Trang chủ › Điểm đến › Tung Sơn và Thiếu Thất Sơn: ngọn núi ở giữa trời đất
Điểm đến

Tung Sơn và Thiếu Thất Sơn: ngọn núi ở giữa trời đất

NGỌN NÚI Ở GIỮA TRỜI ĐẤT
Dãy Thiếu Thất Sơn nhìn từ thành phố Đăng Phong: khối núi đá vôi xanh xám dựng thành một bức tường dài phía trên mái nhà và các rặng cây của thị trấn, phía trên là tầng mây tối với những tia nắng xuyên chéo xuống sườn núi và vùng đồng bằng phía trước.
Ảnh: Wikimedia Commons · Iswzo · CC BY-SA 4.0

Tung Sơn — ngọn núi ở giữa trời đất

Tung Sơn nằm ở phía tây tỉnh Hà Nam, trên địa bàn thành phố cấp huyện Đăng Phong, thuộc hệ núi Phục Ngưu, cách Trịnh Châu — thủ phủ tỉnh — khoảng bảy mươi ki-lô-mét về phía tây nam và cách thành phố Lạc Dương khoảng sáu mươi ki-lô-mét về phía đông. Tổng diện tích vùng núi vào khoảng 450 ki-lô-mét vuông, chạy dài hơn sáu mươi ki-lô-mét từ đông sang tây.

Vị trí ấy quyết định toàn bộ vai trò lịch sử của Tung Sơn. Núi đứng giữa hai cố đô lớn: Lạc Dương ở phía tây, nơi mười ba triều đại đóng đô, và Khai Phong ở phía đông. Phía bắc nhìn xuống sông Hoàng Hà và sông Lạc, phía nam là sông Dĩnh và núi Cơ. Người xưa gọi vùng này là đất kinh kỳ của hai kinh đô Biện và Lạc.

Thái Thất và Thiếu Thất — hai nửa của một ngọn núi

Tung Sơn không phải một khối núi liền mà gồm hai phần tách nhau bằng một thung lũng rộng khoảng mười ki-lô-mét: phần phía đông là Thái Thất Sơn, phần phía tây là Thiếu Thất Sơn. Hai phần cộng lại có bảy mươi hai ngọn.

Cách đặt tên gắn với truyền thuyết về vua Đại Vũ. Tương truyền vợ cả của Đại Vũ sinh con trai là Khải ở dưới chân ngọn phía đông, nên người xưa lập miếu thờ bà và gọi ngọn ấy là Thái Thất — chữ "thất" nghĩa là vợ cả. Em gái bà sau đó cũng ở lại vùng núi phía tây, nên ngọn phía tây được gọi là Thiếu Thất, tức người vợ thứ. Đây là truyền thuyết dân gian, không phải ghi chép lịch sử có thể kiểm chứng.

Con số độ cao thường bị nhầm giữa hai ngọn, cần nói rõ: đỉnh cao nhất của toàn Tung Sơn là Liên Thiên phong trên Thiếu Thất Sơn, cao 1.512 mét; còn Tuấn Cực phong — thường được gọi là chủ phong của Tung Sơn — nằm trên Thái Thất Sơn, cao khoảng 1.491 tới 1.492 mét. Điểm thấp nhất của vùng núi chỉ 350 mét. Cả Thiếu Lâm tự đều nằm dưới chân Thiếu Thất Sơn.

Vì sao gọi là Trung Nhạc

Năm 770 trước Công nguyên, sau khi Chu Bình Vương dời đô về Lạc Ấp, triều đình nhà Chu lấy Tung Sơn làm mốc trung tâm: núi này ở giữa, Thái Sơn ở bên trái, Hoa Sơn ở bên phải, và cả vùng được gọi là "trung tâm của trời đất". Từ đó Tung Sơn trở thành Trung Nhạc, ngọn núi giữa trong Ngũ Nhạc. Chính tên gọi Trung Quốc — quốc gia ở giữa — về mặt biểu tượng gắn với cách nhìn này, và vùng đất quanh Tung Sơn là một trong những nơi người ta tìm về nguồn của ý niệm đó.

Bộ địa chất "năm đời chung một nhà"

Về phương diện địa chất, Tung Sơn là một trong những nơi hiếm hoi trên thế giới để lộ ra liên tục các tầng đá thuộc năm đại địa chất khác nhau trong một diện tích nhỏ, cách nói của giới địa chất Trung Quốc là "năm đời chung một nhà". Vì vậy khu này được công nhận là công viên địa chất quốc gia từ đợt đầu, sau đó được ghi vào mạng lưới công viên địa chất toàn cầu, và hiện có một bảo tàng địa chất đặt ngay trong khu.

