Phúc Đỉnh và núi Thái Mỗ: ngọn núi đá ba mặt nhìn ra Đông Hải
Phúc Đỉnh và núi Thái Mỗ: ngọn núi đá ba mặt nhìn ra Đông Hải
Từ thành phố Phúc Đỉnh đi về phía nam chừng bốn mươi lăm cây số, qua những đồi chè thấp, con đường bắt đầu men theo sườn núi. Đến cổng khu danh thắng, người ta mới thấy rõ trước mặt là một chùm đỉnh đá xám xếp sát vào nhau, đỉnh cao nhất 917,3 mét, và phía sau lưng nó là biển. Không nhiều ngọn núi nổi tiếng của Trung Quốc đứng ngay sát nước đến vậy. Người xưa vì thế gọi Thái Mỗ Sơn là "tiên đô trên biển".
Một ngọn núi đứng sát biển
Thái Mỗ Sơn nằm ở thị trấn Thái Mỗ Sơn, thành phố cấp huyện Phúc Đỉnh, địa cấp thị Ninh Đức, tỉnh Phúc Kiến. Núi ở phía nam thành phố, cách trung tâm Phúc Đỉnh khoảng bốn mươi lăm cây số; phía bắc cách Ôn Châu (Chiết Giang) khoảng một trăm năm mươi cây số, phía nam cách Phúc Châu khoảng hai trăm năm mươi cây số. Đây là vùng đất ba mặt giáp biển, một mặt tựa núi, thuộc đới đồi núi thấp ven biển đông nam.
Khu danh thắng rộng khoảng một trăm ki-lô-mét vuông, trong đó vùng tham quan chính rộng hơn chín mươi ki-lô-mét vuông. Con số được các nguồn địa phương nhắc nhiều nhất là: năm mươi tư ngọn, hai mươi bốn hang, hơn ba trăm sáu mươi hòn đá có hình thù lạ, cùng chín suối, ba khe và nhiều chùa cổ, bia khắc. Bốn nét được xem là tinh hoa của núi gói trong bốn chữ: đỉnh hiểm, đá lạ, hang sâu, mây ảo.
Đỉnh cao nhất là Phúc Đỉnh Phong (覆鼎峰), 917,3 mét. Từ đây nhìn về phía đông là biển Đông, phía tây là dãy Vũ Di, phía bắc là Nhạn Đãng Sơn — ba ngọn núi nổi tiếng đứng thành thế chân vạc, và đó là lý do Thái Mỗ Sơn thường được nhắc cùng Vũ Di Sơn, Nhạn Đãng Sơn như "ba ngọn núi lớn của đất Mân Việt". Ở phía đông nam còn có một con đường ven vách đá dài 820 mét, mức cao trung bình khoảng 600 mét, được giới thiệu là tuyến đi bộ ven biển hiếm có của các danh sơn Trung Quốc.
Tên núi: một vị nữ thần cổ
Thái Mỗ Sơn (太姥山) là ngọn núi hiếm hoi lấy tên một vị nữ thần. Nhân vật trung tâm là Thái Mỗ Nương Nương, còn gọi Hoàng Thái Mỗ, được xem là vị nữ thần cổ nhất của vùng Mân Việt và Bách Việt đông nam. Núi xưa tên là Tài Sơn, sau đổi thành Thái Mẫu Sơn rồi Thái Mỗ Sơn.
