Trang chủ › Điểm đến › Đôn Hoàng và Dương Quan: cửa ngõ Tây Vực nơi Con đường Tơ lụa rẽ đôi
Điểm đến

Đôn Hoàng và Dương Quan: cửa ngõ Tây Vực nơi Con đường Tơ lụa rẽ đôi

CỬA NGÕ TÂY VỰC NƠI TƠ LỤA RẼ ĐÔI
Nguyệt Nha Tuyền ở Đôn Hoàng: hồ nước hình lưỡi liềm xanh biếc nằm gọn dưới chân đồi cát Minh Sa, quanh hồ là cụm đình gác mái cong kiểu Đường và hàng cây xanh, trên sườn cát vàng có người leo dốc và xe địa hình, phía xa là dải cây của ốc đảo dưới bầu trời xanh không mây.
Ảnh: Wikimedia Commons · xiquinhosilva · CC BY 2.0

Đôn Hoàng — ốc đảo ở cuối hành lang Hà Tây

Đôn Hoàng là thành phố cấp huyện thuộc địa cấp thị Tửu Tuyền, tỉnh Cam Túc. Nó nằm ở đầu phía tây của hành lang Hà Tây — dải đất hẹp chạy giữa dãy Kỳ Liên Sơn ở phía nam và các dãy núi, sa mạc ở phía bắc. Đây là ốc đảo được sông Đảng Hà nuôi dưỡng, phía tây là sa mạc Taklamakan. Nói cách khác, Đôn Hoàng là chỗ đất trồng trọt cuối cùng của Trung Nguyên trước khi sa mạc mở ra.

Vì thế mà suốt nhiều thế kỷ, mọi đoàn lữ hành đi về phía tây đều phải dừng ở đây: nạp nước, đổi ngựa, mua thêm lương, và làm giấy tờ qua cửa ải.

Bốn quận, hai cửa ải

Năm 121 trước Công nguyên, quân Hán dưới quyền tướng Hoắc Khứ Bệnh đánh bại Hung Nô và chiếm hành lang Hà Tây. Nhà Hán lập bốn quận dọc hành lang — Vũ Uy, Trương Dịch, Tửu Tuyền và Đôn Hoàng — trong đó Đôn Hoàng là quận cực tây, lập năm 111 trước Công nguyên. Cùng khoảng thời gian ấy, hai cửa ải biên giới được dựng lên: Dương Quan và Ngọc Môn Quan. Sử sách thường gọi gọn cấu trúc này là “tứ quận lưỡng quan” — bốn quận, hai cửa.

Mạc Cao Cốc — 735 hang Phật trên vách đá

Cách thành phố khoảng 25 ki-lô-mét về phía đông nam là quần thể hang động Phật giáo Mạc Cao Cốc. Truyền thống kể rằng năm 366, nhà sư Lạc Tăng nhìn thấy ánh Phật trên núi Tam Nguy rồi đục hang đầu tiên để tu. Từ đó đến thế kỷ 14, hết đời này đến đời khác người ta tiếp tục đục và tô vẽ, tạo thành một dãy hang chạy dài khoảng 1.680 mét trên vách đá.

Các con số hiện nay: toàn quần thể còn 735 hang, trong đó 492 hang còn bích họa và tượng; hơn 45.000 mét vuông bích họa và khoảng 2.400 tượng đất nặn còn lại. Đây là quần thể bích họa và tượng Phật giáo lớn nhất, giàu nhất thế giới, trải từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 14. Năm 1987, Mạc Cao Cốc được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc ghi vào danh sách Di sản văn hóa thế giới.

Biểu tượng của khu di tích là Lầu Chín Tầng — tòa nhà gỗ chín tầng dựng áp vào vách đá, che hang số 96. Trong hang là tượng Di Lặc ngồi cao 35,5 mét, tạc bằng đất nặn trên khung gỗ, tạo năm 695 đời Đường; đây là pho tượng đất nặn lớn nhất còn lại của Mạc Cao Cốc. Kết cấu gỗ bên ngoài đã được dựng lại nhiều lần, và hình dáng chín tầng hiện nay có từ khoảng thập niên 1930.

Hang Tàng Kinh và sự phân tán đau lòng

Tháng 6 năm 1900, đạo sĩ Vương Viên Lục — người được giao trông coi khu hang — trong lúc dọn cát ở hành lang một hang lớn đã phát hiện một cửa bị bịt kín, dẫn vào một buồng nhỏ đã khóa kín nhiều thế kỷ. Đó là hang số 17, sau này gọi là “Hang Tàng Kinh”, chứa khoảng vài chục nghìn bản viết tay, tranh và vải vóc có niên đại từ thế kỷ 4 tới đầu thế kỷ 11.

Những năm sau đó, các nhà thám hiểm và học giả phương Tây lần lượt tìm đến: Aurel Stein, người Anh gốc Hungary, năm 1907 và 1914; Paul Pelliot, người Pháp, năm 1908; tiếp đó là các đoàn Nhật Bản và Nga. Một khối lượng lớn tài liệu bị mua, mang đi và phân tán ra các bảo tàng, thư viện khắp thế giới, từ Luân Đôn, Pa-ri tới Niu Đê-li, Tô-ky-ô và Xanh Pê-téc-bua. Nhiều bản viết tay quan trọng nhất thời Đường đến nay vẫn không còn ở Trung Quốc.