Quần thể kiến trúc "trung tâm trời đất"

Điểm quan trọng nhất với người đi thăm là quần thể được ghi vào danh sách Di sản Văn hóa Thế giới năm 2010 với tên gọi Các công trình lịch sử ở Đăng Phong trong "trung tâm trời đất". Quần thể gồm tám cụm với mười một điểm di tích:

  • Ba cổng đá đôi (khuyết) đời Đông Hán: Thái Thất khuyết, Thiếu Thất khuyết và Khải Mẫu khuyết, đều dựng khoảng thế kỷ thứ hai, là những công trình đá có chạm khắc còn lại sớm nhất của kiến trúc nghi lễ Trung Quốc.
  • Trung Nhạc miếu và các di tích phụ.
  • Tháp Tung Nhạc tự.
  • Hội Thiện tự.
  • Cụm Thiếu Lâm tự, gồm chùa chính, Sơ Tổ am và rừng tháp.
  • Tung Dương thư viện.
  • Quan Tinh đài — đài quan sát thiên văn.

Thiếu Lâm tự

Thiếu Lâm tự được lập năm 495, niên hiệu Thái Hòa thứ mười chín đời Bắc Ngụy, do vua Hiếu Văn Đế cho dựng để một nhà sư Ấn Độ tên là Bạt Đà có nơi dịch kinh và truyền pháp. Chùa nằm dưới chân Thiếu Thất Sơn, trong một thung lũng có suối, và tên chùa nghĩa là "chùa trong rừng non" — chữ "thiếu" lấy từ Thiếu Thất Sơn, chữ "lâm" nghĩa là rừng.

Năm 527, nhà sư Ấn Độ Bồ Đề Đạt Ma tới Trung Quốc và tu tại đây. Truyền thuyết kể ông ngồi quay mặt vào vách đá suốt chín năm liền trên sườn Ngũ Nhũ phong phía sau chùa — hang đó nay gọi là Đạt Ma động, trên cửa hang có khắc ba chữ Hán. Cũng tại đây, truyện kể rằng Tăng Xán đã đứng chờ trong tuyết nhiều ngày và tự chặt cánh tay mình để tỏ quyết tâm cầu pháp, tới mức tuyết dâng tới đầu gối. Đây là truyền thuyết Thiền tông — những mốc như năm 527 hay chuyện chín năm quay mặt vào vách chỉ có trong văn bản tôn giáo đời sau, không có chứng cứ đương thời. Điều được giới nghiên cứu chấp nhận rộng rãi là Bồ Đề Đạt Ma có thật và có gắn với Thiếu Lâm tự, còn các tình tiết chi tiết thì thuộc lớp truyền thuyết.

Năm 621, theo ghi chép, mười ba nhà sư của chùa đã tham gia giúp Lý Thế Dân — sau là Đường Thái Tông — đánh bại Vương Thế Sung, và được ban thưởng. Sự kiện này khiến Thiếu Lâm tự được nhà Đường hậu thuẫn và trở thành một thế lực có điền sản, từ đó gắn chặt với truyền thống võ thuật. Về tên gọi "võ Thiếu Lâm" như một hệ phái, cần hiểu là một quá trình hình thành lâu dài chứ không phải một sự sáng lập bởi một cá nhân.

Năm 1928, trong cuộc chiến giữa Quân đội Quốc dân Cách mạng và quân của Phàn Chung Tú, tướng Thạch Hữu Tam ra lệnh đốt chùa. Vụ cháy kéo dài nhiều ngày, phá hủy thiên vương điện, đại hùng bảo điện, tàng kinh các và các lầu chuông trống; nhiều bản kinh và tài liệu bị mất. Phần lớn kiến trúc đứng hiện nay là kết quả của các đợt trùng tu từ cuối thế kỷ XX. Trong chùa hiện còn các bia đá và bức tường khắc chữ của nhiều đời, cùng các bức tượng và tranh tường được phục dựng.

Rừng tháp — nghĩa trang của các vị sư trụ trì

Cách chùa chính khoảng vài trăm mét về phía tây là Tháp Lâm, rừng tháp. Đây là nơi an táng xá lợi và lưu niệm của các vị sư trụ trì qua các đời. Đây là quần thể tháp mộ có quy mô lớn nhất và số lượng nhiều nhất còn lại trong các đạo tràng Phật giáo Trung Quốc, trải trên diện tích hơn 14.000 mét vuông.

