Trang chủ › Điểm đến › Thổ Lỗ Phan và Diên An: chảo lửa thấp nhất và thánh địa mười ba năm
Điểm đến

Thổ Lỗ Phan và Diên An: chảo lửa thấp nhất và thánh địa mười ba năm

CHẢO LỬA THẤP NHẤT VÀ THÁNH ĐỊA MƯỜI BA NĂM
Tháp Tô Công ở Thổ Lỗ Phan dưới trời xanh không mây: thân tháp gạch đất nung màu vàng sẫm hình nón, thuôn dần lên đỉnh, phủ kín hoa văn gạch hình thoi và mạng lưới thành nhiều dải, bên phải là toà lễ đường cùng màu gạch với mái vòm và cửa vòm nhọn, trên nền tường đều là ô cửa sổ nhỏ hình vòm.
Ảnh: Wikimedia Commons · Zossolino · CC BY-SA 4.0

Hai cực của miền tây bắc

Thổ Lỗ Phan và Diên An nằm cách nhau gần 2.000 ki-lô-mét đường bộ, ở hai tỉnh khác nhau, nhưng lại là hai hình ảnh đối lập của cùng một vùng đất phía tây bắc Trung Quốc. Thổ Lỗ Phan là chảo lửa nằm sâu dưới mực nước biển, nơi con người sống nhờ nước ngầm dẫn qua kênh đào. Diên An là thành phố cao nguyên hoàng thổ ở độ cao trung bình khoảng 1.200 mét, nơi con người sống trong những căn nhà khoét vào sườn đất và nơi đây từng là trụ sở trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc suốt 13 năm.

Thổ Lỗ Phan — nơi thấp nhất Trung Quốc

Thổ Lỗ Phan nằm trong lòng một bồn địa kín bốn phía ở đông Tân Cương, phía bắc giáp dãy Bác Cách Đạt cao 5.445 mét, phía nam là dãy Giác La Tháp Cách thấp hơn 1.500 mét. Phần lớn đáy bồn địa nằm dưới độ cao 500 mét, riêng đô thị Thổ Lỗ Phan có cao độ khoảng 34 mét. Điểm thấp nhất là đáy hồ Ngải Đinh ở phía nam: theo số liệu đo đạc được chính phủ công bố ngày 28 tháng 9 năm 2008, đây là điểm thấp nhất trên đất liền Trung Quốc với cao độ âm 154,31 mét. So với mặt nước biển, nó còn thấp hơn cả nhiều vùng ven biển; chỉ Biển Chết ở Jordan (âm khoảng 391 mét) mới thấp hơn.

Cái chảo kín đó cũng giữ nhiệt. Thổ Lỗ Phan được gọi là "hoả châu" (châu lục của lửa): lượng mưa trung bình năm chỉ khoảng 14,7 mi-li-mét trong khi lượng bốc hơi lên tới 2.477,5 mi-li-mét. Kỷ lục nhiệt độ được nhắc nhiều nhất là 49,6 độ C đo tại sân bay Thổ Lỗ Phan ngày 13 tháng 7 năm 1975. Tuy vậy, các trạm khí tượng vùng này còn ghi được những con số khác: trạm Thổ Lỗ Phan 47,7 độ C, trạm Thác Khắc Tốn 48,0 độ C, trạm Đông Khảm 48,3 độ C; và theo một nghiên cứu của cơ quan khí tượng, ngày 3 tháng 8 năm 2008 đáy hồ Ngải Đinh ghi nhận 49,7 độ C, thậm chí có tài liệu cho rằng đáy hồ từng lên tới khoảng 51 độ C. Nói cách khác, ngôi vị "nơi nóng nhất Trung Quốc" vẫn thuộc về Thổ Lỗ Phan, nhưng con số kỷ lục cụ thể còn phụ thuộc vào trạm đo nào.

Giao Hà và Cao Xương: thành phố đất nung giữa hai dòng sông

Cách trung tâm Thổ Lỗ Phan khoảng 10 ki-lô-mét về phía tây là Giao Hà cố thành, xây trên một gò đất cao chừng 30 mét nằm giữa hai nhánh sông cùng quấn quanh chân gò. Sách Hán thư - Tây Vực truyện chép: "Xa Sư tiền quốc, vua trị thành Giao Hà, nước sông chia dòng chảy quanh chân thành, nên gọi là Giao Hà". Thành bắt đầu được người Xa Sư xây khoảng thế kỷ 2 trước Công nguyên và tồn tại hơn 1.000 năm: thời Đường, đây từng là trị sở của An Tây đô hộ phủ — cơ quan quân chính cao nhất của triều đình Đường ở Tây Vực. Thành bị tàn phá nặng trong chiến loạn thế kỷ 14 rồi bị bỏ hoang. Điều đặc biệt là thành được đục và đắp trực tiếp từ đất tại chỗ chứ không dùng gạch: người ta khoét xuống lòng đất để tạo nhà, rồi lấy chính khối đất còn lại làm tường và đường phố, nên ngày nay vẫn nhìn rõ trục đường chính, các khu dân cư và nền chùa lớn.

