Hoàng Sơn và cổ thôn Hồng Thôn: từ biển mây trên đỉnh xuống hồ Nam
Hoàng Sơn — ngọn núi đổi tên vì một truyền thuyết
Hoàng Sơn là dãy núi ở phía nam tỉnh An Huy, chạy dài khoảng 40 ki-lô-mét theo hướng bắc – nam và rộng khoảng 30 ki-lô-mét theo hướng đông – tây, với tổng diện tích dãy núi khoảng 1.200 ki-lô-mét vuông. Đá của nó chủ yếu là đá hoa cương (granite). Ngọn cao nhất là Liên Hoa Phong, cao 1.864,8 mét; hai đỉnh lớn còn lại là Quang Minh Đỉnh 1.860 mét và Thiên Đô Phong — còn được gọi là “Kinh đô của trời”. Riêng Thiên Đô Phong có chênh lệch số liệu giữa các nguồn: bản tiếng Trung ghi 1.810 mét, bản tiếng Anh ghi 1.829 mét.
Tên cũ của dãy núi là Y Sơn, nghĩa là núi đen — đặt theo màu xanh đen của vách đá nhìn từ xa. Ngày 17 tháng 6 năm 747 (niên hiệu Thiên Bảo đời Đường Huyền Tông), vua đổi tên thành Hoàng Sơn theo tích cho rằng Hoàng Đế từng luyện đan và thành tiên ở đây; việc đổi tên được cho là để phù hợp với việc nhà vua sùng Đạo giáo. Người đầu tiên dùng tên “Hoàng Sơn” thường được ghi là nhà thơ Lý Bạch.
Về địa chất, vùng này từng là biển cổ bốn trăm triệu năm trước; đến khoảng hai trăm triệu năm trước, vận động tạo núi biến nó thành đất liền, rồi các kỳ băng hà Đệ Tứ mài dũa tạo nên hình dáng ngày nay. Hoàng Sơn được công nhận là di sản thế giới hỗn hợp (văn hoá và tự nhiên) năm 1990, vùng lõi rộng 154 ki-lô-mét vuông với vùng đệm 142 ki-lô-mét vuông; khu danh thắng có diện tích khoảng 160,6 ki-lô-mét vuông. Năm 1982, đây nằm trong đợt đầu tiên được xếp là khu danh thắng trọng điểm quốc gia; năm 1986 vào danh sách mười danh thắng lớn nhất Trung Quốc — và là danh thắng núi duy nhất trong danh sách ấy; năm 2004 được công nhận là Công viên địa chất toàn cầu; từ năm 2002 được ghép đôi với núi Jungfrau của Thuỵ Sĩ.
Bốn thứ “tuyệt” của Hoàng Sơn
Người Trung Quốc tóm gọn vẻ đẹp Hoàng Sơn vào bốn thứ được gọi là “tứ tuyệt”: thông kỳ, đá lạ, biển mây và nước nóng. Vào mùa đông, tuyết được thêm vào thành thứ năm.
- Thông: loài thông Hoàng Sơn sinh trưởng ngay trên đá, thân mọc thẳng ra từ vách. Trên núi có hơn 100 cây thông được đặt tên, nổi tiếng nhất là “Thập đại danh tông” — trong đó “Tùng nghênh khách” nằm ở phía đông lầu Ngọc Bình, trên động Văn Thù, là biểu tượng của cả Hoàng Sơn; cây “Tùng tống khách” ở bên phải lầu Ngọc Bình khô chết mùa đông năm 2005 và được thay bằng cây khác. Danh sách còn có Tùng bồ đoàn, Tùng thụ cẩm, Tùng kỳ lân, Tùng thám hải, Tùng tiếp dẫn, Tùng liên lý, Tùng hắc hổ, Tùng long trảo.
- Đá lạ: hơn 77 ngọn núi ở đây cao trên 1.000 mét, trong đó 72 ngọn có tên (36 đại phong và 36 tiểu phong). Nhiều tảng đá được đặt tên theo hình dáng, và phần lớn cái tên đi kèm một câu chuyện. Chẳng hạn đỉnh “Thủy Tín” — nghĩa là “bắt đầu tin” — được đặt theo truyện một người không tin Hoàng Sơn đẹp, lên núi rồi tin ngay.
- Biển mây: khí hậu cận nhiệt ẩm, núi cao, thung lũng sâu và thảm thực vật dày tạo nên lớp mây tích tụ ở tầng thấp. Sử liệu Trung văn ghi một năm ở Hoàng Sơn có hơn 250 ngày có mây hoặc sương. Cũng vì thế mà các vùng mây được đặt tên như biển: Tây Hải, Đông Hải, Bắc Hải, Nam Hải, Thiên Hải. Một nhà văn từng nhận xét: muốn thưởng vẻ đẹp của phần lớn ngọn núi thì phải nhìn lên, còn muốn thưởng Hoàng Sơn thì phải nhìn xuống.
