Trang chủ › Điểm đến › Long Nham và thổ lâu Bồi Điền: ngôi làng Khách Gia 'chín sảnh mười tám giếng'
Điểm đến

Long Nham và thổ lâu Bồi Điền: ngôi làng Khách Gia 'chín sảnh mười tám giếng'

LÀNG KHÁCH GIA TÁM TRĂM NĂM Ở LIÊN THÀNH
Toàn cảnh một làng cổ miền núi: dãy nhà gạch xám mái ngói nâu chạy dọc bờ nước, giữa là đầm sen xanh mướt, phía sau là đồi núi phủ cây rậm.
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Long Nham và thổ lâu Bồi Điền: ngôi làng Khách Gia "chín sảnh mười tám giếng"

Trong một thung lũng của huyện Liên Thành, tỉnh Phúc Kiến, có một làng Khách Gia hơn tám trăm năm tuổi mà người ta vẫn ở. Ba mươi căn nhà lớn, hai mươi mốt ngôi từ đường, sáu ngôi thư viện, hai cây cầu đá và một con phố dài đúng một nghìn mét còn nằm nguyên dưới chân núi. Người làng họ Ngô, và cách dựng nhà của họ khác hẳn kiểu nhà đất tròn mà phần lớn du khách vẫn tưởng là đại diện duy nhất của người Khách Gia.

Long Nham: thủ phủ người Khách Gia ở tây Phúc Kiến

Long Nham (龙岩) là địa cấp thị ở tây nam tỉnh Phúc Kiến, người địa phương quen gọi cả vùng là Mân Tây (tây Phúc Kiến). Thành phố nằm ở sườn đông nam đoạn giữa dãy Vũ Di, địa hình chủ yếu là đồi núi thấp, tổng diện tích khoảng 19.028 ki-lô-mét vuông, chính quyền đặt ở quận Tân La. Long Nham là địa cấp thị duy nhất của Trung Quốc mang chữ "rồng" trong tên, và có một đặc điểm ít nơi có: hơn bảy mươi phần trăm dân số là người Khách Gia.

Long Nham quản hai quận (Tân La, Vĩnh Định), một thành phố cấp huyện (Chương Bình) và bốn huyện (Trường Đinh, Thượng Hàng, Vũ Bình, Liên Thành). Theo điều tra dân số năm 2020, thành phố có hơn 2,72 triệu người thường trú; tới cuối năm 2023, con số còn khoảng 2,69 triệu. Trường Đinh được gọi là "thủ phủ Khách Gia", sông Đinh được gọi là "dòng sông mẹ của người Khách Gia"; quận Vĩnh Định nổi tiếng với thổ lâu đã được ghi vào Danh lục Di sản Thế giới.

Từ huyện Tân La năm 282 tới thành phố năm 1997

Vùng đất này có người ở từ rất sớm. Thời Tần Hán, đây là địa bàn của nước Mân Việt và nước Nam Hải. Năm Thái Khang thứ ba đời Tấn (282), triều đình đặt huyện Tân La. Năm Khai Nguyên thứ hai mươi tư đời Đường (736), đặt châu Đinh; năm 1368, nhà Minh lập phủ Đinh Châu. Năm Ung Chính thứ mười hai đời Thanh (1734), huyện Long Nham được nâng thành châu trực thuộc Long Nham, quản hai huyện Chương Bình và Ninh Dương. Năm 1997, Long Nham bỏ chế độ "địa khu", lập thành phố trực thuộc tỉnh.

Đây cũng là một trong những địa bàn lâu đời của quá trình người Hán từ Trung Nguyên di cư xuống nam. Từ thời Tây Tấn, qua các đợt "y quan nam độ", các dòng họ lần lượt vào Mân Tây; tới đời Tống, dân hệ Khách Gia hình thành ở lưu vực sông Đinh. Người Khách Gia ở Long Nham sống xen với người Xà (畲) và quá trình tiếp xúc hai chiều này để lại dấu vết trong phong tục, tiếng nói và cả địa danh — trong huyện Trường Đinh có tới hai, ba chục địa danh còn giữ chữ "Xà".

Làng Bồi Điền: chọn đất "tựa núi, vòng nước, mặt sàng"

Bồi Điền (培田) là một thôn thuộc trấn Tuyên Hoà, huyện Liên Thành, địa cấp thị Long Nham. Làng có từ đời Nam Tống, cách nay hơn tám trăm năm. Tổ tiên họ Ngô theo đoàn người di cư xuống nam, dừng chân ở một thung lũng phía đông thị trấn. Họ chọn thế đất theo đúng nguyên tắc cổ: phía tây tựa núi Ngoạ Hổ làm bình phong chắn gió bấc; phía đông nhìn ra núi Bút Giá, một ngọn có hình bút lông — theo cách hiểu cũ thì ứng với văn vận hanh thông; con suối Hà Nguyên chảy từ bắc xuống nam vòng quanh làng như một dải lụa. Núi Quan Trại (冠豸山), núi Bút Giá và các nhánh Vũ Di bao quanh thung lũng, tạo thành thế "tựa núi, vòng nước, mặt sàng".

