Hutong Bắc Kinh: thành phố được dựng bằng những con ngõ hẹp
Ngõ hutong: con hẻm được lót bằng tường nhà, không phải bằng vỉa hè
Ở Bắc Kinh, từ thế kỷ mười ba trở đi, các dãy nhà ở được xây thành từng ô vuông, mỗi ô có một khoảng sân ở giữa, gọi là tứ hợp viện. Người ta ghép dãy tứ hợp viện này với dãy khác, mặt quay ra một con hẻm chung; ghép nhiều con hẻm lại thành khu phố. Con hẻm đó gọi là hutong. Nó không phải đường có vỉa hè và lòng đường tách biệt: hai bên là tường nhà, cửa lớn của các sân, cây và bồn hoa, nên mặt ngõ cũng chính là khoảng sân chung của cả khu.
Vì nhà nào cũng quay mặt chính về hướng nam để lấy nắng, phần lớn ngõ hutong chạy theo hướng đông - tây, còn những lối nhỏ nối các ngõ với nhau thì chạy bắc - nam. Ngoài nghĩa con hẻm, "hutong" còn từng được dùng như một đơn vị hành chính thấp nhất trong thành: cả thành chia thành các phường, phường chia thành các hutong. Hệ thống ấy có từ thời Nguyên và được các triều sau kế tục.
Tên gọi có gốc ở đâu: một câu hỏi chưa có đáp án dứt khoát
Đây là một trong những điểm học giới còn tranh cãi, và người đến thăm không nên nghe một đáp án duy nhất. Cách giải thích phổ biến nhất, xuất hiện từ trung kỳ nhà Minh, là "hutong" bắt nguồn từ tiếng Mông Cổ, trong đó từ chỉ cái giếng nước có âm gần giống. Lập luận đi kèm rất dễ nghe: người xưa lấy giếng nước làm vật mốc cho khu dân cư, nên từ chỉ giếng dần thành từ chỉ ngõ. Cách giải thích này phổ biến vì từ ấy xuất hiện trong kịch bản thời Nguyên, và đến nay ở Nội Mông vẫn có địa danh mang chữ ấy với nghĩa giếng.
Nhưng từ đầu thế kỷ hai mươi mốt, nhiều nhà nghiên cứu phản bác. Hội Địa lý Bắc Kinh cho rằng lấy giếng làm mốc và đặt tên đường theo giếng đã có từ trước thời Nguyên, số đường mang chữ "giếng" ở Bắc Kinh không nhiều, và giếng chủ yếu nằm ở vườn rau và đường lớn chứ không nằm trong ngõ — nên âm của từ chỉ giếng trong tiếng Mông Cổ không liên quan tới âm "hutong". Phía đối lập đưa ra một hướng khác: có thể đây là từ gốc Hán, hình thành qua biến âm, cùng họ với các chữ chỉ ngõ ở phương nam. Chữ "đồng" trong hutong đã thấy trong sách thời Nam Bắc triều; sách vần thời Kim đã ghi một mục giải thích rằng đó là từ chỉ đường phố ở phương bắc. Nhóm này cho rằng chữ "hậu đồng", "hồ đồng" và "hutong" là các bước biến âm liên tiếp của cùng một từ, và ở phương nam từ ấy biến thành từ chỉ con hẻm mà tiếng Việt quen gọi là ngõ nhỏ trong các đô thị Hoa Nam.
Nói ngắn: chưa có kết luận được toàn bộ giới nghiên cứu chấp nhận. Điều chắc chắn chỉ là từ này xuất hiện trong văn bản từ rất sớm và gắn với thành Bắc Kinh từ thời Nguyên.