Các nguồn lệch nhau về con số: tài liệu của chính quyền Đăng Phong và một số bài khảo cứu nêu 241 ngôi, có nguồn nêu 243, có nguồn nêu 232, có nguồn nêu 240 ngôi trở lên. Cách nói an toàn là "hơn hai trăm bốn mươi ngôi". Mốc thời gian cũng rõ: ngôi sớm nhất còn lại là tháp của Thiền sư Pháp Ngoạn, dựng năm 791 đời Đường — tháp gạch một tầng, mặt bằng vuông, cao chừng tám mét; ngôi muộn nhất là tháp dựng năm 1803 đời Thanh. Trong khoảng hơn một nghìn năm đó có tháp của sáu thời đại nối tiếp.

Về hình thức, tháp cao nhất không quá mười lăm mét và số tầng luôn là số lẻ từ một đến bảy — người Trung Quốc gọi loại bảy tầng là "thất cấp phù đồ". Mặt bằng thì rất đa dạng: vuông, chữ nhật, lục giác, bát giác, hình tròn. Có ngôi xây bằng gạch, có ngôi bằng đá, có ngôi phối cả hợp hai vật liệu. Trên phần lớn các tháp đều còn bia và minh văn ghi tên, năm dựng và người lập — nguồn tư liệu quý cho việc nghiên cứu lịch sử Phật giáo và mỹ thuật điêu khắc đá gạch của Trung Quốc.

Tháp Tung Nhạc tự — ngôi tháp gạch cổ nhất còn lại

Trong toàn bộ quần thể, công trình có giá trị kiến trúc cao nhất về mặt kỹ thuật có lẽ không phải ngôi chùa nổi tiếng mà là tháp Tung Nhạc tự, nằm ở sườn phía nam Tung Sơn. Tháp được xây trong khoảng thời gian từ cuối thế kỷ thứ V tới đầu thế kỷ thứ VI đời Bắc Ngụy — các tài liệu ghi mốc khác nhau từ năm 509 tới năm 524 — và được xem là ngôi tháp gạch cổ nhất còn lại của Trung Quốc.

Điều khiến nó đặc biệt là hình khối: tháp có mặt bằng mười hai cạnh, cao 37,05 mét, gồm mười lăm tầng mái nhô ra và thu dần lên trên, khiến đường viền ngoài của tháp uốn thành một đường cong hình parabol. Trong hàng trăm ngôi tháp gạch còn lại của Trung Quốc, đây là ngôi duy nhất có mặt bằng mười hai cạnh; trong lịch sử kiến trúc gạch thế giới cũng không tìm được tiền lệ trực tiếp. Tháp được xếp vào đợt đầu tiên danh sách di tích quốc gia trọng điểm năm 1961, và từ năm 2010 nằm trong vùng di sản thế giới.

Trung Nhạc miếu

Trung Nhạc miếu ở phía đông Tung Sơn là ngôi miếu chính thờ thần núi Tung Sơn, có lịch sử khởi đầu từ đời Tần với tiền thân là Thái Thất từ, nơi thờ thần núi của các vua chúa. Qua các đời, miếu được mở rộng nhiều lần và hiện là quần thể kiến trúc cổ lớn nhất, hoàn chỉnh nhất trong hệ thống miếu thờ Ngũ Nhạc, đồng thời là quần thể kiến trúc Đạo giáo lớn nhất vùng Trung Nguyên.

Miếu có chiều dài theo hướng bắc nam hơn 650 mét, chiều rộng hơn 160 mét, diện tích gần 110.000 mét vuông, với bảy lớp sân nối nhau theo trục dọc và bốn cổng lớn. Các công trình chính gồm cổng Trung Hoa môn, đình Dao Sâm, điện Tuấn Cực, điện Sùng Thánh và hai ngôi đình bốn góc — đây là loại công trình không còn lại ở nơi khác, được xem là kiệt tác của kiến trúc gỗ Trung Quốc. Miếu cũng giữ hàng trăm bia đá, trong đó có bia do các hoàng đế đời Thanh và đời Hán để lại, và có các bức tượng sắt lớn thời Bắc Tống.

Hằng năm vào tháng tư âm lịch, Trung Nhạc miếu mở hội — một trong những hội chợ miếu lâu đời và lớn nhất miền trung Trung Quốc, thu hút người hành hương từ nhiều tỉnh.

Tung Dương thư viện

Ở sườn nam Thái Thất Sơn, cách thành phố Đăng Phong khoảng ba ki-lô-mét, là Tung Dương thư viện — một trong bốn thư viện lớn nhất của Trung Quốc cổ đại cùng với Bạch Lộc động thư viện ở Lư Sơn, Nhạc Lộc thư viện ở Trường Sa và Ứng Thiên phủ thư viện ở Thương Khâu. Thư viện có lịch sử từ thời Bắc Ngụy, thịnh nhất dưới đời Tống khi hai anh em Trình Hạo và Trình Di tới đây giảng học, và từ đó trở thành một trung tâm của lý học Tống Nho.

