Trấn Giang và Kim Sơn Tự: ngôi chùa bọc kín ngọn núi bên Trường Giang
Trấn Giang — nơi Đại Vận Hà gặp Trường Giang
Trấn Giang là thành phố cấp địa khu ở phía nam tỉnh Giang Tô, nằm ở bờ nam sông Trường Giang. Phía bắc, bên kia sông, là Dương Châu; phía tây là Nam Kinh; phía đông là Thường Châu. Theo điều tra dân số năm 2020, thành phố có 3.210.418 người trên diện tích khoảng 3.837 ki-lô-mét vuông, trong đó khu nội thành tập trung 1.266.790 người.
Vị trí của Trấn Giang trên bản đồ chính là lý do nó tồn tại. Đây là điểm giao của Đại Vận Hà — con kênh đào nối Bắc Kinh với Hàng Châu — với sông Trường Giang. Các con số về chiều dài con kênh không thống nhất giữa các nguồn: con số thường gặp là 1.776 ki-lô-mét, còn sử liệu Trung văn ghi 1.794 ki-lô-mét. Dù lấy số nào thì Trấn Giang vẫn nằm ở đầu phía nam của tuyến vận tải bắc – nam ấy, nơi hàng hoá từ đồng bằng Trường Giang phải chuyển thuyền mới đi tiếp lên phía bắc được. Trước khi có đường sắt và đường biển, kênh đào này chở khoảng ba phần tư khối lượng hàng hoá của cả nước.
Tên thành phố nghĩa là “trấn giữ con sông”. Trước đó nó mang những tên khác: thời Xuân Thu gọi là Chu Phương, sau đổi thành Cốc Dương rồi Đan Đồ; thời Tam Quốc có tên Kinh Khẩu, thời Đường đặt là Nhuận Châu. Năm 1113, đời Tống Huy Tông, Nhuận Châu được nâng lên thành phố Trấn Giang — tên gọi hiện nay bắt đầu từ đó. Lịch sử định cư ở vùng này dài hơn 3.000 năm, dựa trên một chứng cứ cụ thể: chiếc đỉnh đồng “Nghi Hầu Trắc Quỹ” đào được năm 1954 ở Đại Cảng, huyện Đan Đồ, mang 126 chữ minh văn ghi việc vua Chu phong một quý tộc làm Nghi Hầu.
Thế kỷ 19, Trấn Giang là nơi diễn ra một trong những trận đánh đẫm máu nhất của Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất. Ngày 21 tháng 7 năm 1842, hạm đội Anh hơn một trăm tàu với khoảng 15.000 quân ngược sông tiến đánh thành phố, vì mục tiêu của họ là cắt tuyến vận tải trên Đại Vận Hà. Tướng giữ thành Hải Linh chỉ huy khoảng 1.500 lính Bát Kỳ Mông Cổ đánh giằng co từng ngõ; quân Anh mất 168 người, Hải Linh thua rồi thắt cổ tự vẫn, thành bị cướp phá. Sau trận này nhà Thanh chấp nhận điều kiện của phía Anh.
Kim Sơn Tự — ngôi chùa “bọc” trọn ngọn núi
Kim Sơn Tự, tên chính thức là Giang Thiên Thiền Tự, nằm trên núi Kim Sơn ở phía tây bắc trung tâm thành phố Trấn Giang. Ngọn núi chỉ cao 43,7 mét và rộng khoảng 10 héc-ta — một gò đất nhỏ, không phải núi lớn. Nhưng chính vì nhỏ mà nó có nét lạ: các điện đường được dựng theo thế đất, tầng nọ tiếp tầng kia, đến mức từ phía trước nhìn vào người ta chỉ thấy chùa và tháp. Người địa phương tóm gọn bằng câu “Kim Sơn tự bọc núi” và “thấy chùa, thấy tháp, không thấy núi”.
Niên đại khởi dựng gắn với Đông Tấn (thế kỷ 4), với tên ban đầu là Trạch Tâm Tự; sách “Gia Định Trấn Giang Chí” ghi chùa do thời Tấn xây, đời Lương Vũ Đế có tu sửa. Đến khoảng thời Thiên Bảo đời Đường (742–756), thiền sư Linh Thản dựng lại chùa và chuyển thành chùa Thiền tông; truyền thuyết kể ông từng nhập định trong một hang trăn để thu phục con trăn rồi đuổi nó về biển. Sách “Đầu Đà Nham Ký” ghi: năm Trinh Nguyên thứ 21 (805), một viên tướng dâng tấu, nhà vua ban cho chùa tên “Kim Sơn”.
