Trang chủ › Điểm đến › Hô Hòa Hạo Đặc và chùa Ngũ Tháp: thành phố xanh giữa thảo nguyên
Điểm đến

Hô Hòa Hạo Đặc và chùa Ngũ Tháp: thành phố xanh giữa thảo nguyên

THÀNH PHỐ XANH GIỮA THẢO NGUYÊN
Ảnh chụp chính diện ngôi tháp xá lợi toà kim cang ở Hô Hòa Hạo Đặc: một khối đế vuông nhiều tầng ốp gạch men xám, chính giữa có cửa vòm lớn, phía trên đỉnh là năm ngôi tháp nhỏ xếp thành hàng, giữa một buổi trời trắng đục, bên phải khung ảnh có vài cành tùng và dãy nhà cao tầng phía xa
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Hô Hòa Hạo Đặc — "thành phố xanh" của thảo nguyên

Hô Hòa Hạo Đặc là thủ phủ của Khu tự trị Nội Mông Cổ, nằm ở trung nam Nội Mông, trên đồng bằng Thổ Mặc Xuyên men theo khúc uốn lớn của sông Hoàng Hà. Tên thành phố phiên âm từ tiếng Mông Cổ Khố Khố Hòa Đồn (Kökeqota): "hô hòa" nghĩa là xanh lam, "hạo đặc" nghĩa là thành, thành quách, ghép lại thành "thành phố xanh". Về phía bắc thành phố là dãy Đại Thanh Sơn phủ một màu xanh thẫm, nên người ta còn gọi nơi đây là Thanh Thành — thành xanh.

Thành gắn với tên tuổi A Nhĩ Thản Hãn (Altan Khan, còn đọc là Yêm Đáp Hãn), thủ lĩnh bộ Thổ Mặc Đặc của người Mông Cổ. Năm 1572 đời Minh Long Khánh thứ sáu, ông cho tập trung thợ khéo về vùng Phong Châu, rồi đến năm 1581 đời Vạn Lịch thứ chín mới cùng người vợ là Tam Nương Tử chính thức đắp tường thành. Tường xây bằng gạch xanh, đứng xa nhìn thấy một màu xanh, vì vậy mới có tên Thanh Thành. Triều Minh ban tên cho thành là Quy Hóa. Dọc tuyến Trường Thành, người dân còn gọi đây là "thành Tam Nương Tử" để nhớ công người phụ nữ đã góp phần giữ hoà khí giữa người Mông Cổ và người Hán.

Vào thập niên 1730, nhà Thanh cho xây thêm một thành mới về phía đông bắc lấy tên Tuy Viễn; về sau hai thành nhập lại thành Quy Tuy. Năm 1954, chính quyền mới bỏ tên Quy Tuy và trả lại tên gọi tiếng Mông Cổ Hô Hòa Hạo Đặc. Thành phố hiện rộng khoảng 17.186 km vuông, dân số thường trú khoảng 3,55 triệu người theo tổng điều tra năm 2020.

Vì sao gọi là "thành của chùa miếu"

Người Mông Cổ gọi chùa là "triệu", và Hô Hòa Hạo Đặc có rất nhiều chùa Phật giáo Tây Tạng, đến mức dân gian quen gọi thành phố này là Triệu Thành — thành của chùa. Ngôi chùa nổi nhất là Đại Triệu, người Mông Cổ gọi là "Y Khắc Triệu", nghĩa là chùa lớn. Chùa do A Nhĩ Thản Hãn khởi công năm 1579, sau khi ông gặp Đạt Lai Lạt Ma đời thứ ba bên hồ Thanh Hải và thề sẽ dựng chùa, đúc tượng; công trình hoàn thành năm 1580. Triều Minh ban tên Hoằng Từ Tự, đời Thanh đổi thành Vô Lượng Tự. Trong chính điện có tượng Phật Thích Ca đúc bằng bạc, nặng khoảng ba nghìn cân, nên chùa còn mang tên "chùa Phật bạc". Sử cũ từng viết "chiếm được thành Quy Hóa, đoạt chùa Phật bạc", cho thấy vị thế của ngôi chùa ngang với cả một toà thành.

Gần Đại Triệu là Tịch Lực Đồ Triệu và hàng loạt chùa khác, tạo thành một quần thể kiến trúc tôn giáo nằm ngay trong khu phố cũ. Khu phố cũ tập trung ở quận Ngọc Tuyền, nơi còn giữ được nhiều ngõ nhỏ, phố chợ và tường gạch cũ.

Chùa Ngũ Tháp — cái tên quen mà không phải tên thật

"Chùa Ngũ Tháp" thực ra không phải tên chính thức. Ngôi tháp có tên chữ là Kim Cang Tọa Xá Lợi Bảo Tháp, vì trên đỉnh có năm ngôi tháp nhỏ nên dân gian gọi tắt là Ngũ Tháp. Tháp nằm ở phía đông nam khu phố cũ, trong quận Ngọc Tuyền, trước kia là công trình quan trọng của chùa Từ Đăng. Chùa Từ Đăng được dựng từ năm 1727 đời Ung Chính thứ năm, khi một vị lạt ma của chùa Sùng Phúc được cử làm đại lạt ma phó chưởng ấn của Hô Hòa Hạo Đặc, nhân dịp vào triều đã xin nhà Thanh cho lập chùa; tháp được khởi công cùng thời với chùa.