Quần thể kiến trúc hiện còn rộng khoảng bảy vạn mét vuông, với ba mươi mấy căn nhà lớn theo thức "chín sảnh mười tám giếng", hai mươi mốt ngôi từ đường (một số tài liệu ghi hai mươi), sáu ngôi thư viện (một số tài liệu ghi năm), hai cây cầu đá qua đường và một con phố đá dài đúng một nghìn mét, cộng thêm năm ngõ nhỏ và hai con mương dẫn nước chạy xuyên làng. Năm 2005, Bồi Điền được công nhận là thôn lịch sử văn hoá Trung Quốc; năm 2012, làng nằm trong đợt đầu tiên của danh sách thôn truyền thống Trung Quốc. Theo các bài viết gần đây, làng có hai mươi lăm điểm được xếp hạng bảo vệ văn vật cấp quốc gia và hai mươi tám điểm cấp tỉnh. Người ta thường gọi Bồi Điền bằng hai mỹ danh: "trang viên Khách Gia" và "Tử Cấm Thành của dân gian".

"Chín sảnh mười tám giếng": cách dựng nhà của người Khách Gia

Thức nhà đặc trưng ở Bồi Điền có tên "chín sảnh mười tám giếng" (九厅十八井). Đây là kiểu nhà lớn của người Khách Gia, kết hợp sân vườn của kiến trúc Bắc Trung Quốc với nhu cầu của vùng mưa nhiều, ẩm thấp: nhà bố trí đối xứng theo trục giữa, các sảnh đặt nối tiếp nhau, giữa các sảnh là giếng trời để lấy sáng và thông gió. Số "chín" và "mười tám" chỉ ý nhiều, không nhất thiết đúng chín sảnh mười tám giếng; nhiều căn nhà ở đây có số sảnh và giếng nhiều hơn thế.

Một số công trình tiêu biểu:

  • Diễn Khánh Đường — nhà thờ tổ của họ Ngô, dựng từ niên hiệu Thành Hoá đời Minh (khoảng năm 1480), hơn năm trăm năm tuổi, là một trong những nhà ở cổ nhất còn lại của làng.
  • Kế Thuật Đường, tục gọi Đại Phu Đệ — căn nhà lớn thứ hai của làng, rộng khoảng 6.900 mét vuông, dựng theo đúng bài bản "chín sảnh mười tám giếng", có tới 136 cây cột gỗ chạm hoa. Truyền kể để dựng nhà này phải mời thợ giỏi của ba tỉnh Phúc Kiến — Quảng Đông — Giang Tây và làm suốt hơn mười năm, nhưng đây là chi tiết truyền miệng, không phải ghi chép sử liệu.
  • Quan Sảnh (còn gọi Phúc Hiên Công Từ) — dựng từ thời Khang Hy, rộng khoảng sáu nghìn mét vuông, xưa là nơi họ Ngô tiếp quan lại và khách buôn, người làng gọi là "nhà lớn".
  • Dung Tất Cư — ngôi học quán nhỏ do một phú thương họ Ngô dựng vào đời Hàm Phong nhà Thanh cho phụ nữ trong làng. Trên bức bình phong sân trong có bốn chữ "khả đàm phong nguyệt", và đây được xem là một trong những ngôi trường nữ sớm nhất còn dấu tích ở Trung Quốc — con gái trong làng được học chữ, học tính sổ.
  • Nam Sơn Thư Viện, các từ đường nhánh và hai cây cầu đá nằm hai đầu con phố đá dài một nghìn mét — trục chính của làng nối cổng làng với khu nhà ở.

Điểm đáng chú ý là làng không phải một bảo tàng đóng cửa. Nhiều căn nhà cũ vẫn có người ở; một số đã thành nhà nghỉ, quán cà phê và một không gian triển lãm mỹ thuật — trước đây là trạm lương thực của thôn.

Thổ lâu và nhà vườn: hai cách ở của cùng một dòng họ

Nhiều tài liệu du lịch, khi nói về Bồi Điền, gọi chung những ngôi nhà tường đất ở đây là "thổ lâu". Cần phân biệt rõ: thổ lâu Khách Gia tiêu biểu là những ngôi nhà đất hình tròn hoặc vuông lớn, khép kín như một pháo đài, có tường đất nện dày, một cổng chính và hàng chục tới hàng trăm gian ở vòng quanh một sân giữa. Còn nhà ở Bồi Điền là loại nhà vườn nhiều sân, mở ra theo trục, xây bằng gạch, gỗ và đá. Cách nói gọn được các bài viết nhắc nhiều là: nếu thổ lâu là pháo đài đóng kín và chắc chắn, thì nhà Bồi Điền là một trang viên rộng rãi và thanh lịch.