Trong sân còn hai cây tùng bách cổ được gọi là Tướng Quân Bách, tương truyền do Hán Vũ Đế đặt tên trong chuyến tuần du tới Tung Sơn. Niên đại của hai cây này được các tài liệu khác nhau ước từ hai nghìn tới hơn bốn nghìn năm; con số chính xác không thể kiểm chứng và không nên trích như một dữ kiện chắc chắn.

Quan Tinh đài — đài thiên văn đời Nguyên

Ở thị trấn Cáo Thành, cách thành phố Đăng Phong khoảng mười ba ki-lô-mét về phía đông nam, là Quan Tinh đài — đài quan sát thiên văn do nhà thiên văn Quách Thủ Kính lập năm 1276, niên hiệu Chí Nguyên thứ mười ba đời Nguyên, và được xem là đài thiên văn cổ còn lại sớm nhất của Trung Quốc. Trong khu còn có Chu Công Trắc Cảnh Đài — bàn đo bóng mặt trời được cho là dựng từ đời Đường, gắn với việc đo bóng nắng để xác định tiết khí.

Quách Thủ Kính và Vương Tuần đã dùng khu này làm trạm quan sát trung tâm trong chương trình đo đạc thiên văn quy mô toàn quốc với hai mươi bảy đài trạm, để từ đó tính ra bộ Thụ Thời lịch ban hành năm 1281 — bộ lịch được đánh giá là chính xác nhất thế giới đương thời. Quan Tinh đài được xếp vào đợt đầu danh sách di tích quốc gia trọng điểm năm 1961.

Thiếu Thất Sơn của người đi bộ: Tam Hoàng Trại

Phần núi đá của Thiếu Thất Sơn có một tuyến đi bộ được dân leo núi Trung Quốc nhắc tới nhiều: Tam Hoàng Trại, một hệ thống bậc và đường sắt gắn vào vách đá dựng kèm lan can, chạy men theo sườn núi với vách dốc đứng một bên và thung lũng sâu bên kia. Đây là đoạn thể hiện rõ nhất chất đá của Thiếu Thất Sơn: các vách đá vôi trắng xám bị cắt thành những khối trụ thẳng đứng, giữa các khe đá mọc cây thông và cây bụi. Tuyến này dài và nhiều bậc, đi trọn vẹn thường mất một ngày; có đường cáp treo cho những người không muốn leo.

Phía Thái Thất Sơn có tuyến leo lên Tuấn Cực phong, thường xuất phát từ Tung Dương thư viện và mất khoảng sáu tới tám giờ đi bộ khứ hồi, đường phần lớn là bậc đá được xây từ lâu.

Đi lại và những điều cần lưu ý

Đăng Phong nằm giữa Trịnh Châu và Lạc Dương, có ga tàu cao tốc riêng, đi từ Trịnh Châu mất khoảng nửa giờ. Từ Đăng Phong đi taxi hoặc xe buýt địa phương tới Thiếu Lâm tự, Trung Nhạc miếu, Tung Dương thư viện và Quan Tinh đài đều trong vòng một giờ; riêng Quan Tinh đài ở huyện Cáo Thành nên tính thêm thời gian.

Các điểm trong quần thể di sản bán vé riêng chứ không có vé chung cho tất cả, và giá vé cũng như giờ mở cửa được điều chỉnh theo năm, nên phải tra trước. Hai điều nên biết về thời tiết: mùa đông ở đây lạnh và khô với gió mạnh trên các đỉnh, còn mùa hè nóng và hay có mưa rào buổi chiều; các vách đá có thể trơn sau mưa nên không nên đi tuyến đường vách đá ngay sau khi trời mưa. Nếu muốn đi cả Thiếu Lâm tự và leo núi trong cùng một chuyến, nên tách thành hai ngày vì khoảng cách giữa các cụm khá xa và mỗi nơi cần ít nhất nửa ngày.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — 嵩山 · Wikipedia tiếng Trung — 少林寺 · Bách khoa Baidu — 登封“天地之中”历史建筑群 · Trung tâm Di sản Thế giới của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc — Historic Monuments of Dengfeng in “The Centre of Heaven and Earth” · Bách khoa Baidu — 少林寺塔林

Người Trung Quốc xưa coi Tung Sơn là ngọn núi nằm ở trung tâm trời đất, và trong bốn trăm năm đầu của lịch sử Trung Hoa thống nhất, các triều đại đều chọn vùng đất quanh chân núi làm kinh đô. Trong lòng ngọn núi ấy có Thiếu Thất Sơn — nơi một nhà sư Ấn Độ ngồi quay mặt vào vách đá chín năm, và cũng là nơi ra đời ngôi chùa nổi tiếng nhất Trung Quốc.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page