Bảo tháp Từ Thọ dựng trên đỉnh núi là dấu hiệu nhận ra Kim Sơn từ xa và là hình ảnh gắn với ngôi chùa này trong mọi sách hướng dẫn. Các nguồn tôi đọc đều chỉ nói tháp đứng trên đỉnh và là biểu tượng của chùa, không thống nhất về niên đại bản tháp hiện nay; tôi chưa có tài liệu đủ tin cậy để khẳng định tháp được dựng lại năm nào, nên xin để mở chi tiết này.
Trong chùa, bốn bảo vật được gọi là “Tứ bảo Kim Sơn”: chiếc đai ngọc của Tô Đông Pha, đỉnh đồng thời Chu, bức “Kim Sơn đồ” và chiếc trống đồng. Phật học viện Kim Sơn hoạt động từ năm 1995. Bên cạnh chùa có Văn Tông Các — nhà lầu chứa sách của vua Càn Long, xây năm 1779, là tòa đầu tiên trong ba tàng thư phía nam của bộ “Tứ Khố Toàn Thư”, dựng trên một cồn giữa sông, phỏng theo Thiên Nhất Các ở Ninh Ba. Tòa nhà cũ cháy trong chiến sự năm 1853, tồn tại 74 năm; bản dựng lại theo lối gạch – gỗ truyền thống mở cửa ngày 26 tháng 10 năm 2011, diện tích xây dựng khoảng 1.286 mét vuông.
Ngọn núi từng nằm giữa dòng sông
Điều ít người nghĩ tới khi đứng trước cổng chùa hôm nay: Kim Sơn vốn là một hòn đảo giữa Trường Giang. Thơ Trương Hỗ đời Đường còn giữ lại cảnh ấy — “bóng cây nhìn thấy giữa dòng, tiếng chuông hai bờ đều nghe”. Tô Đông Pha cũng viết về việc “chẳng bằng lui về Kim Sơn, gió mát nửa cánh buồm”. Vì sao nửa cánh buồm thì phải chèo thuyền mới tới được đảo.
Rồi dòng sông đổi dòng và phù sa lấn dần. Đến thời Quang Tự (1875–1908), Kim Sơn nối liền với bờ nam; cảnh sông nước thành cảnh trên cạn. Sử liệu địa phương ghi lại một thói quen thời ấy: “cưỡi lừa lên Kim Sơn” trở thành cách thưởng ngoạn của khách hành hương cuối Thanh đầu Dân Quốc, vì từ bờ vào chùa đã đi được bằng đường bộ. Mùa thu năm 1687, vua Khang Hy lên Kim Sơn, thấy thế núi “trên tiếp trời xanh, dưới liền dòng nước, sông và trời một màu”, bèn ban tên Giang Thiên Thiền Tự — và cái tên ấy đi cùng ngôi chùa đến nay.
Chỗ nào là sử, chỗ nào là truyện
Kim Sơn Tự là một trong những ngôi chùa bị truyện dân gian phủ lên dày nhất, nên cần tách bạch.
- “Bạch Xà truyện” — chuyện Bạch Tố Trinh và pháp sư Pháp Hải, trong đó có đoạn “Bạch nương tử nước ngập Kim Sơn”, là một trong bốn truyền thuyết dân gian lớn của Trung Quốc, cùng với Mạnh Khương Nữ, Ngưu Lang Chức Nữ và Lương Sơn Bá – Chúc Anh Đài. Bản thành văn sớm nhất còn lại là truyện “Bạch nương tử vĩnh trấn Lôi Phong tháp” in trong tập “Cảnh thế thông ngôn” của Phùng Mộng Long cuối đời Minh; câu chuyện định hình từ đời Nam Tống hoặc sớm hơn và nở rộ vào đời Thanh. Đây là văn học, không phải sử.
