Trang chủ › Điểm đến › Võ Đang Sơn: điện đồng trên đỉnh Thiên Trụ và câu hỏi về Thái Cực Quyền
Điểm đến

Võ Đang Sơn: điện đồng trên đỉnh Thiên Trụ và câu hỏi về Thái Cực Quyền

KIM ĐIỆN TRÊN ĐỈNH VÀ CÂU HỎI VỀ THÁI CỰC QUYỀN
Ngôi điện bằng đồng mạ vàng mái hai tầng cong bốn góc đặt trên nền đá cao, có lan can đá bao quanh, nằm trên đỉnh núi; phía sau là nền trời trong và các đỉnh núi xanh thấp hơn, bên phải có du khách đứng ngắm.
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Võ Đang Sơn: ngôi điện đồng trên đỉnh Thiên Trụ và câu hỏi ai sinh ra Thái Cực Quyền

Muốn lên Kim Điện, du khách leo hết các bậc đá cuối cùng của đỉnh Thiên Trụ rồi mới thấy nó: một ngôi nhà nhỏ bằng đồng, mái hai tầng cong bốn góc, đặt giữa một nền đá rộng vài trăm mét vuông, xung quanh là vực. Đứng đây nhìn xuống, hàng chục ngọn núi xanh xếp lớp chạy về bốn phía. Ngôi nhà ấy chỉ cao hơn năm mét, nhưng toàn bộ khung mái, cửa, cột, xà đều đúc bằng đồng mạ vàng, và nó đã đứng nguyên trên đỉnh núi này hơn sáu trăm năm — trong khi cả một triều đại đã lùi vào quá khứ từ lâu.

Dãy núi: bảy mươi hai đỉnh cùng cúi về một ngọn

Võ Đang Sơn (còn có tên cũ là Thái Hòa Sơn) nằm ở thành phố Đan Giang Khẩu, địa cấp thị Thập Yển, tỉnh Hồ Bắc, phía bắc giáp sông Hán. Ngọn cao nhất là Thiên Trụ Phong, cao 1.612 mét. Đặc điểm địa hình được người xưa mô tả bằng bốn chữ "bảy mươi hai đỉnh chầu về đỉnh lớn": chung quanh đỉnh chính là bảy mươi hai ngọn phụ thấp hơn, đứng ở nhiều hướng nhưng nhìn hướng nào cũng thấy chúng nghiêng về phía Thiên Trụ — một hiệu ứng thị giác rất dễ nhận ra khi đứng trên đỉnh, và cũng là lý do người xưa chọn nơi này làm chốn thờ thần. Từ thời Đường, niên hiệu Trinh Quán (627–649), nơi đây đã có đền miếu do triều đình cho dựng; các đời Tống và Nguyên tiếp tục xây thêm. Đời Nguyên, năm Đại Đức thứ mười một (1307), một tòa điện bằng đồng đã được dựng trên đỉnh, cao 2,9 mét — công trình đồng đúc sớm nhất còn ghi nhận ở Võ Đang.

Tên "Võ Đang" không phải tên địa hình. Sách xưa giải thích bằng câu "phi Chân Vũ bất túc dĩ đương chi", nghĩa là "không phải Chân Vũ thì không đủ sức đương nổi nơi này" — Chân Vũ tức Huyền Thiên Thượng Đế, vị thần trấn phương bắc trong đạo giáo. Võ Đang vì thế là trung tâm thờ Chân Vũ, và tương truyền cũng là nơi vị thần này tu thành chính quả rồi bay lên trời; khu Nham Nham trong núi có một mỏm đá mang tên Phi Thăng Nhai gắn với truyền thuyết ấy. Nhà Minh đặc biệt sùng Chân Vũ và coi vị thần này là thần hộ mệnh của hoàng triều, điều đó giải thích vì sao Võ Đang nhận được đầu tư lớn nhất trong tất cả các ngọn núi đạo giáo Trung Quốc.