Về phía tây xa hơn, cách thành phố chừng 46 ki-lô-mét, là Cao Xương cố thành — kinh đô của một vương quốc tồn tại từ thế kỷ 5 tới thế kỷ 7. Cả Giao Hà và Cao Xương cùng nằm trong cụm di sản được UNESCO ghi danh tháng 6 năm 2014 dưới tên "Con đường Tơ lụa: mạng lưới tuyến đường Trường An - Thiên Sơn", hồ sơ do Trung Quốc, Kazakhstan và Kyrgyzstan cùng đệ trình.

Khả Nhi Tỉnh — hệ thống kênh ngầm dài hàng nghìn ki-lô-mét

Muốn hiểu vì sao Thổ Lỗ Phan trồng được nho giữa vùng mưa 15 mi-li-mét một năm, phải xuống dưới mặt đất. Khả Nhi Tỉnh (tiếng Duy Ngô Nhĩ gọi là karez) là hệ thống tưới gồm bốn phần: giếng đứng, kênh ngầm, kênh hở và hồ chứa nhỏ. Người ta đào những giếng đứng cách nhau vài chục mét dọc theo chân núi để lấy nước ngầm, rồi nối chúng bằng một đường hầm dốc rất nhẹ chạy ngầm tới tận ruộng ở thung lũng. Vì nước chảy dưới lòng đất nên không bốc hơi — đúng thứ cần thiết ở một nơi nóng và khô như Thổ Lỗ Phan.

  • Hệ thống kênh ngầm tại Thổ Lỗ Phan có tổng chiều dài được ghi nhận tới khoảng 5.000 ki-lô-mét; tính cả giếng đứng và kênh hở thì khối lượng đào đắp còn lớn hơn nhiều.
  • Số kênh được thống kê khoảng 1.100 tới 1.200 tuyến, có tuyến dài hơn 20 ki-lô-mét, có tuyến chỉ vài trăm mét.
  • Tuổi của hệ thống được nhiều nguồn ghi khoảng 2.000 năm; một số giả thuyết cho rằng kỹ thuật "giếng dẫn nước" của vùng Quan Trung đời Hán truyền vào Tây Vực rồi phát triển thành karez.
  • Năm 1845, Lâm Tắc Từ trên đường bị đày đi Y Lê đã đi qua Thổ Lỗ Phan, ghi trong nhật ký rằng "nước chảy xuyên qua lòng đất, thật là việc kỳ diệu", sau đó ra sức phổ biến cách làm này — dân địa phương gọi những tuyến mới đào khi đó là "giếng Lâm Công".
  • Từ thập niên 1960-1970, vì dân số tăng, diện tích canh tác mở rộng và việc khoan giếng điện máy tràn lan khiến mực nước ngầm tụt nhanh, nhiều tuyến kênh ngầm cạn dần và bị bỏ; đây là vấn đề bảo tồn lớn của vùng.

Nho và hòn núi lửa

Thổ Lỗ Phan có lịch sử trồng nho khoảng 2.300 năm. Bảo tàng Thổ Lỗ Phan lưu một đoạn cây nho khai quật ở nghĩa địa Dương Hải, đường kính chỗ lớn nhất 2,3 xăng-ti-mét, trên thân còn 5 đốt mắt — hiện là mẫu nho trồng trọt cổ nhất được tìm thấy ở Trung Quốc. Đến năm 2024, Thổ Lỗ Phan có hơn 630.000 mẫu trồng nho (tương đương hơn 42.000 héc-ta), chiếm 45,1% diện tích nho toàn Tân Cương, với hơn 550 giống; con số công bố cho năm 2025 là khoảng 630.000 mẫu, sản lượng trên 1,7 triệu tấn, trong đó nho ăn tươi bán được hơn 500.000 tấn. Giống nổi tiếng nhất là nho trắng không hạt. Nho được sấy trong những "nhà sấy" (âm phòng) xây bằng gạch thủng lỗ để khô gió lùa qua mà không nắng trực tiếp chiếu vào.

