Trang chủ › Điểm đến › Huy Châu và cổ thôn Tây Đệ: làng cổ 900 năm dưới chân Hoàng Sơn
Điểm đến

Huy Châu và cổ thôn Tây Đệ: làng cổ 900 năm dưới chân Hoàng Sơn

LÀNG CỔ TRONG TRANH CỦA NGƯỜI HỌ HỒ
Cổng đá Hồ Văn Quang ở đầu làng Tây Đệ nhìn chính diện: bốn cột đá xám đỡ năm tầng mái cong, các ô đá đều chạm nổi hình rồng, phượng và sư tử; hai bên là tường trắng nhà dân, phía sau là rặng núi xanh mờ trong sương.
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Huy Châu — "một phủ sáu huyện" và một nền văn hoá riêng

Huy Châu không phải tên một thành phố ngày nay, mà là tên một đơn vị hành chính cũ ở nam tỉnh An Huy. Địa bàn ấy gồm sáu huyện: Hấp huyện, Hưu Ninh, Ẩm huyện, Kỳ Môn, Vụ Nguyên và Tích Khê — người Trung Quốc gọi tắt là "một phủ sáu huyện". Từ năm 770 đời Đường, Hấp Châu đã ổn định với sáu huyện; đến năm 1121, niên hiệu Tuyên Hoà thứ ba đời Tống Huy Tông, triều đình mới đổi tên thành Huy Châu.

Ngày nay sáu huyện ấy thuộc ba đơn vị hành chính khác nhau: Vụ Nguyên đã sang tỉnh Giang Tây, Tích Khê thuộc thành phố Tuyên Thành, bốn huyện còn lại nằm trong địa cấp thị Hoàng Sơn. Nhưng nếp nhà, tiếng nói và cách thờ tự vẫn liền một khối, nên người ta vẫn gọi chung là văn hoá Huy Châu.

Thương nhân Huy Châu — nguồn tiền nuôi những ngôi nhà đẹp

Không có tiền của thì không có những ngôi nhà ấy. Thương nhân Huy Châu là một trong những nhóm thương nhân mạnh nhất Trung Quốc, hưng thịnh hơn 300 năm dưới hai triều Minh và Thanh. Họ buôn gỗ, trà, giấy, mực, nghiên đá và vải vóc, làm cả nghề cầm đồ, nhưng nguồn lãi lớn nhất là muối: việc bán muối ở vùng Giang Hoài và Chiết Hải gần như nằm trong tay người Huy Châu.

Người đi buôn xa, khi về già thường đem tiền về quê dựng nhà, xây từ đường, lập thư viện, đắp cầu, lát đường. Vì vậy mật độ nhà cổ ở Huy Châu dày đến mức người ta ví cả vùng là một bảo tàng nhà ở Minh – Thanh để ngoài trời.

Nhận diện nhà Huy Châu

Kiến trúc Huy Châu có vài dấu hiệu nhìn là ra: tường vôi trắng, mái ngói xám đen — câu cửa miệng là "tường trắng ngói xanh"; sân trong gọi là thiên tỉnh, để lấy sáng và hứng nước mưa; và trên cùng là tường đầu ngựa, tức bức tường hai bên hồi nhà cao vượt mái, uốn theo từng bậc thang. Nhà thường xây sát nhau, cửa sổ nhỏ và đặt cao.

Tường đầu ngựa không chỉ để đẹp. Thời Hoằng Trị nhà Minh, phủ Huy Châu nhiều lần cháy lớn vì nhà gỗ ken dày; quan tri phủ Hà Hân mới cho nhân rộng kiểu tường ngăn này để chặn lửa lan sang nhà bên. Sau đó nó trở thành thẩm mỹ chung của cả vùng.

Trên những bức tường ấy là ba nghề chạm khắc được gọi chung là "tam điêu" của Huy Châu: chạm gạch, chạm gỗ và chạm đá. Đây cũng là ba hạng mục đắt tiền nhất trong một ngôi nhà, và là thứ phân biệt nhà thường với nhà của người giàu.

Tây Đệ — ngôi làng của dòng họ Hồ

Tây Đệ nằm ở huyện Ẩm, phía đông nam huyện lỵ, cách thành phố Hoàng Sơn khoảng 54 ki-lô-mét, cách khu thắng cảnh Hoàng Sơn chừng 40 ki-lô-mét và cách huyện lỵ Ẩm chừng 8 ki-lô-mét. Làng dài 700 mét theo hướng đông – tây, rộng 300 mét theo hướng bắc – nam; khu thắng cảnh rộng khoảng 16 héc-ta.