Cuộc đại tu thời Vĩnh Lạc: "bắc kiến Cố Cung, nam tu Võ Đang"

Năm Vĩnh Lạc thứ mười (1412), Minh Thành Tổ Chu Đệ ra lệnh đại tu Võ Đang. Sử ghi triều đình huy động khoảng ba trăm nghìn quân, dân phu và thợ, do các đại thần như Lâm Bình Hầu Trương Tín, phò mã Đô úy Mộc Hân cùng các quan bộ Lễ, bộ Công trực tiếp chỉ huy, làm liên tục mười hai năm cho tới năm Vĩnh Lạc thứ hai mươi hai (1424). Kết quả là ba mươi ba cụm công trình trải dọc con đường dài chừng bảy mươi ki-lô-mét từ cung Tịnh Lạc ở thành Đan Giang Khẩu tới đỉnh Thiên Trụ, gồm chín cung, tám hoặc chín quán, ba mươi sáu am đường, bảy mươi hai miếu đá, ba mươi chín cây cầu và mười hai ngôi đình; số gian nhà được ghi khoảng tám nghìn gian, con số khác trong sử liệu của triều đình đưa lên tới hai vạn gian với hơn bốn trăm công trình, tổng diện tích chiếm đất hơn một triệu sáu trăm nghìn mét vuông — lớn hơn diện tích Cố Cung ở Bắc Kinh. Người đương thời tóm tắt bằng sáu chữ "bắc kiến Cố Cung, nam tu Võ Đang".

Lý do Chu Đệ đầu tư lớn như vậy có hai lớp. Lớp công khai là tạ ơn thần Chân Vũ đã phù hộ ông trong cuộc chiến giành ngôi, và đặt Chân Vũ làm thần hộ mệnh của hoàng triều để củng cố tính chính danh của một vị vua lên ngôi từ nội chiến. Lớp thứ hai ít được nói trong văn bia nhưng được giới nghiên cứu lịch sử nhắc nhiều: nhà vua cũng cho xây cung để tưởng niệm và tìm kiếm đạo sĩ Trương Tam Phong, người khi đó đã nổi tiếng khắp nước. Năm 1994, ngày 17 tháng 12, quần thể kiến trúc cổ Võ Đang Sơn được Ủy ban Di sản Thế giới ghi vào Danh mục Di sản Văn hóa Thế giới theo các tiêu chí (i), (ii) và (vi); hồ sơ ghi hiện còn bốn mươi chín công trình cổ.

Kim Điện: ngôi nhà đồng được đúc ở Bắc Kinh rồi chở vào núi

Kim Điện được hoàn thành năm Vĩnh Lạc thứ mười bốn (1416). Sử chép toàn bộ cấu kiện đúc tại Bắc Kinh, rồi vận chuyển theo đường thủy: xuôi kênh Đại Vận tới Nam Kinh, ngược sông Trường Giang tới Hán Khẩu, theo sông Hán tới Quân Châu, cuối cùng chở bằng đường bộ vào núi và lắp ráp trên đỉnh Thiên Trụ. Kim Điện nằm trong khu thành đá Tử Kim Thành, trên một nền đá rộng khoảng 160 mét vuông, quay hướng đông lệch nam tám độ; trong điện có tượng Chân Vũ đúc đồng mạ vàng và các đồ thờ, án, khám đều bằng đồng.

Đây là chỗ có nhiều con số khác nhau, và người viết xin nêu thẳng. Về kích thước, một nhóm nguồn ghi điện cao 5,54 mét, rộng 4,4 mét, sâu 3,15 mét; nhóm nguồn khác ghi cao 5,5 mét, rộng 5,8 mét, sâu 4,2 mét. Về trọng lượng, có tài liệu ghi tổng trọng các cấu kiện đồng khoảng 90 tấn và gọi đây là công trình đồng lớn nhất còn lại của Trung Quốc; tài liệu khác lại ghi điện dùng hai mươi tấn đồng tinh luyện và ba trăm ki-lô-gam vàng, còn tượng Chân Vũ trong điện nặng khoảng mười tấn. Người viết không thể xác minh con số nào đúng và ghi lại đủ để người đọc biết mức chênh lệch. Năm 1961, Kim Điện được xếp vào danh mục đơn vị bảo vệ văn vật trọng điểm toàn quốc. Quanh Kim Điện còn hai chuyện được kể nhiều: ngọn đèn "trường minh" trong điện tương truyền cháy suốt hơn sáu trăm năm không tắt, và hiện tượng sét đánh vào đỉnh mà điện không hư hại, dân gian gọi là "sét luyện điện". Cả hai đều là chuyện lưu truyền; riêng chuyện thứ hai có lời giải thích kỹ thuật hợp lý là kết cấu đồng liền khối đóng vai trò như một cột thu lôi, nên nên đọc phần kỹ thuật và phần huyền thoại tách rời nhau.

