Trang chủ › Điểm đến › Dương Châu và Đại Vận Hà: thành phố khai sinh con kênh dài nhất
Điểm đến

Dương Châu và Đại Vận Hà: thành phố khai sinh con kênh dài nhất

CON KÊNH ĐÀO TỪ NĂM 486 TRƯỚC CÔNG NGUYÊN
Khu Sấu Tây Hồ ở Dương Châu: mặt nước rộng có chiếc thuyền gỗ chở khách đang chạy, bên trái là ngọn tháp trắng thon cao giữa rừng cây, giữa khung hình là dãy hành lang và nhà cổ mái cong nằm bên bờ, bên phải là cầu Ngũ Đình với năm ngôi đình mái vàng xếp so le nhau trên trụ đá.
Ảnh: Wikimedia Commons · EditQ · CC BY-SA 4.0

Một con kênh đào ra để đánh nhau

Năm 486 trước Công nguyên, vua nước Ngô là Phù Sai cho đào một con kênh nối vùng Dương Châu ngày nay với sông Hoài, sử gọi là Hàn Câu. Mục đích không phải buôn bán mà là quân sự: đưa quân và lương đi đánh nước Tề ở phía bắc. Hàn Câu được xem là đoạn kênh cổ nhất trong hệ thống Đại Vận Hà có niên đại xác định, và vì thế Dương Châu được ghi là nơi khai sinh con kênh nhân tạo dài nhất thế giới. Một thành phố sinh ra từ một quyết định tiếp vận.

Tùy Dượng Đế và mạng lưới nghìn dặm

Đến đời Tùy, vua Dượng Đế cho nối những đoạn kênh rời rạc thành một tuyến chạy dọc đất nước. Công việc kéo dài từ khoảng năm 605 tới năm 610. Số dân phu bị huy động lên tới hàng triệu người, nhưng các nguồn sử liệu không thống nhất về tổng số người và số người chết, nên ở đây chỉ nên ghi rằng con số ấy rất lớn, không nên chốt một đáp số. Hệ thống sau đó nối liền năm hệ thống sông lớn: Hải Hà, Hoàng Hà, Hoài Hà, Trường Giang và Tiền Đường.

Tuyến chính Bắc Kinh — Hàng Châu ngày nay dài khoảng 1.776 ki-lô-mét theo cách tính thường dùng; có tài liệu ghi 1.794 ki-lô-mét, và nếu tính cả các nhánh cùng những đoạn đã đổi dòng, tổng chiều dài từng được ghi tới hơn hai nghìn, thậm chí ba nghìn ki-lô-mét. Ngày 22 tháng sáu năm 2014, Uỷ ban Di sản Thế giới của UNESCO ghi Đại Vận Hà vào danh sách Di sản Thế giới, với 27 đoạn sông kênh và 58 điểm di sản liên quan, tổng chiều dài được bảo vệ khoảng 1.011 ki-lô-mét.

Cáo vận: cả một đế chế ăn bằng thuyền

Đại Vận Hà không chỉ để đi lại. Từ đời Tùy trở đi, triều đình nắm độc quyền việc chở lương và vật tư chiến lược từ nam ra bắc, sử gọi là cáo vận. Thuyền chở gạo từ đồng bằng Giang Nam, chở muối, chở gỗ, chở tơ, chở gốm, và chở cả thợ thuyền, quan lại, binh lính. Cả một bộ máy nhà nước ăn bằng thuyền, và con kênh trở thành xương sống của đường thông tin nội địa.

Dương Châu nằm đúng chỗ con kênh gặp sông Trường Giang, nên thành điểm trung chuyển, nơi hàng phải đổi thuyền, đổi chủ và đóng thuế. Muối là mặt hàng quan trọng nhất: giới thương nhân muối Dương Châu thời Minh — Thanh giàu tới mức sánh với cả một nước nhỏ, và họ dùng tiền ấy để xây vườn, dựng cầu, mua quan hệ. Đến thế kỷ mười chín, khi vận tải đường biển và đường sắt lên ngôi, vai trò trung chuyển của thành phố cũng tàn theo.

Nơi con kênh gặp Trường Giang

Qua Châu, mũi đất ở cửa nam Dương Châu, là chỗ thuyền từ kênh ra sông lớn. Các tài liệu địa lý lịch sử cho biết Qua Châu vốn là một doi đất nằm giữa Trường Giang, về sau nối liền với bờ bắc do phù sa bồi lên; đây từng là điểm vượt sông chính trên tuyến nam bắc, và cũng là chỗ nhiều thuyền gặp nạn khi nước lớn. Ngày nay ở Dương Châu có thể nhìn thấy hai tuyến kênh cùng lúc: một bên là đoạn kênh cũ chạy giữa phố, nước đứng và bờ kè đã cũ, một bên là luồng vận tải chở than vẫn tấp nập suốt ngày đêm.