- Nước nóng: suối nước nóng còn gọi là Thang Trì, Linh Tuyền hay Chu Sa Tuyền, nằm ở độ cao khoảng 850 mét, dưới chân Tử Vân Phong. Nước giữ khoảng 42 độ C quanh năm, hàm lượng các-bô-nát cao. Sách “Hoàng Hải” do học giả đời Minh Phan Chi Hành biên tập ghi: trong khe Hương Tuyền có suối nước nóng, miệng như cái bát, phun ra từ trong đá, nóng đến mức dùng pha trà được.
Núi có hơn 60.000 bậc đá, theo sử liệu địa phương đã có ít nhất 1.500 năm tuổi, và hơn 50 ki-lô-mét đường mòn dành cho khách. Trên núi có khách sạn và nhà nghỉ; hàng hoá được những người gùi cõng lên bằng đòn gánh vắt qua vai. Năm 2007 có hơn 1,5 triệu lượt khách. Vì du lịch mà năm 1987 thành phố Đồn Khê đổi tên thành thành phố Hoàng Sơn.
Hoàng Sơn cũng là một đề tài văn hoá. Từ đời Đường đến cuối đời Thanh, hơn 20.000 bài thơ đã viết về nó, và có cả một trường phái hội hoạ mang tên núi: trường phái Hoàng Sơn hình thành cuối Minh đầu Thanh, với ba gương mặt lớn là Mai Thanh, Thạch Đào và Tiệm Giang; Thạch Đào là người đầu tiên vẽ đủ 72 ngọn. Hoàng Sơn được coi là cái nôi của tranh sơn thuỷ Trung Quốc. Nhà làm phim James Cameron có nói Hoàng Sơn nằm trong số nguồn cảm hứng khi thiết kế thế giới của phim “Avatar” năm 2009.
Hồng Thôn — ngôi làng hơn 880 năm dưới chân núi
Cách chân Hoàng Sơn không xa, ở hướng tây nam, là Hồng Thôn — ngôi làng cổ nằm trên địa bàn huyện Y, thành phố Hoàng Sơn, tỉnh An Huy, cách huyện lỵ Y khoảng 11 ki-lô-mét về phía đông bắc. Làng rộng khoảng 28 héc-ta, mặt quay về hướng nam, tựa lưng vào Lôi Cương Sơn — một nhánh của Hoàng Sơn — và có hai con sông Uông Khê, Dương Sạn chảy qua phía tây.
Làng được lập khoảng năm 1131, tức niên hiệu Thiệu Hưng đời Nam Tống, ban đầu mang tên Hoằng Thôn, là nơi cư trú của dòng họ Uông. Nguồn tiếng Anh ghi người khởi dựng là một tướng thời Nam Tống; đây là chi tiết tôi chưa đối chiếu được với sử liệu Trung văn nên xin nêu ra để người đọc biết chỗ chưa chắc chắn. Vào khoảng niên hiệu Vĩnh Lạc đời Minh, trưởng tộc họ Uông mời thầy địa lý khảo sát và quy hoạch lại toàn bộ nhà cửa, đồng thời dẫn nước vào làng. Đến giữa đời Thanh, làng xây dựng thêm một loạt công trình lớn và đổi tên thành Hồng Thôn để tránh phạm húy chữ “Hoằng” trong tên riêng của vua Càn Long (Hoằng Lịch).
Những gì còn lại hôm nay đáng kể hơn vẻ ngoài của một ngôi làng nhỏ: khoảng 150 ngôi nhà có niên đại Minh – Thanh vẫn đang được dùng, trong đó có 1 công trình đời Minh, 102 công trình đời Thanh và 34 công trình thời Dân Quốc — phần lớn còn khá nguyên vẹn.
Hệ thống nước và hình dáng con trâu
Điều làm Hồng Thôn khác các làng cổ khác là hệ thống nước. Người trong làng dẫn nước từ con sông ở phía tây vào làng qua một con mương rộng gần một mét, uốn theo địa hình, cung cấp nước sinh hoạt tới từng nhà, đồng thời điều hoà nhiệt độ và làm đẹp cảnh quan. Con mương ấy gom thành hai mặt nước: Nguyệt Chiểu — ao hình nửa vầng trăng ở giữa làng — và Nam Hồ — hồ hình cánh cung ở phía nam. Đường làng phần lớn chạy men theo mương, lát bằng đá hoa cương Y huyện khai thác tại chỗ.
Từ đó mà có cách lý giải hình dáng làng theo con trâu: Lôi Cương Sơn là đầu trâu, hai cây cổ thụ ở đầu làng là sừng, Nguyệt Chiểu là tim trâu, Nam Hồ là bụng trâu, con mương uốn khúc là ruột, nhà cửa là thân và bốn cây cầu cổ là bốn chân. Người địa phương tóm lại thành câu “núi là đầu trâu, cây là sừng, cầu là bốn chân, nhà là thân”.