Ngày 30 tháng 11 năm 2000, tại kỳ họp thứ 24 của Uỷ ban Di sản Thế giới ở Cairns, Ô-xtrây-li-a, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc đã ghi "Cổ thôn Nam An Huy: Tây Đệ và Hoành Thôn" vào Danh mục Di sản Thế giới. Đây là lần đầu tiên nhà ở dân gian Trung Quốc được ghi vào danh mục này. Tổng diện tích khu di sản là 52 héc-ta, vùng đệm 730 héc-ta.

Cái tên Tây Đệ

Tây Đệ vốn tên là Tây Xuyên. Có hai cách giải thích cái tên mới, và sách vở thường gộp cả hai lại: một là nước trong làng chảy về phía tây; hai là phía tây làng có một trạm chuyển công văn thời xưa, gọi là "đệ phô", nên gọi là Tây Đệ. Cách giải thích thứ hai được các tài liệu chính thức dùng nhiều hơn.

Một truyện gia phả, không phải chính sử

Theo gia phả dòng họ Hồ ở Tây Đệ, tổ tiên họ không phải họ Hồ mà họ Lý. Năm 904, Chu Ôn ép vua Đường Chiêu Tông Lý Diệp dời đô; hoàng hậu Hà thị sinh một bé trai dọc đường. Một viên quan người Vụ Nguyên tên Hồ Tam bí mật đưa đứa bé về quê nuôi, đổi họ thành Hồ, đặt tên Hồ Xương Dực. Hồ Xương Dực đỗ khoa Minh Kinh đời Hậu Đường, biết thân thế thì không ra làm quan nữa; dòng họ ấy từ đó mang tên "Minh Kinh Hồ". Đến đời thứ năm, cháu Hồ Xương Dực là Hồ Sĩ Lương đi qua đây, thấy núi vây bốn phía, nước chảy về tây nên đưa cả họ từ Vụ Nguyên về Tây Đệ.

Cần nói thẳng: câu chuyện "hoàng tử họ Lý thành họ Hồ" chỉ nằm trong gia phả dòng họ và các bài giới thiệu du lịch, không có chứng cứ trong chính sử. Còn mốc lập làng thì ngay cả tài liệu chính thức cũng ghi khác nhau: Cục Di sản Văn hoá Nhà nước ghi năm 1047, nhiều nguồn khác ghi thời Hoàng Hữu (1049–1054), lại có nguồn ghi thời Nguyên Phong. Con số 1047 được dùng nhiều nhất, và bài này theo con số đó.

Ngôi làng được bố trí như một con thuyền

Địa hình Tây Đệ giải thích gần hết cách làng được dựng. Làng nằm trong một thung lũng hẹp, bốn mặt là núi, hai con suối chạy qua và các ngõ đều men theo suối rồi lát đá xanh. Trên bản đồ, toàn bộ nhà cửa xếp lại thành hình một con thuyền: hai đầu làng là mũi và lái, các từ đường và ngôi nhà cao ở giữa như khoang thuyền, còn hai cây cầu nhỏ ở hai đầu được ví là cột buồm.

Người Huy Châu rất nặng chuyện phong thuỷ, nên cách bố trí này không chỉ là chuyện đẹp. Nước chảy về phía tây bị coi là "nước chảy ngược", cần được giữ lại bằng cầu, bằng bờ kè, bằng hồ nhỏ trước cửa — và đó chính là lý do làng có rất nhiều cầu đá nhỏ và các khoảng sân chung trước mỗi từ đường.

Những con số của Tây Đệ

  • Làng rộng khoảng 16 héc-ta, dài 700 mét, rộng 300 mét; hiện có hơn 300 nóc nhà, trong đó 124 căn nhà cổ thời Minh và Thanh còn khá nguyên vẹn.
  • Có 3 từ đường còn lại và mở cửa cho khách; trước đây làng từng có hơn mười cổng đá, nay chỉ còn đúng một chiếc nguyên vẹn.
  • Khoảng hơn 20 điểm đã được mở cho khách tham quan, tính cả cổng đá, từ đường và các nhà cổ.
  • Dân số chỉ khoảng hơn một nghìn người, gần như toàn bộ mang họ Hồ.

Bốn thứ không nên bỏ qua

1. Cổng đá Hồ Văn Quang, dựng năm 1578

Đây là biểu tượng của Tây Đệ và nằm ngay lối vào làng. Cổng dựng năm Vạn Lịch thứ sáu (1578) để ghi công người làng Hồ Văn Quang: ông đỗ tiến sĩ khoa Ất Mão năm Gia Tĩnh thứ 34 (1555), từng làm tri huyện Vạn Tải ở Giang Tây, rồi thứ sử châu Giao, sau thăng trưởng sử phủ Kinh vương, hàm tứ phẩm. Cổng cao 12,3 mét, rộng 9,95 mét, chiếm diện tích 127,6 mét vuông, kiểu "ba gian bốn cột năm tầng mái", toàn bộ làm bằng loại đá xanh địa phương gọi là "thanh thạch Ẩm huyện".

