Nam Kinh và Phu Tử Miếu: trường thi 20.644 gian bên sông Tần Hoài
Phu Tử Miếu — đền Khổng Tử bên bờ Tần Hoài
Phu Tử Miếu (夫子庙) là tên dân gian của Văn Miếu Nam Kinh, còn gọi là Văn Tuyên Vương Miếu, nằm ở bờ bắc sông Tần Hoài, quận Tần Hoài, thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô. Đây không phải một ngôi đền đơn lẻ mà là một quần thể gồm ba phần gắn chặt với nhau: Khổng Miếu, tức nơi thờ và tế Khổng Tử; Học Cung, tức trường học cao cấp thời phong kiến; và Cống Viện, tức trường thi. Cả ba nằm trong một khu vực được quy hoạch thành trục dọc trên bờ sông, và quần thể này là hạt nhân của khu danh thắng Phu Tử Miếu – Tần Hoài rộng gần 4,69 kilômét vuông, được xếp hạng khu du lịch 5A quốc gia.
Mốc khởi dựng của quần thể không thống nhất giữa các nguồn. Phần lớn tài liệu Trung Quốc lấy năm 1034, niên hiệu Cảnh Hữu đời Bắc Tống, khi một Văn Miếu được dựng ở đây để thờ Khổng Tử. Nhiều bài viết lại truy ngược xa hơn, cho rằng ngay từ năm 337 thời Đông Tấn, theo đề nghị của Vương Đạo, triều đình đã cho lập Thái Học ở bờ nam Tần Hoài, và coi đó là mầm mống của cả khu. Hai mốc này nói về hai thứ khác nhau — một là miếu thờ, một là trường học — nên khi đọc cần phân biệt, đừng gộp thành một.
Giang Nam Cống Viện — trường thi lớn nhất Trung Hoa cổ đại
Phía đông Phu Tử Miếu là Giang Nam Cống Viện (江南贡院), nơi được ghi nhận là trường thi khoa cử lớn nhất trong lịch sử Trung Hoa cổ đại. Vào thời hưng thịnh nhất, riêng khu buồng thi đã có 20.644 gian, chưa kể hàng trăm gian khác dành cho quan lại, nhà ăn, kho, chỗ cho tạp dịch và binh lính; toàn khu vực rộng hơn 300.000 mét vuông. Thí sinh từ khắp miền nam dồn về đây dự thi Hương, mỗi người bị nhốt trong một ô gạch nhỏ, ban ngày viết bài, ban đêm ngủ lại ngay trong ô. Kỳ thi kéo dài nhiều ngày liên tục, ăn ngủ tại chỗ, chỉ đợi đến lượt nộp quyển.
Con số 20.644 buồng thi là con số hay được nhắc, nhưng cũng có tài liệu chỉ ghi "hơn hai vạn gian", nên khi trích dẫn nên nói rõ đó là con số phổ biến chứ không phải con số duy nhất. Từ năm 2017, một phần khu Cống Viện được cải tạo thành Bảo tàng Khoa cử Trung Quốc, xây chìm dưới lòng đất, lưu giữ quyển thi, bảng vàng và dụng cụ của các sĩ tử. Ngô Kính Tử, tác giả tiểu thuyết Nho Lâm Ngoại Sử viết về chốn trường thi, từng sống ở Nam Kinh; ngôi nhà cũ của ông trong khu vực cũng được phục dựng thành điểm tham quan.
Bức bình phong 110 mét và trục kiến trúc trước sân miếu
Điểm vào khu quần thể là một trục thẳng bắc – nam men theo bờ sông, và điểm mở đầu của trục lại nằm ở bờ đối diện. Trên bờ nam Tần Hoài có đại chiếu bích, tức bức bình phong lớn, dựng từ năm 1575, niên hiệu Vạn Lịch thứ ba đời Minh, dài 110 mét, cao khoảng 10 mét. Đây được ghi là bức chiếu bích dài nhất Trung Quốc, nên khu này còn được gọi "thiên hạ đệ nhất bích".