Tử Tiêu Cung và Nam Nham Cung — đầu rồng hương

Tử Tiêu Cung được dựng năm Vĩnh Lạc thứ mười một (1413) và là một trong những cung quán còn nguyên vẹn nhất của Võ Đang, với hệ thống điện, gác, hành lang được ghi khoảng tám trăm sáu mươi gian. Trục chính gồm điện Long Hổ, nhà Thập Phương, điện Tử Tiêu ở giữa và điện Phụ Mẫu phía sau, tất cả nằm trên các tầng nền đá nâng dần theo sườn núi. Đây cũng là nơi thường diễn ra các nghi lễ đạo giáo của núi và là chỗ du khách dễ gặp các đạo sĩ mặc đạo bào làm lễ nhất.

Nam Nham Cung thì khác hẳn về cảm giác. Cung khởi công từ năm Chí Nguyên thứ hai mươi hai đời Nguyên (1285) tới năm Chí Đại thứ ba (1310), được mở rộng năm 1412; hiện còn hai mươi mốt công trình với khoảng 3.505 mét vuông sàn, nằm trên khu đất rộng chín vạn mét vuông dưới vách đá. Điểm đặc biệt nhất là bộ phận thờ bằng đá: điện Thiên Ất Chân Khánh Cung dựng trước năm 1310, toàn bộ dầm, cột, cửa, cửa sổ đều đục từ đá xanh, rộng mười một mét, sâu 6,6 mét, cao 6,8 mét. Trước điện có "hương đầu rồng": một khối đá tạc hình đầu rồng dài ba mét, rộng chỉ 0,33 mét, chìa hẳn ra ngoài vách, trên đầu rồng đặt một lư hương nhỏ; phía dưới là vực sâu. Xưa người hành hương muốn dâng hương phải bò bằng đầu gối và khuỷu tay ra tới đầu rồng rồi lùi lại theo đúng tư thế ấy, trượt chân là mất mạng. Ngày nay việc thắp hương tại đây đã bị cấm, trước lối ra có biển ghi rõ lệnh cấm, và du khách chỉ đứng nhìn từ lan can.

Trương Tam Phong và Thái Cực Quyền: chỗ nào là sử, chỗ nào là truyền thuyết

Đây là phần dễ bị kể sai nhất, nên cần tách bạch. Truyền thuyết phổ biến nói Trương Tam Phong, một đạo sĩ Võ Đang, sáng tạo ra Thái Cực Quyền, thường kèm chi tiết ông quan sát một con chim và một con rắn đánh nhau rồi ngộ ra nguyên lý mềm thắng cứng. Về mặt sử liệu, văn bản sớm nhất được trích dẫn nhiều nhất là bài văn bia do Hoàng Tông Hy viết năm 1669 cho võ sư Vương Chinh Nam. Bài này nói về phái "nội gia quyền" khác với Thiếu Lâm, và viết rằng nội gia "khởi từ Trương Tam Phong đời Tống", một phương sĩ Võ Đang mà vua Huy Tông nhà Tống từng cho triệu; chuyện ông nằm mơ được Huyền Đế truyền quyền rồi một mình giết hơn trăm tên giặc là chi tiết thần kỳ, không phải ghi chép lịch sử. Chuỗi truyền thừa trong bia đi từ Trương Tam Phong qua Vương Tông ở Thiểm Tây, Trần Châu Đồng ở Ôn Châu, Trương Tùng Khê thời Gia Tĩnh, Diệp Kế Mỹ, Đơn Tư Nam rồi tới Vương Chinh Nam (1617–1669). Điều đáng lưu ý: tên trong bia là Trương Tam Phong với chữ "Phong" nghĩa là đỉnh núi, một nhân vật đời Tống; còn Trương Tam Phong với chữ "Phong" nghĩa là phong phú là đạo sĩ Võ Đang sống giai đoạn chuyển Nguyên – Minh, có tiểu sử riêng trong sách sử nhà Minh. Hai người cách nhau khoảng hai trăm năm và đã bị các đời sau nhập thành một.