Quy hoạch thời Nguyên Đại Đô: ba cỡ đường, ba con số
Hiện nay thành cũ Bắc Kinh phần lớn nằm trên nền thành Đại Đô thời Nguyên. Thành Đại Đô có mười một cửa; từ mỗi cửa có một đường lớn chạy vào trong, tạo thành các trục chính. Các trục này giao nhau thành những ô đất hình chữ nhật để ở, và trong mỗi ô người ta mở các ngõ nhỏ chạy song song theo hướng đông - tây, cách nhau tương đối đều. Sách Địa lý chí thời Nguyên chép quy định về bề rộng: đường lớn hai mươi bốn bộ, tương đương khoảng ba mươi bảy phẩy hai mét; đường nhỏ mười hai bộ, khoảng mười tám phẩy sáu mét; còn ngõ hutong rộng sáu bộ, khoảng chín phẩy ba mét. Ba cỡ ấy hợp thành hệ thống đường phố hoàn chỉnh của Đại Đô.
Từ thời Minh trở đi, quy định nới dần và người ta bắt đầu mở nhiều đường xiên, ngõ cong, phá vỡ thế ô vuông đều đặn. Thành Bắc Kinh thời Minh phần lớn kế thừa bố cục thời Nguyên, và nhiều ngõ trong nội thành là di sản trực tiếp của thời Nguyên. Điều này giải thích vì sao khi đi trong khu phố cổ, có những ngõ thẳng tắp và song song rất đều, lại có những ngõ xiên ngắn bất quy tắc — chúng thuộc hai đợt quy hoạch khác nhau, cách nhau vài trăm năm.
Đếm số ngõ qua các triều đại
Số liệu còn lại thành một dãy khá rõ, và dãy ấy cho thấy Bắc Kinh từng là thành phố của ngõ hẻm tới mức nào. Sách Địa lý chí thời Nguyên ghi Đại Đô có ba trăm tám mươi bốn "hoả hạng" và hai mươi chín "hutong". Sách về phường ngõ thời Minh ghi khoảng một nghìn một trăm bảy mươi đường và ngõ, trong đó khoảng bốn trăm năm mươi chín chỗ mang trực tiếp tên gọi hutong. Sách khảo về phường ngõ thời Thanh liệt kê hai nghìn không trăm bảy mươi sáu đường và ngõ, trong đó chín trăm bảy mươi tám chỗ là hutong. Năm 1944, một tác giả người Nhật ghi nhận ba nghìn hai trăm ngõ. Số liệu thống kê năm 1949 cho thấy khu thành cũ có sáu nghìn không trăm bảy mươi bốn đường hẻm có tên, trong đó có một nghìn ba trăm ba mươi ngõ, hai trăm bảy mươi bốn đường lớn, một trăm mười một ngõ nhỏ, tám mươi lăm lối đi và bảy mươi mốt xóm — và trong cách nói thường ngày, người ta gọi gộp tất cả là hutong.
Dân gian có câu "ngõ nổi tiếng ba nghìn sáu, ngõ không tên nhiều như lông trâu". Con số ba nghìn sáu chỉ là cách nói ước lệ, không phải kết quả kiểm đếm; nhưng bảng thống kê ở trên cho thấy nó không hoàn toàn vô căn cứ.
Tứ hợp viện: một khoảng trời riêng giữa bốn dãy nhà
Đơn vị cơ bản của khu phố cổ là tứ hợp viện. Cách bố trí chuẩn rất chặt chẽ. Nhà chính nằm ở phía bắc, quay mặt về nam, dành cho người lớn tuổi nhất trong nhà. Hai dãy nhà ở hai bên đông và tây, gọi là nhà bên, dành cho con trai. Nhà ở phía nam, cửa quay về bắc nên có tên nhà ngược, dành cho người giúp việc. Nếu có dãy nhà sau cùng ở phía bắc, gọi là nhà che sau, thường dành cho con gái. Giữa các dãy là khoảng sân trồng cây và hoa. Sân nhỏ có khoảng mười ba gian; sân lớn có từ hai mươi lăm tới bốn mươi gian. Các sân lớn được nối tiếp nhau qua một cửa trang trí gọi là cửa rủ hoa, và khoảng cách sâu nhất giữa hai ngõ có thể lên tới khoảng bảy mươi bảy mét.