Có nhiều dị bản dân gian, cần tách rõ khỏi chính sử. Một truyền thuyết kể Thái Mỗ vốn là mẹ vua Nghiêu, chèo thuyền ra biển, gặp núi này rồi ở lại tu hành và thành tiên. Một truyền thuyết khác kể khi vua Nghiêu đi tuần, thấy một bà lão giống mẹ mình bèn phong làm "Thái Mẫu", về sau chữ "mẫu" đổi thành "mỗ". Về phần sử liệu: sách xưa chép thời Hán Vũ Đế, Đông Phương Sóc phụng mệnh đặt tên cho các danh sơn, đã đề lên vách đá đỉnh Ma Tiêu bốn chữ "thiên hạ đệ nhất sơn" và tâu lên nhà vua xếp Thái Mẫu Sơn đứng đầu trong ba mươi sáu danh sơn thiên hạ. Chi tiết "đứng đầu ba mươi sáu danh sơn" được các bài viết địa phương nhắc lại nhiều, nhưng bản thân nó nằm trong lớp truyền thuyết về Đông Phương Sóc, nên không thể coi là sử liệu chắc chắn. Ở khu Một Phiến Ngõa — nơi được cho là Thái Mỗ Nương Nương tu hành — có một tháp nhỏ bằng đá, trên thân khắc bảy chữ "Nghiêu phong Thái Mỗ xá lợi tháp"; đây là dấu tích vật chất cho thấy việc thờ phụng đã có từ rất sớm.
Công viên địa chất thế giới và tấm thẻ 5A
Ngày 3 tháng 10 năm 2010, UNESCO công bố đưa Công viên Địa chất Ninh Đức — gồm Bạch Thủy Dương và Uyên Ương Khê (Bình Nam), Thái Mỗ Sơn (Phúc Đỉnh) và Bạch Vân Sơn (Phúc An) — vào Mạng lưới Công viên Địa chất Toàn cầu. Ngày 11 tháng 10 năm 2013, khu danh thắng Thái Mỗ Sơn được công nhận là khu du lịch cấp 5A, mức cao nhất trong hệ thống xếp hạng khu danh thắng Trung Quốc. Đây cũng là một trong số ít khu danh thắng vừa có danh hiệu địa chất quốc tế vừa đạt cấp 5A trong cùng một thập niên.
Vì sao đá ở đây tròn
Thái Mỗ Sơn là khối đá hoa cương (granite) bị phong hóa lâu đời. Đá hoa cương ở đây có cấu tạo hạt, dễ bị gió biển mặn và nước mưa bào mòn, nên bề mặt tách ra thành các khối tròn, khối cột, khối giống lâu đài. Kết quả là hai dạng địa hình đặc trưng: chùm đỉnh đá và "trứng đá", tức những khối đá tròn nằm chồng lên nhau. Các nhà địa chất gọi đây là kiểu "chùm đỉnh — trứng đá" tiêu biểu của đới đồi núi thấp ven biển đông nam Trung Quốc, và chính đặc điểm này đóng vai trò quan trọng trong hồ sơ trình UNESCO.
Dưới chân các chùm đá là hơn một trăm hang lớn nhỏ nối nhau. Hang ở đây hình thành theo khe nứt trong khối đá; nhiều hang nhỏ ăn thông vào hang lớn, có hang phải chui qua mới ra được, tạo thành một mạng lưới như mê cung. Đó là lý do "hang sâu" nằm trong bốn nét tinh hoa của núi.
Trà trắng và cây trà cổ
Phúc Đỉnh là vùng trồng trà trắng nổi tiếng, và ngọn núi này được xem là gốc của nghề. Trong các hang như Hồng Tuyết Động có giếng Đan Tỉnh; cạnh đó là cây trà hoang cổ mang tên Lục Tuyết Nha, tương truyền do Thái Mỗ Nương Nương trồng. Bộ Trà kinh của Lục Vũ đời Đường có câu "cách huyện Vĩnh Gia ba trăm dặm về phía đông có núi trà trắng"; nhiều học giả cho rằng "núi trà trắng" chính là Thái Mỗ Sơn, nhưng đây là suy đoán học thuật chứ không phải câu chữ rõ ràng trong sách. Đến đời Thanh, Chu Lượng Công trong Mân tiểu ký đã ghi bài thơ nhắc tới Lục Tuyết Nha của Thái Mỗ Sơn, cho thấy danh tiếng trà ở đây đã có từ lâu.
