Nam Kinh và Trung Sơn Lăng: 392 bậc đá lên nơi yên nghỉ của Tôn Trung Sơn
Nam Kinh — cố đô bên bờ Trường Giang
Nam Kinh là thủ phủ tỉnh Giang Tô, thành phố rộng 6.587 km vuông với 9.314.685 người thường trú theo tổng điều tra năm 2020, tăng hơn 1,3 triệu người so với mười năm trước đó. Đây là một trong bốn cố đô lớn của Trung Quốc, từng là kinh đô của sáu triều đại phía nam, rồi kinh đô nhà Minh từ năm 1368 tới năm 1421, và sau đó là thủ đô của Trung Hoa Dân Quốc từ năm 1927 tới năm 1949. Phía đông thành phố có dãy Tử Kim Sơn — người dân quen gọi là Chung Sơn — nơi tập trung Minh Hiếu Lăng, Linh Cốc Tự và Trung Sơn Lăng.
Tôn Trung Sơn và di nguyện chọn núi Tử Kim
Tôn Trung Sơn sinh năm 1866 tại Quảng Đông, mất ngày 12 tháng 3 năm 1925 tại Bắc Kinh vì ung thư túi mật. Theo Wikipedia, một ngày trước khi mất, ông ngỏ ý muốn được giữ thi hài theo cách người ta đã làm với Lenin và được đưa về Nam Kinh an táng. Thi hài ông được ướp tại bệnh viện Hiệp Hoà Bắc Kinh rồi quàn tạm ở Bích Vân Tự trên núi Tây Sơn, chờ ngày lăng xây xong. Nguyện vọng ấy không phải chuyện mới: ngay từ năm 1912, sau khi nước cộng hoà ra đời, ông đã từng nói nếu qua đời thì muốn có một mảnh đất trên Tử Kim Sơn.
Ủy ban lo liệu việc mai táng của ông chọn sườn nam ngọn Trung Mao của Tử Kim Sơn làm nơi xây lăng. Ngày 5 tháng 5 năm 1925, ủy ban đăng báo mời các kiến trúc sư và nhà thiết kế trong nước lẫn ngoài nước gửi phương án. Người dự thi phải nộp 10 nhân dân tệ để nhận 12 bức ảnh về khu đất. Yêu cầu đặt ra khá rõ: công trình phải mang phong cách truyền thống Trung Hoa nhưng đồng thời thể hiện tinh thần hiện đại, và chi phí dự kiến không vượt quá 30 vạn nhân dân tệ — con số thực chi cuối cùng đã vượt 300 vạn. Hơn 40 phương án được gửi về. Ngày 20 tháng 9 năm 1925, hội đồng họp tại Thượng Hải và nhất trí chọn phương án của Lữ Ngạn Trực.
Phương án hình chiếc chuông và một kiến trúc sư đoản mệnh
Lữ Ngạn Trực sinh năm 1894, từng học ở Mỹ. Phương án của ông được mô tả là có mặt bằng giống một chiếc chuông báo: phần mộ thất là quả chuông, còn quảng trường và cổng đá phía trước là dùi chuông. Ý nghĩa mà người ta thường gán cho hình khối ấy là "gọi dân chúng thức tỉnh". Trong quá trình thi công, một đoạn thần đạo được thêm ra ngoài cổng lăng và cổng đá được dời ra tận đầu nam của thần đạo, nên hình chuông trên thực tế không còn nguyên như bản vẽ.
Công trình khởi công ngày 15 tháng 1 năm 1926. Lữ Ngạn Trực được cử làm tổng kiến trúc sư, người cộng sự thân thiết của ông là Hoàng Đàn Phủ. Nhưng ngày 18 tháng 3 năm 1929, khi hạng mục chính còn đang hoàn thiện, Lữ Ngạn Trực qua đời tại Thượng Hải vì bệnh, nhiều bài viết Trung Quốc ghi ông mới 36 tuổi — con số tuổi này hơi chênh so với năm sinh 1894 được ghi ở nơi khác. Phần chính của lăng hoàn thành năm 1929; một số nguồn Trung Quốc ghi toàn bộ công trình hoàn tất vào cuối năm 1931, nên mốc thời gian này có chút khác biệt giữa các tài liệu.
Lễ an táng được chuẩn bị rất trọng thể. Ngày 26 tháng 5 năm 1929, linh cữu rời Bắc Kinh; ngày 28 tháng 5, đoàn tới Nam Kinh; và ngày 1 tháng 6 năm 1929, lễ an táng chính thức diễn ra, linh cữu được hạ huyệt. Một số bài viết tiếng Việt ghi việc đưa linh cữu về Nam Kinh vào tháng 7 năm 1929, nhưng các tài liệu Trung Quốc đều thống nhất mốc ngày 1 tháng 6.
