Trang chủ › Điểm đến › Lan Đình ở Thiệu Hưng: nơi Vương Hy Chi viết 'Thiên hạ đệ nhất hành thư'
Điểm đến

Lan Đình ở Thiệu Hưng: nơi Vương Hy Chi viết 'Thiên hạ đệ nhất hành thư'

CHỐN THƯ PHÁP NGÀN NĂM
Ngự Bi đình hai tầng mái cong, tám góc, trong khu danh thắng Lan Đình ở Thiệu Hưng: du khách đứng kín trước thềm đá, hai bên là cây cổ thụ tán rộng xanh mướt.
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Thiệu Hưng — thành phố lấy nước làm xương, lấy cầu làm mạch

Thiệu Hưng nằm ở phía bắc trung bộ tỉnh Chiết Giang, trên bờ nam vịnh Hàng Châu. Đây là một trong những thành phố cổ lâu đời nhất vùng Giang Nam, với dấu vết văn hoá hơn bốn nghìn năm và lịch sử xây dựng thành gần hai nghìn năm trăm năm. Người ta quen gọi nó là "Vơ-ni-dơ phương Đông", nhưng cách gọi ấy hơi dễ dãi: ở Thiệu Hưng, nước không phải phông nền cho du khách ngắm, mà là thứ nâng cả thành phố lên.

Chữ Hán ghi tên thành phố là 紹興, đọc là Thiệu Hưng. Cái tên ấy không có từ thời cổ. Năm 1131, Tống Cao Tông Triệu Cấu lấy hai chữ trong câu "紹奕世之宏休,興百年之丕緒" — đại ý "nối nghiệp lớn của các đời, dựng lại cơ đồ trăm năm" — đặt làm niên hiệu, rồi nâng Việt Châu lên thành phủ Thiệu Hưng. Tên ấy giữ nguyên đến tận hôm nay.

Ở Thiệu Hưng, người ta đi lại bằng thuyền ô bồng: chiếc thuyền gỗ nhỏ, vòm che đen, người chèo dùng cả tay lẫn chân, đẩy mái chèo bằng chân và giữ lái bằng tay. Cầu đá bắc qua kênh dày tới mức dân địa phương có câu "không cầu thì không thành phố, không thành làng, không thành đường". Bản đồ đường phố Thiệu Hưng vẽ thời Quang Tự nhà Thanh ghi trong thành có 229 cây cầu, trên diện tích chưa đầy 7,4 ki-lô-mét vuông. Cuối năm 1993, thống kê toàn thành phố đã có 10.610 cây cầu, nên người ta gọi Thiệu Hưng là "Vạn Kiều thị" — chợ vạn cầu. Trong số đó, cầu Bát Tự thời Tống được xem là cây cầu đô thị còn lại sớm nhất của Trung Quốc.

Thiệu Hưng cũng là đất của rượu. Rượu vàng Thiệu Hưng — hoàng tửu — nấu bằng nước hồ Giám, lên men ở độ rượu thấp, vị ngọt dịu và hậu dài, đến mức người ta nói rượu ngon nhờ nước. Nhưng nếu chỉ có nước, cầu và rượu thì Thiệu Hưng cũng chỉ là một thành cổ đẹp. Thứ khiến nó khác là người: Vương Hy Chi, Lục Du, Từ Vị, Thu Cẩn, và Lỗ Tấn — người mà cả một khu phố cổ, một trường học, một quán rượu trong truyện của ông vẫn còn nguyên trong thành phố. Trong danh sách dài ấy, người đặt dấu ấn sâu nhất vào một địa danh nhỏ ở ngoại vi thành phố lại sống cách đây hơn mười sáu thế kỷ.

