Yên Đài và Bồng Lai Các: ngôi lầu nghìn năm trên mỏm đá bên Hoàng Hải
Yên Đài — thành phố ở bờ nam eo Bột Hải
Yên Đài là thành phố cấp địa khu ở phía đông bán đảo Sơn Đông. Phía đông nam giáp Uy Hải, phía tây nam giáp Thanh Đảo, còn phía bắc nhìn qua eo Bột Hải sang Đại Liên ở bán đảo Liêu Đông. Thành phố rộng 13.739,9 ki-lô-mét vuông, dân số 7.102.116 người theo điều tra năm 2020. Đây là cảng cá lớn nhất tỉnh Sơn Đông và là thành phố công nghiệp lớn thứ hai của tỉnh, sau Thanh Đảo.
Yên Đài có thế đứng đặc biệt: thành phố vừa thông ra biển Bột Hải qua vụng Lai Châu và eo Bột Hải ở phía bắc, vừa thông ra Hoàng Hải từ cả hai phía đông và nam của bán đảo. Tổng đường bờ biển của địa khu dài 909 ki-lô-mét, và trong mười hai đơn vị hành chính cấp huyện thì chỉ mình thành phố Tê Hà không giáp biển.
Cái tên Yên Đài — từ một đống lửa hiệu
Yên Đài nghĩa đen là "đài khói". Năm 1398 đời Minh, để chống cướp biển, chính quyền cho đặt các trạm đốt lửa hiệu báo động trên đồi Cơ Sơn; ngọn đồi ấy và cái tên Yên Đài Sơn ra đời từ đó. Vùng đất quanh đó khi ấy chỉ là những làng chài nhỏ nằm ngoài tường thành. Tên hành chính cũ của nó là Chi Phù, và người phương Tây đọc trại thành Chefoo.
Chefoo — thương cảng mở năm 1861
Sau chiến tranh Nha phiến lần thứ hai, nhà Thanh buộc phải mở thêm nhiều cảng. Cảng Đăng Châu ở phía bắc được xét thấy không đủ sâu và rộng, nên người ta chọn Chi Phù — cách đó khoảng 48 ki-lô-mét — làm chỗ buôn bán với nước ngoài. Cảng mở từ tháng 5 năm 1861 và địa vị cảng quốc tế được xác nhận ngày 22 tháng 8 năm 1861, kèm theo việc lập hải quan Đông Hải.
Khu định cư của người nước ngoài nhanh chóng hình thành giữa phố cũ và bến cảng: Anh cùng mười sáu quốc gia khác đặt lãnh sự quán ở đây; phố xá được quy hoạch thẳng, nhà xây bằng đá chắc chắn đến mức cả người nghèo cũng ở nhà đá, và nơi này trở thành điểm nghỉ hè của người châu Âu. Năm 1876, hiệp ước Chefoo được ký tại chính nơi này sau vụ một nhà ngoại giao Anh bị giết ở Vân Nam; hiệp ước trao cho công dân Anh quyền ngoại trị trên toàn Trung Quốc.
Yên Đài Sơn và ngọn hải đăng
Yên Đài Sơn nằm ngay sát mép biển ở quận Chi Phù, không cao nhưng đứng thẳng trên mặt nước nên nhìn được rất xa. Trên đồi có nền đài lửa hiệu đời Minh và ngọn hải đăng trắng xây về sau, hiện vẫn hoạt động và có lối cho khách leo lên. Đây là điểm ngắm toàn cảnh cảng Yên Đài và vụng biển phía dưới; vào buổi chiều muộn, người dân địa phương thường lên đây chờ hoàng hôn.
Yên Đài Sơn cũng ghi dấu thời thương cảng: quanh chân núi còn dinh thự lãnh sự, nhà băng và nhà thờ của các nước từng đặt cơ sở ở Chefoo. So với các thành phố hiệp ước khác như Thanh Đảo hay Thượng Hải, Yên Đài không có hẳn một khu tô giới; dấu vết kiến trúc phương Tây ở đây nằm rải rác chứ không thành một khu phố riêng.
Bồng Lai Các — ngôi lầu xây năm 1061
Bồng Lai Các nằm trên núi Đan Nhai, một mỏm đá đỏ dựng ngay bên mép biển thuộc quận Bồng Lai của thành phố Yên Đài. Lầu khởi công năm Gia Hữu thứ sáu đời Bắc Tống, tức năm 1061, do tri phủ Đăng Châu là Chu Xử Ước cho dựng. Ông viết một bài ký khoảng bốn trăm chữ để giải thích ý định: xây để dân trong châu có nơi lên ngắm núi và biển.