Sự kiện ấy vừa là mất mát, vừa là khởi đầu: từ đó ra đời một ngành học riêng, “Đôn Hoàng học”, chuyên nghiên cứu số tài liệu và bích họa này.

Nguyệt Nha Tuyền và đồi cát Minh Sa

Cách thành phố khoảng 5–6 ki-lô-mét về phía nam là khu danh thắng Minh Sa Sơn – Nguyệt Nha Tuyền. “Minh Sa” nghĩa là “cát kêu”: khi trượt xuống sườn cát dốc, các hạt cát cọ vào nhau phát ra tiếng ù trầm, nghe như tiếng nhạc.

Dưới chân những đụn cát cao cả trăm mét là hồ nước hình lưỡi liềm Nguyệt Nha Tuyền. Hồ đã có nước ở đây hơn hai nghìn năm, dài khoảng 100 mét và rộng khoảng 25 mét; nước được cho là do mạch nước ngầm của sông Đảng Hà tiếp vào. Một chi tiết đáng nói: đến thập niên 1990, mực nước và diện tích hồ tụt giảm nghiêm trọng — có tài liệu ghi mức sâu trung bình chỉ còn dưới một mét — nên từ năm 2006 chính quyền địa phương bắt đầu bổ sung nước để giữ hồ. Vì vậy câu “hồ không bao giờ cạn” ngày nay là kết quả của cả tự nhiên lẫn bàn tay con người.

Dương Quan — cửa ải phía nam

Nếu Ngọc Môn Quan nằm ở phía bắc, cách Đôn Hoàng khoảng 90 ki-lô-mét về tây bắc, thì Dương Quan nằm ở phía nam, cách thành phố khoảng 70 ki-lô-mét về tây nam. Hai cửa ải cách nhau chừng 68 ki-lô-mét, mỗi cửa giữ một đầu của đoạn Trường Thành thời Hán kéo dài về phía tây. Con đường Tơ lụa từ Đôn Hoàng rẽ làm hai nhánh: nhánh nam qua Dương Quan, men theo rìa nam sa mạc Taklamakan tới Lâu Lan, Vu Điền, Sa Xa rồi vượt Pamir; nhánh bắc qua Ngọc Môn Quan, theo rìa bắc tới Cáp Mật và Thổ Lỗ Phiên.

Thời Hán và Đường, đây là hai cửa kiểm soát chính: thương nhân, tăng lữ và sứ thần đi về Tây Vực bắt buộc phải qua một trong hai cửa, trình giấy tờ và để hàng hóa được kiểm tra. Vì thế Dương Quan được coi là một trong những “hải quan” lâu đời nhất của Trung Quốc.

“Tây xuất Dương Quan vô cố nhân”

Điều khiến Dương Quan nổi tiếng hơn hẳn một di chỉ khảo cổ là hai câu thơ của Vương Duy trong bài “Tống Nguyên Nhị sứ An Tây”, còn gọi là “Vị Thành khúc”: “Khuyến quân canh tận nhất bôi tửu, Tây xuất Dương Quan vô cố nhân” — xin mời bạn thêm một chén rượu nữa, vì ra khỏi Dương Quan về phía tây thì không còn người cũ. Từ đời Đường, hai câu này đã được phổ thành khúc hát tiễn biệt, và cái tên Dương Quan từ đó trở thành cách nói thay cho mọi chia ly, mọi chuyến đi không hẹn ngày về.

Dấu tích còn lại và những điều nên biết

Hôm nay, di tích Dương Quan chỉ còn một phong hỏa đài — tháp đốt lửa báo hiệu — bằng đất nện, đứng trơ trên gò đất đỏ, cùng dấu vết của đoạn thành và hào bao quanh. Không còn cổng, không còn tường. Khu di tích được tổ chức thành điểm tham quan với một nhà trưng bày nhỏ, bia đá và con đường dẫn lên gò.

Năm 2014, các di tích cửa ải và đoạn Trường Thành thời Hán ở đây được ghi vào danh sách Di sản thế giới của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc trong hồ sơ “Con đường Tơ lụa: mạng lưới tuyến Trường An – Thiên Sơn”.

Một lưu ý thực tế: Đôn Hoàng rất khô và chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn, mùa hè nắng gắt còn mùa đông lạnh dưới không độ, nên cần mang nước, mũ và kem chống nắng. Vé vào Mạc Cao Cốc thường phải đặt trước và số hang mở cửa mỗi ngày có hạn để bảo vệ bích họa; giá vé và giờ mở cửa các điểm đều thay đổi theo mùa, nên kiểm tra trước khi đi.

Nguồn: Wikipedia tiếng Anh — Mogao Caves · Wikipedia tiếng Anh — Yumen Pass · Chương trình Đôn Hoàng quốc tế, Thư viện Anh — A timeline of Dunhuang · Khu du lịch Dương Quan – Ngọc Môn Quan — Yangguan · Wikipedia tiếng Anh — Crescent Lake

Đôn Hoàng là ốc đảo cuối cùng của Trung Nguyên trước khi sa mạc mở ra, nơi Con đường Tơ lụa chia làm hai nhánh. Nhánh nam đi qua Dương Quan — cái tên mà nhà thơ Vương Duy đã biến thành biểu tượng của mọi chia ly: “Tây xuất Dương Quan vô cố nhân”, ra khỏi Dương Quan về phía tây thì không còn người cũ.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page