Ngọn núi làm nên tên tuổi du lịch của vùng là Hỏa Diệm Sơn (núi Lửa), dài khoảng 100 ki-lô-mét theo hướng đông - tây, rộng 6 tới 9 ki-lô-mét, độ cao 230 tới 500 mét, đỉnh cao nhất 851 mét nằm ở phía đông thắng Kim Khẩu. Sườn núi gồm những nếp uốn đất đỏ bị xói thành rãnh dọc, dưới nắng mùa hè trông như lửa cháy — người Duy Ngô Nhĩ gọi là "Khắc Tư Lặc Tháp Cách", nghĩa "núi đỏ", người Đường gọi là "Hỏa Sơn". Nhà thơ Sầm Sâm đời Đường đã viết về "núi lửa" này. Danh tiếng đại chúng của nó gắn với tiểu thuyết "Tây Du Ký" của Ngô Thừa Ân ở thế kỷ 16 — đó là hư cấu văn học, không phải sử liệu.

Trong hẻm núi Mộc Đầu Câu, cách thành phố 45 ki-lô-mét về phía đông, là quần thể hang Thiên Phật động Bá Tây Khắc Lý: từng đục 83 hang, hiện còn 57 hang, trong đó hơn 40 hang còn tranh tường với tổng diện tích khoảng 1.200 mét vuông. Hang sớm nhất được đục vào cuối thời Nam Bắc triều. Đây là một trong những di tích Phật giáo quan trọng nhất còn lại ở Tân Cương, nhưng nhiều tranh tường đã bị bong tróc và mất mát qua nhiều thế kỷ.

Tháp Tô Công — ngọn tháp gạch của một vị quận vương

Ở ngoại ô phía đông thành phố, cách trung tâm khoảng 2 ki-lô-mét, là tháp Tô Công (còn gọi là tháp Ngạc Mẫn). Tháp được xây xong khoảng năm 1777 bằng tiền riêng của gia đình quận vương Thổ Lỗ Phan: Ngạc Mẫn Hoà Trác, một viên tướng nhà Thanh, khi về già đã bỏ ra 7.000 lạng bạc để con trai là Tô Lai Mạn dựng tháp, vừa để báo đáp ơn triều đình, vừa để thờ Thượng đế theo đạo Hồi. Tháp là công trình gạch thuần: thân tháp thuôn dần từ chân tới đỉnh, quanh thân có hàng chục dải hoa văn gạch hình thoi, lưới và sóng nước, các ô cửa sổ nhỏ hình vòm mở ở nhiều hướng và nhiều độ cao. Bên trong có cầu thang xoáy với 72 bậc. Khuôn viên gồm cả nhà thờ Hồi giáo và khu mộ — công trình được xếp hạng di tích quốc gia trọng điểm.

Năm 1961, một trận gió cấp 12 quét qua vùng này mà tháp không sập; để đề phòng, người ta đã gia cố thêm ba vòng đai sắt quanh thân tháp.

Diên An — mười ba năm của một căn cứ địa

Diên An nằm ở phía bắc tỉnh Thiểm Tây, trên bờ sông Diên, một nhánh đổ vào Hoàng Hà, cách Tây An khoảng 371 ki-lô-mét về phía bắc. Đây là vùng hoàng thổ điển hình: đất vàng mịn bị mưa xói thành những rãnh và gò cao, độ cao trung bình khoảng 1.200 mét, nơi cao nhất 1.809,8 mét. Theo Tổng điều tra dân số lần thứ bảy, Diên An có 2.282.581 cư dân thường trú (năm 2020), tăng 4,37% so với năm 2010.

Vai trò lịch sử của Diên An đến từ mười ba năm trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đóng ở đây. Tháng 10 năm 1935, Hồng quân trung ương tới được vùng bắc Thiểm Tây sau cuộc trường chinh; từ đó đến tháng 3 năm 1948, Diên An và biên khu Thiểm Cam Ninh là trụ sở của trung ương, là trung tâm chỉ đạo chính trị của cuộc kháng chiến chống Nhật và là hậu phương của cuộc nội chiến sau đó. Vài mốc chính:

  • Phượng Hoàng Sơn, phía tây bắc thành phố, là nơi đóng quân đầu tiên của trung ương từ tháng 1 năm 1937 tới tháng 11 năm 1938.
  • Vì máy bay Nhật ném bom Diên An, cuối năm 1938 cơ quan trung ương chuyển về Dương Gia Lĩnh, một khe núi hẹp; đây cũng là nơi diễn ra đại hội VII của Đảng. Hội trường lớn trung ương được xây xong năm 1942.
  • Đại hội VII họp tại Dương Gia Lĩnh từ ngày 23 tháng 4 tới ngày 21 tháng 6 năm 1945; đại hội này xác lập tư tưởng Mao Trạch Đông làm cơ sở lý luận toàn Đảng.
  • Năm 1942, tại đây diễn ra hội nghị toạ đàm về văn nghệ Diên An, và trước đó là phong trào chỉnh đốn Đảng, phong trào đại sản xuất.

Ngoài Dương Gia Lĩnh, còn các khu di tích Vương Gia Bình, Táo Viên và Phượng Hoàng Sơn, cùng nhà bảo tàng Cách mạng Diên An trưng bày giai đoạn 1935-1948.