Đặc biệt hơn, đoạn sông Tần Hoài chảy ngang đây được dùng luôn làm phán trì (泮池), tức ao học hình bán nguyệt trước cửa văn miếu. Lấy nguyên một đoạn sông làm ao học được xem là độc nhất trong hệ thống văn miếu toàn quốc. Qua bờ bắc, trục lần lượt đi qua những công trình sau:
- Cổng đá "Thiên Hạ Văn Xu" (天下文枢) — bốn chữ trên trán cổng lấy từ bút tích của đại thư pháp gia Nhan Chân Khanh, nghĩa là "cái gốc văn chương của thiên hạ", do Tăng Quốc Phiên thời Thanh đặt tên.
- Linh Tinh Môn (棂星门), cổng đá sáu cột ba cửa, là kiến trúc được phục dựng năm 1984.
- Đại Thành Môn, rồi Đại Thành Điện ở vị trí trung tâm.
- Sau Đại Thành Điện là Học Cung với Minh Đức Đường và Tôn Kinh Các — khu học đường đào tạo sĩ tử.
- Hai bên trục: Tụ Tinh Đình ở phía tây, Khôi Quang Các ở phía đông; trong Khôi Quang Các có tượng Khôi Tinh, vị thần mà sĩ tử cầu mong đỗ đạt.
Đại Thành Điện và pho tượng Khổng Tử lớn nhất
Đại Thành Điện (大成殿) là ngôi điện chính thờ Khổng Tử, gồm bảy gian, cao khoảng 16,2 tới 16,5 mét, mái trùng thiềm. Con số chiều cao lệch nhau giữa các nguồn chừng vài chục xăng-ti-mét, nên chỉ nên lấy mốc "khoảng 16 mét". Trong điện treo một bức tranh Khổng Tử khổ lớn, hai bên có tượng bốn vị á thánh bằng đá cẩm thạch trắng, phía trước đặt bộ nhạc cụ biên chung, biên khánh phỏng theo nhạc lễ tế Khổng hơn 2.500 năm trước.
Trước sân, trên bệ đá, dựng tượng Khổng Tử bằng đồng cao 4,18 mét, nặng 2,5 tấn, được ghi là tượng Khổng Tử bằng đồng lớn nhất Trung Quốc. Đây là điểm nhiều đoàn khách dừng lại chụp ảnh nhất trong toàn khu. Dọc hành lang hai bên có tượng tám trong số mười hai đệ tử của Khổng Tử, mỗi tượng cao 1,8 mét, làm bằng đá cẩm thạch trắng.
Sông Tần Hoài, ngõ Ô Y và hội đèn
Sông Tần Hoài là con sông "mẹ" của Nam Kinh. Đoạn chảy qua khu Phu Tử Miếu là nội hà, từ Đông Thủy Quan tới Tây Thủy Quan dài khoảng 4,2 kilômét, hai bờ từ thời Lục triều đã là chốn quyền quý, thương nhân và văn nhân tụ họp. Người ta gọi vùng này là "lục triều kim phấn", nơi có câu thơ "cầm thanh đăng ảnh" — tiếng chèo và bóng đèn — tả cảnh đêm trên sông. Ngày nay du khách đi thuyền du ngoạn trên đoạn sông này, ngắm hai bờ đèn lồng và những dãy nhà tường trắng ngói đen.
Sát đó là ngõ Ô Y (乌衣巷), nơi hai dòng họ Vương và Tạ thời Đông Tấn từng ở. Lưu Vũ Tích đời Đường đi qua đây đã viết câu thơ nổi tiếng: bên cầu Chu Tước cỏ dại nở hoa, trước ngõ Ô Y bóng chiều xế tà. Khu vực cũng gắn với tám người phụ nữ nổi danh của Tần Hoài cuối đời Minh — Tần Hoài bát diễm — trong đó người được nhắc nhiều nhất là Lý Hương Quân, với ngôi nhà cũ nay là điểm tham quan.