Một chi tiết đáng nhớ: chỗ ấy trước đó đã có miếu Long Vương do ngư dân dựng từ thời Đường. Chu Xử Ước thấy vị trí quá đẹp để chỉ có một ngôi miếu, bèn cho dời miếu sang phía tây núi rồi lấy nền cũ dựng lầu. Trong bài ký, ông viết rằng ngũ cốc được mùa là nhờ ơn biển chứ không phải sức người, và miếu mới là để tạ ơn thần biển — cách nói vừa giữ lòng ngư dân vừa đạt được ý định của mình.
Toà nhà chính là một kết cấu gỗ hai tầng, cao khoảng 11,55 mét. Quần thể hiện nay gồm sáu nhóm công trình chính là Bồng Lai Các, Thiên Hậu Cung, Long Vương Cung, Tam Thanh Điện, Lữ Tổ Điện và Di Đà Tự, cùng các công trình phụ. Tổng diện tích khu di tích khoảng 32.800 mét vuông, trong đó diện tích xây dựng khoảng 18.900 mét vuông. Lầu đã qua nhiều lần mở rộng: tới năm 1122 đã có 48 gian, và các đợt tu sửa lớn thời Minh, thời Thanh đưa quần thể tới quy mô như ngày nay. Trong lầu, đâu đâu cũng có hoành phi, câu đối và bút tích của các nhà văn, nhà thơ từng tới.
Tám vị tiên và ảo ảnh biển
Bồng Lai trước hết là một cái tên trong huyền thoại. Người Trung Quốc cổ xem Bồng Lai là một trong ba hòn đảo tiên trên biển, nơi Tần Thủy Hoàng và Hán Vũ Đế từng cho người đi tìm thuốc trường sinh. Nơi đây cũng là bối cảnh của truyền thuyết "tám vị tiên vượt biển": kể rằng sau khi uống say ở Bồng Lai Các, tám vị tiên mỗi người dùng một bảo vật để cưỡi sóng ra khơi, từ đó có câu "bát tiên quá hải, các hiển thần thông", nghĩa là tám vị tiên vượt biển, mỗi người trổ một tài riêng.
Thứ hai, đây là nơi người ta chờ ảo ảnh biển. Hiện tượng khúc xạ khí quyển làm bờ biển xa hiện lên lơ lửng trên mặt nước ở vùng này được ghi chép từ lâu, và từng được xếp cùng sóng thuỷ triều Tiền Đường và vài kỳ quan khác vào nhóm "bốn kỳ lạ của thiên hạ".
Người đưa Bồng Lai vào văn học đáng nhớ nhất là Tô Thức. Năm 1085, ông làm quan ở Đăng Châu chỉ năm ngày nhưng kịp viết bài "Hải thị thư", ghi lại chuyện được nhìn thấy ảo ảnh biển, và để lại bút tích khắc trên đá. Cũng từ tiếng thơm ấy, danh tiếng ngôi lầu vượt ra ngoài địa phương.
Bồng Lai Thuỷ Thành — căn cứ hải quân thời Minh
Ngay dưới chân núi, phía đông ngôi lầu, là một toà thành nước mà người ta quen gọi là Bồng Lai Thuỷ Thành, còn có tên khác là Bị Oa Thành, nghĩa là thành phòng giặc lùn. Thành được đào đắp năm Hồng Vũ thứ chín đời Minh, tức năm 1376, trên nền một trại quân thời Bắc Tống; ban đầu là thành đất, tới năm 1596 mới được ốp gạch ra bên ngoài. Tổng diện tích khoảng 27 héc-ta, dạng chữ nhật không đều, hẹp dần về phía bắc.
Đây là một cảng quân sự có đủ cả công trình bến nước lẫn công trình phòng thủ: cửa nước, đê chắn sóng, sân giảm sóng, bến tàu, lầu đèn và cổng vòm ở phía cảng; tường thành, ụ phòng, pháo đài, cống nước và hào ở phía phòng thủ. Danh tướng chống cướp biển Vệ Kế Quang từng đóng quân ở đây. Giới nghiên cứu xem đây là một trong những căn cứ thuỷ quân cổ còn nguyên vẹn nhất Trung Quốc.
Năm 1982, Bồng Lai Thuỷ Thành cùng Bồng Lai Các được công nhận là di tích quốc gia trọng điểm đợt thứ hai. Năm 2007, khu này được xếp hạng 5A — mức cao nhất trong hệ thống xếp hạng khu du lịch của Trung Quốc.