Tháp cao khoảng 16,5 m, gồm ba phần: đế, toà kim cang và năm ngôi tháp nhỏ trên đỉnh. Đế tháp có mặt bằng gần vuông, diện tích khoảng 207,9 m vuông. Thân tháp xây bằng gạch và đá, phủ gạch men; tầng dưới khắc kinh Kim Cang bằng ba thứ chữ, tầng trên là hàng nghìn pho tượng Phật nhỏ dát vàng xếp thành từng ô nhỏ, chạm rất tinh. Kiểu "tháp toà kim cang" này bắt nguồn từ ngôi tháp lớn ở Bồ Đề Đạo Tràng của Ấn Độ, theo đường truyền Phật giáo Tây Tạng mà vào tới Mông Cổ.

Bản đồ sao duy nhất viết bằng chữ Mông Cổ

Sau lưng tháp, trên tường phía bắc, gắn ba bức chạm đá, trong đó quý nhất là bản đồ sao khắc bằng chữ Mông Cổ. Bản đồ có đường kính 144,5 cm, lấy thiên cực bắc làm tâm, vẽ đường kinh tuyến cho vị trí xích kinh của hai mươi tám chòm sao, cùng năm vòng tròn đồng tâm xếp từ trong ra ngoài: vòng thiên cực bắc, vòng hạ chí, vòng xích đạo trời, vòng đông chí và vòng thiên cực nam. Cho tới nay đây là bản đồ sao duy nhất trên thế giới được ghi chú bằng chữ Mông Cổ, có giá trị lớn cho việc nghiên cứu lịch sử thiên văn. Hai bức còn lại là sơ đồ phân bố Tu Di Sơn và bức vẽ sáu nẻo luân hồi.

Chùa đổ, tháp còn

Năm 1886 đời Quang Tự thứ mười hai, vị hoá thân đời thứ ba của dòng Dương Sát Nhĩ Tế qua đời; chùa Từ Đăng không có hoá thân mới, các lạt ma dần trở về chùa Sùng Phúc, chùa suy tàn rồi đổ nát, chỉ còn lại ngôi tháp sừng sững giữa khu đất trống. Vì tháp cao, đứng xa cũng nhìn thấy, người ta tưởng bên dưới vẫn còn một ngôi chùa, và từ đó quen gọi nơi này là chùa Ngũ Tháp. Năm 1988, tháp được xếp vào danh sách di tích văn hoá trọng điểm quốc gia. Dưới tháp có địa cung nhưng chưa được khai quật, nên tài liệu chưa ghi rõ bên trong có gì.

Đi khi nào, xem gì quanh đó

Hô Hòa Hạo Đặc mang khí hậu lục địa: mùa đông rất lạnh, nhiệt độ có thể xuống dưới âm mười lăm độ, mùa hè mát và khô. Thời gian dễ chịu nhất là từ tháng bảy đến tháng chín. Mùa hè cũng là mùa lễ hội Na Đạt Mộ của người Mông Cổ với đấu vật, đua ngựa và bắn cung. Ngoài chùa Ngũ Tháp, du khách thường ghé Đại Triệu, Tịch Lực Đồ Triệu, nhà thờ Hồi giáo ở phố người Hồi, Bảo tàng Nội Mông Cổ và mộ Chiêu Quân ở phía nam thành phố. Món ăn địa phương đáng thử là bánh bao hấp nhân thịt cừu (thiêu mại), trà sữa mặn và thịt cừu luộc cả tảng.

Những chi tiết tài liệu còn lệch nhau

Chiều cao ngôi tháp được ghi 16,5 m trong phần lớn tài liệu, nhưng một số bản hướng dẫn du lịch chỉ ghi khoảng 16 m. Ngày hoàn thành chính xác của tháp không có trong sử liệu: chỉ biết tháp khởi công năm 1727 cùng chùa Từ Đăng, còn năm hoàn thành và mục đích xây dựng thì ghi chép để trống. Con số diện tích mặt đế 207,9 m vuông là số thường được dẫn lại, chưa thấy một nguồn đo đạc độc lập nào xác nhận.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Tháp Xá Lợi Toà Kim Cang · Bách Khoa Bách Độ — Chùa Ngũ Tháp · Wikipedia tiếng Trung — Thành phố Hô Hòa Hạo Đặc · Cục Hành chính Khu vực Trung Quốc — Hô Hòa Hạo Đặc · Trang du lịch ezTravel — Hướng dẫn chùa Ngũ Tháp

Giữa đồng bằng Thổ Mặc Xuyên, A Nhĩ Thản Hãn và vợ là Tam Nương Tử đắp nên một toà thành gạch xanh, dân gian gọi là thành Tam Nương Tử. Bên trong khu phố cũ ấy còn một ngôi tháp 16,5 mét, nơi lưu giữ bản đồ sao duy nhất trên thế giới được khắc bằng chữ Mông Cổ.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page