Điều đáng xem là kỹ thuật buộc đá: các bộ phận như đấu củng, sư tử đá, con thú trên nóc đều được nối bằng mộng ngầm, không nhìn thấy mối nối. Mặt trước và mặt sau cổng khắc hai hàng chữ "thứ sử Giao Châu" và "thủ tướng phiên Kinh"; giữa khắc "ngũ sư hý tú cầu" — năm con sư tử giỡn quả cầu gấm; hai bên là phượng, kỳ lân, hạc và hươu sao.

2. Từ đường Kính Ái Đường, xây năm 1600

Kính Ái Đường dựng năm Vạn Lịch thứ 28 (1600), rộng hơn 1.800 mét vuông, là từ đường họ Hồ lớn nhất còn lại ở Tây Đệ. Gian giữa treo nhiều hoành phi cổ; gian sau đặt bài vị tổ tiên. Đây là nơi họp họ, xử việc họ và cũng là nơi dạy con cháu — chức năng kép của gần như mọi từ đường Huy Châu.

3. Những ngôi nhà mở cửa cho khách

Ngoài Kính Ái Đường, Tây Đệ còn nhiều nhà cổ đã mở cho khách: Lý Phúc Đường, Đại Phu Đệ, Thanh Vân Hiên, Thụy Ngọc Đình, Đào Lý Viên, Đông Viên, Tây Viên, Ưng Phúc Đường, Lăng Vân Các. Mỗi nhà có một điểm nhấn riêng — nhà thì cầu thang gỗ chạm kín, nhà thì cửa sổ đá chạm lỗ bồ đề, nhà thì cả một bức bình phong gỗ chạm cảnh sinh hoạt. Đại Phu Đệ là nhà của một vị quan, có cả một gác nhỏ gọi là "lầu ngắm hoa" nhô ra ngoài ngõ.

4. Ba nghề chạm khắc nằm ngay trên tường nhà

Không cần vào bảo tàng, chỉ cần đi chậm trong các ngõ. Chạm gạch nằm ở đầu hồi và trên cửa; chạm đá nằm ở bậc thềm, khung cửa, chân cột; chạm gỗ nằm ở dầm, xà, cửa sổ và vách ngăn. Nội dung khắc thường là cảnh tích cổ, hoa điểu, hoặc chữ Hán chúc phúc. Đây cũng là phần dễ bị hư nhất, nên nhiều chỗ đã được phục chế lại và không còn nguyên bản.

Đi lại, tiền nong và những chỗ chưa chắc

  • Đi từ Hàng Châu hoặc Hoàng Sơn đều có xe và tàu tới Ẩm huyện; từ huyện lỵ Ẩm vào Tây Đệ khoảng 8 ki-lô-mét.
  • Tây Đệ và Hoành Thôn cách nhau chừng 20 ki-lô-mét, thường đi trong cùng một ngày. Tây Đệ nổi về cổng đá và nhà sâu, Hoành Thôn nổi về hệ thống dẫn nước và hồ giữa làng.
  • Giờ mở cửa, giá vé và quy định cho khách nước ngoài thay đổi khá nhanh. Các con số trong bài lấy từ tài liệu công bố và báo chí, không phải giá tại chỗ.
  • Có một chi tiết bài này không kiểm chứng được: giá vé hiện hành của Tây Đệ và các gói vé liên tuyến với Hoành Thôn. Các nguồn trực tuyến ghi rất khác nhau nên tôi không nêu con số.
  • Về số nhà cổ, tài liệu cũng lệch nhau: nơi ghi "còn hơn 300 nóc nhà, trong đó 124 căn còn nguyên vẹn", nơi chỉ ghi "124 căn".

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Làng cổ Tây Đệ · Cục Quản lý Di sản Văn hoá Quốc gia Trung Quốc — Cổ thôn Nam An Huy: Tây Đệ và Hoành Thôn · Trung tâm Di sản Thế giới khu vực châu Á - Thái Bình Dương (UNESCO) — Cổ thôn Nam An Huy: Tây Đệ, Hoành Thôn · Wikipedia tiếng Trung — Cổng đá Hồ Văn Quang · Chính quyền thành phố Hoàng Sơn — Tây Đệ

Cách Hoàng Sơn chừng 40 ki-lô-mét có một ngôi làng mà thế giới phải công nhận là kiệt tác nhà ở: Tây Đệ, nơi dòng họ Hồ sống gần một nghìn năm trong những căn nhà tường trắng, mái đen và một cổng đá dựng từ năm 1578.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page