Cửa chính của sân thường mở ở góc đông nam và quay về phía đông nam, theo quan niệm phong thuỷ là hướng gió lành. Cửa có phân hạng rõ rệt theo địa vị gia chủ: loại dành cho vương phủ, loại cho nhà có quan, loại nhỏ cho dân thường — trong đó loại cửa nhỏ của nhà dân chỉ là một bức tường xây ở hiên nhà, khoét một cửa hẹp, phía trên thường ốp gạch chạm hoặc xếp mảnh ngói thành hoa văn. Nhìn hình thức cửa, người Bắc Kinh xưa đoán được chủ nhà làm nghề gì và ở bậc nào trong xã hội. Vì mật độ cao và mỗi sân đều có một cửa riêng, đi một vòng ngõ cũng là đi qua hàng chục bộ cửa khác nhau.
Bốn khu nên đi: Nam La Cổ Hạng, Thập Sát Hải, Yên Đại Tà Nhai, Đại Sách Lan
Khu ngõ Nam La Cổ Hạng nằm ở phía nam phố Đông Cổ Lâu, chạy theo hướng bắc - nam, dài bảy trăm tám mươi sáu mét, rộng tám mét, mặt đường tráng nhựa. Điểm đặc biệt là mười sáu ngõ nhỏ hai bên: tám ngõ phía đông và tám ngõ phía tây, mỗi bên gần như đều nhau, tạo thành thế xương cá. Tên từng ngõ còn được giữ tới nay, như các ngõ Mạo Nhi, Vũ Nhi, Soa Y, Phúc Tường ở phía tây. Thời Minh khu này có tên là La Oa Hạng, đọc theo tiếng Bắc Kinh nghĩa là cái lưng gù — vì ngõ thấp ở hai đầu và cao ở giữa, trông như sống lưng gù. Đến thời Thanh mới đổi thành Nam La Cổ Hạng với nghĩa "ngõ chiêng trống phía nam". Bản đồ kinh thành vẽ năm 1750 đã ghi đúng tên này.
Khu này đã thay đổi rất nhiều trong ba mươi năm qua. Năm 1999, quán rượu đầu tiên mở ở đây; tới năm 2005 cả khu chỉ đón chưa tới sáu mươi nghìn lượt khách. Sau khi được truyền thông chú ý vào khoảng năm 2008 và một quỹ điều chỉnh ngành nghề được lập, số cửa hàng tăng từ khoảng năm sáu chục lên hơn một trăm, giá thuê tăng vọt. Lượng khách giờ cao điểm từng lên tới một trăm nghìn người một ngày, trong khi con số mà các nhà bảo tồn tính ra là sức chứa tức thời chỉ khoảng mười bảy nghìn người. Năm 2015, khu này không được đưa vào danh sách các phố lịch sử văn hoá đợt đầu vì bị đánh giá là thương mại hoá quá mức; năm 2016, ban quản lý khu tự xin rút khỏi xếp hạng điểm du lịch ba sao để chặn các đoàn khách lớn, đồng thời đóng cửa chỉnh trang và giảm hơn tám mươi cửa hàng. Vì thế đừng tới đây mong thấy một khu dân cư yên tĩnh: đây vẫn là một khu đông khách, có tổ chức, với nhiều cửa hàng hơn so với trước.
Khu Thập Sát Hải ở phía tây bắc nội thành gồm ba hồ nối nhau: Tiền Hải, Hậu Hải và Tây Hải, còn gọi là Tích Thuỷ Đàm. Diện tích cả khu khoảng một trăm bốn mươi sáu phẩy bảy héc-ta, trong đó mặt nước hơn ba mươi ba héc-ta, chiếm khoảng hai mươi ba phần trăm. Đây là nơi còn giữ được nhiều ngõ và tứ hợp viện nhất trong nội thành. Khu có hơn bốn mươi di tích được xếp hạng bảo vệ, trong đó nổi nhất là phủ Cung Vương bên bờ tây hồ Hậu Hải và khu nhà cũ của Tống Khánh Linh. Thống kê lịch sử cho thấy nơi đây từng có hơn ba mươi phủ vương, chùa và đền; hiện còn hơn mười chỗ. Năm 1999, khu này nằm trong danh sách hai mươi lăm khu bảo tồn lịch sử văn hoá đầu tiên của Bắc Kinh và là khu rộng nhất trong số đó; năm 2014, phần hồ này được ghi danh di sản thế giới như một đoạn của Đại Vận Hà.