Lan Đình — từ trạm dừng chân thành thánh địa của chữ Hán

Cách trung tâm Thiệu Hưng khoảng mười ba ki-lô-mét về phía tây nam, dưới chân núi Lan Chử, có một khu vườn rộng hàng chục nghìn mét vuông. Người ta gọi nơi ấy là Lan Đình, chữ Hán viết 蘭亭. "Đình" ở đây không phải ngôi đình để ngồi hóng mát: thời Hán, đây là một dịch đình, tức trạm dừng chân trên đường quan lộ. Còn chữ "lan" đi kèm một truyền thuyết: tương truyền thời Xuân Thu, Việt vương Câu Tiễn từng trồng hoa lan trên sườn núi này, nên núi mang tên Lan Chử và trạm dừng chân mang tên Lan Đình.

Ngôi đình mà du khách đến thăm hôm nay không phải kiến trúc thời Đông Tấn. Khu vực này được thái thú Cối Kê là Thẩm Khải cho xây dựng lại vào năm 1548, tức năm Gia Tĩnh thứ hai mươi bảy đời Minh, sau đó trải qua nhiều lần sửa sang, mở rộng; đến năm 1980 mới được phục chế toàn diện. Nói Lan Đình là nơi Vương Hy Chi viết bài tựa nổi tiếng thì đúng về phương diện sự kiện; còn về phương diện kiến trúc, cần nói rõ: cái ta nhìn thấy hôm nay là một khu vườn tưởng niệm được dựng lại nhiều lần trên nền địa danh cũ, chứ không phải ngôi đình nguyên bản.

Mùng ba tháng ba năm 353 và cuộc rượu bên dòng suối cong

Sự kiện diễn ra vào ngày mùng ba tháng ba năm Vĩnh Hoà thứ chín đời Tấn Mục Đế, tức năm 353. Theo lệ cũ, vào dịp Thượng tị đầu tháng ba, người ta ra bờ nước làm lễ tu hễ để tẩy rửa điều xui rủi. Lần ấy, Vương Hy Chi — khi đó giữ chức Hữu quân tướng quân kiêm Cối Kê nội sử — mời các danh sĩ trong vùng đến Lan Đình. Số người tham dự, các nguồn chép không hoàn toàn thống nhất: phần lớn tài liệu nói 41 người, một số nói 42, trong đó có con trai ông là Vương Hiến Chi cùng những tên tuổi như Tạ An, Tôn Xước.

Trò chơi của buổi hôm ấy là "khúc thuỷ lưu trương" — thả chén rượu xuôi theo một dòng suối nhỏ được đào uốn khúc. Chén trôi tới đâu dừng lại trước mặt ai, người đó phải làm một bài thơ; ai không làm được thì bị phạt một chén. Cuộc chơi kéo dài tới khi mặt trời xế bóng, gom lại được mấy chục bài. Con số cụ thể cũng chưa thống nhất giữa các tài liệu: có nguồn ghi 37 bài, có nguồn nói nhiều hơn. Số thơ ấy được gom thành một tập gọi là "Lan Đình tập", và theo lệ, người chủ xướng phải viết bài tựa cho tập ấy.

Vương Hy Chi viết bài tựa trong lúc còn ngà hơi men, trên giấy dệt bằng tơ, bằng bút lông làm từ râu chuột. Bài tựa ấy chính là "Lan Đình tập tự" 蘭亭集序 — văn bản mà hậu thế gọi là bài tựa cho một tập thơ, nhưng thực chất là một đoạn văn bàn về sự ngắn ngủi của đời người. Ông mở đầu bằng cảnh núi cao, rừng trúc rậm, suối trong chảy vòng quanh đình; rồi từ cái vui của buổi hôm ấy, ông chuyển sang nỗi ngậm ngùi rằng người đời sau nhìn lại hôm nay cũng như hôm nay nhìn lại quá khứ, và cái chết thì không ai tránh được.

