rồi bị chặn giữa hai dãy núi. Phía nam là Kỳ Liên Sơn với tuyết quanh năm, phía bắc là Hắc Sơn thấp và khô. Ở giữa, sông Thảo Lại cắt xuống một hẻm sâu vài chục mét. Đó là chỗ mà năm 1372, tướng Phùng Thắng chọn để dựng quan. Cửa quan mang tên Gia Dục Quan, nằm ở thị trấn Gia Dục Quan, tỉnh Cam Túc, cách trung tâm thành phố cùng tên khoảng sáu ki-lô-mét về phía tây nam.

Vị trí này không phải ngẫu nhiên. Đây là đoạn hẹp nhất của phần hành lang phía tây: chỉ cần chặn một điểm là chặn được cả con đường. Phía bắc quan là bãi lầy và hoang mạc; phía nam là núi cao không thể vượt. Suốt thời nhà Minh, thương nhân và sứ thần từ Trung Á, Tây Á vào Trung Quốc hầu như đều phải đi qua đây. Vì thế cửa quan vừa là trạm kiểm soát, vừa là cửa khẩu, vừa là đồn quân.

Xây trong một trăm sáu mươi tám năm

Cửa quan được khởi công năm 1372, tức năm Hồng Vũ thứ năm đời Minh Thái Tổ, và ban đầu chỉ là một toà thành đất nện cao khoảng sáu mét, diện tích chừng hai nghìn năm trăm mét vuông. Công trình sau đó được đắp thêm, gia cố dần qua nhiều đời vua và mãi tới năm 1539, năm Gia Tĩnh thứ mười tám, khi Thượng thư Cù Loan cho gia cố toà thành và đắp hai cánh trường thành hai bên, thì cửa quan mới thành một pháo đài hoàn chỉnh. Tính từ lúc đắp toà thành đất đầu tiên tới lúc hoàn thiện là một trăm sáu mươi tám năm. Có tài liệu nói nhà Minh lo ngại cuộc xâm lấn của Timur nên càng gia cố kỹ; nhưng Timur chết giữa đường khi đang dẫn quân về phía đông, nên cuộc xâm lấn ấy không xảy ra.

Con số về quy mô có chênh lệch giữa các nguồn, nên nên nắm vài con số chính. Toàn khu cửa quan có diện tích hơn ba mươi ba nghìn năm trăm mét vuông. Phần nội thành — lõi của pháo đài — có chu vi khoảng sáu trăm bốn mươi mét, diện tích khoảng hai mươi lăm nghìn mét vuông, tường đất nện cao khoảng chín mét, cộng thêm tường chắn trên mặt thành cao khoảng một phẩy bảy mét thì tổng chiều cao khoảng mười phẩy bẩy mét. Một số tài liệu tiếng Anh lại ghi chu vi toàn khu là bảy trăm ba mươi ba mét và chiều cao tường mười một mét. Chênh lệch này có thể do tính gộp hoặc không tính các đoạn ủng thành, và các bảng thông tin tại chỗ cũng không hoàn toàn thống nhất.

Ba lớp thành và hai cửa

Pháo đài được tổ chức thành ba tuyến phòng thủ: nội thành, ngoại thành và hào. Nội thành có dạng gần hình thang, phía tây rộng hơn phía đông, và mở hai cửa: cửa phía đông tên Quang Hoá Môn, cửa phía tây tên Nhu Viễn Môn. Tên hai cửa ghép lại thành một câu có nghĩa: lấy sự mềm dẻo mà vỗ về phương xa, làm yên vùng biên phía tây. Trên mỗi cửa có một toà lầu — lầu Quang Hoá ở phía đông, lầu Nhu Viễn ở phía tây — cao khoảng mười bảy mét, ba tầng, năm gian, có hành lang bao quanh, mái kiểu hiên đơn. Trên mặt tường nội thành còn có mười bốn công trình phụ gồm lầu tên, địch lâu, góc lâu và cửa chặn. Phía ngoài mỗi cửa có một ủng thành hình chữ U để bọc lấy cửa, khiến người tấn công buộc phải đi vòng và bị bắn từ hai bên.