Phố Yên Đại Tà Nhai dài hai trăm ba mươi hai mét, nối từ phía đông với đường Địa An Môn Ngoại đi về phía tây tới các ngõ Nha Nhi và Tiểu Thạch Bi. Con phố có tuổi ước khoảng tám trăm năm và đã là phố buôn bán từ thời Minh. Tên thời Minh là "phố xiên sảnh đánh cá", vì ở đây có sảnh của cơ quan quản lý việc đánh cá trên hồ thời Nguyên và Minh. Đến thời Càn Long, tên được ghi là phố xiên Cổ Lâu, và tới cuối thời Thanh mới mang tên hiện nay. Nguồn gốc cái tên mới có mấy thuyết: có thuyết nói do con phố uốn theo hình cái điếu — đầu phía đông như miệng điếu, thân phố là cán, chỗ ngoặt về phía cầu Ngân Đĩnh là nồi điếu; có thuyết nói do một cửa hàng treo trước cửa một cái điếu gỗ cao hơn đầu người; có thuyết nói do hai cửa hàng từng dùng điếu nước hầu Thái hậu Từ Hi. Các thuyết này đều không có chứng cứ vững, và cách giải thích được coi là hợp lý nhất chỉ đơn giản: thời Thanh đây là phố chuyên bán thuốc lá và đồ hút thuốc, khi ấy quan lại và binh lính đều hút thuốc nên hàng điếu, ống nước mọc lên liền kề.
Khu Đại Sách Lan ở phía tây đường Tiền Môn, phía nam quảng trường Thiên An Môn, là một phố dài hai trăm bảy mươi lăm mét từ đầu đông tới đầu tây, hiện có hàng chục cửa hàng thuộc mười một ngành nghề và lượng khách trung bình khoảng mười lăm tới mười sáu vạn người một ngày, ngày lễ hơn hai mươi vạn. Tên gọi bắt nguồn từ một sự việc rất cụ thể. Năm 1488, nhà Minh ra lệnh dựng rào chắn bằng gỗ ở đầu các ngõ để phòng trộm ban đêm; tới thời Thanh, số rào chắn ở nội thành lên tới gần hai nghìn cái. Khu phố này khi đó mang tên Hành lang bốn hiệu, nhưng vì các cửa hiệu ở đây góp tiền đóng một cánh cổng sắt lớn và chắc hơn hẳn các nơi khác, người ta quen gọi cả phố theo cái cổng ấy, và tên ấy thay luôn tên cũ trong bản đồ từ khoảng nửa đầu thế kỷ mười tám. Đây không phải một con ngõ hẹp mà là một khu phố cổ theo bố cục ba tuyến dọc và chín tuyến ngang, giữ được từ cuối thời Minh đầu thời Thanh.
Một bảo tàng nhỏ chuyên về ngõ, và trục giữa thành phố
Nếu chỉ có một buổi để hiểu ngõ Bắc Kinh, nên vào bảo tàng ngõ Sử Gia ở số 24 ngõ Sử Gia, quận Đông Thành. Đây là bảo tàng về ngõ đầu tiên của Bắc Kinh, mở cửa năm 2013 sau khi ngôi nhà cũ của nhà văn, hoạ sĩ Lăng Thục Hoa được cải tạo. Bà là con gái của một vị quan cuối thời Thanh, sinh ra và lớn lên ở chính ngôi nhà này, và từng mời nhiều danh hoạ thời Dân Quốc tới vẽ ở sân nhà. Bảo tàng trưng bày mô hình thu nhỏ của một trăm ba mươi sân tứ hợp viện và phục dựng hơn bảy mươi âm thanh của khu ngõ như tiếng rao, tiếng chuông xe đạp, tiếng gõ cửa. Cư dân cũ trong ngõ được mời làm người thuyết minh. Bảo tàng mở cửa miễn phí các buổi trong tuần, trừ thứ Hai — giờ mở cửa nên tra lại trước vì có thể thay đổi.