- Nhân vật Pháp Hải trong truyện là hư cấu. Ngoài đời, sử liệu Phật giáo ghi một nhà sư cũng tên Pháp Hải thời Đường, vốn là con thứ của tể tướng Bùi Hưu, đỗ trạng nguyên rồi xuất gia, thuộc dòng thiền Vi Ngưỡng. Việc dân gian biến một vị tăng thành phản diện từng gây tranh cãi trong giới Phật giáo Trung Quốc. Ngoài ra còn có một truyền thuyết khác gắn với núi này: bài thơ của tể tướng đời Tống là Trương Thương Anh có câu “trăn trắng hoá rồng về biển, trong hang còn lại ông tăng già” — nhiều người coi đó là mắt xích sớm của mô-típ trăn trắng ở Kim Sơn.
- Chuyện Lương Hồng Ngọc đánh trống động viên quân chồng trong trận Hoàng Thiên Đàng năm 1130 có nền sử thật: sách “Tống sử” chép vợ của Hàn Thế Trung đích thân cầm dùi trống; quân của Hàn – Lương khi ấy khoảng 8.000 người, đóng ở Trấn Giang trước khi chặn Kim Ngột Truật. Chi tiết gắn với Kim Sơn là do truyền thống địa phương thêm vào.
- Chuyện Nhạc Phi lên Kim Sơn “giải mộng” cũng nằm trong nhóm truyền thuyết mà chính sử liệu địa phương xếp vào phần truyện, không phải sử.
Đi Trấn Giang thì xem gì
Phố cổ Tây Tân Độ nằm ở phía tây thành phố, trên sườn núi Vân Đài. Bến đò này có từ thời Tam Quốc với tên Toán Sơn Độ, đời Đường đổi thành Kim Lăng Độ, đến đời Tống mới gọi là Tây Tân Độ. Con phố dài chưa đầy 500 mét, nhưng đi qua được cả năm triều: Lý Bạch, Vương An Thạch, Mạnh Hạo Nhiên, Trương Hỗ, Mễ Phất, Tô Đông Pha, Lục Du và cả Marco Polo đều từng chờ thuyền hoặc lên bờ ở đây. Trong phố có tháp đá Chiêu Quan thời Nguyên theo lối Tây Tạng, và khu nhà cũ của lãnh sự quán Anh — cả hai đều là di tích trọng điểm quốc gia. Năm 2001, dự án bảo tồn phố cổ nhận giải Danh dự của UNESCO khu vực châu Á – Thái Bình Dương; người ta vẫn gọi nơi này là “bảo tàng bến đò cổ Trung Quốc”.
Ba ngọn núi trong và quanh thành phố — Kim Sơn, Tiêu Sơn, Bắc Cố Sơn — hợp thành “Kinh Khẩu tam sơn”. Bắc Cố Sơn là nơi đặt hai bài từ nổi tiếng của Tân Khí Tật viết khi lên lầu Bắc Cố; trên núi còn dấu tích “Thiết Úng thành” do Tôn Quyền xây năm 209.
Về ăn uống, Trấn Giang nổi tiếng với giấm đen thơm, thứ gia vị phổ biến trong bếp Trung Quốc; ngoài giấm, người địa phương ăn mì nước “nồi có nắp gỗ” (mì nồi vung).
Một lưu ý thực tế: giá vé và giờ mở cửa của Kim Sơn Tự, phố Tây Tân Độ và các điểm khác thay đổi theo mùa và theo quy định từng năm, nên kiểm tra trước khi đi thay vì tin vào bài viết cũ.
Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — 江天禅寺 · Wikipedia tiếng Trung — 镇江市 · Wikipedia tiếng Trung — 西津渡 · Wikipedia tiếng Anh — Zhenjiang · Wikipedia tiếng Trung — 法海
Trấn Giang nằm đúng chỗ Đại Vận Hà đổ vào Trường Giang, từng là tỉnh lỵ Giang Tô và là một trong những bến đò lớn nhất ở hạ lưu con sông. Ở đó có Kim Sơn Tự, ngôi chùa mà người địa phương tóm gọn bằng câu “thấy chùa, thấy tháp, không thấy núi” — bởi cả ngọn núi cao 43,7 mét đã bị các lớp điện đường bọc kín.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.