Hai mươi chữ "chi" và một bản nháp không sao viết lại được

Bài tựa gồm 28 dòng, 324 chữ. Con số được nhắc nhiều nhất là như vậy, dù một vài tài liệu đếm lệch vài chữ vì bản gốc đã thất truyền. Điều khiến nó trở thành huyền thoại là chữ 之 — đọc là "chi" — xuất hiện khoảng hai mươi lần trong bài, và theo truyền tụng thì gần như không lần nào giống lần nào về thế bút. Người đời sau xếp bài này vào hàng "thiên hạ đệ nhất hành thư", tức bậc nhất của thể hành thư, lối viết chữ phiêu mà vẫn giữ được kết cấu.

Đáng chú ý hơn cả là chuyện bản gốc. Tương truyền, sau khi tỉnh rượu, Vương Hy Chi viết lại bài tựa nhiều lần nhưng không lần nào đạt được như bản viết đầu. Bản gốc ấy truyền qua nhiều đời, cuối cùng được Đường Thái Tông thu về, và theo lệ nhà vua thì đã chôn theo ông xuống Chiêu lăng. Cái còn lại đến hôm nay chỉ là bản sao và bản dập. Bản được đánh giá sát nguyên bản nhất là bản của Phùng Thừa Tố thời Đường, hiện lưu ở Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh. Nói cách khác, người đến Lan Đình hôm nay chiêm ngưỡng địa danh của một tác phẩm mà không ai trên đời còn giữ được bản chính tay tác giả.

Ba tấm bia kể ba câu chuyện

Khu Lan Đình hiện được tóm gọn trong câu "một bài tựa, ba tấm bia, mười cảnh". Ba tấm bia là điểm nhấn của cả khu vườn.

Tấm thứ nhất là bia "Nga Trì" 鵝池 — Ao Ngỗng — đặt trong một ngôi đình đá hình tam giác bên bờ nước. Bia khắc hai chữ lớn theo lối thảo thư: chữ "nga" 鵝 và chữ "trì" 池. Truyền thuyết kể chữ "nga" do Vương Hy Chi viết một mạch, còn chữ "trì" do con ông là Vương Hiến Chi viết tiếp; người đời gọi đó là "phụ tử bi" — bia cha con. Chữ "nga" thanh mảnh, chữ "trì" đầy đặn hơn, nhưng đặt cạnh nhau lại liền lạc tới mức nhiều người cho rằng nhìn không ra dấu vết hai người viết. Hồ Ngỗng gắn với một chi tiết trong đời Vương Hy Chi: ông mê ngỗng, ngắm cổ ngỗng uốn cong để học thế chuyển bút, và giai thoại đổi một tấm bảng chữ lấy đàn ngỗng của một đạo sĩ cũng thuộc mạch chuyện này.

Tấm thứ hai là bia "Lan Đình" đặt trong ngôi đình nhỏ, hai chữ do vua Khang Hy nhà Thanh ngự bút. Tấm bia này có số phận riêng: trong thời kỳ Cách mạng Văn hoá, nó bị đập vỡ thành nhiều khúc. Sau đó bia được gắn lại, nhưng vết vỡ không thể xoá; người ta vẫn chỉ được vào chỗ chữ "lan" cụt đuôi và chữ "đình" mất phần đầu. Đó là một trong số ít di vật ở khu này mang dấu tích cụ thể của thế kỷ hai mươi.

Tấm thứ ba, lớn nhất, nằm trong Ngự Bi đình 御碑亭 — ngôi đình tám góc, hai tầng mái, dựng từ thời Khang Hy. Tấm bia trong đình cao chừng 6,8 mét, rộng 2,6 mét và nặng khoảng 18 tấn, có tiếng là tấm bia lớn nhất vùng đông nam Trung Quốc. Mặt trước khắc bài "Lan Đình tập tự" do Khang Hy lâm lại; mặt sau khắc bài thơ "Lan Đình tức sự" của Càn Long viết năm 1751 khi nhà vua ghé thăm nơi này. Ông cháu hai đời vua, hai mặt một tấm bia — nên nó còn được gọi là "tổ tôn bi", bia ông cháu. Việc một tấm bia khắc chữ của hai vị hoàng đế ở hai mặt được các tài liệu trong nước Trung Quốc nhấn mạnh là trường hợp hiếm.