Đi từ cổng đá lên tới mộ thất
Trung Sơn Lăng tọa bắc hướng nam, tựa lưng vào sườn núi và đổ dần xuống đồng bằng, với toàn bộ trục kiến trúc chạy theo một đường thẳng nam – bắc. Diện tích sàn xây dựng hơn 8 vạn mét vuông; khu lăng viên rộng khoảng 31 km vuông, còn cả quần thể Trung Sơn Lăng viên gồm lăng và các mộ phụ cận được ghi rộng tới 130 km vuông.
- Bác Ái phường là cổng đá granite đầu tiên, trên trán cổng có hai chữ "bác ái" do chính Tôn Trung Sơn viết.
- Qua cổng là thần đạo dài chừng 480 mét, hai bên trồng tùng, bách và bạch quả.
- Lăng Môn là cổng chính ba vòm, cao 16 mét, rộng 27 mét, mặt ngoài khắc bốn chữ "thiên hạ vi công" cũng là bút tích của Tôn Trung Sơn.
- Trong sân có một đình bia, đặt tấm bia cao 9 mét do Quốc dân đảng dựng, mặt bia đề câu "Trung Quốc Quốc dân đảng táng Tổng lý Tôn tiên sinh ư thử".
- Tiếp đó là thềm bậc thang bằng đá granite Tô Châu, được ghi là dài hơn 480 mét và rộng 50 mét, gồm 392 bậc chia thành 8 tầng chiếu nghỉ. Đứng dưới nhìn lên chỉ thấy bậc, đứng trên nhìn xuống chỉ thấy chiếu nghỉ — cách xử lý này được nhắc tới như một chi tiết thú vị của thiết kế.
- Tế Đường nằm ở đỉnh, dài 30 mét, rộng 25 mét, cao 29 mét. Chính giữa đặt tượng Tôn Trung Sơn ngồi, cao 4,6 mét, tạc từ đá cẩm thạch trắng Italy. Trước Tế Đường có hai cột hoa biểu cao 12,6 mét.
- Mộ thất ở phía sau là một phòng tròn đường kính 18 mét, cao 11 mét. Giữa phòng là tượng Tôn Trung Sơn nằm bằng đá cẩm thạch trắng, do một nhà điêu khắc người Séc tạc theo hình dáng thi hài. Thi hài thật đặt trong quan tài đồng, chôn sâu 5 mét dưới pho tượng nằm, phía ngoài bọc bê tông cốt thép.
Pho tượng điêu khắc gần như không đến được Nam Kinh
Việc chọn người tạc tượng Tôn Trung Sơn ngồi trong Tế Đường là một câu chuyện dài. Ban đầu ban tổ chức thử nghiệm với vài nhà điêu khắc, trong đó có nhà điêu khắc người Séc sau này tạc pho tượng nằm trong mộ thất, nhưng các mẫu đều không được chấp nhận. Cuối cùng nhà điêu khắc Lý Kim Phát, người từng học ở trường mỹ thuật Paris và tham gia hội đồng duyệt phương án, giới thiệu Paul Landowski — nhà điêu khắc nổi tiếng người Pháp gốc Ba Lan, tác giả bức tượng Chúa Kitô trên núi Corcovado ở Rio de Janeiro.
Landowski gửi một mẫu tượng bán thân bằng thạch cao sang Trung Quốc; đường xa nên mẫu bị hỏng phần mũi và cằm, nhưng hội đồng vẫn hài lòng và quyết định giao việc. Ông chọn đá cẩm thạch trắng Italy, hoàn thành pho tượng tại Paris vào tháng 10 năm 1930, với giá 150 vạn quan Pháp và 10 vạn quan tiền vận chuyển. Tháng 11 năm đó, tượng được đưa tới Nam Kinh và làm lễ khánh thành ngay trong Tế Đường. Bản mẫu bằng đồng của pho tượng hiện được lưu ở nhà tưởng niệm Tôn Trung Sơn tại Thượng Hải.
Những dấu vết chiến tranh và danh hiệu
Trong trận Nam Kinh năm 1937, pháo của quân Nhật bắn vào dãy bậc thang dẫn lên Tế Đường, để lại hai vết đạn trên chiếc đỉnh đồng đặt ở phía tây bậc thang. Năm 1940, khi Uông Tinh Vệ lên làm người đứng đầu chính quyền bù nhìn, quân Nhật phải bố trí lực lượng để không ai xâm phạm khu lăng. Uông Tinh Vệ mất năm 1944; một ngôi mộ lớn dự định xây cạnh Trung Sơn Lăng cho ông đã không thành vì Nhật đầu hàng, và tới năm 1946 thì bị phá theo lệnh Hà Ứng Khâm.