Một mỏm đá chia hai vùng biển
Bồng Lai có một đặc điểm địa lý ít nơi có: đây là chỗ hai vùng biển tách nhau. Đường phân giới giữa Bột Hải và Hoàng Hải là đường nối mũi Lão Thiết Sơn ở Lữ Thuận, Đại Liên với mũi Bồng Lai — tức núi Điền Hoành, còn gọi là Lão Bắc Sơn, cao 72 mét, nằm ngay trong quận Bồng Lai. Hải quân Trung Quốc đo đạc và xác định điểm khởi đầu phía nam của đường phân giới ở khoảng 120 độ 44 phút 33 giây kinh đông và 37 độ 49 phút 50 giây vĩ bắc; người ta dựng một cột mốc hình hai con rồng cùng ngậm một viên ngọc ở đó.
Vì hình thế ấy, Điền Hoành Sơn được ví là "một núi chia hai biển". Nước Hoàng Hải ngả xanh, nước Bột Hải ngả vàng hơn vì nhận phù sa từ Hoàng Hà và Liêu Hà, nên đứng trên mũi đất có thể thấy hai dải nước khác màu gặp nhau, dù ranh giới không cố định mà đổi theo con nước và hướng gió.
Rượu vang, táo và chuyện làm ăn
Yên Đài là quê của ngành rượu vang công nghiệp Trung Quốc. Năm 1892, thương nhân Hoa kiều Trương Bật Sĩ bỏ ra ba trăm vạn lạng bạc để lập công ty rượu vang Trương Dụ ở Yên Đài, mở vườn nho khoảng 1.200 mẫu, nhập giống nho và thiết bị từ châu Âu, rồi thuê nam tước Babo — người Áo – Hung xuất thân từ gia đình làm rượu vang — làm chuyên gia. Ông chọn Yên Đài vì cho rằng vĩ độ và khí hậu ở đây gần giống vùng Bordeaux của Pháp. Năm 1915, rượu của hãng đoạt giải tại hội chợ quốc tế Panama.
Ngoài rượu vang, Yên Đài nổi tiếng cả nước nhờ một giống táo và một loại lê mang tên huyện Lai Dương. Đây cũng là vùng trồng nho và chế biến hải sản lớn: thành phố Long Khẩu nổi tiếng với miến đậu xanh, còn vùng ven biển có nghề nuôi bào ngư và rong biển.
Vài điều cần lưu ý
Bồng Lai nay là một quận của thành phố Yên Đài, cách trung tâm thành phố khoảng 80 ki-lô-mét về phía bắc. Điều này quan trọng khi lên kế hoạch: nhiều người vẫn tưởng Bồng Lai là một thành phố riêng, nhưng từ khi chuyển thành quận thì địa chỉ hành chính đã gộp vào Yên Đài. Nếu đi tàu tới Yên Đài rồi định tới Bồng Lai trong ngày, cần tính thêm hơn một tiếng đi đường bộ.
Các số liệu về diện tích, dân số trong bài lấy theo điều tra năm 2020 và công bố của chính quyền thành phố; số liệu du lịch, giờ mở cửa và giá vé thay đổi hằng năm. Chuyện "bốn ngôi lầu danh tiếng nhất Trung Quốc" cũng có nhiều cách liệt kê: bộ tem phát hành năm 1987 lấy bốn lầu là Nhạc Dương Lâu, Hoàng Hạc Lâu, Đằng Vương Các và Bồng Lai Các, nhưng một số tài liệu khác lại thay Bồng Lai Các bằng Quan Tước Lâu — nên khi đọc cần biết đây là quy ước chứ không phải một sự thật duy nhất.
Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — 蓬莱阁 · Wikipedia tiếng Trung — 蓬莱水城 · Wikipedia tiếng Anh — Yantai · Wikipedia tiếng Anh — Penglai Pavilion · Báo Yên Đài — 蓬莱阁历代修建记
Bồng Lai Các trên núi Đan Nhai được tri phủ Đăng Châu Chu Xử Ước cho dựng năm 1061, là chỗ khởi nguồn truyền thuyết tám vị tiên vượt biển và là nơi người ta chờ ảo ảnh biển. Dưới chân lầu là Bồng Lai Thuỷ Thành, căn cứ hải quân thời Minh đào năm 1376; cách đó không xa, mũi Điền Hoành là chỗ hai vùng biển Bột Hải và Hoàng Hải tách nhau.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.