Thứ gắn với Phu Tử Miếu nhất trong đời sống thường nhật là hội đèn Tần Hoài. Theo tài liệu Trung Quốc, hội đèn có gốc từ Nam triều, tập trung từ mồng một tới mười tám tháng Giêng âm lịch hằng năm, và từ năm 1986 được phục hồi theo chu kỳ mỗi năm một lần. Nghề làm đèn Tần Hoài và hội đèn Tần Hoài được ghi vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đợt đầu năm 2006.
Phục dựng và chuyện tham quan
Quần thể Phu Tử Miếu đã nhiều lần bị phá hủy; một số bài viết đếm là bốn lần bị phá và năm lần dựng lại, trong đó có lần bị lửa loạn Thái Bình Thiên Quốc giữa thế kỷ 19 và lần bị chiến tranh tàn phá năm 1937. Từ năm 1984, Nam Kinh bắt đầu trùng tu, phục dựng Phu Tử Miếu theo dáng dấp thời Minh – Thanh; các dãy phố quanh đó cũng được khoác lại lớp mặt tiền cổ. Đến nay khu vực đã dựng lại hơn hai mươi hạng mục công trình cổ như Đại Thành Điện, Minh Đức Đường, Tôn Kinh Các, Cống Viện, ngõ Ô Y.
Vài điều thực tế nên biết: khu danh thắng nói chung mở quanh năm và không thu vé vào cửa, nhưng một số điểm bên trong như Đại Thành Điện bán vé riêng, mức phổ biến khoảng 30 nhân dân tệ. Giờ mở cửa các điểm trong khu thường từ 8 giờ 30 sáng tới 9 giờ tối, mùa đông đóng sớm hơn nửa tiếng. Đi tàu điện ngầm, ga Phu Tử Miếu thuộc tuyến 3 nằm ngay khu vực. Thuyền du trên sông chạy cả ngày lẫn đêm, chuyến ngắn khoảng năm mươi phút.
Những chỗ sử liệu còn lệch nhau
Bốn điểm cần nói rõ. Thứ nhất là mốc lập miếu: 1034 hay 337 như đã nêu, tùy cách định nghĩa. Thứ hai là số buồng thi: phổ biến ghi 20.644, nhưng cũng có nguồn ghi khác. Thứ ba là kích thước Đại Thành Điện: 16,2 mét hay 16,5 mét, rộng 27,3 mét hay 28,1 mét — các nguồn chênh nhau vì đo vào những đợt tu sửa khác nhau. Thứ tư là bề dày lịch sử của hội đèn: nhiều bài viết nói hội đèn có gốc từ Nam triều, tức khoảng 1.500 năm, nhưng cái được gọi là hội đèn hiện đại thì mới phục hồi từ năm 1986. Không có tài liệu nào chứng minh quy mô và cách làm hội đèn thời Nam triều giống ngày nay.
Nguồn: Bách khoa Bách Độ — Nam Kinh Phu Tử Miếu · CCTV Khoa học — Kinh điển kiến trúc trăm năm Trung Hoa: Phu Tử Miếu · Tân Hoa Xã — Khu danh thắng Phu Tử Miếu – Tần Hoài Nam Kinh · Rujiazg (儒家中国网) — Giải mã trục giữa chứa báu vật của Phu Tử Miếu Nam Kinh · Sohu — Hội đèn Tần Hoài, di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
Một đoạn sông được lấy làm ao học, một bức bình phong dài 110 mét ở bờ đối diện, và phía sau là trường thi lớn nhất lịch sử Trung Hoa với hơn hai vạn buồng gạch. Phu Tử Miếu không chỉ là đền Khổng Tử, mà là cả một thế giới khoa cử bên dòng Tần Hoài.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.