Nam Kinh và Kê Minh Tự: chùa cổ 1.700 năm bên hồ Huyền Vũ
Ngôi chùa trên sườn Kê Lung Sơn
Kê Minh Tự (鸡鸣寺), người Nam Kinh quen gọi là Cổ Kê Minh Tự, nằm ở sườn đông núi Kê Lung (鸡笼山, nghĩa đen là "núi lồng gà"), số 1 đường Kê Minh Tự, quận Huyền Vũ, thành phố Nam Kinh. Chùa tựa lưng vào sườn núi, phía bắc nhìn ra hồ Huyền Vũ, phía tây nam là đoạn tường thành Minh gọi là Thái Thành. Địa thế "núi – nước – thành – chùa" chen vào nhau khiến Kê Minh Tự trở thành một trong những điểm ngắm cảnh nổi tiếng nhất Nam Kinh.
Vị trí này không phải ngẫu nhiên thành chùa. Thời Tam Quốc, khu đất từng là vườn sau của nước Đông Ngô; thời Đông Tấn là nơi đặt cơ quan Đình Úy. Năm 300, niên hiệu Vĩnh Khang đời Tây Tấn, người ta dựa vào thế núi dựng một đạo tràng Phật giáo đầu tiên ở đây. Một số tài liệu còn truy xa hơn, cho rằng từ thời Đông Ngô đã có ngôi chùa tên Thê Huyền ở gần đó, nhưng mốc được nhiều nguồn chấp nhận là năm 300.
Đồng Thái Tự và vua Lương Vũ Đế
Bước ngoặt lớn đến năm 527, niên hiệu Đại Thông nguyên niên đời Lương. Vua Lương Vũ Đế Tiêu Diễn cho dựng ngôi chùa Đồng Thái Tự ngay phía bắc Thái Thành, sát hoàng cung, và lấy tên chùa từ chữ Phạn mang nghĩa "cùng nhau thái bình". Để tiện đi lễ, nhà vua còn mở một cửa trong tường cung gọi là cửa Đại Thông thông thẳng ra cửa chùa. Quy mô Đồng Thái Tự khi đó được ghi là rất lớn: sáu tòa đại điện, một bảo tháp chín tầng, được xưng là đứng đầu trong "bốn trăm tám mươi ngôi chùa Nam triều".
Điều khiến Đồng Thái Tự đi vào sử không chỉ là quy mô. Vua Lương Vũ Đế là người sùng Phật cực độ, nhiều lần "xả thân" — tự nguyện vào chùa làm kẻ hầu hạ để tỏ lòng thành — và mỗi lần triều đình phải lấy tiền kho chuộc vua về. Tại ngôi chùa này, nhà vua còn ban bài văn cấm uống rượu và ăn thịt, được xem là một trong những cội nguồn của tục ăn chay trong Phật giáo Trung Hoa. Tương truyền Bồ Đề Đạt Ma từ Ấn Độ sang Kiến Khang, tức Nam Kinh, cũng từng dừng chân ở đây. Năm 549, loạn Hầu Cảnh đánh vào Thái Thành; vua Lương Vũ Đế chết trong thành, và Đồng Thái Tự cũng đổ nát trong cuộc loạn ấy.
Từ Đồng Thái Tự tới cái tên Kê Minh Tự
Sau khi bị hủy, ngôi chùa được dựng lại nhiều phen và đổi tên theo triều đại. Thời Nam Đường nó mang tên Tĩnh Cư Tự rồi Viên Tịch Tự; sang thời Tống lại gọi là Pháp Bảo Tự. Năm 1387, niên hiệu Hồng Vũ năm thứ hai mươi đời Minh, Chu Nguyên Chương ra lệnh trùng kiến, mở rộng quy mô và tự tay đề ba chữ "Kê Minh Tự" làm biển chùa — cái tên dùng cho tới ngày nay. Thời Minh, chùa được mở rộng liên tục qua các niên hiệu Tuyên Đức, Thành Hóa, Hoằng Trị; có nguồn ghi quy mô lên tới hơn nghìn mẫu đất và hơn ba mươi tòa điện các.
Thời Thanh, vua Khang Hi trong các lần tuần du phương nam đã hai lần cho đại tu chùa và ngự bút đề bốn chữ "Cổ Kê Minh Tự", hiện còn trên biển cổng chùa. Tới giữa thế kỷ 19, chùa lại bị lửa chiến tranh thiêu rụi — nhiều nguồn ghi vào thời Hàm Phong, gắn với loạn Thái Bình Thiên Quốc — rồi được dựng lại vào thời Đồng Trị với quy mô nhỏ hơn. Số phận của Kê Minh Tự vì thế là chuỗi dựng rồi cháy rồi dựng, chứ không phải một công trình còn nguyên vẹn từ thế kỷ 6.
Bảo tháp Dược Sư và đạo tràng ni chúng
Kê Minh Tự hôm nay chủ yếu là thành quả của hơn bốn mươi năm phục dựng. Năm 1958, chùa được chuyển thành đạo tràng ni chúng, tức nơi tu hành của các ni cô, khi đó có khoảng 25 vị thường trú; đây là một trong những đạo tràng ni chúng quan trọng của Nam Kinh. Năm 1979, chính quyền thành phố quyết định trùng kiến chùa cho khôi phục về quy mô cuối Minh đầu Thanh; từ năm 1983 công cuộc thi công chia thành sáu giai đoạn, kéo dài hơn hai mươi năm, do các kiến trúc sư trường Đại học Công nghiệp Nam Kinh thiết kế.