Hiện Phúc Đỉnh có khoảng ba mươi vạn mẫu rưỡi chè, tập trung ở các thị trấn Điểm Đầu, Bạch Lâm, Bàn Khê, Quản Dương và vùng Thái Mỗ Sơn. Bạch Lâm từng là cơ sở xuất khẩu chè từ thời Thanh với loại "Bạch Lâm công phu". Giới làm trà địa phương gọi Lục Tuyết Nha là cây trà mẹ, và các bài viết về trà Phúc Đỉnh thường gọi Thái Mỗ Sơn là "tổ đình trà trắng".
Đi quanh Phúc Đỉnh
Điểm dễ nhận thấy nhất khi ở Phúc Đỉnh là sự gần nhau giữa núi và biển. Ngoài Thái Mỗ Sơn, vùng này còn:
- Đảo Dư Sơn — hòn đảo ngoài khơi, được nhiều bảng xếp hạng du lịch đưa vào nhóm "mười hòn đảo đẹp nhất Trung Quốc", với các điểm Thiên Hồ, Đại Sứ Áo, Vịnh Nguyệt Lượng.
- Ngưu Lang Cương — bãi biển gần chân núi.
- Khe Cửu Lý (Cửu Lý Khê Bộc) và khu bờ biển Tình Xuyên.
- Quần đảo Phúc Dao ở phía đông.
- Cổ bảo Lãnh Thành và làng cổ Thuý Giao, hai khu nhà cổ mang dấu vết thời Minh — Thanh.
- Trại Xà tộc Thuỵ Vân — nơi cư trú của người Xà, một trong những dân tộc thiểu số của Phúc Kiến.
Phúc Đỉnh nằm ở giáp ranh Phúc Kiến — Chiết Giang, nên đây cũng là vùng giao thoa văn hóa Mân Việt và Âu Việt. Các sự kiện địa phương như hội mở hái trà trắng và các buổi hoà nhạc trên đảo Dư Sơn được tổ chức hằng năm, thu hút lượng lớn du khách trong mùa hè.
Đi lại và những điểm chưa thống nhất
Đường tới Phúc Đỉnh khá thuận: ga tàu cao tốc Phúc Đỉnh nằm trên tuyến ven biển Phúc Kiến, từ Phúc Châu hoặc Ôn Châu đều tới được trong khoảng một đến hai giờ. Từ trung tâm thành phố ra khu danh thắng Thái Mỗ Sơn khoảng bốn mươi lăm phút xe. Nếu muốn xem bình minh trên đỉnh, nhiều người chọn ngủ lại trong khu núi.
Có vài con số cần lưu ý vì các nguồn chép khác nhau: khoảng cách tới Ôn Châu có tài liệu ghi 118 ki-lô-mét, có tài liệu ghi 150 ki-lô-mét; số đỉnh có nguồn ghi 54 ngọn, có nguồn ghi 36 ngọn; diện tích khu danh thắng có nguồn ghi 100 ki-lô-mét vuông, có nguồn chỉ tính riêng vùng Thái Mỗ Sơn là 24,6 ki-lô-mét vuông. Bức tượng Thái Mỗ Nương Nương ngoài trời được các bài du lịch ghi cao 20,88 mét, nhưng đây là con số của nguồn lữ hành, chưa đối chiếu được với văn bản chính thức. Phần tên núi và các dị bản về vua Nghiêu, Đông Phương Sóc cần được đọc như truyền thuyết; chỉ có dấu tích thờ phụng và các ghi chép về chùa, bia mới là dữ liệu kiểm chứng được.
Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Thái Mỗ Sơn · Bách khoa toàn thư Baidu — Núi Thái Mỗ · China Daily — Phúc Kiến Thái Mỗ Sơn: sắc xanh phủ kín núi · Chính quyền nhân dân tỉnh Phúc Kiến — Tự lái xe ở Phúc Đỉnh: bốn thương hiệu thành phố · Nhật báo Phúc Kiến — Giải mã du lịch toàn vùng Phúc Đỉnh
Ngọn núi đứng ngay sát biển, ba mặt nhìn ra nước, đỉnh cao 917 mét và toàn bộ sườn núi là đá hoa cương bị gió mặn bào thành từng chùm cột đá tròn. Người xưa gọi nơi này là tiên đô trên biển.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.