Kiến trúc ở đây theo lối Huy Châu: tường trắng ngói đen, tường đầu ngựa bậc thang, sân trong lấy sáng — gọi là “giếng trời” — và ba nghề chạm nổi tiếng là chạm gỗ, chạm gạch, chạm đá. Nhà trong làng phần lớn là loại hai sân nối tiếp; vài nhà dẫn cả nước mương vào trong sân để làm hồ cá.
Những ngôi nhà đáng xem
- Thư viện Nam Hồ: nằm ở bờ bắc hồ Nam. Nguyên là sáu trường tư thục thời cuối Minh gọi chung là “Ỷ Hồ lục viện”; năm 1814 (Gia Khánh năm thứ 19) sáu trường sáp nhập và dựng lại thành “Dĩ Văn gia thục”, còn gọi là thư viện Nam Hồ, gồm sáu phần: Chí Đạo đường, Văn Xương các, Khải Mông các, Hội Văn các, Vọng Hồ lầu và Kỳ Viên.
- Lạc Tự đường: nhà thờ họ Uông, ở chính giữa bờ bắc Nguyệt Chiểu, là công trình duy nhất đời Minh còn lại trong làng, phần chạm gỗ rất tinh xảo.
- Thừa Chí đường: xây năm 1855 (Hàm Phong năm thứ năm), là nhà của đại thương nhân muối Uông Định Quý. Đây là quần thể lớn nhất làng, rộng khoảng 2.100 mét vuông với hơn 60 gian phòng bố trí quanh chín giếng trời; nhà có 136 cột gỗ, cột và xà đều được chạm, đề tài gồm “ngư tiều canh độc”, tích Tam Quốc diễn nghĩa, “trăm con vui Tết Nguyên tiêu”, “Quách Tử Nghi mừng thọ” và “Đường Túc Tông mở tiệc”. Trong nhà còn có phòng hút thuốc phiện và phòng đánh mạt chược mang tên riêng.
- Ngoài ra còn có Đức Nghĩa đường, Tùng Hạc đường và Bích Viên.
Di sản và du lịch
Ngày 30 tháng 11 năm 2000, tại kỳ họp thứ 24 của Uỷ ban Di sản Thế giới ở Cairns (Úc), hai làng cổ Nam An Huy là Tây Đệ và Hồng Thôn được ghi vào Danh sách Di sản Thế giới — lần đầu tiên công trình nhà ở dân gian được xếp vào danh sách này. Năm 2001, quần thể kiến trúc cổ Hồng Thôn được xếp vào đợt thứ năm các di tích trọng điểm bảo vệ quốc gia; năm 2003 làng được công nhận “làng văn hoá lịch sử Trung Quốc”. Cẩm nang du lịch Michelin xếp nơi đây ở mức khuyến nghị ba sao — mức cao nhất. Năm 2000, phim “Ngọa Hổ Tàng Long” của Lý An quay một số cảnh tại đây, trong đó có cảnh trên cây cầu bắc qua hồ Nam.
Quanh Hồng Thôn còn có những điểm cùng chuyến: làng Tạc Xuyên nổi tiếng với sắc lá mùa thu, và rừng trúc Mộc Khanh. Ở thành phố Hoàng Sơn, huyện lỵ Y và các huyện lân cận cũng còn nhiều làng cổ cùng lối kiến trúc Huy Châu như Lư Thôn, Bình Sơn.
Một lưu ý thực tế quan trọng: Hồng Thôn không phải bảo tàng mà là làng có người ở. Khách có thể tới đây bằng xe buýt từ bến xe thành phố Hoàng Sơn hoặc từ bến xe Thang Khẩu ở chân khu danh thắng Hoàng Sơn. Giá vé, giờ mở cửa và quy định tham quan (kể cả việc giới hạn số khách trong làng) thay đổi theo mùa và theo quy định từng năm; nên kiểm tra trước. Với Hoàng Sơn, nên nhớ đây là vùng núi cao: nhiệt độ trên đỉnh thấp hơn dưới chân núi khá nhiều, mây mù kéo đến nhanh và đường mòn nhiều bậc đá nên cần giày chắc chân.
Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — 黄山 · Wikipedia tiếng Trung — 宏村村 · Wikipedia tiếng Anh — Hongcun · Wikipedia tiếng Trung — 西递村 · Wikipedia tiếng Trung — 徽派建筑
Hoàng Sơn đổi tên năm 747 theo truyền thuyết Hoàng Đế luyện đan thành tiên ở đây, và từ đời Đường tới cuối đời Thanh đã có hơn hai vạn bài thơ viết về nó. Dưới chân dãy núi ấy là Hồng Thôn, ngôi làng hơn 880 năm tuổi được bố trí theo hình con trâu, với con mương dẫn nước chảy tới tận từng nhà.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.