Vùng Vĩnh Định của Long Nham là quê hương của thổ lâu đúng nghĩa. Năm 2008, tại kỳ họp thứ ba mươi hai của Ủy ban Di sản Thế giới, "Thổ lâu Phúc Kiến" được ghi vào Danh lục Di sản Thế giới. Trong hồ sơ có bốn mươi sáu khu, bao gồm các quần thể Tân Hàng, Cửu Khê, Hồng Kháng và Cao Bắc, cùng nhiều ngôi lầu riêng lẻ. Nổi tiếng nhất là Chấn Thành Lâu ở thôn Hồng Kháng, xã Hồ Kháng, dựng năm 1912 theo bố cục bát quái, được gọi là "ông hoàng thổ lâu". Cũng trong quần thể Cửu Khê có Tập Khánh Lâu dựng từ niên hiệu Vĩnh Lạc đời Minh (1403–1424), có tới bảy mươi hai cầu thang bên trong — mỗi hộ một cầu thang riêng. Như vậy, một khách tới Long Nham có thể đi cả hai mặt: xem thổ lâu tròn ở Vĩnh Định, rồi vào núi tới Bồi Điền để thấy một truyền thống nhà ở hoàn toàn khác của cùng một dân hệ.

Công viên địa chất thế giới Long Nham năm 2024

Ngày 27 tháng 3 năm 2024, tại kỳ họp thứ hai trăm mười chín của Hội đồng điều hành UNESCO ở Paris, Công viên Địa chất Long Nham được công nhận là công viên địa chất thế giới. Đây là công viên địa chất thế giới thứ ba của tỉnh Phúc Kiến, sau Thái Ninh (2005) và Ninh Đức (2010). Công viên nằm ở vùng đầu nguồn ba con sông là Mân Giang, Cửu Long Giang và Đinh Giang, trải trên địa bàn quận Tân La, huyện Thượng Hàng và huyện Liên Thành, tổng diện tích 2.175 ki-lô-mét vuông, gồm hai mươi lăm hương trấn và hơn hai trăm thôn, dân số trong vùng khoảng ba trăm mười hai nghìn người. Khu Quan Trại Sơn trong công viên là phần địa hình Đan Hà được nhắc nhiều nhất, nổi tiếng với các vách đá đỏ dựng đứng.

Đi lại, vé và những con số chênh lệch

Từ thành phố Long Nham hoặc từ huyện Liên Thành, đường tới Bồi Điền nay khá dễ: đi theo quốc lộ và tỉnh lộ tới trấn Tuyên Hoà, hoặc xuống cao tốc Trường Thâm từ nút giao Bằng Khẩu rồi chạy khoảng mười lăm phút là tới cổng làng. Làng mở cửa từ khoảng tám giờ tới mười bảy giờ; vé vào làng ở mức vài chục nhân dân tệ. Nên đi giày đế bằng vì đường trong làng lát đá; buổi tối đèn trong ngõ khá tối.

Có mấy chỗ số liệu chưa thống nhất giữa các nguồn. Một là quy mô nhà cổ: phần lớn tài liệu ghi ba mươi mấy căn nhà lớn, số từ đường ghi hai mươi mốt hoặc hai mươi, số thư viện ghi sáu hoặc năm. Hai là số điểm bảo vệ văn vật: có bài nói hai mươi lăm điểm cấp quốc gia, có bài nói hơn hai mươi. Ba là tên và năm dựng của một số công trình — như Kế Thuật Đường được ghi là dựng đời Thanh, trong khi niên đại chính xác chưa được xác nhận. Và quan trọng nhất: tên gọi "thổ lâu Bồi Điền" thông dụng trên các trang du lịch là cách gọi gộp; còn theo cách phân loại kiến trúc, Bồi Điền thuộc nhóm nhà ở theo thức "chín sảnh mười tám giếng", khác với thổ lâu tròn của người Khách Gia ở Vĩnh Định.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Thành phố Long Nham · Tân Hoa Xã — Bồi Điền: lấy gì làm ruộng · Chính quyền nhân dân tỉnh Phúc Kiến — Công viên địa chất Long Nham được công nhận là công viên địa chất thế giới · Wikipedia tiếng Trung — Thổ lâu Phúc Kiến · Nhân dân Nhật báo (bản hải ngoại) — Bước vào Long Nham Phúc Kiến, thưởng thức phong tình tươi đẹp

Ba mươi căn nhà lớn, hai mươi mốt ngôi từ đường, sáu ngôi thư viện và một con phố đá dài một nghìn mét vẫn nằm nguyên trong một thung lũng của huyện Liên Thành. Người làng họ Ngô, đã ở đó hơn tám trăm năm.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page