Phía tây, hướng mặt ra ngoài quan và cũng là hướng bị đánh nhiều nhất, được tăng cường thêm một lớp thành mỏng gọi là La Thành, dài khoảng một trăm chín mươi mốt mét, mặt ngoài ốp gạch xanh thay vì để đất trần. Trên La Thành có cổng mang chính tên "Gia Dục Quan" — đây là cổng khách đi qua khi ra khỏi quan, và trên nó là lầu Gia Dục Quan với tấm biển khắc bốn chữ "Thiên hạ đệ nhất hùng quan". Trong nội thành có phủ của quan du kích, đình giếng và gác Văn Xương; ngoài cửa đông có miếu Quan Công, cổng chào và sân khấu. Phần lớn gạch ốp hiện thấy là kết quả các đợt tu bổ gần đây; phần đất nện nguyên bản còn lộ ra ở một số góc lâu.

Hai cánh trường thành hai bên và điểm đầu phía tây

Cửa quan không đứng một mình. Về phía nam, trường thành chạy bảy ki-lô-mét rưỡi tới sông Thảo Lại và kết thúc ở một đôn phong hoả dựng trên vách đá. Đôn này được gọi là Đệ nhất đôn Trường Thành, còn có tên là đôn Thảo Lại Hà, cao trên vách đá sâu khoảng năm mươi sáu mét tính theo một nguồn, và theo một nguồn khác là gần tám mươi mét. Đây là điểm cực tây của Vạn Lý Trường Thành thời Minh tính theo hướng từ tây sang đông, và được xây năm 1539 do Lý Hàm, quan bị vệ đạo Túc Châu, giám sát thi công. Đôn làm bằng đất nện, không có gạch, và hiện nằm trong một khu có sàn quan sát nhô ra trên miệng hẻm.

Về phía bắc, trường thành chạy theo sườn núi Hắc Sơn thành một đoạn dài khoảng bảy trăm năm mươi mét, dốc đứng tới mức chân thành như dựng vào vách núi, vì thế mới có tên Huyền Bích Trường Thành, nghĩa là đoạn thành treo trên vách. Đoạn này cũng được đắp năm 1539, nhưng phần nhìn thấy ngày nay phần lớn được phục dựng. Cả ba điểm — quan, đôn đầu tiên và đoạn thành treo — thường được bán chung một vé liên hoàn.

Một viên gạch thừa và câu chuyện của người bị đày

Ở lầu cổng phía tây ủng thành có một viên gạch đặt lỏng, không gắn vào tường. Truyền thuyết kể rằng khi chuẩn bị xây quan, quan phụ trách hỏi người thiết kế cần bao nhiêu gạch, người này tính ra chín mươi chín nghìn chín trăm chín mươi chín viên; bị hỏi lại rằng liệu có đủ không, ông thêm một viên. Khi xây xong thì đúng dư một viên, và viên đó được đặt ở đó tới nay. Đây là truyền thuyết dân gian, không phải ghi chép trong chính sử — bản thân câu chuyện cũng nói viên gạch ấy là "viên gạch giữ thành", ý rằng nếu ai dám lấy đi thì thành sẽ đổ. Khi tới nơi, khách thường tìm rất lâu vì nó nằm khuất trên gác sau của cổng, không phải chỗ đập vào mắt.

Một điều khác cũng thường bị bỏ qua khi đứng chụp ảnh trước cổng: trong nhiều thế kỷ, hướng đi qua cửa phía tây của quan cũng là hướng đi đày. Sử và hồi ký ghi lại rằng người bị kết tội lưu đày ra biên tây phải đi qua cổng này và phần lớn không trở về. Mildred Cable, nữ truyền giáo người Anh tới đây năm 1923, viết rằng cổng quan này được người thế hệ trước gọi là "cửa quỷ"; hành lang vòm của cổng đầy chữ viết của những người bị đày — có người là quan lại bị cách chức, có người là tội phạm bị trục xuất khỏi biên giới. Một trong những người từng đi qua đó là Lâm Tắc Từ, khâm sai đốt thuốc phiện ở Quảng Đông, sau bị đày sang Tân Cương. Ngày nay ở một công viên tại Urumqi có tượng ông.