Tháp Bảo Tháp Sơn và thác Hồ Khẩu

Biểu tượng của Diên An là ngọn tháp trên núi Bảo Tháp Sơn ở phía đông thành phố, bên bờ sông Diên. Núi vốn tên Gia Lĩnh Sơn cao 1.135,5 mét; vì trên đỉnh có tháp nên dân gian gọi là Bảo Tháp Sơn. Tháp cao khoảng 44 mét, mặt bằng tám cạnh, chín tầng, xây kiểu lầu gác bằng gạch, chu vi chân tháp 36,8 mét. Đây là di tích quốc gia trọng điểm (đợt thứ tư) và trở thành biểu tượng của Diên An kể từ khi trung ương Đảng về đây. Cạnh tháp có một quả chuông sắt đúc thời Sùng Trinh nhà Minh.

Về thời điểm xây tháp, các nguồn không thống nhất: phần lớn tài liệu chính thống ghi tháp khởi dựng từ thời Đường, niên hiệu Đại Lịch (766-779), rồi được sửa nhiều lần, kết cấu hiện nay mang dáng dấp đời Minh; nhưng cũng có nguồn ghi thẳng rằng tháp xây năm 1608 (Vạn Lịch thứ 36 đời Minh). Đây là điểm nguồn sử liệu chưa thống nhất, người đọc nên biết cả hai cách ghi.

Thiên nhiên của Diên An gắn với thác Hồ Khẩu, nằm ở huyện Nghi Xuyên, cách thành phố Diên An khoảng 150 tới 160 ki-lô-mét về phía đông nam. Tại đây sông Hoàng Hà bị dồn từ mặt rộng hơn 300 mét xuống còn 20 tới 30 mét và đổ xuống vách đá cao hơn 20 mét, tạo thành thác nước vàng lớn nhất thế giới và lớn thứ hai Trung Quốc. Thác nằm trên đường ranh giới giữa hai tỉnh Thiểm Tây và Sơn Tây: bờ nam thuộc Diên An, bờ bắc thuộc Lâm Phần.

Đi lại, ăn ở và chỗ nguồn chưa thống nhất

  • Từ Ô Lỗ Mộc Tề có tàu tới Thổ Lỗ Phan (khoảng 2 giờ) và tàu cao tốc tới Hami; từ Hami nối tiếp về phía đông. Thổ Lỗ Phan cũng có sân bay riêng.
  • Diên An cách Tây An khoảng 371 ki-lô-mét, có tàu và sân bay; từ Tây An đi tàu khoảng 2 tới 3 giờ.
  • Mùa nên đi: Thổ Lỗ Phan nên tránh tháng 7 và 8, thời điểm nền nhiệt cao nhất; tháng 4, 5 và 9, 10 dễ chịu hơn. Diên An mát hơn nhờ độ cao, đẹp nhất vào mùa thu.
  • Món ăn địa phương của Thổ Lỗ Phan thiên về thịt cừu, mì và nho khô; ở Diên An và vùng bắc Thiểm Tây, khẩu phần chủ yếu dựa trên kê, kiều mạch và khoai tây — những thứ trồng được trên đất hoàng thổ khô.
  • Chỗ nguồn chưa thống nhất: chiều cao tháp Tô Công được ghi 44 mét trong nhiều tài liệu, trong khi một số tài liệu khác ghi tháp cao 36,5 mét, thân tháp 34,48 mét; số ô cửa sổ được ghi 14, còn hoa văn gạch thì có nguồn ghi 14 và có nguồn ghi 15 kiểu.
  • Chỗ nguồn chưa thống nhất: số đo điểm thấp nhất của bồn địa cũng từng được công bố là âm 154,436 mét (năm 1979) trước khi chốt ở âm 154,31 mét (năm 2008); ngoài ra một cuốn sách năm 1982 còn nhắc tới vùng trũng Chung Cáp Tát ở phía đông hồ Ngải Đinh với cao độ được cho là âm 293 mét, nhưng con số này không nằm trong số liệu chính thức hiện hành.

Nguồn: Chính quyền thành phố Thổ Lỗ Phan — 中国第一洼地——艾丁湖 · Chính quyền thành phố Thổ Lỗ Phan — 苏公塔 · Trung Tân Xã — 交河故城丝路余声 · Tân Hoa Xã — 延安:从这里走向胜利 · Wikipedia tiếng Trung — 延安市

Thổ Lỗ Phan là nơi thấp nhất Trung Quốc — đáy hồ Ngải Đinh dưới mực nước biển 154 mét — và cũng là nơi nóng nhất, từng ghi nhận 49,6 độ C. Diên An ở đầu bên kia là thành phố cao nguyên hoàng thổ, nơi trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đóng trụ sở 13 năm.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page