Ở tầm thành phố, khu phố cổ gắn với trục giữa Bắc Kinh. Trục này dài bảy phẩy tám ki-lô-mét, chạy từ lầu chuông và lầu trống ở phía bắc xuống tới cổng Vĩnh Định ở phía nam, đi qua cầu, gò Cảnh Sơn, Tử Cấm Thành, cổng Đoan Môn, Thiên An Môn, quảng trường, cổng Chính Dương. Trục được khởi dựng từ thế kỷ mười ba, định hình vào thế kỷ mười sáu và hoàn thiện dần qua hơn bảy thế kỷ, gồm mười lăm yếu tố di sản. Ngày 27 tháng 7 năm 2024, tại kỳ họp thứ bốn mươi sáu của UNESCO ở New Delhi, trục giữa Bắc Kinh được ghi vào danh mục di sản thế giới với tên gọi "Trục giữa Bắc Kinh — kiệt tác của trật tự đô thị lý tưởng Trung Hoa"; khu di sản rộng năm trăm tám mươi chín héc-ta, vùng đệm rộng bốn nghìn năm trăm bốn mươi hai héc-ta. Đây là di sản thế giới thứ năm mươi chín của Trung Quốc xét theo con số công bố lúc đó. Khu phố cổ và các ngõ hutong nằm hai bên trục ấy, và chính việc trục giữa được ghi danh đã kéo theo các chương trình bảo tồn khu phố cổ.
Bảo tồn: con số hôm nay và điều nên lưu ý
Trong nửa sau thế kỷ hai mươi, rất nhiều ngõ bị phá để mở đường và xây nhà cao tầng, và số ngõ giảm mạnh so với các con số thống kê năm 1949. Bù lại, từ cuối thập niên 1990, thành phố lập danh sách hai mươi lăm khu bảo tồn lịch sử văn hoá, trong đó có Thập Sát Hải, Nam La Cổ Hạng, khu Quốc Tử Giám và hai dãy ngõ phía đông và tây nội thành; và tới nay chính quyền Bắc Kinh đặt mục tiêu bảo vệ hơn một nghìn ngõ còn lại cùng tên gọi của chúng, phân loại các tứ hợp viện để sửa chữa theo cấp. Nói cách khác, khu phố cổ hiện không còn là vùng sẽ bị phá hàng loạt, nhưng cũng không còn là khu dân cư yên tĩnh và nguyên gốc: nhiều ngõ đã bị đục thành mặt tiền cửa hàng, và phần lớn tường, mái nhìn thấy đã qua tu sửa. Dù vậy, đi bộ vào một ngõ nhánh nhỏ, rẽ khỏi trục thương mại khoảng hai trăm mét, người ta vẫn thấy cửa gỗ sơn đỏ, tường gạch xám, cây và chậu hoa trước hiên, và tiếng xe đạp chạy trong ngõ hẹp — đúng những gì mà các ghi chép về ngõ Bắc Kinh mô tả.
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh — Hutong · Wikipedia tiếng Trung — 胡同 · Wikipedia tiếng Trung — 南锣鼓巷 · Chính quyền thành phố Bắc Kinh — Nguồn gốc tên gọi phố Yên Đại Tà Nhai · Wikipedia tiếng Trung — 史家胡同博物馆
Bắc Kinh không chỉ có Tử Cấm Thành và những đại lộ. Phần lớn thành phố cũ là một mạng lưới ngõ hẹp hai bên toàn tường nhà, và mỗi cánh cửa trên những bức tường ấy mở vào một khoảng sân riêng.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.