Sấu Tây Hồ: khúc kênh được thương nhân muối biến thành vườn

Sấu Tây Hồ là một khúc nước ở rìa tây bắc thành phố, dài vài ki-lô-mét, hẹp và uốn như dải lụa — chữ "sấu" trong tên đến từ dáng nước. Điều ít người nghĩ tới là đây không phải một hồ tự nhiên để ngắm: nó là một đoạn kênh, được giới thương nhân muối đời Thanh kè bờ, trồng liễu, dựng đình và cầu, biến thành một khu vườn dài chạy dọc tuyến nước. Năm 2014, Sấu Tây Hồ được ghi vào danh sách Di sản Thế giới cùng Đại Vận Hà; trước đó, năm 2010, nó được xếp hạng 5A, hạng cao nhất trong hệ thống xếp hạng danh thắng của Trung Quốc, và là nơi đầu tiên ở Dương Châu đạt hạng này.

Ngũ Đình kiều, cây cầu có năm ngôi đình, được dựng năm 1757, niên hiệu Càn Long thứ hai mươi hai, nhân chuyến tuần du phương nam lần thứ hai của vua Càn Long, tiền xây do các thương nhân muối địa phương góp. Cầu bắc qua nước trên mười hai trụ đá xanh và mang năm ngôi đình mái vàng, đình giữa cao nhất, bốn đình hai bên thấp dần. Số đo lại lệch nhau giữa các nguồn: chiều dài được ghi 55,3 mét, 57,99 mét hoặc 58 mét; chiều rộng 6,16 mét hoặc 18,6 mét; có tài liệu nói mười lăm vòm, tài liệu khác chỉ nói tới mười hai trụ. Chỗ thống nhất là nó nằm trong nhóm hai mươi tư cảnh đẹp của Dương Châu đời Thanh và đã thành biểu tượng của thành phố.

Ngay cạnh đó là tháp trắng, mô phỏng tháp trắng ở Bắc Hải, Bắc Kinh, cao khoảng 28,5 mét. Quanh ngọn tháp có một trong những truyền thuyết được kể nhiều nhất ở Dương Châu: khi Càn Long đi thuyền qua, ông nhận xét cảnh giống Bắc Hải nhưng thiếu một ngôi tháp trắng; thế là thương nhân muối cho chất bao muối trắng dựng một ngọn tháp ngay trong một đêm để vừa lòng vua. Truyện này phổ biến tới mức nhiều sách hướng dẫn chép như sự thật. Nhưng trang chính thức của khu danh thắng nói rõ đó chỉ là truyền thuyết: tháp đã có từ đời Khang Hy và được dựng lại đời Càn Long, bản hiện nay được ghi là xây năm 1784. Cùng loại là chuyện nhà vua câu được nhiều cá ở Sấu Tây Hồ vì có người lặn dưới thuyền móc cá vào lưỡi câu — cũng là chuyện kể, không phải sử.

Còn Nhị Thập Tứ kiều, cây cầu hai mươi tư, thì sinh ra từ một câu thơ. Đỗ Mục đời Đường viết về đêm trăng sáng trên cầu hai mươi tư; cây cầu hiện nay dài 24 mét, rộng 2,4 mét, hai bên mỗi bên hai mươi tư bậc, và được dựng lại năm 1986 cho khớp với câu thơ ấy. Nói cách khác, cây cầu không có từ thời Đường — nó là một câu thơ được dựng bằng đá.

Thiệu Bá: ổ khoá nước một nghìn sáu trăm năm

Ở phía bắc Dương Châu, thị trấn Thiệu Bá nằm ở đầu nam hồ Cao Bưu, đúng chỗ kênh phải vượt qua một chênh lệch mực nước. Đây là nơi kỹ thuật thuỷ lợi của Đại Vận Hà lộ ra rõ nhất. Sử chép rằng năm 385, tướng Tạ An đời Đông Tấn cho đắp một đoạn đập ở vùng Bộ Khâu và làm phương tiện kéo thuyền vượt đập; thuyền được kéo lên theo hai mặt dốc có phủ bùn cho trơn, rồi hạ xuống mặt nước bên kia. Đập kéo thuyền ấy là tổ tiên của ổ khoá nước. Sang đời Đường, ở Thiệu Bá đã có cửa đập; đời Tống, người ta chuyển từ một cửa sang hai cửa, tức hai buồng khoá nối nhau, đúng nguyên lý mà các ổ khoá nước dùng tới nay. Nhà thơ Tô Triệt đời Bắc Tống đi qua đã viết về cảnh ngồi đợi cho hai cửa ngang bằng nhau.