Về phía bản thân môn quyền, bằng chứng văn tự cũng không ủng hộ việc gán cho Võ Đang. Chữ "Thái Cực Quyền" với nghĩa tên một môn võ chỉ xuất hiện trong văn bản từ thế kỷ XIX. Người ta thường nhắc trường hợp Lý Diệc Dư ở Vĩnh Niên, Hà Bắc: trong bản thảo đầu tiên cuốn phổ quyền của mình, ông viết "Thái Cực Quyền khởi từ Trương Tam Phong đời Tống", nhưng trong hai bản chép tay năm 1880 và 1881 gửi cho học trò, chính ông sửa lại thành "Thái Cực Quyền không biết khởi từ ai" — tức người đương thời đã tự rút lại cách gán ấy. Phía ngược lại, làng Trần Gia Câu ở huyện Ôn, tỉnh Hà Nam, cho rằng người khai sáng là Trần Vương Đình (1600–1680), đời thứ chín của họ Trần, từng giữ chức hương binh thủ bị năm 1641; các nhà nghiên cứu võ thuật thế kỷ XX như Đường Hào và Cố Lưu Hinh dựa vào phổ hệ và bản thảo của họ Trần để lập luận theo hướng này. Năm 2020, ngày 17 tháng 12, Thái Cực Quyền được UNESCO ghi vào Danh mục đại diện di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại; hồ sơ của UNESCO mô tả môn này hình thành từ giữa thế kỷ XVII ở miền trung Trung Quốc, tức gắn với vùng Hà Nam, chứ không quy cho Võ Đang hay Trương Tam Phong. Kết luận trung thực là: việc Trương Tam Phong sáng tạo Thái Cực Quyền thuộc dòng truyền thuyết và cách gán của các phái Võ Đang về sau, không phải dữ kiện lịch sử đã được xác lập.

Còn Võ Đang với tư cách trung tâm võ thuật đạo giáo thì có thật và đang hoạt động. Võ Đang được xem là một trong những cái nôi của võ thuật nội gia, với các môn như Thái Ất Ngũ Hành Quyền hay Võ Đang kiếm; võ thuật Võ Đang và nhạc đạo giáo cung quán Võ Đang đều được xếp vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2006. Quanh chân núi hiện có nhiều võ đường dạy các môn này cho người nước ngoài, phần lớn đều lấy tên Trương Tam Phong đặt cho lớp học của mình.

Về đi lại: khu thắng cảnh Võ Đang nằm cách trung tâm thành phố Đan Giang Khẩu chừng nửa giờ xe, và có tuyến tàu cao tốc dừng ở ga Võ Đang Sơn Tây, từ Hán Khẩu đi mất khoảng hai đến ba giờ tùy chuyến. Từ khu cổng vào núi phải đi xe trung chuyển; lên gần đỉnh có thể đi bộ theo đường đá hoặc đi cáp treo, và khu Kim Điển nằm trong một khu vực thu vé riêng. Giá vé và giờ cáp treo thay đổi theo mùa nên người viết không đưa con số cụ thể ở đây; du khách nên kiểm tra trước tại cổng khu thắng cảnh.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Kim Điện Võ Đang Sơn · Cục Di sản Văn hóa Quốc gia Trung Quốc — Quần thể kiến trúc cổ Võ Đang Sơn · Nhân dân Nhật báo — Từ cuộc đại tu thời Vĩnh Lạc tìm hiểu nguồn gốc "đệ nhất tiên sơn" Võ Đang · Trung Quốc Thái Cực Quyền Võng — Báo cáo nghiên cứu về truyền thừa và phát triển Thái Cực Quyền · Võ Đang Phái — Khảo lại nguồn gốc Thái Cực Quyền từ cuộc đời Vương Chinh Nam

Một ngôi nhà bằng đồng mạ vàng cao hơn năm mét đã đứng trên đỉnh núi 1.612 mét suốt hơn sáu trăm năm, đúc ở Bắc Kinh rồi chở theo sông vào tận đây. Cũng ngọn núi ấy được cho là nơi sinh ra Thái Cực Quyền — nhưng phần sử liệu thì phức tạp hơn câu chuyện được kể.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page