Ngôi tháp mang tính biểu tượng của chùa là Dược Sư Phật Tháp (药师佛塔), thờ Phật Dược Sư. Tháp khởi công tháng 12 năm 1987, hoàn thành dịp cuối năm 1989 và được khánh thành ngày 28 tháng 4 năm 1990 — đây là ngôi bảo tháp thứ năm trong lịch sử chùa. Tháp bảy tầng, mặt bát giác, cao khoảng 44,8 mét; con số này chênh lệch đôi chút giữa các nguồn, có nơi ghi 44 mét, có nơi ghi 45 mét. Bên trong tháp, người ta thờ một tượng Phật Dược Sư bằng đồng đúc từ đời Minh, được chuyển về từ Ung Hòa Cung ở Bắc Kinh; mỗi tầng còn có bốn khám thờ bằng gỗ nam mộc. Chóp tháp bằng đồng được ghi nặng khoảng 5 tấn, cao 11 mét.
Một chi tiết đời thường dễ làm nhiều người bất ngờ: khi bộ phim truyền hình Tân Bạch Xà Truyền Kỳ quay năm 1992, tháp Lôi Phong ở Hàng Châu lúc đó đã đổ và chưa xây lại, nên đoàn phim ra Nam Kinh mượn bảo tháp Dược Sư của Kê Minh Tự để quay cảnh tháp Lôi Phong.
Thái Thành, hồ Huyền Vũ và đường hoa anh đào
Điểm ngắm Kê Minh Tự đẹp nhất không nằm trong chùa mà ở trên mặt tường thành phía sau. Đoạn thành ấy là Thái Thành, chạy men theo hồ Huyền Vũ, nổi tiếng với cảnh "khói liễu Thái Thành" và là một trong những nơi lên ảnh nhiều nhất Nam Kinh. Từ trên mặt thành nhìn xuống, người ta thấy trọn quần thể chùa gồm những mái điện vàng và bảo tháp nhiều tầng, phía sau là mặt hồ mênh mông và đường chân trời thành phố.
Trong chùa còn nhiều dấu tích cũ: giếng Yên Chi, gắn với truyền thuyết vua Trần Hậu Chủ nhà Trần cùng phi tần trốn vào khi quân Tùy tiến vào Kiến Khang; lầu Hoát Mông và lầu Cảnh Dương; mộ và đài của Chí Công thiền sư. Những công trình còn lại tới nay gồm Đại Hùng Bảo Điện, điện Quan Âm, điện Vi Đà, Tàng Kinh Lâu, Niệm Phật Đường, cùng nhà hàng chay Bách Vị Trai nổi tiếng của Nam Kinh.
Còn nhắc tới Kê Minh Tự là nhắc tới hoa anh đào. Con đường Kê Minh Tự dẫn tới cổng chùa nổi tiếng khắp nước với hàng anh đào nở rộ vào cuối tháng 3, đầu tháng 4; năm nào cũng vậy, đoạn đường ngắn này chật kín người chụp ảnh. Chùa cũng nằm cạnh Bắc Cực Các, nơi thời Minh đặt đài quan sát thiên văn, nên một buổi tham quan có thể nối liền chùa, tường thành và hồ.
Đi Kê Minh Tự cần biết gì
- Chùa ở số 1 đường Kê Minh Tự. Tàu điện ngầm tuyến 3 hoặc tuyến 4, ga Kê Minh Tự, là cách tới thuận tiện nhất.
- Giờ mở cửa phổ biến được ghi từ 7 giờ 30 sáng tới 5 giờ chiều. Trước đây vé vào chùa khoảng 10 nhân dân tệ, có kèm ba nén hương; một số nguồn từ năm 2024 nói chùa chuyển sang đặt trước theo khung giờ và miễn phí vé, nhưng các nguồn không thống nhất, nên hãy kiểm tra lại trước khi đi.
- Nhà hàng chay Bách Vị Trai có cả quầy trong khuôn viên và nhà hàng ngoài cổng; nhiều bài viết nhắc mức ăn chay tự chọn khoảng 15 nhân dân tệ một suất, song giá có thể đổi theo mùa.
- Nên ghép tham quan với tường thành Minh, đoạn Thái Thành, và hồ Huyền Vũ, vì ba nơi đi bộ được với nhau.
Những chỗ sử liệu còn lệch nhau
Ba điểm cần lưu ý. Thứ nhất là năm lập chùa: nhiều nguồn ghi 300 đời Tây Tấn, một số khác lấy 527 đời Lương làm mốc khai sinh ngôi chùa Phật giáo quan trọng; hai con số đo hai mốc khác nhau. Thứ hai là chiều cao bảo tháp Dược Sư: các nguồn ghi 44 mét, 44,8 mét hoặc 45 mét, tùy đo tới đâu. Thứ ba là cách nói "đứng đầu bốn trăm tám mươi ngôi chùa Nam triều" — câu này bắt nguồn từ thơ Đỗ Mục đời Đường, là cách nói văn chương chỉ số lượng chùa thời Nam triều, không phải con số thống kê chính xác, nên không nên hiểu là Kê Minh Tự hơn hẳn 479 ngôi chùa khác về mọi mặt.
Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Kê Minh Tự · Từ điển Mỹ thuật Phật giáo thế giới — Kê Minh Tự · Sohu — Tiền thân và hậu thân của Kê Minh Tự Nam Kinh · QQ News — Kê Minh Tự · Trang thông tin chùa Kê Minh Tự — Lịch sử đại sự ký
Một vị vua bốn lần bỏ ngai vàng vào chùa làm kẻ hầu, một bảo tháp bảy tầng được dựng lại đúng vào chỗ lầu xưa, và một con đường anh đào chật kín người mỗi độ tháng Ba. Kê Minh Tự là ngôi chùa đầu tiên trong bốn trăm tám mươi ngôi chùa Nam triều.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.