Đến năm 1936, một ổ khoá nước kiểu mới được dựng ở đây với cọc thép, bê tông cốt thép và máy móc nhập từ Anh; buồng khoá dài 100 mét, rộng 10 mét, cửa đóng mở bằng sức bốn người quay tay. Năm 1962, ổ khoá số một được xây thêm, buồng dài 230 mét, rộng 20 mét, đóng mở bằng điện. Năm 1987, ổ khoá số hai hoàn thành với hệ thống điều khiển máy tính; năm 2014, ổ khoá số ba đưa vào vận hành. Ba ổ khoá nằm sát nhau trên cùng một đoạn kênh, và đoàn sà lan chở than vẫn phải tách ra, xếp lại cho vừa buồng khoá rồi hạ xuống theo nước, đúng như cách làm của một nghìn năm trước.

Di sản đếm được và một bảo tàng mới

Trong hồ sơ di sản năm 2014, phần Dương Châu được ghi với sáu đoạn sông kênh và mười điểm di sản. Sáu đoạn gồm cố đạo Hàn Câu, đoạn Lý Vận Hà, cố đạo Minh — Thanh ở Cao Bưu, cố đạo Minh — Thanh ở Thiệu Bá, kênh cổ Dương Châu và kênh Qua Châu. Mười điểm gồm Sấu Tây Hồ, Cá Viên, nhà Uông Lỗ Môn, nhà thương nhân muối Lư Trạch Tự, Diêm Tông miếu, hành cung Thiên Ninh tự, dịch trạm Vu Thành ở Cao Bưu, đê cổ Thiệu Bá, bến tàu Thiệu Bá và đập giảm nước Lưu Bảo. Bản tin năm 2014 của Nhân Dân nhật báo ghi chín điểm và sáu đoạn; các tài liệu sau đó thêm đập Lưu Bảo thành điểm thứ mười. Đếm thế nào thì Dương Châu vẫn là địa phương có nhiều điểm di sản được ghi nhất trên toàn tuyến.

Dịch trạm Vu Thành ở Cao Bưu là một trong số ít trạm chuyển công văn thời Minh — Thanh còn lại, từng nằm ngay trên trục kênh, nơi ngựa và thuyền tiếp nhau chở thư của triều đình. Và ở Dương Châu, bảo tàng Đại Vận Hà Trung Quốc mở cửa ngày 16 tháng sáu năm 2021 trong công viên đất ngập nước Tam Loan: diện tích khoảng 80.000 mét vuông, mười một phòng trưng bày, hơn mười nghìn hiện vật, kiến trúc mô phỏng một con thuyền lớn, do Bảo tàng Nam Kinh vận hành. Bảo vật được giới thiệu nhiều nhất là đoạn cầu Châu Kiều ở Khai Phong dài 25,7 mét, cao 8 mét, đưa về đây trưng bày.

Đi và những điều nên ngờ

Dương Châu cách Nam Kinh khoảng một giờ tàu cao tốc và nằm trên tuyến đường sắt nối Thượng Hải với nội địa, nên đi lại dễ. Cách xem kênh tốt nhất là đi thuyền trên đoạn kênh cổ trong thành phố vào buổi tối, khi hai bờ lên đèn; muốn xem kênh làm việc thì ra Thiệu Bá đứng trên cầu nhìn đoàn sà lan vào khoá. Mùa dễ chịu nhất là cuối xuân và mùa thu.

Ba chỗ cần nói thẳng là chưa chắc. Thứ nhất, chuyện Marco Polo làm quan cai trị Dương Châu: sách của ông có nhắc thành phố này, nhưng việc ông giữ chức ở đây không có chứng cứ ngoài lời kể, và vẫn bị tranh cãi. Thứ hai, năm 1645 quân Thanh dưới quyền Đa Đạc đánh chiếm Dương Châu và một vụ thảm sát lớn đã xảy ra; bản ghi chép "mười ngày ở Dương Châu" mà nhiều người dẫn ra vẫn chưa được giới sử học thống nhất về độ tin cậy, còn con số người chết thì chênh nhau rất lớn giữa các nguồn. Thứ ba, chiều dài Đại Vận Hà: 1.776 và 1.794 ki-lô-mét là hai con số cùng được dùng cho tuyến chính Bắc Kinh — Hàng Châu, còn các con số lớn hơn là tính cả nhánh và cả những đoạn đã bỏ; khi đọc tài liệu, cần biết người ta đang đo cái gì.

Nguồn: Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO — Hồ sơ Di sản Thế giới: Đại Vận Hà · Wikipedia tiếng Anh — Grand Canal (China) · Wikipedia tiếng Anh — China Grand Canal Museum · Wikipedia tiếng Anh — Five-Pavilion Bridge · Nhân Dân nhật báo — 大运河畔访邵伯 · Nhân Dân nhật báo — 大运河申遗成功 成我国唯一在用世遗项目 · Cục Địa phương chí tỉnh Giang Tô — Di sản Đại Vận Hà đoạn Dương Châu

Đại Vận Hà dài hơn một nghìn bảy trăm cây số, nhưng nó bắt đầu từ một quyết định ở Dương Châu: đào một con kênh để đưa quân đi đánh nước khác.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page