Đến Lan Đình hôm nay xem gì

Ngoài ba tấm bia, khu Lan Đình còn có dòng "khúc thuỷ" uốn khúc được tái tạo, nơi người ta vẫn minh hoạ lại trò thả chén ngày xưa; Lưu Trương đình nhìn ra dòng nước; và đền Vương Hữu Quân — tức đền thờ Vương Hy Chi theo chức quan cũ của ông — nằm giữa một ao sen, trong có đình Mặc Hoa. Phía sau là khu rừng bia và dãy "mười tám chum nước trước ao", tượng trưng cho tích Vương Hy Chi luyện chữ tới mức mực nhuộm đen cả ao.

Lan Đình được Nhà nước Trung Quốc công nhận là di tích văn hoá trọng điểm toàn quốc đợt thứ bảy vào ngày 5 tháng 3 năm 2013, xếp vào nhóm kiến trúc cổ với niên đại được ghi là "Đông Tấn đến Thanh" — một cách ghi vừa thừa nhận gốc gác thời Đông Tấn, vừa mô tả đúng tình trạng kiến trúc còn lại. Bảo tàng thư pháp Lan Đình xây năm 1988 nằm bên kia dòng nước, trưng bày lịch sử thư pháp Trung Quốc, các loại nghiên và đồ dùng viết chữ.

Hằng năm, vào mùng ba tháng ba âm lịch, Thiệu Hưng tổ chức lễ hội thư pháp. Lệ này bắt đầu từ tháng Giêng năm 1985, khi Hội đồng nhân dân thành phố Thiệu Hưng thông qua đề nghị lấy mùng ba tháng ba hằng năm làm ngày hội thư pháp của thành phố; lễ khai mạc đầu tiên được tổ chức ở chùa Giới Châu — vốn là nhà cũ của Vương Hy Chi — rồi chuyển về đền Hữu Quân trong khu Lan Đình. Năm 2013, giải thưởng thư pháp cao nhất của Trung Quốc mang tên Giải thưởng Lan Đình cũng chọn Thiệu Hưng làm nơi đặt thường trực.

Vài chỗ nên nói rõ là chưa thống nhất

Một số chi tiết về Lan Đình thường được kể lại như dữ kiện, nhưng thực tế các nguồn không khớp nhau. Số người dự buổi tiệc năm 353 có nguồn ghi 41, có nguồn ghi 42; số bài thơ có nguồn ghi 37, có nguồn nói khác. Con số chữ trong bài tựa, phổ biến là 324, cũng có tài liệu đếm lệch. Ngày sinh mất của Vương Hy Chi bản thân đã có ít nhất hai hệ: 303 đến 361 và 321 đến 379. Và chuyện chữ "nga" do cha viết, chữ "trì" do con viết — kể cả nhiều trang du lịch Trung Quốc cũng ghi rõ đó là truyền thuyết, không phải sử liệu. Với người đến thăm, điều này không làm Lan Đình kém đẹp; nhưng nên biết đâu là bia đá thật, đâu là câu chuyện được truyền miệng mà sơn thêm.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Lan Đình · Website Khu danh thắng Lan Đình Thiệu Hưng — Tổng quan khu danh thắng · Wikipedia tiếng Việt — Vương Hy Chi · Nhân dân Nhật báo (bản hải ngoại) — Phẩm độc Thiệu Hưng · Cổng thông tin Chính quyền thành phố Thiệu Hưng — Lan Đình ngàn năm vẫn tươi trẻ

Ở Lan Đình không có bức tượng nào của Vương Hy Chi; chỉ có một dòng suối nhỏ uốn khúc, một tấm bia cha con cùng viết và một tấm bia ông cháu hai đời vua khắc hai mặt — vậy mà đủ để người ta gọi nơi này là thánh địa của chữ Hán.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page