Mộ thời Ngụy và Tây Tấn ở phía đông thành phố

Cách cửa quan không xa, về phía đông thành phố, có một quần thể mộ táng thời Ngụy và Tây Tấn, tức khoảng thế kỷ thứ ba tới thứ năm. Hàng nghìn ngôi mộ được phát hiện; khoảng bảy trăm ngôi đã được khai quật, và theo một số tài liệu thì hiện chỉ một ngôi mở cho khách tham quan. Điểm đáng xem là những bức tranh vẽ trên gạch trong mộ, mỗi viên một cảnh: chuẩn bị tiệc, quay thịt, hái dâu, cho gà ăn, chăn ngựa. Các bản sao và ảnh của chúng xuất hiện ở nhiều bảo tàng lớn của Trung Quốc. Số liệu giữa các nguồn về số mộ đã khai quật và số mộ mở cửa không hoàn toàn khớp nhau, nên tốt nhất là hỏi trực tiếp tại khu di tích trước khi tới.

Thành phố sinh ra từ mỏ sắt

Thành phố Gia Dục Quan hôm nay là một đô thị công nghiệp, hình thành rất muộn và không liên quan tới cửa quan. Năm 1958, Nhà máy Gang thép Tửu Tuyền được lập ở vùng này sau khi phát hiện mỏ sắt Kính Thiết Sơn; năm 1965, một vùng được tách khỏi huyện Tửu Tuyền và huyện Túc Nam để lập thành phố lấy tên cửa quan, và năm 1971 trở thành thành phố trực thuộc tỉnh. Thành phố rộng một nghìn hai trăm hai mươi bốn ki-lô-mét vuông, dân số theo tổng điều tra năm 2020 là ba trăm mười hai nghìn sáu trăm sáu mươi ba người. Nơi đây thường được gọi là "thành phố thép trong hoang mạc". Với khách du lịch, điều này có nghĩa là cửa quan nằm ở rìa một đô thị hiện đại, có khách sạn và sân bay, không phải một vùng hoang vắng như cách hình dung trong phim.

Đi lúc nào, mặc gì, tốn bao nhiêu

Khí hậu ở đây là lục địa khô, mưa rất ít, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn. Mùa du lịch là từ tháng Năm tới tháng Mười. Giữa trưa hè nắng gắt và khô; buổi sáng sớm có thể vẫn lạnh. Trên mặt thành không có bóng râm, nên mũ và nước là bắt buộc. Mùa đông khách rất ít, tuyết có thể phủ mặt thành, và đây là mùa rẻ nhất.

Về vé, thông tin phổ biến nhất là vé liên hoàn gồm ba điểm Gia Dục Quan, đoạn thành treo và Đệ nhất đôn, giá khoảng một trăm mười nhân dân tệ mùa cao điểm từ 1 tháng 5 tới 31 tháng 10 và khoảng năm mươi lăm nhân dân tệ mùa thấp điểm; một số nguồn mới hơn ghi mức một trăm lẻ một và sáu mươi mốt nhân dân tệ, và vé riêng cho Đệ nhất đôn khoảng hai mươi mốt tới hai mươi hai nhân dân tệ. Giá vé và giờ mở cửa thay đổi theo từng năm nên đây chỉ là con số để ước lượng, cần tra lại trước khi đi. Ba điểm cách nhau khá xa — quan tới Đệ nhất đôn khoảng bảy ki-lô-mét rưỡi, tới đoạn thành treo khoảng tám ki-lô-mét — nên nếu đi theo nhóm nhỏ thì thuê xe trong ngày thuận hơn là chờ xe công cộng.

Nguồn: Wikipedia tiếng Anh — Jiayu Pass · Bách khoa Baidu — 嘉峪关 · Trang tin kinh tế Trung Quốc (ce.cn) — 嘉峪关长城 · Bách khoa Baidu — 长城第一墩 · Wikipedia tiếng Anh — Jiayuguan City

Năm 1372, tướng Phùng Thắng dừng quân ở chỗ hành lang Hà Tây hẹp nhất: phía nam là núi tuyết Kỳ Liên, phía bắc là Hắc Sơn, giữa chỉ có một khe sông. Ông cho đắp một toà thành đất cao sáu mét. Phải một trăm sáu mươi tám năm sau nơi đó mới thành pháo đài.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page