Ngày 4 tháng 3 năm 1961, Quốc vụ viện công bố Trung Sơn Lăng vào danh mục di tích văn hoá trọng điểm quốc gia đợt đầu tiên. Ngày 29 tháng 9 năm 2016, công trình được Hội Di tích Trung Quốc và Hội Kiến trúc Trung Quốc đưa vào danh sách "di sản kiến trúc Trung Quốc thế kỷ 20" đợt đầu. Ngày 12 tháng 11 năm 2010, khu lăng tẩm — sau 17 năm thu vé — chính thức mở cửa miễn phí cho công chúng. Từ đó lượng khách tăng vọt, có năm lên tới hơn 10 triệu lượt người, và việc bảo tồn công trình bê tông đã ngót trăm năm tuổi trở thành bài toán khó.
Đi Trung Sơn Lăng cần biết gì
- Vào cửa miễn phí nhưng bắt buộc đặt trước trực tuyến qua tài khoản công cộng của khu thắng cảnh Chung Sơn; vé được phát theo khung giờ, mở đặt trước 7 ngày vào các buổi 9 giờ tới 16 giờ. Nếu không đặt trước, khách có thể bị từ chối vào ngay cả khi vé không mất tiền.
- Giờ mở cửa thường ghi 8 giờ 30 tới 17 giờ, nghỉ thứ Hai để bảo dưỡng. Riêng mộ thất chỉ mở từ thứ Ba tới thứ Sáu, cộng thêm ngày sinh và ngày mất của Tôn Trung Sơn.
- Đường đi: tàu điện ngầm tuyến 2 là cách thuận tiện nhất. Xuống ga Mục Túc Viên hoặc Hiếu Lăng Vệ rồi bắt xe tham quan của khu thắng cảnh — vé một lượt khoảng 10 nhân dân tệ, vé ngày khoảng 30 nhân dân tệ. Cách khác là xuống ga Hạ Mã Phường để đi xe buýt số 34 hoặc đi bộ vào khu.
- Gần đó có Minh Hiếu Lăng — lăng của Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương, một phần của quần thể lăng tẩm nhà Minh và nhà Thanh đã được UNESCO ghi danh; Nhạc Đài do Quan Tụng Thanh và Dương Đình Bảo thiết kế, xây năm 1932 tới 1933, rộng khoảng 4.200 mét vuông, và Trung Sơn thư viện, Lưu Huy tạ, Tàng Kinh Lâu.
- Thời điểm: mùa thu là lúc rừng trên Tử Kim Sơn chuyển vàng đỏ và dãy bậc thang đẹp nhất; mùa hè nóng và đông người hơn; mùa đông lạnh nhưng vắng.
Những chỗ sử liệu còn lệch nhau
Mấy điểm cần nói rõ để người đọc không nhầm. Thứ nhất là mốc hoàn thành: Wikipedia ghi công trình xong vào mùa xuân năm 1929, phần lớn tài liệu Trung Quốc ghi phần chính hoàn thành năm 1929 nhưng toàn bộ công trình kéo tới cuối năm 1931, và có nguồn còn ghi năm 1933. Thứ hai là số tầng chiếu nghỉ trên thềm bậc: hầu hết tài liệu ghi 392 bậc chia 8 tầng, nhưng cũng có nguồn ghi 10 tầng — có thể do cách đếm chiếu nghỉ trên cùng và dưới cùng. Thứ ba là diện tích: con số 8 vạn mét vuông là diện tích xây dựng, 31 km vuông là khu lăng viên, còn 130 km vuông bao gồm cả các mộ và công trình phụ cận, nên khi trích dẫn phải nói rõ đang so sánh cái gì. Thứ tư là tên nhà điêu khắc người Séc tạc pho tượng nằm: các nguồn tiếng Trung chép là "Cao Kỳ" hoặc "Cao Khiếu" nhưng không thống nhất cách phiên âm, nên ở đây chỉ nêu quốc tịch. Cuối cùng, việc Lữ Ngạn Trực qua đời trước khi công trình hoàn tất khiến nhiều chi tiết thi công được ghi lại theo hồi ký của những người cộng sự, chứ không phải theo hồ sơ gốc.
Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Trung Sơn Lăng · Bách khoa Bách Độ — Trung Sơn Lăng · Ban Biên soạn Địa phương chí Nam Kinh — Ký ức Nam Kinh: bảo vệ Trung Sơn Lăng · Đại học Thanh Hoa — Ký sự kiến tạo Trung Sơn Lăng · Trang thông tin khu thắng cảnh Chung Sơn — Hướng dẫn miễn phí và đặt trước tham quan Trung Sơn Lăng
Hơn 40 phương án từ khắp thế giới, một chiếc chuông báo làm mặt bằng, và một kiến trúc sư 36 tuổi qua đời chỉ vài tháng trước khi công trình khánh thành. Trung Sơn Lăng trên sườn Tử Kim Sơn là nơi Nam Kinh an táng người khai sinh nước Trung Hoa cộng hoà.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.